wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Khoa Học Nhận Thức

Total questions: 86

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Khoa học nhận thức là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các phương pháp và lý thuyết từ những ngành nào?

a)

Tâm lý học, triết học, ngôn ngữ học, và toán học

b)

Vật lý, hóa học, sinh học, và tin học

c)

Tâm lý học, triết học, ngôn ngữ học, trí tuệ nhân tạo, thần kinh học, và nhân học

d)

Kinh tế học, xã hội học, chính trị học, và lịch sử

2.

Mục tiêu chính của khoa học nhận thức là gì?

a)

Phát triển các ứng dụng công nghệ mới

b)

Khám phá cách bộ não và hệ thần kinh tạo ra nhận thức và hành vi

c)

Nghiên cứu lịch sử các nền văn minh

d)

Tìm hiểu về các quá trình sinh học của tế bào

3.

Khoa học nhận thức có ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục và y tế

b)

Công nghệ và thiết kế

c)

Giáo dục, y tế, và công nghệ

d)

Chỉ trong nghiên cứu khoa học thuần túy

4.

Triết học đóng góp gì vào khoa học nhận thức?

a)

Cung cấp các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

b)

Cung cấp các câu hỏi nền tảng về bản chất của tri thức, tâm trí và ý thức

c)

Phát triển các thuật toán cho trí tuệ nhân tạo

d)

Nghiên cứu cấu trúc của não bộ

5.

Khoa học nhận thức sử dụng mô hình AI và học máy để làm gì?

a)

Giải quyết các bài toán hình học

b)

Thay thế vai trò của con người

c)

Mô phỏng, phân tích và hiểu rõ các quá trình nhận thức của con người

d)

Tăng tốc độ tính toán

6.

Nhân học văn hóa liên kết với khoa học nhận thức như thế nào?

a)

Nghiên cứu về sự phát triển của ngôn ngữ

b)

Nghiên cứu về cấu trúc não bộ

c)

Cung cấp một góc nhìn toàn diện về sự tương tác phức tạp giữa văn hóa và nhận thức

d)

Phát triển các phương pháp chữa bệnh tâm thần

7.

Ngôn ngữ học đóng vai trò gì trong khoa học nhận thức?

a)

Phân tích cấu trúc xã hội

b)

Nghiên cứu cấu trúc, ý nghĩa và quá trình sử dụng ngôn ngữ

c)

Điều khiển hành vi

d)

Giao tiếp liên văn

8.

Ngôn ngữ học đóng vai trò gì trong khoa học nhận thức?

a)

Phân tích cấu trúc xã hội

b)

Nghiên cứu cấu trúc, ý nghĩa và quá trình sử dụng ngôn ngữ

c)

Điều khiển hành vi

d)

Giao tiếp liên văn hóa

9.

Khoa học máy tính cung cấp gì cho khoa học nhận thức?

a)

Mạch vi xử lý

b)

Các mô hình và công cụ để mô phỏng quá trình nhận thức

c)

Chế tạo robot

d)

Nghiên cứu lập trình

10.

Khoa học thần kinh đóng góp gì vào khoa học nhận thức?

a)

Thiết kế bài giảng

b)

Nghiên cứu cấu trúc và chức năng não bộ để hiểu nhận thức

c)

Dạy học hiệu quả

d)

Phân tích dữ liệu văn hóa

11.

Ứng dụng của khoa học nhận thức trong giáo dục là gì?

a)

Tự động hóa giảng dạy

b)

Phát triển phương pháp dạy học hiệu quả hơn và học tập cá nhân hóa

c)

Tăng cường kiểm tra đánh giá

d)

Rút ngắn thời gian học

12.

Trong thế kỷ 21, khoa học nhận thức phát triển mạnh ở lĩnh vực nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo, khoa học nhận thức xã hội, và công nghệ thần kinh

b)

Triết học, thần học, và luật học

c)

Văn học, xã hội học và kinh tế

d)

Địa lý, thiên văn học và sinh học

13.

