wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HDV-1

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
Ví dụ nào dưới đây là 1 thuộc tính chức năng của dịch vụ web là gì?
a)
Cung cấp khả năng tra cứu thông tin
b)
Tạo ra giao diện đẹp mắt
c)
Lưu trữ dữ liệu trên đám mây
d)
Xây dựng mạng xã hội
2.
Khi nào nên sử dụng dịch vụ fine-grained ?
a)
Khi cần cung cấp các chức năng có phạm vi hạn chế
b)
Khi cần cung cấp các chức năng tổng quát và phổ biến
c)
Khi cần cung cấp các chức năng rộng lớn và mạnh mẽ
d)
Khi cần cung cấp các chức năng cụ thể và linh hoạt
3.
Một dịch vụ web đơn giản có thể triển khai dưới dạng dịch vụ web phức tạp hay không
a)
Không
b)
c)
Tuy thuộc vào công nghệ triển khai
d)
Tùy thuộc vào giao thức triển khai
4.
Một trong những đặc điểm cơ bản phân biệt SOA/kiến trúc công nghệ hướng dịch vụ với các dạng kiến trúc phân tán khác là gì?
a)
Tính tương thích (Compatibility)
b)
Tính linh hoạt (Flexibility)
c)
Tính tập trung vào thành phần (Component-centric)
d)
Tính phân tán (Decentralization)
5.
Mục đích của bước phân tách chức năng trong phá vỡ vấn đề nghiệp vụ là gì?
a)
Tăng tính linh hoạt và mở rộng của hệ thống phần mềm
b)
Giảm độ phức tạp của hệ thống phần mềm
c)
Tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống phần mềm
d)
Phân tách một vấn đề lớn hơn thành các vấn đề nhỏ hơn mà các đơn vị logic giải pháp tương ứng có thể được xây dựng
6.
Các đặc điểm của SOA?
a)
Business driven, Neutral Driven, Composition Centric,Enterprise-Centric
b)
Business driven, Neutral Driven, Flexibility,Enterprise-Centric
c)
Neutral Driven, Composition Centric,Enterprise-Centric
d)
Accuracy, Neutral Driven, Flexibility,Enterprise-Centric
7.
Khi nào một non-agnostic logic có thể được đóng gói thành một microservice riêng biệt?
a)
Khi logic hành động yêu cầu tăng cường tính tự chủ
b)
Khi logic hành động yêu cầu ít tài nguyên
c)
Khi logic hành động không có yêu cầu đặc biệt về hiệu suất
d)
Khi logic hành động không cần phiên bản hóa và triển khai riêng biệt
8.
Mục tiêu chính của việc triển khai hướng dịch vụ là gì?
a)
Tăng cường bảo mật
b)
Thực hiện việc tách biệt các vấn đề một cách rõ ràng
c)
Để giảm chi phí triển khai
d)
Tăng tốc độ xử lý
9.
Khi xác định tài nguyên, lợi ích chính của việc xác định các tài nguyên đa mục đích (agnostic resources) là gì?
a)
Để giảm thiểu chi phí triển khai của dịch vụ
b)
Để tăng cường tính bảo mật cho hệ thống
c)
Để đánh dấu các phần của doanh nghiệp có khả năng được chia sẻ và tái sử dụng nhiều hơn
d)
Để giảm thiểu số lượng lỗi trong quy trình nghiệp vụ
10.
Mức độ chi tiết dữ liệu (Data Granularity) thể hiện cho điều gì?
a)
Phạm vi chức năng của dịch vụ
b)
Số lượng logic liên quan đến dịch vụ
c)
Lượng dữ liệu được xử lý
d)
Ngữ cảnh chức năng tổng thể của dịch vụ
11.
Khi nào Task service sẽ trả về một kết quả tạm thời phản hồi cho người tiêu dùng trong khi các bước xử lý tiếp theo có thể vẫn cần được thực hiện?
a)
Khi dịch vụ tác vụ xử lý các tác vụ đồng bộ
b)
Khi dịch vụ tác vụ tự động hóa một long-running business process và các bước xử lý tiếp theo vẫn cần phải diễn ra
c)
Khi dịch vụ tác vụ không có tham số hóa
d)
Khi dịch vụ tác vụ không cần hỗ trợ giao tiếp không đồng bộ
12.
Thuật ngữ "Service Autonomy" liên quan đến điều gì?
a)
Độc lập trong việc thực hiện chức năng
b)
Khả năng tương tác với các dịch vụ khác
c)
Tốc độ phản hồi dịch vụ
d)
Khả năng xử lý dữ liệu theo thời gian thực
13.
What technique helps handle messages that cannot be processed immediately?
a)
Web scraping
b)
Dead letter queue
c)
Session caching
