wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức CNTT cơ bản

Total questions: 153

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống tin học là gì?

a)

Là sử dụng máy tính để nhận thông tin

b)

Là phần mềm của máy tính

c)

Là phần cứng của máy tính

d)

Là phương tiện sử dụng máy tính để nhận và xử lý thông tin

2.

Hệ điều hành là một:

a)

Hệ thống phần cứng của máy tính

b)

Hệ thống các chương trình hoạt động giữa người dùng và phần cứng của máy tính

c)

Phần mềm soạn thảo văn bản

d)

Hệ thống các phần mềm

3.

RAM là bộ nhớ

a)

Truy xuất ngẫu nhiên

b)

Chỉ đọc nội dung, không sửa chữa

c)

Có thể lưu giữ thông tin khi tắt máy

d)

Truy cập tuần tự

4.

Bộ xử lý trung tâm viết tắt là:

a)

CU

b)

ALU

c)

CPU

d)

PC

5.

Thiết bị nào sau đây không thuộc về bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

Floppy disk

b)

Monitor

c)

Hard disk

d)

USB disk

6.

Thiết bị nào vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra:

a)

Monitor

b)

Modem

c)

Printer

d)

Mouse

7.

Vì sao ổ đĩa mềm ít được sử dụng trong các máy tính đời mới sau này?

a)

Do đĩa mềm chóng hỏng

b)

Do có thêm nhiều thiết bị mới lưu trữ tốt và thuận tiện hơn

c)

Do dung lượng nhỏ

d)

Cả 3 phương án còn lại đều đúng

8.

Các thành phần của CPU bao gồm:

a)

Clock, CU, ALU, Rom

b)

Clock, CU, ALU, MB

c)

Clock, CU, BUS, Registers

d)

Clock, CU, ALU, Registers

9.

Bộ nhớ chính bao gồm

a)

Rom, Registers

b)

Ram, Registers

c)

Ram, Rom

d)

Ram, Rom, Registers

10.

Thiết bị nào được ví như bộ não của máy tính?

a)

CPU

b)

Input

c)

Output

d)

ALU

11.

Tốc độ xử lý của máy tính phụ thuộc nhiều vào:

a)

CPU

b)

ROM

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Cả 3 phương án đều đúng

12.

Điện thoại thông minh (smartphone) là gì?

a)

Điện thoại tích hợp một nền tảng hệ điều hành di động với nhiều tính năng hỗ trợ tiên tiến

b)

Hỗ trợ tất cả các kiểu hệ điều hành

c)

Bền hơn so với điện thoại di động khác

d)

Điện thoại chỉ có chức năng nghe và gọi

13.

Bộ nhớ nào lưu lại các thông số kỹ thuật của máy tính được các nhà sản xuất cài đặt?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Modem

d)

Registers

14.

Bộ nhớ nào là vùng nhớ tạm thời cho các lệnh và dữ liệu?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Registers

d)

Modem.

15.

Ngôn ngữ lập trình là:

a)

Ngôn ngữ dành cho mọi người sử dụng

b)

Ngôn ngữ để soạn thảo văn bản

c)

Ngôn ngữ chạy trên tất cả các hệ điều hành

d)

Ngôn ngữ để viết chương trình máy tính

16.

Ngôn ngữ lập trình bao gồm:

a)

Ngôn ngữ máy, hợp ngữ

b)

Ngôn ngữ ứng dụng, hợp ngữ

c)

Ngôn ngữ bậc cao, ngôn ngữ bậc thấp

d)

Ngôn ngữ cấp thấp, ngôn ngữ đa cấp

17.

Những thiết bị nào sau đây được xếp vào nhóm thiết bị ngoại vi?

a)

Bàn phím, chuột, màn hình, máy in

b)

Mainboard, CPU, CD-ROM Drive, Chuột

c)

HDD, CD- ROM Drive, FDD, bàn phím

d)

Màn hình, CPU, RAM, Main

18.

Khi thực hiện chương trình viết bằng ngôn ngữ bậc cao, chương trình sẽ dịch ra ngôn ngữ mã máy còn gọi là ngôn ngữ:

a)

Mã thập phân

b)

Mã nhị phân

c)

Mã thập bát phân

d)

Mã bát phân

19.

Phần mềm nào không thể thiếu đối với một máy tính?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm trọn gói

d)

Phần mềm tiện ích

20.

Phần mềm nào là môi trường cho các phần mềm khác chạy trên nó?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm trọn gói

d)

Phần mềm tiện ích

21.

Phần mềm tiện ích có tác dụng gì?

a)

Hổ trợ và nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

b)

Điều khiển các phần mềm khác

c)

Cung cấp dịch vụ cho các phần mềm khác

d)

Cung cấp dữ liệu cho máy tính

22.

Tin học ứng dụng nhiều nhất ở lĩnh vực nào trong cuộc sống con người?

a)

Sản xuất nông nghiệp

b)

Sản xuất thủ công

c)

Sản xuất đại trà

d)

Sản xuất công nghiệp

23.