Đặc điểm nổi bật của phản xạ có điều kiện là gì?

a)

Bẩm sinh, không thay đổi

b)

Hình thành trong quá trình sống và có thể thay đổi

c)

Do gen quyết định

d)

Luôn tồn tại từ khi sinh ra

14.

Phản xạ là gì?

a)

Hành động có ý thức

b)

Hoạt động trả lời của cơ thể với kích thích

c)

Suy nghĩ phức tạp

d)

Cảm xúc

15.

Ức chế phản xạ có điều kiện có ý nghĩa gì?

a)

Không có vai trò gì trong đời sống

b)

Giúp con người điều chỉnh hành vi không mong muốn

c)

Là một dạng bệnh lý thần kinh

d)

Chỉ xảy ra ở động vật

16.

Phản xạ có điều kiện có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bẩm sinh, ổn định

b)

Hình thành trong quá trình sống, có thể mất đi

c)

Di truyền qua thế hệ

d)

Có từ khi mới sinh

17.

Yếu tố ảnh hưởng đến độ bền vững của phản xạ có điều kiện là gì?

4 lines
18.

Yếu tố ảnh hưởng đến độ bền vững của phản xạ có điều kiện là gì?

a)

Cường độ kích thích và số lần lặp lại

b)

Giới tính cá thể

c)

Thời gian ngủ

d)

Mức độ căng thẳng

19.

Ví dụ nào là phản xạ có điều kiện?

a)

Nháy mắt khi gặp ánh sáng mạnh

b)

Tiết nước bọt khi nghe chuông cơm

c)

Tim đập nhanh khi chạy

d)

Chớp mắt khi gió mạnh

20.

Ức chế phản xạ có điều kiện có thể giúp gì trong giáo dục?

a)

Không có vai trò gì

b)

Làm học sinh ngủ ngon

c)

Giúp học sinh kiểm soát hành vi không phù hợp

d)

Giúp học sinh hiểu bài dễ hơn

21.

Các giác quan có vai trò gì trong hệ thần kinh?

a)

Không liên quan

b)

Thu nhận và chuyển thông tin kích thích từ môi trường tới hệ thần kinh

c)

Giúp tăng tốc độ phản xạ

d)

Là trung tâm điều khiển

22.

Thông tin từ các giác quan được truyền về não qua?

a)

Cơ bắp

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Dây thần kinh cảm giác

d)

Hệ bài tiết

23.

Khi chạm vào vật nóng, phản xạ rút tay xảy ra như thế nào?

a)

Từ tay → tim → não

b)

Cảm giác tại da → dây thần kinh → tủy sống → cơ vận động

c)

Từ mắt → não → tay

d)

Từ miệng → dây thần kinh → chân

24.

Thứ tự đường truyền tín hiệu từ giác quan đến não bộ là?

a)

Cơ quan cảm giác → nơron trung gian → cơ quan phản ứng → tủy sống

b)

Cơ quan cảm giác → nơron cảm giác → trung ương thần kinh → nơron vận động → cơ quan phản ứng

c)

Cơ quan cảm giác → nơron vận động → não → cơ bắp

d)

Cơ quan cảm giác → máu → não → cơ bắp

25.

Tín hiệu cảm giác được xử lý chủ yếu tại đâu?

a)

Tủy sống

b)

Não bộ

c)

Dây thần kinh

d)

Hạch thần kinh

26.

Bệnh nào sau đây liên quan đến nhận thức?

a)

Alzheimer

b)

Viêm phổi

c)

Viêm da

d)

Cảm cúm

27.

Triệu chứng điển hình của mất ngôn ngữ Broca là?

a)

Khó nói nhưng hiểu được lời nói

b)

Mất khả năng ghi nhớ

c)

Rối loạn vận động

d)

Mất ý thức tạm

28.

