wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đại đi mệc

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Loại phân tử sinh học nào giúp xúc tác phản ứng sinh hóa?
a)
Enzyme
b)
Lipid
c)
RNA
d)
Carbohydrate
2.
Đơn phân của protein là gì?
a)
Amino acid
b)
Monosaccharide
c)
Glycerol
d)
Nucleotide
3.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Carbohydrate
b)
Protein
c)
Lipid
d)
Vitamin
4.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
RNA
b)
Enzyme
c)
Lipid
d)
Protein
5.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Vitamin
b)
Carbohydrate
c)
Protein
d)
Lipid
6.
DNA là viết tắt của?
a)
Deoxyribonucleic acid
b)
Double nucleic acid
c)
Dinucleotide acid
d)
Dideoxynucleic acid
7.
Loại lipid nào chủ yếu tạo nên màng sinh chất?
a)
Cholesterol
b)
Steroid
c)
Phospholipid
d)
Triglyceride
8.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Protein
b)
Lipid
c)
Carbohydrate
d)
Vitamin
9.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Protein
b)
Carbohydrate
c)
Nucleic acid
d)
Lipid
10.
Đơn phân của protein là gì?
a)
Amino acid
b)
Glycerol
c)
Nucleotide
d)
Monosaccharide
11.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Carbohydrate
b)
Lipid
c)
Nucleic acid
d)
Protein
12.
Đơn phân của protein là gì?
a)
Nucleotide
b)
Glycerol
c)
Amino acid
d)
Monosaccharide
13.
Đơn phân của protein là gì?
a)
Glycerol
b)
Monosaccharide
c)
Nucleotide
d)
Amino acid
14.
Loại lipid nào chủ yếu tạo nên màng sinh chất?
a)
Phospholipid
b)
Cholesterol
c)
Triglyceride
d)
Steroid
15.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Carbohydrate
b)
Lipid
c)
Protein
d)
Vitamin
16.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Protein
b)
Lipid
c)
Vitamin
d)
Carbohydrate
17.
Loại lipid nào chủ yếu tạo nên màng sinh chất?
a)
Cholesterol
b)
Steroid
c)
Phospholipid
d)
Triglyceride
18.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Nucleotide
b)
Monosaccharide
c)
Glycerol
d)
Amino acid
19.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Protein
b)
Nucleic acid
c)
Lipid
d)
Carbohydrate
20.
Loại lipid nào chủ yếu tạo nên màng sinh chất?
a)
Triglyceride
b)
Cholesterol
c)
Steroid
d)
Phospholipid
21.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Nucleic acid
b)
Protein
c)
Lipid
d)
Carbohydrate
22.
Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?
a)
Cung cấp năng lượng
b)
Lưu trữ thông tin
c)
Xúc tác phản ứng
d)
Chống lại vi khuẩn
23.
Loại phân tử sinh học nào giúp xúc tác phản ứng sinh hóa?
a)
RNA
b)
Lipid
c)
Enzyme
d)
Carbohydrate
24.
Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?
a)
Cung cấp năng lượng
b)
Lưu trữ thông tin
c)
Xúc tác phản ứng
d)
Chống lại vi khuẩn
25.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
Lipid
b)
Enzyme
c)
Protein
d)
RNA
26.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Nucleotide
b)
Glycerol
c)
Amino acid
d)
Monosaccharide
27.
DNA là viết tắt của?
a)
Dideoxynucleic acid
b)
Double nucleic acid
c)
Dinucleotide acid
d)
Deoxyribonucleic acid
28.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Glycerol
b)
Monosaccharide
c)
Amino acid
d)
Nucleotide
29.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Monosaccharide
b)
Nucleotide
c)
Amino acid
d)
Glycerol
30.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Vitamin
b)
Carbohydrate
c)
Lipid
d)
Protein
31.
DNA là viết tắt của?
a)
Dinucleotide acid
b)
Double nucleic acid
c)
Dideoxynucleic acid
d)
Deoxyribonucleic acid
32.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Monosaccharide
b)
Amino acid
c)
Nucleotide
d)
Glycerol
33.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
3
b)
2
c)
1
d)
4
34.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Lipid
b)
Carbohydrate
c)
Protein
d)
Nucleic acid
35.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
Lipid
b)
Enzyme
c)
RNA
d)
Protein
36.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
2
b)
1
c)
3
d)
4
37.
