wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dlykt

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1: Sự kiện nào sau đây không phải là kết quả trực tiếp của Chiến tranh thế giới thứ nhất?
a)
Sự tan rã của đế quốc Áo-Hung và sự hình thành các quốc gia mới như Tiệp Khắc, Áo, Hungary
b)
Việc thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc nhằm duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu
c)
Đức mất toàn bộ thuộc địa và bị hạn chế tiềm lực quân sự
d)
Hội Quốc Liên được thành lập với mục tiêu ngăn ngừa chiến tranh
2.
Câu 2: Cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 có tác động như thế nào đến cục diện chính trị thế giới?
a)
Góp phần mở rộng hệ thống thuộc địa của các nước đế quốc
b)
Là nguyên nhân chính dẫn đến bùng nổ Chiến tranh thế giới thứ hai
c)
Tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa
d)
Đẩy mạnh phong trào dân chủ tư sản ở Tây Âu
3.
Câu 3: Sự giành độc lập của các quốc gia châu Á, châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai phản ánh xu thế nào?
a)
Sự tái thiết lập hệ thống thuộc địa bằng các hiệp định quốc tế
b)
Sự sụp đổ của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu
c)
Sự phát triển mạnh mẽ của phong trào giải phóng dân tộc và sự suy yếu của chủ nghĩa thực dân
d)
Sự chi phối của các tổ chức tài chính quốc tế đối với các nước đang phát triển
4.
Câu 4: Hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới bắt đầu tan rã mạnh mẽ vào khoảng thời gian nào?
a)
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất
b)
Cuối thập niên 1980 - đầu thập niên 1990
c)
Sau Chiến tranh lạnh
d)
Giữa thập niên 1970
5.
Câu 5: Hệ quả chính trị nào sau đây không phải là kết quả trực tiếp sau Chiến tranh Thế giới thứ hai?
a)
Hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa được hình thành ở châu Âu và châu Á
b)
Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ
c)
Sự hình thành các khối kinh tế liên kết toàn cầu như APEC và MERCOSUR
d)
Sự chia cắt nước Đức thành Đông Đức và Tây Đức
6.
Câu 6: Sự hình thành hai chính quyền riêng biệt ở bán đảo Triều Tiên sau Chiến tranh Thế giới thứ hai phản ánh đặc điểm nào của trật tự thế giới mới hình thành sau chiến tranh?
a)
Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa thực dân mới ở Đông Á
b)
Sự phân chia quyền lực giữa các quốc gia thắng trận nhằm lập lại hòa bình
c)
Sự đối đầu về hệ tư tưởng giữa hai phe TBCN và XHCN, mở đầu cho Chiến tranh Lạnh
d)
Sự thất bại của phong trào giải phóng dân tộc ở bán đảo Triều Tiên
7.
Câu 7: Mục tiêu cốt lõi của chương trình Vision 2030 tại Ả Rập Xê Út là gì?
a)
Thúc đẩy đầu tư công vào các mỏ dầu thế hệ mới nhằm gia tăng trữ lượng quốc gia
b)
Thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế để giảm phụ thuộc vào nguồn thu từ dầu mỏ
c)
Đầu tư vào hệ thống tôn giáo và bảo tồn luật Hồi giáo Sharia
d)
Tăng cường đầu tư quân sự để đảm bảo an ninh khu vực
8.
Câu 8: Đặc điểm nổi bật trong cơ cấu dân số của Ả Rập Xê Út là gì?
a)
Tỷ lệ người cao tuổi chiếm đa số
b)
Phần lớn dân cư sống ở nông thôn
c)
Dân số chủ yếu là người nhập cư và lao động nước ngoài
d)
Dân số tập trung ở phía Bắc gần biên giới Iraq
9.
Câu 9: Ả Rập Xê Út có trữ lượng dầu mỏ lớn thứ mấy trên thế giới?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
10.
Câu 10: Đối tác thương mại lớn nhất của Ả Rập Xê Út những năm gần đây là :
a)
Ấn Độ
b)
Trung Quốc
c)
Hoa Kỳ
d)
Nhật Bản
11.