d)
Rate limiting
14.
What can be used to enable message persistence in asynchronous systems?
a)
Load balancer
b)
Service discovery
c)
Message queue
d)
Circuit breaker
15.
What is the role of a domain model in a microservice application?
a)
To define UI layout
b)
To enforce security policies
c)
To implement business rules and logic
d)
To manage static content
16.
Which pattern should be used when object references span multiple services?
a)
Repository pattern
b)
Decorator pattern
c)
Aggregate pattern
d)
Strategy pattern
17.
What does 'bounded context' refer to in microservice design?
a)
A shared model between services
b)
A service being deployed on multiple servers
c)
A clear boundary around a specific business capability
d)
Use of shared data schemas
18.
Microservices typically emphasize which kind of deployment?
a)
Manual and centralized
b)
Monolithic deployment
c)
Decentralized and independent
d)
Weekly batch deployment
19.
Which of the following best supports multi-environment configuration in deployment?
a)
Dockerfile
b)
Kustomize or Helm
c)
Git branches
d)
Unit tests
20.
What challenge is commonly associated with deploying multiple microservices simultaneously?
a)
Slow startup time
b)
Increased service discovery traffic
c)
Deployment sequencing and coordination
d)
Lack of logging
21.
How is current application state typically derived in event sourcing?
a)
From direct writes to database state
b)
By aggregating current logs
c)
By replaying past events from an event store
d)
Using cached values only
22.
What does CQRS stand for in the context of event sourcing?
a)
Command Query Remote Server
b)
Centralized Query Result Store
c)
Command Query Responsibility Segregation
d)
Continuous Queue Record Synchronization
23.
Which of the following best describes GraphQL in the context of API gateways?
a)
It only works for REST services
b)
It is a messaging queue
c)
It simplifies API composition by allowing clients to specify data needs
d)
It replaces microservices
24.
If a mobile app is requesting redundant data from a composite API, what can be done?
a)
Switch to SOAP
b)
Optimize the gateway logic or use GraphQL
c)
Increase timeout
d)
Force the app to filter data
25.
Which pattern is useful when a client needs to contact multiple services in one logical operation?
a)
Service Mesh
b)
API Gateway
c)
Saga
d)
Backend for Frontend
26.
Which database type is often used for read models in microservices?
a)
Graph databases for all use cases
b)
Write-optimized SQL only
c)
Read-optimized NoSQL or denormalized SQL
d)
Blockchain ledgers
27.
What is a major challenge when implementing denormalized read models?
a)
They slow down read operations
b)
They make microservices loosely coupled
c)
They require syncing across many events and potential duplication
d)
They increase security
28.
Why is the two-phase commit protocol considered unsuitable for microservices?
a)
It is too fast
b)
It lacks security
c)
It introduces tight coupling and blocking
d)
It doesn’t support NoSQL
29.
What is the role of a transaction coordinator in traditional systems?
a)
To split transactions
b)
To ensure message encryption
c)
To coordinate commit/rollback across resources
d)
To validate microservice boundaries
30.
Dịch vụ dựa trên SOAP hay REST tốt hơn cho ứng dụng IoT?
a)
SOAP
b)
REST
c)
Tùy thuộc vào ứng dụng
d)
SOAP và REST đều có thể được sử dụng cho ứng dụng IoT
31.
Dịch vụ dựa trên SOAP hay REST nhanh hơn?
a)
SOAP
b)
REST
c)
Tùy thuộc vào cách triển khai
d)
SOAP và REST có cùng tốc độ
32.