Việc truyền tải một Email nhờ vào:

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Tự động hóa

c)

Điều khiển hóa

d)

Truyền thông

24.

Theo anh chị loại phần mềm nào hổ trợ cho việc làm ra các phần mềm khác?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm công cụ

c)

Phần mềm trọn gói

d)

Phần mềm tiện ích

25.

Lĩnh vực nào trong tin học vẫn còn là một thách thức đối với các chuyên gia tin học?

a)

Truyền thông

b)

Ngôn ngữ lập trình

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Phần mềm nhúng

26.

Hệ điều hành là gì?

a)

Là chương trình giúp người sử dụng sửa chữa máy tính

b)

Là chương trình thay đổi phần cứng của máy tính

c)

Là chương trình giúp người sử dụng quản lý máy tính

d)

Là chương trình quản lý các thiết bị trong hệ thống mạng

27.

Nhiệm vụ của hệ điều hành là:

a)

Quản lý các tài nguyên máy tính

b)

Quản lý thời gian sử dụng thiết bị ngoại vi

c)

Quản lý việc đóng mở các chương trình

d)

Quản lý việc kết nối mạng

28.

Các chức năng quan trọng của hệ điều hành là:

a)

Phối hợp và đồng bộ giữa các phần mềm

b)

Quản lý tài nguyên mạng

c)

Kiểm soát quá trình truy cập, bảo vệ hệ thống mạng

d)

Duy trì sự nhất quán của hệ thống, kiểm soát lỗi và phục hồi hệ thống khi có lỗi xảy ra.

29.

Các chương trình không quản lý việc khởi động hệ thống thuộc về:

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm công cụ

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm dịch mã

30.

Căn cứ vào đâu để phân loại hệ điều hành?

a)

Tốc độ xử lý

b)

Khả năng mở

c)

Khả năng tương thích

d)

Khả năng thực hiện công việc của hệ điều hành

31.

Một loại máy tính có màn hình cảm ứng, khi sử dụng người dùng có thể dùng bút hoặc công cụ chọn để chạm vào, lựa chọn một đối tượng nào đó hoặc có thể nhập thông tin qua bàn phím ảo tích hợp trong máy được gọi là thiết bị nào?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy chủ

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy tính FX500

32.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành đơn nhiệm:

a)

UNIX

b)

WINDOWS

c)

LINUX

d)

MS-DOS

33.

Ưu điểm của hệ điều hành Windows so với DOS là

a)

Chọn lệnh từ danh sách

b)

Giao diện đồ họa

c)

Dễ dàng thay đổi các thành phần

d)

Đa nhiệm

34.

Hệ điều hành nào được xây dựng chủ yếu cho mạng máy tính

a)

Windows 7

b)

Windows 8

c)

Windows Server

d)

Windows 10

35.

Lệnh Start/Shut down dùng để làm gì?

a)

Tắt máy tính

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Tắt màn hình

d)

Chuyển sang chế độ tiết kiệm điện

36.

Có bao nhiêu cách thoát khỏi một chương trình ứng dụng trong hệ điều hành Windows 7?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

37.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sau đây sẽ được thực hiện trước?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm gõ tiếng Việt

c)

Phần mềm Micrsoft Office

d)

Chương trình diệt virus máy tính

38.

Để tắt máy tính đúng cách người dùng chọn thao tác nào?

a)

Nhấn nút Start ở góc dưới bên trái màn hình nền, chọn mục Shutdown

b)

Tắt nguồn điện

c)

Bấm nút Power trên hộp máy

d)

Bấm nút Reset trên hộp máy

39.

Quy trình tắt máy tính nào sau đây đảm bảo an toàn cho chương trình và dữ liệu?

a)

Ghi dữ liệu vào đĩa, đóng các file chương trình, Chọn nút Start/Shut down

b)

Đóng các file chương trình, ghi dữ liệu vào đĩa, Shutdown Windows

c)

Đóng các file chương trình, Shutdown Windows, tắt công tắc nguồn

d)

Chọn nút Start/Shut down

40.

Trong Windows 7, để ngắt ổ đĩa USB một cách an toàn, có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Nhấn chuột phải trên biểu tượng USB ở góc phải màn hình, chọn thiết bị cần gỡ bỏ và chọn Eject

b)

Đóng tất cả các chương trình đang chạy

c)

Khởi động lại HĐH Windows

d)

Rút USB ra khỏi máy tính

41.

Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows 7, sử dụng công cụ nào sau đây trong Control Panel?

a)

Display

b)

Device Manager

c)

Taskbar and Start Menu

d)

Personalization

42.

Để khởi động lại máy tính, phát biểu nào dưới đây là sai:

a)

Bấm nút Power trên hộp máy

b)

Từ cửa sổ màn hình nền nhấn nút Start - Shutdown, sau đó chọn mục Restart

c)

Bấm nút Reset trên hộp máy

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl - Alt - Del, chọn mục Restart

43.