Câu 1: Cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) bắt nguồn từ nguyên nhân sâu xa nào sau đây?
a)
Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về thị trường, thuộc địa.
b)
Mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tư bản với chủ nghĩa xã hội.
c)
Đức đánh chiếm vùng An-dát và Lo-ren của Pháp.
d)
Thái tử Áo - Hung bị một người Xéc-bi ám sát.
12.
Câu 2: Chiến tranh thế giới thứ nhất được châm ngòi bởi sự kiện nào dưới đây?
a)
Đức tấn công Ba Lan.
b)
Áo - Hung tuyên chiến với Xéc-bi.
c)
Anh tuyên chiến với Đức.
d)
Thái tử Áo - Hung bị ám sát tại Xéc-bi.
13.
Câu 3: Năm nào được gọi là “năm Châu Phi” với 17 quốc gia giành được độc lập?
a)
1950
b)
1956
c)
1960
d)
1965
14.
Câu 4: Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập vào thời điểm nào?
a)
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, năm 1919
b)
Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, năm 1939
c)
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, năm 1945
d)
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, năm 1955
15.
Câu 5: Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ vào thời điểm nào?
a)
1/8/1914
b)
3/8/1914
c)
2/8/1914
d)
4/8/1914
16.
Câu 6: Hội Nghị Hòa Bình sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất diễn ra ở đâu?
a)
Berlin
b)
Paris
c)
London
d)
Versaille
17.
Câu 7: Ngành kinh tế nào đóng vai trò quan trọng nhất trong xuất khẩu của Australia ?
a)
Nông nghiệp
b)
Công nghiệp chế biến
c)
Khai thác khoáng sản
d)
Du lịch
18.
Câu 8: Đối tác thương mại lớn nhất của Australia trong những năm gần đây là quốc gia nào?
a)
Hoa Kỳ
b)
Nhật Bản
c)
Trung Quốc
d)
Hàn Quốc
19.
Câu 9: Các đô thị ở quốc gia Australia chủ yếu phân bố ở đâu?
a)
Vùng trung tâm
b)
Khu vực đông bắc
c)
Vùng rìa phía tây
d)
Ven biển phía đông nam
20.
Câu 10: Số dân Australia tăng nhanh là do nguyên nhân nào?
a)
Quy mô dân số cao
b)
Do dân nhập cư
c)
Tỉ lệ dân số trong tuổi sinh đẻ cao
d)
Tỉ suất tăng dân số tự nhiên thấp
21.
Câu 1: Brazil là quốc gia thuộc khu vực nào sau đây?
a)
Đông Nam Á
b)
Tây Âu
c)
Nam Mỹ
d)
Trung Đông
22.
Câu 2: Brazil là thành viên của tổ chức quốc tế nào?
a)
BRICS
b)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
c)
Liên minh châu Âu (EU)
d)
Tổ chức các nước xuất khẩu dầu lửa (OPEC)
23.
Câu 3: Ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu GDP năm 2024 của Brazil?
a)
5,4 %
b)
67,2 %
c)
27,4 %
d)
100%
24.
Câu 4: Brazil được chia làm mấy vùng kinh tế vĩ mô?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
25.
Câu 5: Hình thức giao dịch đầu tiên trong lịch sử loài người là gì?
a)
Tiền xu
b)
Hàng đổi hàng
c)
Tiền giấy
d)
Thanh toán bằng vàng
26.
Câu 6: Sau cuộc Chiến tranh 100 năm (1337-1453), châu Âu bước vào thời kỳ nào?
a)
Thời kỳ Phục hưng
b)
Thời kỳ Khai sáng
c)
Thời kỳ Cận đại
d)
Thời kỳ Trung cổ
27.
Câu 7: Người Bồ Đào Nha thế kỷ XV thám hiểm bờ biển Tây Phi nhằm mục đích gì?
a)
Tìm kiếm vàng và khoáng sản
b)
Xâm chiếm thuộc địa ở châu Mỹ
c)
Thiết lập tuyến thương mại đến Ấn Độ
d)
Truyền bá đạo Thiên Chúa
28.
Câu 8: Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ quốc gia nào?
a)
Pháp
b)
Đức
c)
Anh
d)
Mỹ
29.
Câu 9: Đặc trưng nổi bật nhất của Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai là gì?
a)
Sử dụng năng lượng hơi nước
b)
Điện khí hóa và sản xuất hàng loạt
c)
Cơ giới hóa nông nghiệp
d)
Phát triển máy tính
30.