Cho đoạn mã nguồn:


@Path("/orders")
public class OrderResource {

@GET
@Produces(MediaType.APPLICATION_JSON)
public Response getOrders() {
// Get all orders from the database.
return Response.ok(orders).build();
}

@POST
@Consumes(MediaType.APPLICATION_JSON)
public Response createOrder(Order order) {
// Create a new order in the database.
return Response.ok().build();
}

@PUT
@Path("{id}")
@Consumes(MediaType.APPLICATION_JSON)
public Response updateOrder(@PathParam("id") long id, Order order) {
// Update the order with the given ID in the database.
return Response.ok().build();
}

@DELETE
@Path("{id}")
public Response deleteOrder(@PathParam("id") long id) {
// Delete the order with the given ID from the database.
return Response.ok().build();
}

}


Đường dẫn của phương thức createOrder() là gì?

a)
/orders
b)
/order
c)
/orders/{id}
d)
/orders/create
33.
Trong SOAP, Envelope được sử dụng để làm gì?
a)
Bao bọc toàn bộ message
b)
Chứa các tham số đầu vào của phương thức
c)
Chứa các thông tin về tài nguyên của web service
d)
Chứa các thông tin bổ sung về message
34.
RESTful web service sử dụng phương thức nào để quy định quyền truy cập tới các resource?
a)
HTTP Methods
b)
HTTP Headers
c)
URI
d)
JSON
35.

Cho định nghĩa WSDL:


<wsdl:definitions xmlns:wsdl="http://schemas.xmlsoap.org/wsdl/" xmlns:tns="http://www.example.com/onlinecharging" xmlns:xsd="http://www.w3.org/2001/XMLSchema" xmlns:soap="http://schemas.xmlsoap.org/wsdl/soap/" name="OnlineCharging" targetNamespace="http://www.example.com/onlinecharging">
<wsdl:types>
<xsd:schema elementFormDefault="qualified" targetNamespace="http://www.example.com/onlinecharging">
<xsd:element name="Customer">
<xsd:complexType>
<xsd:sequence>
<xsd:element name="CustomerId" type="xsd:string" minOccurs="1" />
<xsd:element name="CustomerName" type="xsd:string" minOccurs="1" />
</xsd:sequence>
</xsd:complexType>
</xsd:element>
<xsd:element name="Charge">
<xsd:complexType>
<xsd:sequence>
<xsd:element name="CustomerId" type="xsd:string" minOccurs="1" />
<xsd:element name="Amount" type="xsd:double" minOccurs="1" />
</xsd:sequence>
</xsd:complexType>
</xsd:element>
<xsd:element name="ChargeResult">
<xsd:complexType>
<xsd:sequence>
<xsd:element name="Status" type="xsd:string" minOccurs="1" />
<xsd:element name="Message" type="xsd:string" minOccurs="1" />
</xsd:sequence>
</xsd:complexType>
</xsd:element>
</xsd:schema>
</wsdl:types>
<wsdl:message name="ChargeRequest">
<wsdl:part name="customer" element="tns:Customer" />
<wsdl:part name="charge" element="tns:Charge" />
</wsdl:message>
<wsdl:message name="ChargeResponse">
<wsdl:part name="result" element="tns:ChargeResult" />
</wsdl:message>
<wsdl:portType name="OnlineChargingPortType">
<wsdl:operation name="Charge">
<wsdl:input message="tns:ChargeRequest" />
<wsdl:output message="tns:ChargeResponse" />
</wsdl:operation>
</wsdl:portType>
<wsdl:binding name="OnlineChargingBinding" type="tns:OnlineChargingPortType">
<soap:binding transport="http://schemas.xmlsoap.org/soap/http" />
<wsdl:operation name="Charge">
<soap:operation soapAction="http://www.example.com/onlinecharging/Charge" />
<wsdl:input>
<soap:body use="literal" />
</wsdl:input>
<wsdl:output>
<soap:body use="literal" />
</wsdl:output>
</wsdl:operation>
</wsdl:binding>
<wsdl:service name="OnlineChargingService">
<wsdl:port name="OnlineChargingPort" binding="tns:OnlineChargingBinding">
<soap:address location="http://www.example.com/onlinecharging" />
</wsdl:port>
</wsdl:service>
</wsdl:definitions>