Trong Control Panel của Windows 7, để thay đổi cách thức đăng nhập (login) và đăng xuất (logout), có thể dùng cách nào sau đây?

a)

Chọn User Accounts, chọn Change the way users log on or off

b)

Chọn System, chọn Change the way user log on or off

c)

Chọn Windows Firewall, đánh dấu mục On hoặc Off

d)

Chọn Region, chọn Additi

44.

Trong hệ điều hành Windows 7, khi người dùng muốn rời khỏi máy tính, có thể dùng cách nào sau đây để khóa máy tính tạm thời?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + Del, chọn Lock This Computer

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + L, chọn Lock Computer

c)

Nhấn tổ hợp phím Alt + L, chọn Lock Computer

d)

Nhấn nút Power

45.

Các đối tượng được lưu trong thùng rác (Recycle Bin) bao lâu thì bị xóa?

a)

Cho tới khi người dùng xóa các mục này hoặc làm rỗng Recycle Bin

b)

60 ngày

c)

Tự động xóa sau khi khởi động lại máy tính

d)

30 ngày

46.

Theo nguyên tắc quản lý tệp và thư mục của hệ điều hành Windows, phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Trong một file có chứa các file và thư mục con khác

b)

Trong một file có thể không chứa thông tin

c)

Trong một thư mục có thể chứa các file và thư mục con khác

d)

Hệ điều hành quản lý tệp và thư mục dạng cây thư mục

47.

Thao tác nào chọn các tệp tin liền kề nhau?

a)

Nhấn chuột tại file đầu, nhấn giữ phím Shift sau đó nhấn chuột tại file cuối

b)

Nhấn chuột tại file đầu, nhấn phím Ctrl sau đó nhấn chuột tại file cuối

c)

Nhấn chuột tại file đầu, nhấn phím Alt sau đó nhấn chuột tại file cuối

d)

Nhấn chuột tại file đầu, nhấn phím F4 sau đó nhấn chuột tại file cuối

48.

Trong hệ điều hành Windows, chức năng Search không cho phép tìm File và Folder theo:

a)

Hình ảnh trong file

b)

Tên

c)

Kích thước

d)

Kiểu

49.

Trong Windows Explorer, nếu muốn làm cho cửa sổ nhỏ hơn (không kín màn hình), ta sử dụng nút nào?

a)

Restore down

b)

Maximum

c)

Minimum

d)

Close

50.

Khi đang đổi tên tệp tin thì bàn phím gặp sự cố không gõ được ký tự. Bạn xử lý như thế nào?

a)

Tìm và mở ứng dụng bàn phím ảo (On-Screen KeyBoard) có sẵn của hệ điều hành Windows

b)

Kiểm tra lại kết nối mạng máy tính

c)

Kết nối máy tính với màn hình của máy tính khác để tiếp tục soạn thảo văn bản.

d)

Mở ứng dụng kiểm tra phần cứng máy tính.

51.

Phần tên và phần mở rộng của tệp tin ngăn cách nhau bởi dấu nào?

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu chấm than (!)

c)

Dấu @

d)

Dấu (*)

52.

Mục đích nén dữ liệu (Data compression) cho các tệp và thư mục là:

a)

Giảm dung lượng lưu trữ

b)

Để tăng dung lượng lưu trữ

c)

Để sắp xếp lại thư mục theo nhóm

d)

Chuyển đổi định dạng dữ liệu từ .doc sang .rar

53.

Để mở các tệp nén, người dùng sử dụng phần mềm nào?

a)

Winrar, WinZip

b)

MS Word

c)

Windows 10

d)

Windows 8

54.

Để máy tính có thể làm việc được, hệ điều hành cần được nạp vào thiết bị nào?

a)

RAM

b)

ROM

c)

USB

d)

Bộ nhớ ngoài

55.

Trong ứng dụng quản lý tệp và thư mục (Explorer), tùy chọn nào sau đây trong lệnh Sort by không dùng để sắp xếp các tệp và thư mục?

a)

Tần suất sử dụng

b)

Tên tệp

c)

Kiểu tệp

d)

Kích thước tệp

56.

Trong Windows, để gỡ bỏ một chương trình ứng dụng, người dùng mở cửa sổ nào?

a)

Control Panel

b)

Control System

c)

Panel Control

d)

Control Desktop

57.

Khi đang làm việc với Windows, muốn xem tổ chức các tệp và thư mục trên đĩa, người dùng mở cửa sổ nào?

a)

Windows Explorer (File Explorer)

b)

Control System

c)

Contron Panel

d)

Microsoft Word

58.

Trong cửa sổ quản lý ổ D: muốn tạo một thư mục mới, thực hiện thao tác nào?

a)

Chuột phải, chọn New, chọn Folder

b)

Edit, chọn New, chọn Folder

c)

Tools, chọn New, chọn Folder

d)

Windows, chọn New, chọn Folder

59.

Trong cửa sổ Explorer, để chọn các file nằm liền kề nhau, thực hiện thao tác nào?

a)

Dùng kỹ năng kéo thả chuột để bao vùng file cần chọn

b)

Giỡ phím Tab và nhấn chuột vào từng file cần chọn

c)

Chọn file đầu danh sách và nhấn phải chuột vào file cuối danh sách

d)

Giữa phím Alt và nhấn chuột vào từng file muốn chọn

60.