Triệu chứng điển hình của mất ngôn ngữ Broca là?

a)

Khó nói nhưng hiểu được lời nói

b)

Mất khả năng ghi nhớ

c)

Rối loạn vận động

d)

Mất ý thức tạm thời

29.

Mất ngôn ngữ tạm thời xảy ra khi tổn thương vùng nào?

a)

Hồi hải mã

b)

Vùng Broca

c)

Tiểu não

d)

Hành tủy

30.

Nguyên nhân chính dẫn đến bệnh động kinh?

a)

Rối loạn hoạt động điện của tế bào thần kinh não

b)

Thiếu vitamin

c)

Tăng huyết áp

d)

Dị ứng thực phẩm

31.

Nguyên nhân gây ra say tàu xe?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Thiếu ngủ

c)

Rối loạn tiền đình do mâu thuẫn cảm giác

d)

Đau đầu mãn tính

32.

Tổn thương nếp gấp trung tâm phía sau não gây hậu quả gì?

a)

Mất cảm giác ở một số vùng cơ thể

b)

Mất khả năng nói

c)

Động kinh

d)

Mất trí nhớ

33.

Triệu chứng sớm của bệnh Alzheimer là gì?

a)

Suy giảm trí nhớ ngắn hạn

b)

Tăng động

c)

Sốt và co giật

d)

Rối loạn tiêu hóa

34.

Nguồn gốc nhận thức của con người đến từ đâu?

a)

Bản năng bẩm sinh

b)

Sự tác động qua lại giữa con người và môi trường sống

c)

Ý chí cá nhân

d)

Di truyền hoàn toàn

35.

Đối tượng của nhận thức là gì?

a)

Chủ thể

b)

Môi trường bên trong

c)

Thế giới khách quan bên ngoài

d)

Ý tưởng của con người

36.

Quá trình nhận thức bao gồm những bước nào?

a)

Cảm xúc → ghi nhớ → hành động

b)

Cảm giác → tri giác → tư duy

c)

Tư duy → cảm giác → trí nhớ

d)

Hành động → tư duy → ngôn ngữ

37.

Đặc điểm nào sau đây đúng với nhận thức?

a)

Là quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào não người

b)

Là quá trình sáng tạo thế giới chủ quan

c)

Là sự phản ứng bản năng

d)

Là hiện tượng bẩm sinh

38.

Theo duy vật biện chứng, các loại nhận thức gồm:

a)

Nhận thức bản năng và nhận thức cảm tính

b)

Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính

c)

Nhận thức lý tính và nhận thức xã hội

d)

Nhận thức trực tiếp và nhận thức ảo

39.

Nhận thức bản năng và nhận thức cảm tính

a)

Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính

b)

Nhận thức lý tính và nhận thức xã hội

c)

Nhận thức trực tiếp và nhận thức ảo

40.

Chủ thể của nhận thức là gì?

a)

Tập thể xã hội

b)

Hiện tượng tự nhiên

c)

Con người có hoạt động tâm lý

d)

Môi trường sống

41.

Khách thể của nhận thức là gì?

a)

Thế giới khách quan

b)

Cảm xúc chủ thể

c)

Trí nhớ

d)

Ngôn ngữ nội tâm

42.

Nhận thức cảm tính gồm những hiện tượng nào?

a)

Tư duy, tưởng tượng

b)

Cảm giác và tri giác

c)

Ngôn ngữ và logic

d)

Cảm xúc và hành vi

43.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm thành phần nào?

a)

Não và dây thần kinh

b)

Não và tủy sống

c)

Tủy sống và hạch thần kinh

d)

Não và cột sống

44.

Ba phần chính của não bộ là gì?

a)

Vỏ não, chất xám, chất trắng

b)

Bán cầu đại não, tiểu não, thân não

c)

Đại não, hành não, tiểu não

d)

Thùy trán, thùy chẩm, thùy đỉnh

45.

