wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ONTAP.DUOCLI1.24K

Total questions: 55

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
Đặc điểm nào đúng với đường tiêm tĩnh mạch (IV)?
a)
Sinh khả dụng 100%
b)
Dễ bị chuyển hóa lần đầu tại gan
c)
Tác dụng kéo dài nhất
d)
Hấp thu qua niêm mạc miệng
2.
Đặc tính nào giúp thuốc hấp thu tốt qua màng sinh học?
a)
Tan nhiều trong lipid
b)
Trọng lượng phân tử lớn
c)
Luôn tồn tại ở dạng ion hóa
d)
Không phụ thuộc pKa
3.
Ý nghĩa chính của “thể tích phân bố (Vd)” là gì?
a)
Mức độ thuốc phân bố vào các mô
b)
Tỷ lệ thuốc bị chuyển hóa
c)
Khả năng gắn receptor
d)
Tốc độ hấp thu thuốc
4.
Quá trình vận chuyển thuốc qua màng không cần năng lượng gọi là gì?
a)
Khuếch tán thụ động
b)
Vận chuyển chủ động nguyên phát
c)
Nhập bào
d)
Thẩm thấu
5.
Yếu tố nào sau đây làm tăng hấp thu của aspirin ở dạ dày?
a)
Môi trường acid
b)
pH trung tính
c)
Có mặt của ion hóa
d)
Diện tích hấp thu nhỏ
6.
Đặc điểm nào KHÔNG đúng về thải trừ thuốc qua thận?
a)
Luôn xảy ra với mọi thuốc
b)
Gồm lọc cầu thận, bài tiết chủ động, tái hấp thu thụ động
c)
Phụ thuộc chức năng thận
d)
Ảnh hưởng bởi pH nước tiểu
7.
Tác động đối kháng của thuốc là:
a)
Thuốc chặn receptor không tạo đáp ứng
b)
Thuốc kích hoạt receptor
c)
Thuốc gây cảm ứng enzyme
d)
Thuốc gây tăng hấp thu
8.
Yếu tố nào sau đây không làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc uống?
a)
Liều dùng thuốc
b)
Tương tác thuốc-thức ăn
c)
Chuyển hóa lần đầu tại gan
d)
Độ tan của thuốc
9.
Khi nồng độ thuốc tăng, đáp ứng dược lý tăng đến mức tối đa vì:
a)
Bão hòa receptor
b)
Giảm hấp thu
c)
Tăng chuyển hóa
d)
Gắn kết protein tăng
10.
Tác dụng của thuốc đối kháng cạnh tranh sẽ bị giảm khi:
a)
Tăng nồng độ chất chủ vận
b)
Tăng thải trừ
c)
Tăng hấp thu
d)
Giảm chuyển hóa
11.
Loại vận chuyển thuốc qua màng tế bào cần năng lượng trực tiếp từ ATP?
a)
Vận chuyển chủ động nguyên phát
b)
Khuếch tán thuận lợi
c)
Vận chuyển chủ động thứ phát
d)
Lọc qua màng
12.
Ở trẻ sơ sinh, yếu tố nào không làm thay đổi dược động học?
a)
Đường dùng thuốc
b)
Hàng rào máu não chưa hoàn thiện
c)
Hoạt tính enzyme gan giảm
d)
Thể tích nước cao
13.
Thông số nào sau đây dùng để đánh giá mức độ loại trừ thuốc khỏi cơ thể?
a)
Độ thanh thải (Cl)
b)
Sinh khả dụng
c)
Thể tích phân bố
d)
Thời gian khởi phát
14.
Quá trình chuyển hóa thuốc pha II tạo ra sản phẩm có đặc điểm gì?
a)
Tan tốt trong nước
b)
Luôn còn hoạt tính
c)
Không bị bài tiết
d)
Không liên hợp với chất nội sinh
15.
Hấp thu thuốc tại ruột non vượt trội do:
a)
Diện tích hấp thu lớn
b)
Nhiều enzym tiêu hóa
c)
pH acid
d)
Chuyển hóa bước một mạnh
16.
Dạng thuốc nào sau đây có tốc độ hấp thu chậm nhất?
a)
Miếng dán qua da
b)
Tiêm tĩnh mạch
c)
Đặt dưới lưỡi
d)
Tiêm bắp
17.