Câu 10: Hậu quả trực tiếp của mối quan hệ căng thẳng Mỹ-Liên Xô sau 1945 là gì?
a)
Liên Xô sáp nhập vào Mỹ
b)
Hệ thống xã hội chủ nghĩa sụp đổ
c)
Hai nước hợp tác kinh tế sâu rộng
d)
Bùng nổ Chiến tranh Lạnh
31.
Câu 1: Ba trụ cột chính của chính sách Abenomics là gì?
a)
Cải cách giáo dục, tăng chi tiêu quốc phòng và kiểm soát nhập cư
b)
Chính sách tiền tệ thắt chặt, cắt giảm thuế và phát triển nông nghiệp
c)
Chính sách tài khóa linh hoạt, chính sách tiền tệ linh hoạt và tăng trưởng kinh tế theo chiều sâu
d)
Tăng xuất khẩu, cắt giảm lãi suất và duy trì đồng yên yếu
32.
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất?
a)
Mở rộng sử dụng điện và dây chuyền sản xuất hàng loạt.
b)
Chuyển đổi từ lao động thủ công và nông nghiệp truyền thống sang sản xuất cơ giới hóa nhờ năng lượng hơi nước.
c)
Bắt đầu từ Nhật Bản và lan sang Nga trong thời kỳ Minh Trị Duy Tân.
d)
Tập trung phát triển công nghệ số, internet và trí tuệ nhân tạo.
33.
Câu 3: Cuộc khủng hoảng kép từ 2020 đến nay bao gồm những yếu tố nào?
a)
Khủng hoảng kinh tế do thiên tai và động đất
b)
Chiến tranh lạnh và khủng hoảng năng lượng
c)
Đại dịch COVID-19 và chiến tranh Nga – Ukraine
d)
Chiến tranh thương mại Mỹ – Trung và Brexit
34.
Câu 4: Con đường tơ lụa nối liền khu vực nào?
a)
Trung Quốc và Nhật Bản
b)
Châu Âu và châu Mỹ
c)
Phương Đông và phương Tây
d)
Bắc Mỹ và Nam Mỹ
35.
Câu 5: Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 2 đặc trưng bởi sự xuất hiện của:
a)
Xe điện
b)
Đường sắt
c)
Điện và dây chuyền sản xuất hàng loạt
d)
Máy in 3D
36.
Câu 6: Cuộc chiến Nga – Ukraine chính thức bắt đầu vào:
a)
Tháng 2/2022
b)
Tháng 6/2021
c)
Tháng 12/2021
d)
Tháng 3/2020
37.
Câu 7: Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ thiết lập mối quan hệ ngoại giao năm nào?
a)
2003
b)
1988
c)
2001
d)
1978
38.
Câu 8: Thành phố nào là Thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ?
a)
Istanbul
b)
Ankara
c)
Izmir
d)
Bursa
39.
Câu 9: Thể chế chính trị của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?
a)
Cộng hòa đại nghị
b)
Cộng hòa hỗn hợp
c)
Cộng hòa dân chủ
d)
Cộng hòa tổng thống
40.
Câu 10: Việt Nam mở Đại sứ quán tại Thổ Nhĩ Kỳ năm nào?
a)
1999
b)
2002
c)
2003
d)
1997
41.
Câu 1: Liên minh châu Âu (EU) là một ví dụ điển hình của hình thức hội nhập kinh tế nào?
a)
Khu vực mậu dịch tự do
b)
Liên minh thuế quan
c)
Thị trường chung
d)
Liên minh kinh tế - tiền tệ
42.
Câu 2: Một đặc điểm nổi bật của thị trường chung so với liên minh thuế quan là:
a)
Chỉ xóa bỏ thuế quan nội khối
b)
Tự do lưu chuyển hàng hóa và dịch vụ, nhưng không bao gồm vốn và lao động
c)
Tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động trong khối
d)
Thiết lập đồng tiền chung
43.
Câu 3: Đặc trưng của cuộc cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại là sự bùng nổ công nghệ cao với bốn trụ cột công nghệ chính là:
a)
sinh học, vật liệu, năng lượng và thông tin.
b)
sinh học, vật liệu, nguyên tử, thông tin.
c)
hóa học, thông tin, vật liệu, năng lượng.
d)
vật liệu, năng lượng, thông tin, điện tử.