Chức năng chính của tiểu não là gì?

a)

Điều khiển cảm xúc

b)

Xử lý ngôn ngữ

c)

Điều hòa vận động và giữ thăng bằng

d)

Nhận biết âm thanh

46.

Chất xám trong tủy sống có chức năng gì?

a)

Truyền tín hiệu

b)

Xử lý thông tin

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Bảo vệ xương sống

47.

Mối quan hệ giữa khoa học máy tính và khoa học nhận thức là gì?

a)

Không liên quan

b)

Khoa học máy tính cung cấp mô hình tính toán giúp mô phỏng quá trình nhận thức

c)

Khoa học máy tính thay thế vai trò của tâm lý học

d)

Chỉ dùng trong kỹ thuật lập trình

48.

Siêu nhận thức là gì?

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Nhận thức về chính quá trình nhận thức của mình

c)

Hành vi bản năng

d)

Tri giác nâng cao

49.

Chức năng của siêu nhận thức là gì?

a)

Lưu giữ cảm xúc

b)

Giám sát và điều chỉnh hoạt động tư duy

c)

Gây ra phản xạ tức thời

d)

Hỗ trợ thính giác

50.

Khi gặp vấn đề, việc lựa chọn chiến lược giải quyết vấn đề nào sau đây là phù hợp?

a)

Sử dụng cảm tính để ra quyết định

b)

Bỏ

51.

Khi gặp vấn đề, việc lựa chọn chiến lược giải quyết vấn đề nào sau đây là phù hợp?

a)

Sử dụng cảm tính để ra quyết định

b)

Bỏ qua vấn đề

c)

Phân tích tình huống và thử nghiệm các giải pháp hợp lý

d)

Dựa vào may mắn

52.

Logic học đóng vai trò gì trong khoa học nhận thức?

a)

Không liên quan

b)

Giúp mô hình hóa tư duy, suy luận và ngôn ngữ

c)

Chỉ là bộ môn trừu tượng

d)

Hạn chế sự sáng tạo

53.

Ai là người đầu tiên đưa ra thuật ngữ "Trí tuệ nhân tạo" (AI)?

a)

Alan Turing

b)

John McCarthy

c)

Marvin Minsky

d)

Norbert Wiener

54.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Phần mềm văn phòng

b)

Khả năng máy móc thực hiện các chức năng trí tuệ như con người

c)

Phần mềm học ngoại ngữ

d)

Một loại vi xử lý

55.

Dữ liệu lớn (Big Data) trong AI có đặc điểm gì?

a)

Ít dữ liệu, dễ phân tích

b)

Dung lượng cực lớn, tốc độ cao, đa dạng

c)

Dữ liệu lỗi thời

d)

Dữ liệu thủ công

56.

ChatGPT là một ví dụ của gì trong AI?

a)

Hệ chuyên gia

b)

Mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

c)

Máy dịch cơ học

d)

Phần mềm thống kê

57.

Ngôn ngữ có vai trò gì trong nhận thức xã hội?

a)

Là công cụ giải trí

b)

Là phương tiện giao tiếp, truyền tải tri thức và hình thành ý thức xã hội

c)

Gây nhiễu thông tin

d)

Không có vai trò đáng kể

58.

Trí nhớ phát triển như thế nào?

a)

Ổn định theo thời gian

b)

Theo chuỗi giai đoạn: mã hóa → lưu trữ → truy xuất

c)

Bẩm sinh và không thay đổi

d)

Ngẫu nhiên

59.

Mối quan hệ giữa tự nhiên và môi trường trong phát triển nhận thức là gì?

a)

Không liên quan

b)

Tự nhiên quyết định tất cả

c)

Tác động qua lại giữa yếu tố bẩm sinh và hoàn cảnh sống

d)

Chỉ do di truyền

60.

Theo Piaget, sự phát triển nhận thức diễn ra như thế nào?

a)

Tăng dần theo tuổi

b)

Qua các giai đoạn: cảm giác-vận động, tiền thao tác, thao tác cụ thể, thao tác h

61.