Đâu không phải là một phần tử đơn ?

a)
CustomerName
b)
CustomerId
c)
Amount
d)
Customer
36.
Trong SOA, phương thức giao tiếp giữa các dịch vụ thường sử dụng giao thức nào?
a)
RPC
b)
Message
c)
WSDL
d)
SOAP
37.
Thuộc tính phi chức năng của dịch vụ web bao gồm các yếu tố nào sau đây?
a)
Khả năng tích hợp, mở rộng
b)
Giao diện người dùng, trải nghiệm người dùng
c)
Quản lý dữ liệu, phân quyền truy cập
d)
Bảo mật, hiệu suất, sự tin cậy
38.
Microservice có tính tự chủ cao nhằm mục đích gì?
a)
Tăng cường tính linh hoạt của hệ thống
b)
Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các tài nguyên bên ngoài
c)
Đảm bảo tính bảo mật của dịch vụ
d)
Tạo điều kiện cho việc triển khai dư thừa
39.
Dịch vụ tiện ích là gì?
a)
Dịch vụ có thể tái sử dụng với bối cảnh chức năng bất khả tri, không được bắt nguồn từ các mô hình và mô hình phân tích kinh doanh
b)
Dịch vụ có thể tái sử dụng với bối cảnh chức năng khả tri, không được bắt nguồn từ các mô hình và mô hình phân tích kinh doanh
c)
Dịch vụ có thể tái sử dụng với bối cảnh chức năng bất khả tri, bắt nguồn từ các mô hình và mô hình phân tích kinh doanh
d)
Dịch vụ có thể tái sử dụng với bối cảnh chức năng khả tri, bắt nguồn từ các mô hình và mô hình phân tích kinh doanh
40.
Sự khác biệt chính giữa RESTful services và SOAP-based web services trong phân tích hướng dịch vụ là gì?
a)
Tối ưu hóa hiệu suất của các dịch vụ
b)
Xác định ranh giới chính xác cho các dịch vụ
c)
Xác định giao diện của các dịch vụ
d)
Xác định các thực thể kinh doanh cần dịch vụ hỗ trợ
41.
Sau khi phân tách quy trình kinh doanh thành các hành động chi tiết, những loại hành động nào không phù hợp cho các bước mô hình hóa dịch vụ REST tiếp theo và nên được loại bỏ?
a)
Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu
b)
Tăng cường tính bảo mật của hệ thống
c)
Cung cấp một lớp trừu tượng cho các thực thể kinh doanh
d)
Tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống
42.
Trong mô hình REST, đâu là phương pháp chính để tương tác với tài nguyên?
a)
Gửi email
b)
Gửi yêu cầu URL
c)
Gửi yêu cầu DNS
d)
Gửi yêu cầu HTTP
43.
Giá trị của thuộc tính use trong SOAP có thể là gì?
a)
Document
b)
RPC
c)
Cả A và B đều sai
d)
Cả A và B đều đúng
44.
Quy ước đặt tên dịch vụ tiện ích (Utility Service) là gì?
a)
Chỉ sử dụng danh từ
b)
Sử dụng động từ và không lặp lại tên thực thể
c)
Sử dụng động từ + danh từ
d)
Sử dụng cấu trúc "động từ + danh từ" hoặc chỉ danh từ
45.
Tại sao việc áp dụng nguyên tắc Lược đồ chuẩn là quan trọng trong thiết kế dịch vụ thực thể?
a)
Để đảm bảo tính nhất quán và tính tái sử dụng của lược đồ XML
b)
Để giảm thiểu việc lặp lại lược đồ
c)
Để tăng cường tính bảo mật của dịch vụ
d)
Để tối ưu hóa hiệu suất dịch vụ
46.
What is a common drawback of tightly coupled service communication?
a)
Improved fault tolerance
b)
Increased system observability
c)
Reduced deployment flexibility
d)
Faster communication