44.
Câu 4: Ba trụ cột của EU theo hiệp ước MAXTRICH là
a)
Cộng đồng châu Âu; Chính sách đối ngoại và an ninh chung; Hợp tác về tư pháp và nội vụ.
b)
Hợp tác về cảnh sát và tư pháp; Chính sách an ninh của EU; liên minh kinh tế và tiền tệ.
c)
Cộng đồng châu Âu; Chính sách đối ngoại và an ninh chung; Ủy ban liên minh châu Âu.
45.
Câu 5: Chiến tranh thương mại Mỹ–Trung và căng thẳng tại Eo biển Đài Loan khiến nhiều quốc gia bắt đầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng công nghệ cao. Điều này phản ánh xu hướng:
a)
Tăng cường toàn cầu hóa kinh tế theo chiều sâu
b)
Hồi sinh chủ nghĩa đa phương kinh tế
c)
Dịch chuyển từ toàn cầu hóa sang khu vực hóa và “an ninh chuỗi cung ứng”
d)
Gia tăng đầu tư vào Trung Quốc nhờ lợi thế chi phí
46.
Câu 6: Trong bối cảnh xung đột vũ trang ở các khu vực trọng điểm như Ukraine và Trung Đông, vai trò của các tổ chức kinh tế đa phương như WTO và G20 bị đặt dấu hỏi. Nguyên nhân chủ yếu là:
a)
Các tổ chức này thiếu tính đại diện cho các nền kinh tế đang phát triển
b)
Các tổ chức này không can thiệp được vào các xung đột quân sự
c)
Cơ chế ra quyết định theo nguyên tắc đồng thuận dẫn đến tê liệt trong phản ứng với khủng hoảng địa chính trị
d)
Các tổ chức này tập trung vào môi trường chứ không còn phù hợp với kinh tế toàn cầu
47.
Câu 7: Đâu là yếu tố chính khiến Singapore dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu?
a)
Diện tích đất đai rộng lớn
b)
Vị trí địa lý là một quốc đảo thấp và khí hậu nhiệt đới ẩm ướt
c)
Có nhiều tài nguyên thiên nhiên phong phú
d)
Nền kinh tế dựa chủ yếu vào nông nghiệp
48.
Câu 8: Thông qua hệ thống cảng biển hiện đại, Singapore đóng vai trò nào trong thương mại quốc tế?
a)
Trung tâm sản xuất hàng nông sản chính
b)
Nút giao trung chuyển (entrepôt) trong chuỗi cung ứng toàn cầu
c)
Thị trường xuất khẩu chính của dầu thô
d)
Chủ yếu dựa vào thương mại nội địa
49.
Câu 9: Singapore đã triển khai dự án nước tái chế tiên tiến nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước trong bối cảnh diện tích hạn chế và nhu cầu cao. Dự án này được gọi là gì?
a)
Smart Water
b)
NEWater
c)
CleanWater 2030
d)
SafeDrink
50.
Câu 10: Singapore có hệ thống chính trị nào?
a)
Cộng hòa tổng thống
b)
Quân chủ lập hiến
c)
Cộng hòa nghị viện
d)
Quân chủ chuyên chế
51.
Câu 1: Tôn giáo chính thức của Thái Lan là gì?
a)
Hồi giáo
b)
Thiên Chúa giáo
c)
Phật giáo Theravada
d)
Hindu giáo
52.
Câu 2: Dựa trên thông tin SWOT, điều nào sau đây là một nguy cơ tiềm ẩn nhưng cũng có thể trở thành cơ hội nếu Thái Lan có chính sách thích hợp?
a)
Phụ thuộc vào ngành du lịch và thị trường khách Trung Quốc
b)
Vị trí gần các nước có chi phí lao động thấp như Lào và Myanmar
c)
Tỷ lệ người già trên 65 tuổi ngày càng tăng cao
d)
Thái Lan có nhiều khu công nghiệp ven biển dễ bị ảnh hưởng bởi nước biển dâng
53.