Theo Piaget, sự phát triển nhận thức diễn ra như thế nào?

a)

Tăng dần theo tuổi

b)

Qua các giai đoạn: cảm giác-vận động, tiền thao tác, thao tác cụ thể, thao tác hình thức

c)

Không theo quy luật

d)

Do giáo viên quyết định

62.

Vai trò của ngôn ngữ trong nhận thức là gì?

a)

Là yếu tố phụ trợ

b)

Là công cụ tư duy, lưu trữ và truyền đạt kinh nghiệm nhận thức

c)

Không ảnh hưởng nhận thức

d)

Gây rối tư duy

63.

Quá trình tiến hóa nhận thức xã hội là gì?

a)

Thay đổi gen di truyền

b)

Phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác, thích nghi xã hội

c)

Học thuộc lòng kiến thức

d)

Mô phỏng theo động vật

64.

Mối quan hệ giữa học tập và trí nhớ là gì?

a)

Không có quan hệ

b)

Học tập tạo cơ sở hình thành và củng cố trí nhớ

c)

Trí nhớ thay thế học tập

d)

Học tập cản trở trí nhớ

65.

Vai trò của nhận thức xã hội trong tiến hóa sinh vật là gì?

a)

Làm giảm khả năng sống sót

b)

Không có ảnh hưởng

c)

Giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường xã hội

d)

Chỉ ảnh hưởng đến con người

66.

Lệch lạc nhận thức ảnh hưởng đến học tập như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Làm học nhanh hơn

c)

Gây hiểu sai, dẫn đến sai lầm trong tư duy và hành động

d)

Tăng khả năng ghi nhớ

67.

Mối quan hệ giữa văn hóa và nhận thức là gì?

a)

Không liên quan

b)

Văn hóa ảnh hưởng đến cách con người tiếp nhận, xử lý và diễn giải thông tin

c)

Văn hóa chỉ ảnh hưởng ngôn ngữ

d)

Văn hóa chỉ ảnh hưởng đạo đức

68.

Nhận thức lệch lạc là gì?

a)

Nhận thức chính xác về thế giới

b)

Nhận thức sai lệch do cảm xúc, kinh nghiệm hoặc định kiến

c)

Nhận thức vượt trội hơn người khác

d)

Không có thật trong thực tế

69.

Ví dụ nào là một lỗi điển hình của tư duy lệch lạc?

a)

Tư duy logic chặt chẽ

b)

Khẳng định hậu quả dựa trên một lần trải nghiệm duy nhất (khái quát hóa)

c)

Phân tích đủ thông tin mới ra kết luận

d)

Tư duy phản

70.

một lỗi điển hình của tư duy lệch lạc?

a)

Tư duy logic chặt chẽ

b)

Khẳng định hậu quả dựa trên một lần trải nghiệm duy nhất (khái quát hóa)

c)

Phân tích đủ thông tin mới ra kết luận

d)

Tư duy phản biện dựa trên dữ kiện

71.

Một trong những yếu tố gây nên lỗi tư duy phổ biến là gì?

a)

Suy nghĩ chậm rãi và cẩn thận

b)

Tư duy phản biện

c)

Thiếu thông tin và ảnh hưởng cảm xúc

d)

Phân tích khách quan dữ kiện

72.

Khái quát hóa quá mức là gì?

a)

Đưa ra nhận định chính xác từ nhiều dữ kiện

b)

Đưa ra kết luận từ một hoặc vài trường hợp đơn lẻ

c)

Tư duy quy nạp đúng

d)

Không phải lỗi tư duy

73.

Tư duy phân cực là gì?

a)

Xem xét sự việc theo nhiều chiều

b)

Đưa ra các lựa chọn cân nhắc

c)

Nhìn sự vật theo hướng cực đoan (hoặc hoàn toàn tốt, hoặc hoàn toàn xấu)

d)

Phân tích toàn diện trước khi đánh giá

74.