Muốn khôi phục lại đối tượng đã xóa trong Recycle Bin, thực hiện thao tác nào?

a)

Chuột phải vào đối tượng, chọn Restore

b)

Chuột phải vào đối tượng, chọn Copy

c)

Chuột phải vào đối tượng, chọn Cut

d)

Chuột phải vào đối tượng, chọn Move To Folder

61.

Để máy tính có thể chạy các chương trình ứng dụng, thì máy vi tính bắt buộc phải có phần mềm nào?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm vẽ

c)

Phần mềm soạn thảo văn bản

d)

Phần mềm lập trình

62.

Nút chuột phải có tác dụng nào?

a)

Mở menu lệnh

b)

Để chọn đối tượng

c)

Chọn các đối tượng không liền kề nhau

d)

Cuộn màn hình

63.

Trong cửa sổ Windows, thao tác "chuột phải/New/Shortcut…" có ý nghĩa gì?

a)

Tạo đường tắt để truy cập nhanh

b)

Sao chép một đối tượng

c)

Đóng các cửa sổ đang mở

d)

Xóa một đối tượng được chọn tại màn hình nền

64.

Trong Windows, ứng dụng nào có chức năng như máy tính bỏ túi?

a)

Calculator

b)

Powerpoint

c)

Notepad

d)

Winword

65.

Trong Windows, phím nào dùng để chụp màn hình lưu nội dung vào bộ nhớ Clipboard?

a)

Print Screen

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + Ins

d)

ESC

66.

Trong Windows, muốn xóa hẳn file hoặc Folder không lưu vào Recycle Bin, nguời dùng chọn đối tượng và nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Shift + Delete

b)

Ctrl + Delete

c)

Alt + Delete

d)

Caps Lock + Delete

67.

Trong Windows, nhấn phím nào để mở nhanh menu Start

a)

Windows

b)

ESC

c)

Ctrl

d)

Shift

68.

Trong Windows, nhấn giữ phím Ctrl và lăn nút chuột giữa có tác dụng gì?

a)

Phóng to/ thu nhỏ (Zoom) các đối tượng trong cửa sổ

b)

Cuộn trang màn hình

c)

Di chuyển trỏ chuột ra ngoài cửa sổ

d)

Đóng cửa sổ

69.

Trong phần mềm MS Word 2010, lặp lại các dòng tiêu đề của bảng biểu, thực hiện thao tác nào?

a)

Table Tool\layout\Repeat Header Row

b)

Table\Repeat Header Row

c)

Layout\Repeat Header Row

d)

Insert\Repeat Header Row

70.

Trong phần mềm MS Word 2010, để chọn tất cả nội dung văn bản bằng thao tác trên thanh công cụ, thực hiện thao tác nào?

a)

Home\Editing\Select\Select All

b)

View\Editing\Select\Select All

c)

Design\Editing\Select\Select All

d)

Page Layout\Editing\Select\Select All

71.

Trong phần mềm MS Word 2010, để chọn hiệu ứng cho chữ chọn thẻ nào trong Home\Font:

a)

Text effects

b)

Character spacing

c)

Size

d)

Font

72.

Trong phần mềm MS Word 2010, thao tác nào sau đây tương ứng với phím tắt Ctrl-D.

a)

Design\Font style

b)

Insert\Font

c)

View\Font

d)

Home\Font

73.

Trong phần mềm MS Word 2010, tổ hợp phím dùng để giãn gấp 2 lần dòng bình thường là:

a)

Ctrl + 3

b)

Ctrl + 1

c)

Ctrl + 2

d)

Ctrl + 0

74.

Trong phần mềm MS Word 2010, chèn kí tự đặc biệt, thực hiện thao tác nào?

a)

Insert\Text box

b)

Insert\Symbol

c)

Insert\Picture

d)

Insert\ClipArt

75.

Trong phần mềm MS Word 2010, để tìm kiếm và thay thế một từ lặp lại nhiều lần, thực hiện thao tác nào?

a)

View\ Editing\Replace

b)

Home\Editing\Replace

c)

Design\ Editing\Replace

d)

Insert\ Editing\Replace

76.

Trong phần mềm MS Word 2010, tạo danh sách Bullets, thực hiện thao tác nào?

a)

View\ Paragraph \Bulletsand Numbering

b)

View\Paragraph \Bullets

c)

Home\Paragraph\Bullets and Numbering

d)

Home\ Paragraph \Bullets

77.

Trong phần mềm MS Word 2010, trộn các ô trong bảng, thực hiện thao tác nào?

a)

Table\Split Cells

b)

Table\Layout\Split Cells

c)

Table Tools\Layout\Meger Cells

d)

Table\Meger Cells

78.

Trong phần mềm MS Word 2010, để tạo đoạn thẳng, thực hiện thao tác nào?

a)

Home\Shapes\Line

b)

Insert\Shapes\Line

c)

View\Shapes\Line

d)

Design\Shapes\Line

79.