Câu 3: Quan hệ giữa Thái Lan và Việt Nam hiện nay được xác định ở cấp độ nào?
a)
Đối tác thương mại song phương
b)
Đối tác chiến lược
c)
Đối tác chiến lược toàn diện
d)
Quan hệ ngoại giao thông thường
54.
Câu 4: Hiện nay, đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong khu vực ASEAN là quốc gia nào?
a)
Malaysia
b)
Indonesia
c)
Thái Lan
d)
Singapore
55.
Câu 5: Hai tòa tháp nào bị đánh sập trong vụ tấn công ngày 11/09/2001?
a)
Nhà Trắng
b)
Lầu Năm Góc
c)
Tháp Đôi Trung tâm Thương mại Thế giới
d)
Tòa thị chính New York
56.
Câu 6: Phương thức thấp nhất nhưng có lịch sử hình thành lâu đời nhất của hội nhập kinh tế quốc tế là:
a)
Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA)
b)
Khu vực mậu dịch từ do (FTA)
c)
Liên minh thuế quan (CU)
d)
Thị trường chung (CM)
57.
Câu 7: Liên minh kinh tế Á Âu (EAEU) hiện có bao nhiêu quốc gia thành viên?
a)
4
b)
5
c)
6
d)
7
58.
Câu 8: Sự khác biệt cơ bản giữa cách thức các nước phát triển và các nước đang phát triển tiếp cận khoa học công nghệ trong nền kinh tế hiện đại là gì?
a)
Các nước phát triển chủ yếu du nhập công nghệ, còn các nước đang phát triển tập trung tạo ra phát minh mới.
b)
Các nước phát triển coi khoa học công nghệ là cốt lõi để biến đổi nền kinh tế, trong khi các nước đang phát triển chỉ tập trung vào việc chuyển nhượng kỹ thuật trung gian.
c)
Các nước phát triển tạo ra phát minh mới và áp dụng nhanh chóng vào sản xuất, đồng thời chuyển nhượng kỹ thuật trung gian; còn các nước đang phát triển du nhập kỹ thuật trung gian hoặc nhập bằng phát minh để ứng dụng.
d)
Cả hai nhóm nước đều tập trung vào việc duy trì các ngành công nghiệp truyền thống.
59.
Câu 9: Đâu là đặc điểm mà các khu vực thương mại tự do thế hệ mới (FTA thế hệ mới) có mà các khu vực thương mại tự do truyền thống (FTA truyền thống) không có?
a)
Phạm vi chỉ trong thương mại và đầu tư
b)
Lộ trình cắt bỏ hàng rào thuế quan được áp dụng trong vòng 5 - 10 năm
c)
Cơ chế giám sát không quá chặt chẽ
d)
Không bao gồm các cam kết về sở hữu trí tuệ và thương mại điện tử
60.
Câu 10: Thỏa thuận thương mại ưu đãi (Preferential Trade Area – PTA) là gì?
a)
Là hình thức cao nhất của hội nhập kinh tế quốc tế, yêu cầu thống nhất tiền tệ giữa các quốc gia.
b)
Là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế có lịch sử hình thành lâu đời nhất, trong đó các quốc gia cam kết dành cho nhau ưu đãi thuế quan.
c)
Là hình thức hội nhập yêu cầu dỡ bỏ hoàn toàn hàng rào thuế quan giữa các nước thành viên.
d)
Là hiệp định bắt buộc mọi nước tham gia phải có chung chính sách tài chính và tiền tệ.
61.
Câu 1: Ngành kinh tế chủ lực của New Zealand là ngành nào?
a)
Công nghiệp nặng
b)
Nông nghiệp và chăn nuôi
c)
Khai khoáng
d)
Công nghệ thông tin
62.
Câu 2: Hàng hóa xuất khẩu chính của New Zealand gồm những mặt hàng nào sau đây?
a)
Dầu mỏ, khí đốt, kim loại quý
b)
Gạo, cà phê, cao su
c)
Sữa, thịt cừu, rượu vang
d)
Quần áo, linh kiện điện tử, xe hơi
63.
Câu 3: Loài chim không biết bay nào là biểu tượng của New Zealand?
a)
Chim kiwi
b)
Chim cánh cụt
c)
Chim kakapo
d)
Chim đà điểu
64.
Câu 4: Đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand hiện nay là quốc gia nào?
a)
Australia
b)
Hoa Kỳ
c)
Trung Quốc
d)
Nhật Bản
65.