47.
Which pattern is primarily used in the FTGO application's business logic?
a)
Procedural script
b)
Transaction script
c)
Domain model
d)
Saga
48.
Which event pattern supports eventual consistency in microservices?
a)
Observer
b)
Saga
c)
Domain Event
d)
Chain of Responsibility
49.
Which aspect of microservices allows polyglot persistence?
a)
Using single service logic
b)
Each service owning its own data store
c)
Monolithic design
d)
Service orchestration
50.
What is a characteristic of a well-designed microservice?
a)
High interdependency
b)
Shared persistent storage
c)
Encapsulation of business capabilities
d)
Monolithic design
51.
Which method helps to control traffic flow during progressive delivery?
a)
Webhooks
b)
Feature flags
c)
Service mesh
d)
Sidecar pattern
52.
How does a canary release strategy reduce risk during deployment?
a)
It deploys to all servers at once
b)
It updates only the configuration
c)
It releases to a small group first
d)
It skips integration testing
53.
What is one of the main reasons for using an API gateway in a microservices architecture?
a)
To increase database performance
b)
To expose internal service APIs directly
c)
To act as a single entry point for clients
d)
To remove the need for load balancing
54.
Why is designing the external API more challenging in microservices than in monoliths?
a)
Microservices do not allow REST
b)
Each service has its own interface and clients vary
c)
Clients always prefer SOAP
d)
Clients do not use APIs
55.
Which messaging pattern is most suitable for broadcasting events to multiple services?
a)
Request-Reply
b)
Command
c)
Publish-Subscribe
d)
Point-to-Point
56.
Which pattern coordinates transactions that span across multiple services?
a)
Service Mesh
b)
Circuit Breaker
c)
Saga
d)
Webhooks
57.
Which pattern separates write operations from read operations in a microservices design?
a)
Repository Pattern
b)
CQRS
c)
Event Sourcing
d)
Service Locator
58.
How do eventual consistency models improve scalability?
a)
By avoiding distributed data
b)
By using centralized databases
c)
By decoupling reads from writes and using asynchronous updates
d)
By executing joins across services
59.
When using the saga pattern, what is a downside of the choreography-based coordination?
a)
Too much centralized control
b)
Reduced observability and debugging difficulty
c)
High cost
d)
Poor security
60.
Dịch vụ dựa trên SOAP hay REST tuẩn thủ đặc tả các phương thức của HTTP?
a)
SOAP
b)
REST
c)
Tùy thuộc vào cách triển khai
d)
SOAP và REST đều sử dụng động từ HTTP
61.
Nhược điểm chínhcủa việc sử dụng REST là gì?
a)
Không dễ phát triển như SOAP
b)
Không an toàn như SOAP
c)
Không phải là một giao thức tiêu chuẩn
d)
Không hiệu quả như SOAP
62.
SOAP sử dụng định dạng nào để gửi dữ liệu?
a)
CSV
b)
JSON
c)
HTML
d)
XML
63.
SOAP message bao gồm các phần nào?
a)
Header và Navigation
b)
Header và Footer