Trong phần mềm MS Word 2010, chọn chữ nghiêng cho đoạn văn bản, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + P

80.

Trong phần mềm MS Word 2010, để chuyển nhanh khoảng cách dòng về kiểu Single, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl-2

b)

Ctrl-0

c)

Ctrl-3

d)

Ctrl-1

81.

Trong phần mềm MS Word 2010, thực hiện chuyển đoạn văn bản tới vị trí khác, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl - C

b)

Ctrl - X

c)

Ctrl - V

d)

Ctrl - H

82.

Thoát khỏi phần mềm MS Word 2010, sử dụng menu lệnh:

a)

File\Exit

b)

File\Close

c)

File\Print preview

d)

File\Recent

83.

Trong phần mềm MS Word 2010, chèn một cột sang bên phải cột được chọn của bảng table, thực hiện thao tác nào?

a)

Table Tools\Layout\Insert Left

b)

Table\Layout\Insert Right

c)

Table Tools\Layout\Insert Right

d)

Table\Layout\Insert Left

84.

Trong phần mềm MS Word 2010, để copy một đoạn văn bản thực hiện thao tác nào?

a)

Edit\Copy -> Edit\Paste

b)

Edit\Cut -> Edit\Paste

c)

Edit\Font

d)

Edit\PasteOption

85.

Trong phần mềm MS Word 2010, để tạo ghi chú cho văn bản, thực hiện thao tác nào?

a)

Insert\Comments\ New Comment

b)

Review\ Comments\New Comment

c)

Design\ Comments\New Comment

d)

Home\ Comments\New Comment

86.

Trong phần mềm MS Word 2010, để xóa bảng biểu, thực hiện thao tác nào?

a)

Design\Layout\ Delete\Table

b)

Home\Layout\ Delete\Table

c)

Page Tools\Layout\ Delete\Table

d)

Table Tools\Layout\ Delete\Table

87.

Trong phần mềm MS Word 2010, để xóa bảng biểu, thực hiện thao tác nào?

a)

Design\Layout\ Delete\Table

b)

Home\Layout\ Delete\Table

c)

Page Tools\Layout\ Delete\Table

d)

Table Tools\Layout\ Delete\Table

88.

Trong phần mềm MS Word 2010, đánh số trang cho một file văn bản, thực hiện thao tác nào?

a)

Insert\Header & Footer\Page number

b)

Insert\Header & Footer\Date and Time

c)

Insert\Header & Footer\Break

d)

Insert\Header & Footer\Table

89.

Để mở một file sẵn có trên đĩa trong phần mềm MS Word sử dụng lệnh hoặc tổ hợp phím nào?

a)

File\Open & Ctrl-N

b)

File\Open & Ctrl-O

c)

File\Open &Ctrl-M

d)

File\Open &Ctrl-H

90.

Trong phần mềm MS Word 2010, muốn chèn thêm một hàng lên trên vị trí dòng được chọn trong bảng biểu, thực hiện thao tác nào?

a)

Layout\Insert Above

b)

Table Tool\Layout\Insert Above

c)

Table Tool\ Insert Above

d)

Table\Insert Above

91.

Trong MS-Word 2010, thiết lập trang in cho văn bản, thực hiện thao tác nào?

a)

View\Page setup

b)

Home\Page setup

c)

Page Layout\Page setup

d)

Design\Page setup

92.

Trong MS-Word 2010, chia đoạn văn bản thành nhiều cột, thực hiện thao tác nào?

a)

Insert\Page setup\Columns

b)

Design\Columns

c)

Page Layout\Page setup\Columns

d)

View\Page setup\Columns

93.

Trong phần mềm MS Word 2010, chèn liên kết văn bản (HyperLink), thực hiện thao tác nào?

a)

Insert\HyperLink\Links

b)

Insert\HyperLink

c)

Insert\Links

d)

Insert\Links\HyperLink

94.

Trong MS-Word 2010, để sử dụng font chữ ".vntime" phải chuyển chế độ trong unikey như thế nào?

a)

Mở Unikey\trong "bảng mã" chọn "TCVN3"

b)

Mở Unikey\trong "bảng mã" chọn "Unicode"

c)

Mở Unikey\trong "bảng mã" chọn "VNI windows"

d)

Mở Unikey\trong "bảng mã" chọn "VIQR"

95.

Trong phần mềm MS Word 2010, để căn phải cho văn bản, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + J

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + R

96.

Trong phần mềm MS Word 2010, tổ hợp phím "Ctrl-shift-="có chức năng:

a)

Xoá một ký tự

b)

Viết chỉ số dưới

c)

Viết chỉ số trên

d)

Thu nhỏ cỡ chữ

97.

Trong phần mềm MS Word 2010, để copy một đoạn văn bản, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl-C

b)

Ctrl-X

c)

Ctrl-D

d)

Ctrl-B

98.

Trong phần mềm MS Word 2010, muốn phóng to cỡ chữ sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl- +

b)

Ctrl- [

c)

Ctrl- O

d)

Ctrl- ]

99.