Thông số nào phản ánh tốc độ giảm nồng độ thuốc trong huyết tương?
a)
Thời gian bán thải
b)
Sinh khả dụng
c)
Độ tan trong lipid
d)
Thể tích phân bố
18.
Đặc điểm nào đúng về vận chuyển chủ động thứ phát?
a)
Không sử dụng trực tiếp ATP
b)
Sử dụng trực tiếp ATP
c)
Chỉ vận chuyển ion
d)
Không bị bão hòa
19.
Để tăng hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) nên uống với gì?
a)
Thức ăn chứa chất béo
b)
Nước lọc
c)
Trước khi ăn sáng
d)
Dung dịch kiềm
20.
Trong dược lực học, “chủ vận” (agonist) là gì?
a)
Chất hoạt hóa receptor
b)
Chất ức chế enzyme
c)
Chất trung hòa acid
d)
Chất làm tăng hấp thu
21.
Vai trò sinh lý chính của GABA là?
a)
Ức chế thần kinh
b)
Kích thích co cơ
c)
Tăng nhịp tim
d)
Tăng huyết áp
22.
Thuốc nào là đối kháng opioid giải độc morphin?
a)
Naloxone
b)
Methadone
c)
Fentanyl
d)
Loperamide
23.
Kênh ion nào mở khi thụ thể GABAA bị hoạt hóa?
a)
Cl⁻
b)
Na⁺
c)
Ca²⁺
d)
K⁺
24.
Thụ thể opioid μ (mu) có vai trò chính gì?
a)
Giảm đau
b)
Kích thích co cơ
c)
Gây nôn
d)
Tăng huyết áp
25.
Sự phối hợp levodopa với carbidopa giúp gì?
a)
Giảm chuyển hóa ngoại biên
b)
Tăng tổng hợp dopamine
c)
Tăng vận chuyển qua hàng rào máu não
d)
Giảm bài tiết thận
26.
Chất đối kháng không cạnh tranh tại NMDA là?
a)
Ketamin
b)
Diazepam
c)
Haloperidol
d)
Amitriptyline
27.
Thuốc opioid có thể gây nguy hiểm gì nếu dùng quá liều?
a)
Suy hô hấp
b)
Tăng huyết áp
c)
Nhịp tim nhanh
d)
Tăng thân nhiệt
28.
Mục tiêu tác dụng chính của thuốc chống động kinh nhóm benzodiazepin là?
a)
GABAA
b)
AMPA
c)
NMDA
d)
Dopamin D2
29.
Thuốc an thần loại phenothiazine có thể gây tác dụng phụ nào nổi bật?
a)
Tăng cân
b)
Giảm huyết áp
c)
Tăng nhịp tim
d)
Chảy máu
30.
Tác động nào của morphin gây táo bón?
a)
Ức chế nhu động ruột
b)
Tăng hấp thu nước
c)
Ức chế tiết acid
d)
Kích thích co cơ trơn
31.
SSRI có cơ chế tác động chính là gì?
a)
Ức chế tái hấp thu serotonin
b)
Ức chế monoamine oxidase
c)
Ức chế tái hấp thu norepinephrine
d)
Kích thích thụ thể 5-HT2
32.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) tác động trên chất dẫn truyền nào?
a)
Serotonin và norepinephrine
b)
Dopamine
c)
GABA
d)
Glutamate
33.
MAOI làm tăng nồng độ monoamin bằng cách nào?
a)
Ức chế phân hủy serotonin và norepinephrine
b)
Ức chế tái hấp thu serotonin
c)
Kích thích thụ thể 5-HT1A
d)
Đối kháng thụ thể NMDA
34.
Tác dụng phụ tiêu hóa phổ biến nhất của SSRI là?
a)
Buồn nôn
b)
Táo bón
c)
Xuất huyết tiêu hóa
d)
Khô miệng
35.
Sự khác biệt lớn nhất của bupropion (NDRI) so với SSRI là gì?
a)
Không gây rối loạn tình dục
b)
Gây tăng cân rõ rệt
c)
Dễ gây tăng huyết áp
d)
Gây mất ngủ nặng
36.
Đặc điểm nổi bật của vilazodone là gì?
a)
Vừa ức chế SERT, vừa chủ vận 5-HT1A
b)
Gây tăng cân rõ
c)
Ức chế monoamin oxidase mạnh
d)
Chỉ dùng đường tiêm
37.