"Hiệu ứng mỏ neo" trong nhận thức có nghĩa là gì?

a)

Không bị ảnh hưởng bởi thông tin ban đầu

b)

Dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên khi đưa ra quyết định

c)

Cố gắng xác minh nhiều nguồn thông tin

d)

Luôn cập nhật dữ liệu mới nhất

75.

Tư duy cảm xúc là gì?

a)

Phân tích hợp lý các dữ kiện

b)

Dựa vào chứng cứ rõ ràng

c)

Dựa vào cảm xúc chủ quan khi đưa ra nhận định

d)

Dựa trên dữ liệu khách quan hoàn toàn

76.

"Xác nhận thiên kiến" (confirmation bias) có nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm thông tin mới mẻ

b)

Chỉ tìm kiếm hoặc tin vào thông tin ủng hộ niềm tin sẵn có

c)

Phủ nhận toàn bộ thông tin khác

d)

Tin vào những gì trái ngược với quan điểm cá nhân

77.

Tư duy định kiến có thể gây ra điều gì?

a)

Cải thiện phân tích vấn đề

b)

Đánh giá sai lệch và thiên vị trong nhận thức

c)

Tăng khả năng sáng tạo

d)

Khuyến khích tư duy mở rộng

78.

Cấu tạo cơ bản của một tế bào thần kinh (neuron) gồm những phần nào?

a)

Nhân tế bào, tim, xương

b)

Thân tế bào, sợi trục, đuôi gai

c)

Hạch thần kinh, tủy sống, não

d)

Sợi cơ

79.

Cấu tạo cơ bản của một tế bào thần kinh (neuron) gồm những phần nào?

a)

Nhân tế bào, tim, xương

b)

Thân tế bào, sợi trục, đuôi gai

c)

Hạch thần kinh, tủy sống, não

d)

Sợi cơ, dây thần kinh, mô mỡ

80.

Neuron thần kinh được phân loại thành những loại nào sau đây?

a)

Vận động, giao cảm, đối giao cảm

b)

Cảm giác, trung gian, vận động

c)

Dẫn truyền, phản xạ, ức chế

d)

Vỏ não, tủy sống, hạch ngoại biên

81.

Khớp thần kinh (synapse) có chức năng chính là gì?

a)

Duy trì tuần hoàn máu trong não

b)

Phát tín hiệu cơ học tới cơ quan phản ứng

c)

Truyền tín hiệu giữa hai neuron hoặc từ neuron đến cơ

d)

Dẫn nhiệt và điện trong tế bào

82.

Ức chế phản xạ có điều kiện giúp điều chỉnh hành vi bằng cách nào?

a)

Loại bỏ hoàn toàn phản xạ cũ

b)

Thay thế bằng phản xạ không điều kiện

c)

Làm giảm hoặc mất đi phản xạ khi kích thích không còn hiệu lực

d)

Làm cho phản xạ xảy ra tự động

83.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự bền vững của phản xạ có điều kiện?

a)

Lứa tuổi và giới tính

b)

Tần suất lặp lại kích thích và thời gian củng cố

c)

Màu sắc kích thích

d)

Trạng thái khí hậu xung quanh

84.

Nguyên nhân chính gây ra viêm não là gì?

a)

Chế độ ăn uống không hợp lý

b)

Nhiễm virus, vi khuẩn hoặc nấm vào hệ thần kinh trung ương

c)

Lao động quá sức

d)

Căng thẳng học đường

85.

Đối tượng của quá trình nhận thức là gì?

a)

Ý thức chủ quan

b)

Thế giới khách quan cần được phản ánh

c)

Cảm xúc nội tại

d)

Tri giác và trí nhớ

86.

Dạng lỗi tư duy nào sau đây không được nhắc đến trong các câu trước?

a)

Khái quát hóa quá mức

b)

Tư duy phân cực

c)

Thiên kiến xác nhận

d)

Lỗi đại diện (representativeness bias)