Trong phần mềm MS Word 2010, để căn giữa cho văn bản, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + J

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + L

100.

Trong phần mềm MS Word 2010, để căn hai bên cho văn bản, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + J

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + L

101.

Trong phần mềm MS Word 2010, để chọn chữ gạch chân cho văn bản, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + A

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + U

102.

Trong phần mềm MS Word 2010, muốn chèn thêm một hàng xuống dưới vị trí dòng được chọn trong bảng biểu, thực hiện thao tác nào?

a)

Layout\Insert Below

b)

Table Tool\Layout\Insert Below

c)

Table Tool\ Insert Below

d)

Table\Insert Below

103.

Trong phần mềm MS Word 2010, hủy bỏ thao tác vừa thực hiện, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl - Z

b)

Ctrl - Y

c)

Ctrl - U

d)

Ctrl - J

104.

Trong phần mềm MS Word 2010, để thiết lập ký tự đầu câu luôn là chữ in hoa, thực hiện thao tác nào?

a)

Home\ Change Case\ Sentence Case

b)

View\ Change Case\ Sentence Case

c)

Insert\ Change Case\ Sentence Case

d)

Design\ Change Case\ Sentence Case

105.

Trong phần mềm MS Excel 2010, kẻ đường viền cho bảng dữ liệu, phải chọn bảng dữ liệu, nhấn chuột vào Home\Cells\Format\Format Cells. Trong hộp thoại Format Cells, chọn thẻ nào?

a)

Font

b)

Pattern

c)

Border

d)

Alignment

106.

Trong phần mềm MS Excel 2010, địa chỉ $A$3 được gọi là địa chỉ nào?

a)

Tuyệt đối

b)

Tương đối

c)

Biểu diễn sai

d)

Hỗn hợp

107.

Trong phần mềm MS Excel 2010, để xem trang bảng tính trước khi in, thực hiện thao tác nào?

a)

Vào menu View, chọn Zoom

b)

Vào menu File, chọn Web Page Preview

c)

Vào menu File, chọn Print Preview

d)

Vào menu File, chọn Print, chọn Print Preview

108.

Trong phần mềm MS Excel 2010,để lựa chọn các vùng liền kề nhau trong bảng tính, sử dụng chuột kết hợp với phím nào?

a)

Ctrl và Shift

b)

Alt

c)

Shift

d)

Ctrl

109.

Trong phần mềm MS Excel 2010, để chọn toàn bộ các ô trên bảng tính bằng tổ hợp phím,sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + A

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt +Space

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + All

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + N

110.

Trong bảng tính MS Excel 2010, công thức =MID("m1234",2,3) cho kết quả:

a)

Số 123

b)

Số 12

c)

Chuỗi 123

d)

Số 23

111.

Trong bảng tính MS Excel 2010, hàm nào dùng để đếm các ô có dữ liệu trong 1 danh sách:

a)

COUNTIF

b)

COUNTBLANK

c)

COUNT

d)

COUNTA

112.

Trong phần mềm MS Excel 2010, thao tác nào cho phép chèn thêm một hàng?

a)

Home\Cells\Insert\Insert Sheet Columns

b)

Home\Cells\Insert\Insert Cells

c)

Home\Cells\Insert\Insert Sheet Rows

d)

Home\Cells\Insert\Insert Sheet

113.

Trong phần mềm MS Excel 2010, để tính tổng các ô từ A1 đến A7, công thức nào dưới đây là đúng?

a)

=SUM(A1):SUM(A7)

b)

=SUM(A1- A7)

c)

=SUM(A1:A7)

d)

=SUM(A1);SUM(A7)

114.

Trong phần mềm MS Excel 2010, chọn kiểu chữ đậm, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + As

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + I

d)

Ctrl + B

115.

Trong phần mềm MS Excel, sắp xếp danh sách dữ liệu,thực hiện thao tác nào?

a)

View -> Sort

b)

Home -> Sort

c)

Data -> Sort

d)

Insert -> Sort.

116.

Trong phần mềm MS Excel 2010, tại ô D2 có công thức "=B1 + C1", khi sao chép sang ô E2 thì ô E2 có công thức là:

a)

=C2 + D2

b)

=C1 + C2

c)

=B1 + D1

d)

=C1 + D1

117.

Trong phần mềm MS Excel 2010, nếu trong một ô tính có các kí hiệu #####, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Chương trình bảng tính bị nhiễm virus

b)

Công thức nhập sai và Excel thông báo lỗi

c)

Hàng chứa ô đó có độ cao quá thấp nên không hiển thị hết chữ số

d)

Cột chứa ô đó có độ rộng quá hẹp nên không hiển thị hết chữ số

118.

Trong phần mềm MS Excel 2010, trước mỗi công thức tính toán thường sử dụng dấu nào?

a)

Dấu chấm hỏi(?)

b)

Dấu bằng(=)

c)

Dấu hai chấm (:)

d)

Dấu đôla ($)

119.

Trong phần mềm MS Excel 2010, câu lệnh =MAX(7, 5, 2, 9, 3, 1,-7) cho kết quả là:

a)

-7

b)

19

c)

9

d)

1

120.