Chống chỉ định tuyệt đối của MAOI là?
a)
Dùng cùng thức ăn nhiều tyramin
b)
Dùng chung NSAIDs
c)
Dùng chung thuốc lợi tiểu
d)
Dùng chung benzodiazepine
38.
Khi dùng venlafaxine liều cao, cần theo dõi biến chứng gì?
a)
Tăng huyết áp
b)
Đục thủy tinh thể
c)
Rối loạn nhịp chậm
d)
Suy thận
39.
Hội chứng ngưng SSRI có biểu hiện điển hình là?
a)
Hoa mắt, lo âu, khó chịu
b)
Sốt cao, run
c)
Nhức đầu, phù
d)
Ngứa ngoài da
40.
Tác dụng của thụ thể α1 khi bị kích thích là?
a)
Co mạch
b)
Giãn phế quản
c)
Giảm nhịp tim
d)
Tăng tiết insulin
41.
Tác dụng của β2-receptor khi kích thích là gì?
a)
Giãn phế quản
b)
Co đồng tử
c)
Tăng huyết áp
d)
Giảm tiết insulin
42.
Thuốc nào sau đây là catecholamin?
a)
Adrenalin
b)
Phenylephrin
c)
Salbutamol
d)
Ephedrin
43.
Vì sao catecholamin không dùng đường uống?
a)
Bị phân hủy bởi COMT, MAO
b)
Không hòa tan trong nước
c)
Gây độc gan
d)
Dễ gây dị ứng
44.
Thuốc cường phó giao cảm trực tiếp tác động lên gì?
a)
Receptor cholinergic
b)
Phóng thích noradrenalin
c)
Tăng tái hấp thu cholin
d)
Ức chế acetylcholinesterase
45.
Cơ chế chủ vận gián tiếp hệ adrenergic là?
a)
Tăng phóng thích noradrenalin
b)
Kích thích trực tiếp β-receptor
c)
Đối kháng thụ thể muscarinic
d)
Ức chế tái hấp thu cholin
46.
Cơ chế của thuốc chẹn beta thế hệ 2?
a)
Chọn lọc ức chế β1
b)
Không chọn lọc α và β
c)
Ức chế thụ thể α1
d)
Tăng tiết renin
47.
Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn α1?
a)
Hạ huyết áp tư thế
b)
Nhịp tim chậm
c)
Giảm tiết nước bọt
d)
Gây co thắt phế quản
48.
Chất nào là chủ vận hỗn hợp trên hệ adrenergic?
a)
Ephedrin
b)
Adrenalin
c)
Dobutamin
d)
Clonidin
49.
Đặc điểm nào đúng với thuốc chẹn β có hoạt tính cường giao cảm nội tại (ISA)?
a)
Vừa chẹn vừa kích thích nhẹ β
b)
Ức chế tuyệt đối β1
c)
Ức chế mạnh β2
d)
Tăng co thắt mạch máu
50.
Thuốc cường giao cảm chọn lọc β2 được dùng phổ biến để?
a)
Giãn phế quản trị hen
b)
Hạ huyết áp cấp cứu
c)
Tăng co bóp tử cung
d)
Gây co mạch mạnh
51.
Enzym chủ yếu phân hủy noradrenalin trong neuron là?
a)
MAO
b)
COMT
c)
Acetylcholinesterase
d)
Phosphodiesterase
52.
Chất chủ vận adrenergic chọn lọc α1 có tác dụng chính gì?
a)
Gây co mạch
b)
Giãn phế quản
c)
Tăng nhịp tim
d)
Tăng tiết dịch tiêu hóa
53.
Thuốc nào là chủ vận adrenergic chọn lọc β1?
a)
Dobutamin
b)
Salbutamol
c)
Adrenalin
d)
Phenylephrin
54.
Thuốc cường phó giao cảm gián tiếp tác động thông qua cơ chế nào?
a)
Ức chế acetylcholinesterase
b)
Kích thích trực tiếp M3
c)
Kích thích trực tiếp Nn
d)
Ức chế tái hấp thu cholin
55.
Thuốc chẹn α1 chọn lọc chủ yếu được dùng trong?
a)
Phì đại tiền liệt tuyến
b)
Loạn nhịp thất
c)
Hen phế quản
d)
Viêm phổi