c)
Header và Sidebar
d)
Header và Body
64.
Chất lượng dịch vụ (QoS) được đánh giá chính qua yếu tố nào ?
a)
Độ mịn của dịch vụ
b)
Độ tương thích của dịch vụ
c)
Sự đáng tin cậy của dịch vụ
d)
Sự hài lòng của khách hàng
65.
Ví dụ nào dưới đây là 1 thuộc tính phi chức năng của dịch vụ web là gì?
a)
Quản lý dữ liệu hiệu quả
b)
Giao diện người dùng dễ sử dụng
c)
Thời gian đáp ứng yêu cầu
d)
Tích hợp với các hệ thống khác
66.
Đặc điểm nào sau đây không nằm trong các đặc trưng của mô hình SOA?
a)
Phát triển mô hình riêng lẻ
b)
Hướng mô hình kinh doanh
c)
Lấy doanh nghiệp làm trung tâm
d)
Nhà cung cấp trung lập
67.
SOA là viết tắt của từ gì?
a)
Service - Orienting Architecture
b)
Service - Orientation Architecture
c)
Society of Architecture
d)
Service - Oriented Architecture
68.
Yếu tố nào KHÔNG phải là một yếu tố phổ biến cần tính đến khi nhóm các ứng viên năng lực dịch vụ để hình thành các ranh giới chức năng của dịch vụ?
a)
Các ứng viên khả năng dịch vụ có liên quan chặt chẽ với nhau
b)
Các ứng viên khả năng dịch vụ là hướng về kinh doanh hay hướng về tiện ích
c)
Các loại ngữ cảnh dịch vụ chức năng phù hợp với ngữ cảnh kinh doanh tổng thể của kho dịch vụ
d)
Các ứng viên khả năng dịch vụ đều có cùng độ phức tạp
69.
Trong quy trình mô hình hóa Web service, việc soát lại ứng viên tổ hợp dịch vụ có thể thêm những layer nào vào ứng viên tổ hợp dịch vụ?
a)
Task service và microservice
b)
Microservice và entity service
c)
Microservice và utility service
d)
Entity service và utility service
70.
Logic khả tri là gì?
a)
Logic dành riêng cho một nhiệm vụ có mục đích duy nhất
b)
Logic dành riêng cho một nhiệm vụ có đa mục đích
c)
Logic đủ chung chung, không cụ thể, không liên quan đến một nhiệm vụ gốc cụ thể
d)
Logic đủ chung chung, không cụ thể, dành cho nhiệm vụ có mục đích duy nhất
71.
Quy ước đặt tên hoạt động dịch vụ cho các dịch vụ thực thể (Service operations for entity services) là gì?
a)
Chỉ sử dụng danh từ
b)
Sử dụng động từ và không lặp lại tên thực thể
c)
Sử dụng động từ + danh từ
d)
Sử dụng cấu trúc "động từ + danh từ" hoặc chỉ danh từ
72.
Thuộc tính use với giá trị "literal" đại diện cho việc sử dụng hệ thống kiểu dữ liệu nào?
a)
Hệ thống kiểu dữ liệu riêng của SOAP
b)
Hệ thống kiểu dữ liệu XML Schema
c)
Hệ thống kiểu dữ liệu WSDL
d)
Hệ thống kiểu dữ liệu RPC
73.
Nguyên tắc nào tự nhiên là một phần của mô hình thiết kế thực thể?
a)
Service Contract và Service Loose Coupling
b)
Service Statelessness và Service Discoverability
c)
Service Abstraction và Service Reusability
d)
Service Reusability và Service Autonomy
74.
What is the role of a message broker in microservice communication?
a)
Transform HTTP to gRPC
b)
Store configuration settings
c)
Coordinate and route messages
d)
Serve static content
75.
Which protocol is commonly used for synchronous HTTP communication between services?
a)
gRPC
b)
WebSockets
c)
SMTP
d)
Kafka