Trong phần mềm MS Excel 2010, câu lệnh =MIN(6, 5,- 1, 2, 10, -4, 3, 1, -8) cho kết quả là:

a)

10

b)

1

c)

-1

d)

-8

121.

Trong phần mềm MS Excel 2010, tại ô A2 có giá trị chuỗi TINHOC. Tại ô B2 có công thức =LEFT(A2,3), kết quả trả về :

a)

TINHOC

b)

HOC

c)

TI

d)

TIN

122.

Trong phần mềm MS Excel 2010, giá trị trả về của hàm = if(10>2, "Sai", 2007) là:

a)

Đúng

b)

Sai

c)

2007

d)

0

123.

Trong phần mềm MS Excel 2010, kết quả trả về của hàm Round(123.16895; 2) là:

a)

123

b)

123.17

c)

123.16

d)

123.2

124.

Trong phần mềm MS Excel 2010, hàm TODAY() trả về kết quả là:

a)

Số ngày trong tháng của biến ngày tháng date

b)

Số năm của biến ngày tháng date

c)

Số tháng trong năm của biến ngày tháng date

d)

Ngày tháng hiện tại của hệ thống

125.

Trong phần mềm MS Excel 2010, hàm LEN("Microsoft Excel 5.0") cho kết quả trả về là:

a)

19

b)

17

c)

15

d)

257

126.

Trong phần mềm MS Excel 2010, để in nội dung bảng tính, thực hiện thao tác nào?

a)

Lệnh File\Page Setup

b)

Lệnh File\Print

c)

Lệnh File\Print Preview

d)

Nhấn chuột vào công cụ Print Preview

127.

Trong phần mềm MS Excel 2010,công thức =SQRT(A9) dùng để

a)

Tính tổng của ô A9

b)

Tính bình phương của ô A9

c)

Tính căn bậc hai của ô A9

d)

Tính giá trị tuyệt đối của ô A9

128.

Trong phần mềm MS Excel 2010, để chọn kiểu chữ nghiêng, sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + A

129.

Trong phần mềm MS Excel 2010, ô A3 chứa số 150, công thức =IF(A3>0,10,15) có kết quả trả về là:

a)

10

b)

15

c)

150

d)

0

130.

Trong phần mềm MS Excel 2010, ô A3, A4, A5, A6 chứa các số 3, 4, 5, 6 công thức =IF(SUM(A3:A6)>18,10,15) có kết quả trả về là:

a)

18

b)

10

c)

15

d)

#VALUE!

131.

Trong phần mềm MS Excel 2010, ô A3 chứa chuỗi "A150", công thức =IF(LEFT(A3,1)="A",100,150) có kết quả trả về là:

a)

A

b)

50

c)

150

d)

100

132.

Trong phần mềm MS Excel 2010, tại ô A2 có giá trị 0. Tại ô B2 soạn thảo công thức =5/A2 thì nhận được kết quả:

a)

0

b)

5

c)

#VALUE!

d)

#DIV/0!

133.

Trong phần mềm MS Excel 2010, khi soạn thảo công thức xong rồi nhấn Enter, máy hiện ra #N/A có nghĩa là:

a)

Tham chiếu ô không hợp lệ

b)

Giá trị tham chiếu không tồn tại

c)

Không tham chiếu đến được

d)

Tập hợp rỗng

134.

Trong phần mềm MS Excel 2010, khi soạn thảo công thức xong rồi nhấn Enter, máy hiện ra #REF! có nghĩa là:

a)

Tham chiếu ô không hợp lệ

b)

Giá trị tham chiếu không tồn tại

c)

Không tham chiếu đến được

d)

Tập hợp rỗng

135.

Trong phần mềm MS Excel 2010, tổ hợp phím nào cho phép ngay lập tức đưa con trỏ về ô đầu tiên (ô A1) của bảng tính?

a)

Shift+Home

b)

Alt+Home

c)

Ctrl+Home

d)

Shift+Ctrl+Home

136.

Trong bảng tính Excel, tại ô A2 có sẵn giá trị số 10 ; Tại ô B2 gõ vào công thức =PRODUCT(A2,5) thì nhận được kết quả:

a)

#VALUE!

b)

2

c)

10

d)

50

137.

Trong phần mềm MS Excel 2010, hàm tính giá trị lớn nhất trong các ô thuộc khối ô C12:C15 là:

a)

Max C12:C15

b)

Max(C12:C15)

c)

Max(C12,C15)

d)

Max(C12;C15)

138.

Trong PowerPoint 2010,sau khi đã thiết kế xong bài trình diễn, thao tác nào sau đây không dùng để trình chiếu bài trình diễn đó?

a)

Chọn Slide Show -> Custom Slide Show

b)

Chọn Slide Show ->From Curent Slide

c)

Chọn Slide Show -> From Beginning

d)

Nhấn phím F5

139.

Trong PowerPoint 2010, thao tác chọn File -> Close dùng để

a)

Lưu tập tin hiện tại

b)

Mở một tập tin nào đó

c)

Đóng tập tin hiện tại

d)

Thoát khỏi Powerpoint

140.