Loại phân tử sinh học nào giúp xúc tác phản ứng sinh hóa?
a)
Lipid
b)
Carbohydrate
c)
RNA
d)
Enzyme
38.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Vitamin
b)
Protein
c)
Lipid
d)
Carbohydrate
39.
DNA là viết tắt của?
a)
Dideoxynucleic acid
b)
Dinucleotide acid
c)
Double nucleic acid
d)
Deoxyribonucleic acid
40.
DNA là viết tắt của?
a)
Dinucleotide acid
b)
Deoxyribonucleic acid
c)
Dideoxynucleic acid
d)
Double nucleic acid
41.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Monosaccharide
b)
Nucleotide
c)
Amino acid
d)
Glycerol
42.
Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?
a)
Xúc tác phản ứng
b)
Chống lại vi khuẩn
c)
Lưu trữ thông tin
d)
Cung cấp năng lượng
43.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
2
b)
4
c)
3
d)
1
44.
DNA là viết tắt của?
a)
Double nucleic acid
b)
Deoxyribonucleic acid
c)
Dinucleotide acid
d)
Dideoxynucleic acid
45.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Nucleic acid
b)
Lipid
c)
Carbohydrate
d)
Protein
46.
Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?
a)
Cung cấp năng lượng
b)
Lưu trữ thông tin
c)
Xúc tác phản ứng
d)
Chống lại vi khuẩn
47.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
4
b)
3
c)
2
d)
1
48.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Nucleotide
b)
Amino acid
c)
Monosaccharide
d)
Glycerol
49.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Carbohydrate
b)
Protein
c)
Nucleic acid
d)
Lipid
50.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
RNA
b)
Protein
c)
Enzyme
d)
Lipid
51.
Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?
a)
Cung cấp năng lượng
b)
Lưu trữ thông tin
c)
Xúc tác phản ứng
d)
Chống lại vi khuẩn
52.
DNA là viết tắt của?
a)
Dideoxynucleic acid
b)
Deoxyribonucleic acid
c)
Double nucleic acid
d)
Dinucleotide acid
53.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Nucleotide
b)
Monosaccharide
c)
Amino acid
d)
Glycerol
54.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
Lipid
b)
Protein
c)
RNA
d)
Enzyme
55.
Đơn phân của protein là gì?
a)
Monosaccharide
b)
Amino acid
c)
Glycerol
d)
Nucleotide
56.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Nucleic acid
b)
Protein
c)
Carbohydrate
d)
Lipid
57.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Protein
b)
Carbohydrate
c)
Nucleic acid
d)
Lipid
58.
Đơn phân của protein là gì?
a)
Nucleotide
b)
Glycerol
c)
Monosaccharide
d)
Amino acid
59.
DNA là viết tắt của?
a)
Dideoxynucleic acid
b)
Dinucleotide acid
c)
Double nucleic acid
d)
Deoxyribonucleic acid
60.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
2
b)
4
c)
1
d)
3
61.
Loại lipid nào chủ yếu tạo nên màng sinh chất?
a)
Triglyceride
b)
Phospholipid
c)
Cholesterol
d)
Steroid
62.
DNA là viết tắt của?
a)
Dideoxynucleic acid
b)
Double nucleic acid
c)
Deoxyribonucleic acid
d)
Dinucleotide acid
63.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Carbohydrate
b)
Lipid
c)
Protein
d)
Vitamin
64.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
4
b)
2
c)
3
d)
1
65.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Carbohydrate
b)
Lipid
c)
Protein
d)
Vitamin
66.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Lipid
b)
Carbohydrate
c)
Protein
d)
Nucleic acid
67.
Loại phân tử sinh học nào giúp xúc tác phản ứng sinh hóa?
a)
Lipid
b)
RNA
c)
Enzyme
d)
Carbohydrate
68.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
Lipid
b)
RNA
c)
Protein
d)
Enzyme
69.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Carbohydrate
b)
Nucleic acid
c)
Protein
d)
Lipid
70.
Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?
a)
Lưu trữ thông tin
b)
Chống lại vi khuẩn
c)
Cung cấp năng lượng
d)
Xúc tác phản ứng
71.
Loại phân tử sinh học nào giúp xúc tác phản ứng sinh hóa?
a)
Carbohydrate
b)
RNA
c)
Lipid
d)
Enzyme
72.
Đơn phân của protein là gì?
a)
Amino acid
b)
Nucleotide
c)
Monosaccharide
d)
Glycerol
73.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
1
b)
2
c)
4
d)
3
74.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Protein
b)
Lipid
c)
Nucleic acid
d)
Carbohydrate
75.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
Lipid
b)
Enzyme
c)
Protein
d)
RNA
76.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Amino acid
b)
Nucleotide
c)
Monosaccharide
d)
Glycerol
77.
Loại lipid nào chủ yếu tạo nên màng sinh chất?
a)
Triglyceride
b)
Steroid
c)
Cholesterol
d)
Phospholipid
78.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
3
b)
1
c)
2
d)
4
79.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Amino acid
b)
Glycerol
c)
Monosaccharide
d)
Nucleotide
80.
Loại phân tử sinh học nào giúp xúc tác phản ứng sinh hóa?
a)
Lipid
b)
Carbohydrate
c)
Enzyme
d)
RNA
81.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
RNA
b)
Protein
c)
Enzyme
d)
Lipid
82.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Carbohydrate
b)
Vitamin
c)
Lipid
d)
Protein
83.
Phân tử sinh học nào là thành phần chính của màng tế bào?
a)
Lipid
b)
Nucleic acid
c)
Protein
d)
Carbohydrate
84.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
1
b)
3
c)
2
d)
4
85.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Carbohydrate
b)
Protein
c)
Vitamin
d)
Lipid
86.
Phân tử nào mang thông tin di truyền trong tế bào?
a)
Lipid
b)
Enzyme
c)
Protein
d)
RNA
87.
Loại phân tử sinh học nào giúp xúc tác phản ứng sinh hóa?
a)
Carbohydrate
b)
RNA
c)
Enzyme
d)
Lipid
88.
Đơn phân của protein là gì?
a)
Nucleotide
b)
Glycerol
c)
Amino acid
d)
Monosaccharide
89.
Loại lipid nào chủ yếu tạo nên màng sinh chất?
a)
Phospholipid
b)
Cholesterol
c)
Triglyceride
d)
Steroid
90.
Loại lipid nào chủ yếu tạo nên màng sinh chất?
a)
Triglyceride
b)
Cholesterol
c)
Phospholipid
d)
Steroid
91.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Glycerol
b)
Monosaccharide
c)
Amino acid
d)
Nucleotide
92.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Nucleotide
b)
Glycerol
c)
Amino acid
d)
Monosaccharide
93.
Carbohydrate được tạo thành từ các đơn phân nào?
a)
Monosaccharide
b)
Amino acid
c)
Nucleotide
d)
Glycerol
94.
Enzyme là loại phân tử sinh học nào?
a)
Carbohydrate
b)
Protein
c)
Lipid
d)
Vitamin
95.
DNA là viết tắt của?
a)
Double nucleic acid
b)
Dideoxynucleic acid
c)
Dinucleotide acid
d)
Deoxyribonucleic acid
96.
ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate?
a)
4
b)
1
c)
2
d)
3
97.
Loại phân tử sinh học nào giúp xúc tác phản ứng sinh hóa?
a)
Carbohydrate
b)
Enzyme
c)
Lipid
d)
RNA
98.
DNA là viết tắt của?
a)
Dinucleotide acid
b)
Double nucleic acid
c)
Deoxyribonucleic acid
d)
Dideoxynucleic acid
99.
Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?
a)
Chống lại vi khuẩn
b)
Lưu trữ thông tin
c)
Xúc tác phản ứng
d)
Cung cấp năng lượng
100.
DNA là viết tắt của?
a)
Deoxyribonucleic acid
b)
Dinucleotide acid
c)
Double nucleic acid
d)
Dideoxynucleic acid