NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH BUỔI 6 - XÂY DỰNG
Total questions: 39
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
パネル型枠(パネルかたわく)
a)
Cốp pha dạng tấm panel
b)
Nhãn thông tin cốt thép
c)
Gối kê thanh chịu lực
d)
Nút nhựa đầu cốt thép
2.
せき板(せきいた)
a)
Ván ép (ván khuôn)
b)
Cốp pha dạng tấm panel
c)
Nhãn thông tin cốt thép
d)
Gối kê thanh chịu lực
3.
桟木(さんぎ)
a)
Thanh giằng gỗ
b)
Ván ép (ván khuôn)
c)
Cốp pha dạng tấm panel
d)
Nhãn thông tin cốt thép
4.
支保工(しほこう)
a)
Hệ chống đỡ cốp pha
b)
Thanh giằng gỗ
c)
Ván ép (ván khuôn)
d)
Cốp pha dạng tấm panel
5.
フォームタイ
a)
Thanh định hình (form tie)
b)
Hệ chống đỡ cốp pha
c)
Thanh giằng gỗ
d)
Ván ép (ván khuôn)
6.
丸セパレーター(まるセパレーター)
a)
Thanh phân cách tròn (Sepa)
b)
Thanh định hình (form tie)
c)
Hệ chống đỡ cốp pha
d)
Thanh giằng gỗ
7.
Pコン
a)
Đầu bịt nhựa cho sepa
b)
Thanh phân cách tròn (Sepa)
c)
Thanh định hình (form tie)
d)
Hệ chống đỡ cốp pha
8.
単管パイプ(たんかんパイプ)
a)
Ống thép tròn
b)
Đầu bịt nhựa cho sepa
c)
Thanh phân cách tròn (Sepa)
d)
Thanh định hình (form tie)
9.
鋼管パイプ(こうかんパイプ)
a)
Ống thép vuông
b)
Ống thép tròn
c)
Đầu bịt nhựa cho sepa
d)
Thanh phân cách tròn (Sepa)
10.
トンボ端太(トンボばた)
a)
Gỗ kê Tombo
b)
Ống thép vuông
c)
Ống thép tròn
d)
Đầu bịt nhựa cho sepa
11.
パイプサポート
a)
Giá chống ống
b)
Gỗ kê Tombo
c)
Ống thép vuông
d)
Ống thép tròn
12.
欠き込み材(かきこみざい)
a)
Vật liệu tạo rãnh
b)
Giá chống ống
c)
Gỗ kê Tombo
d)
Ống thép vuông
13.
面木(めんぎ)
a)
Thanh bo góc
b)
Vật liệu tạo rãnh
c)
Giá chống ống
d)
Gỗ kê Tombo
14.
根がらみ材(ねがらみざい)
a)
Gỗ chằng chân trụ
b)
Thanh bo góc
c)
Vật liệu tạo rãnh
d)
Giá chống ống
15.
バール
a)
Xà beng
b)
Gỗ chằng chân trụ
c)
Thanh bo góc
d)
Vật liệu tạo rãnh
16.
型枠解体(かたわくかいたい)
a)
Tháo dỡ cốp pha
b)
Xà beng
c)
Gỗ chằng chân trụ
d)
Thanh bo góc
17.
枠組足場(わくぐみあしば)
a)
Giàn giáo khung
b)
Tháo dỡ cốp pha
c)
Xà beng
d)
Gỗ chằng chân trụ
18.
単管足場(たんかんあしば)
a)
Giàn giáo ống đơn
b)
Giàn giáo khung
c)
Tháo dỡ cốp pha
d)
Xà beng
19.
くさび緊結式足場(くさびきんけつしきあしば)
a)
Giàn giáo kiểu chêm
b)
Giàn giáo ống đơn
c)
Giàn giáo khung
d)
Tháo dỡ cốp pha
20.
布板(ぬのいた)
a)
Ván thao tác có móc
b)
Giàn giáo kiểu chêm
c)
Giàn giáo ống đơn
d)
Giàn giáo khung
21.
足場板(あしばいた)
a)
Tấm sàn giàn giáo
b)
Ván thao tác có móc
c)
Giàn giáo kiểu chêm
d)
Giàn giáo ống đơn
22.
筋交(すじかい)
a)
Thanh giằng chéo
b)
Tấm sàn giàn giáo
c)
Ván thao tác có móc
d)
Giàn giáo kiểu chêm
23.
手摺(てすり)
a)
Tay vịn
b)
Thanh giằng chéo
c)
Tấm sàn giàn giáo
d)
Ván thao tác có móc
24.
階段(かいだん)
a)
Cầu thang giàn giáo
b)
Tay vịn
c)
Thanh giằng chéo
d)
Tấm sàn giàn giáo
25.
単管ブラケット
a)
Giá đỡ ống đơn
b)
Cầu thang giàn giáo
c)
Tay vịn
d)
Thanh giằng chéo
26.
幅木(はばぎ)
a)
Tấm chắn mép (chống rơi)
b)
Giá đỡ ống đơn
c)
Cầu thang giàn giáo
d)
Tay vịn
27.
壁つなぎ(かべつなぎ)
a)
Nối giàn giáo vào tường
b)
Tấm chắn mép (chống rơi)
c)
Giá đỡ ống đơn
d)
Cầu thang giàn giáo
28.
防音パネル()ぼうおんパネル
a)
Tấm chắn tiếng ồn
b)
Nối giàn giáo vào tường
c)
Tấm chắn mép (chống rơi)
d)
Giá đỡ ống đơn
29.
番線(ばんせん)
a)
Dây thép buộc
b)
Tấm chắn tiếng ồn
c)
Nối giàn giáo vào tường
d)
Tấm chắn mép (chống rơi)
30.
鉄筋(てっきん)
a)
Cốt thép
b)
Dây thép buộc
c)
Tấm chắn tiếng ồn
d)
Nối giàn giáo vào tường
31.
鉄筋継手(てっきんつぎて)
a)
Mối nối cốt thép
b)
Cốt thép
c)
Dây thép buộc
d)
Tấm chắn tiếng ồn
32.
結束線(けっそくせん)
a)
Dây buộc thép
b)
Mối nối cốt thép
c)
Cốt thép
d)
Dây thép buộc
33.
ハッカー
a)
Móc xoắn dây buộc
b)
Dây buộc thép
c)
Mối nối cốt thép
d)
Cốt thép
34.
鉄筋カッター(てっきんカッター)
a)
Máy cắt thép
b)
Móc xoắn dây buộc
c)
Dây buộc thép
d)
Mối nối cốt thép
35.
鉄筋ベンダー(てっきんベンダー)
a)
Máy uốn thép
b)
Máy cắt thép
c)
Móc xoắn dây buộc
d)
Dây buộc thép
36.
スペーサー
a)
Gối kê cốt thép
b)
Máy uốn thép
c)
Máy cắt thép
d)
Móc xoắn dây buộc
37.
プラキャップ
a)
Nút nhựa đầu cốt thép
b)
Gối kê cốt thép
c)
Máy uốn thép
d)
Máy cắt thép
38.
バーサポート
a)
Gối kê thanh chịu lực
b)
Nút nhựa đầu cốt thép
c)
Gối kê cốt thép
d)
Máy uốn thép
39.
荷札・絵符(にふだ・えふ)
a)
Nhãn thông tin cốt thép
b)
Gối kê thanh chịu lực
c)
Nút nhựa đầu cốt thép
d)
Gối kê cốt thép
Reset