Trong PowerPoint 2010, sau khi đã chọn một đoạn văn bản, cách nào sau đây không phải để làm mất đi đoạn văn bản đó?

a)

Nhấn tổ hợp phím Alt + X.

b)

Nhắp chuột trái vào nút lệnh Cut (biểu tượng là cái kéo) trên thanh công cụ.

c)

Nhấn phím Delete.

d)

Chọn tab Home -> Cut.

141.

Đang trình chiếu một bài trình diễn, muốn dừng trình diễn nhấn phím

a)

Tab

b)

Esc

c)

Home

d)

End

142.

Trong PowerPoint 2010, muốn mở một tập tin được lưu trong máy tính,thực hiện thao tác:

a)

File-> Open

b)

File -> New

c)

File -> Save

d)

File -> Save As

143.

Trong PowerPoint 2010, để định dạng dòng chữ "Giáo án điện tử" thành "Giáo án điện tử" (kiểu chữ đậm, nghiêng, gạch dưới), phải thực hiện thao tác nào?

a)

Đưa con trỏ văn bản vào giữa dòng chữ đó, nhấn Ctrl + U, Ctrl + I và Ctrl + B

b)

Đưa con trỏ văn bản vào giữa dòng chữ đó, nhấn Ctrl + B. Ctrl + U và Ctrl + I

c)

Chọn dòng chữ đó, nhấn Ctrl + U, Ctrl + I và Ctrl + B

d)

Nhấn Ctrl + U, Ctrl + I và Ctrl + B

144.

Trong PowerPoint 2010,để lưu lại tập tin GADT.PPT đang mở, có thể

a)

File -> Save

b)

File -> Save As

c)

File -> Save hoặc File -> Save As đều được

d)

File -> Close

145.

Trong PowerPoint 2010, để hủy bỏ thao tác vừa thực hiện nhấn tổ hợp phím

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + V

146.

Trong PowerPoint 2010, thao tác chọn File -> Open là để?

a)

Mở một presentation đã có trên đĩa

b)

Tạo mới một presentation để thiết kế bài trình diễn

c)

Lưu lại presentation đang thiết kế

d)

Lưu lại presentation đang thiết kế với một tên khác

147.

Trong PowerPoint 2010, trong khi thiết kế giáo án điện tử, thực hiện thao tác chọn tab Home -> New Slide là để?

a)

Chèn thêm một slide mới vào ngay trước slide hiện hành

b)

Chèn thêm một slide mới vào ngay sau slide hiện hành

c)

Chèn thêm một slide mới vào ngay trước slide đầu tiên

d)

Chèn thêm một slide mới vào ngay sau slide cuối cùng

148.

Trong PowerPoint 2010, để tạo một slide giống hệt như slide được chọn mà không phải thiết kế lại, người sử dụng thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn tab Home -> New Slide ->Duplicate Selected Slide

b)

Chọn tab Home -> New Slide

c)

Chọn tab Home -> New Slide -> Duplicate Slide

d)

Chọn tab Home -> Duplicate Selected Slide

149.

Trong Microsoft PowerPoint, muốn thiết đặt để khi trình chiếu đến Slide cuối cùng sẽ tự động lặp lại Slide đầu tiên, cần chọn biểu tượng nào được khoanh đỏ trên hình ảnh?

a)

Custom Slide Show

b)

Set Up Slide Show

c)

From Current Slide

d)

From Beginning

150.

Trong PowerPoint 2010, muốn xóa slide hiện thời khỏi giáo án điện tử, người thiết kế phải thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn tất cả các đối tượng trên slide và nhấn phím Delete.

b)

Chọn tất cả các đối tượng trên slide và nhấn phím Backspace.

c)

Chọn Tab Home -> Delete

d)

Nhấn chuột phải lên slide và chọn Delete Slide.

151.

Trong PowerPoint 2010, để lưu một đoạn văn bản đã được chọn vào vùng nhớ đệm (clipboard) mà không làm mất đi đoạn văn bản đó nhấn tổ hợp phím

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + V

152.

Trong PowerPoint 2010, trước khi thoát khỏi PowerPoint nếu người sử dụng chưa lưu lại tập tin thì máy sẽ hiện một thông báo. Để lưu lại tập tin này sẽ nhấn chuột trái vào nút nào trong bảng thông báo này?

a)

Nút Save

b)

Nút Don't Save

c)

Nút Cancel

d)

Nút Close

153.

Trong PowerPoint 2010, muốn sao chép một phần của đoạn văn bản trong một Text Box, thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn phần văn bản cần sao chép, nhấn Ctrl + C rồi đưa con trỏ văn bản đến vị trí cần sao chép, nhấn Ctrl + V

b)

Chọn phần văn bản cần sao chép, nhấn Ctrl + V rồi đưa con trỏ văn bản đến vị trí cần sao chép, nhấn Ctrl + C

c)

Chọn Text Box chứa đoạn văn bản đó, nhấn Ctrl + C rồi đưa con