wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng SC1(2)

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Đeo kính

(a)  

2.

Thắt cà vạt

(a)  

3.

Xỏ tất

(a)  

4.

Gầy

(a)  

5.

Bán

(a)  

6.

Ngọt

(a)  

7.

Màu đen

(a)  

8.

Màu tím

(a)  

9.

Đắng

(a)  

10.

Tóc ngắn

(a)  

11.

Mượn

(a)  

12.

Cái sạc

(a)  

13.

Lưu

(a)  

14.

đeo nhẫn

(a)  

15.

Đi qua cầu

(a)  

16.

Nhai

(a)  

17.

Tắt

(a)  

18.

tin tưởng

(a)  

19.

Nhẹ

(a)  

20.

muối mặn

(a)