Câu 5: Theo định nghĩa của Ủy ban châu Âu (1997), toàn cầu hóa là:
a)
Sự phát triển của các quốc gia phát triển.
b)
Quá trình thị trường và sản xuất ở nhiều nước ngày càng phụ thuộc lẫn nhau.
c)
Mở rộng các tổ chức tài chính quốc tế.
d)
Trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.
66.
Câu 6: APEC là viết tắt của tổ chức?
a)
Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương
b)
Thị trường chung Nam Mĩ
c)
Liên minh châu Âu
d)
Hiệp hội các nước Đông Nam Á
67.
Câu 7: Đâu không phải là biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa?
a)
Sự phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế
b)
Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực
c)
Sự phát triển mạnh mẽ của các nước về khoa học công nghệ
d)
Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc giân
68.
Câu 8: Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc được đặt tại đâu?
a)
Washington D.C., Hoa Kỳ
b)
Geneva, Thụy Sĩ
c)
Paris, Pháp
d)
New York, Hoa Kỳ
69.
Câu 9: Mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là gì?
a)
Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia.
b)
Thiết lập và duy trì một nền thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi và minh bạch.
c)
Hỗ trợ các quốc gia trong việc phát triển vũ khí hạt nhân.
d)
Kiểm soát giá cả hàng hóa toàn cầu.
70.
Câu 10: Một trong những chức năng chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì?
a)
Xây dựng cơ sở hạ tầng cho các nước đang phát triển
b)
Cung cấp hỗ trợ tài chính ngắn và trung hạn cho các nước gặp khó khăn về cán cân thanh toán
c)
Điều phối các chương trình phát triển nông nghiệp toàn cầu
d)
Quản lý các hiệp định thương mại khu vực
71.
Câu 1: Hiệp định nào sau đây thay thế cho NAFTA vào năm 2020?
a)
CPTPP
b)
USMCA
c)
MERCOSUR
d)
CAFTA
72.
Câu 2: Việt Nam và Mexico chính thức thiết lập mối quan hệ ngoại giao vào ngày bao nhiêu?
a)
19/5/1975
b)
2/9/1975
c)
6/3/1980
d)
25/4/1979
73.
Câu 3: Mexico có đường bờ biển tiếp giáp với hai đại dương nào?
a)
Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương
b)
Thái Bình Dương và Đại Tây Dương
c)
Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương
d)
Biển Đỏ và Đại Tây Dương
74.
Câu 4: Ngôn ngữ chính thức ở Mexico là:
a)
Tiếng Bồ Đào Nha
b)
Tiếng Anh
c)
Tiếng Tây Ban Nha
d)
Tiếng Hà Lan
75.
Câu 5: Cơ quan quyền lực cao nhất trong tổ chức của WTO là:
a)
Ban Thư ký
b)
Hội đồng Thương mại dịch vụ
c)
Đại hội đồng
d)
Hội nghị Bộ trưởng
76.
Câu 6: Sự xuất hiện của Ngân hàng Thế giới, Liên Hiệp Quốc, Diễn đàn hợp tác Châu Á - Thái Bình Dương là biểu hiện của xu hướng nào?
a)
Xu hướng toàn cầu hóa
b)
Xu hướng phát triển bền vững
c)
Xu hướng đa dạng hóa quan hệ đối ngoại
d)
Xu hướng điều chỉnh cải cách nền kinh tế - xã hội
77.
Câu 7: Đâu không phải là chức năng chính của Quỹ tiền tệ quốc tế - IMF:
a)
Giám sát tình hình kinh tế tài chính toàn cầu cũng như các nước hội viên và tư vấn cho nước hội viên về chính sách kinh tế
b)
Cung cấp hỗ trợ tài chính ngắn và trung hạn cho các nước hội viên gặp phải những khó khăn tạm thời về cán cân thanh toán
c)
Trợ giúp kỹ thuật
d)
Giải quyết các tranh chấp thương mại phát sinh giữa các thành viên WTO
78.
Câu 8: Một trong các nguyên tắc hoạt động cốt lõi của WTO là:
a)
Ưu tiên các nước giàu
b)
Bảo hộ sản xuất nội địa
c)
Đối xử quốc gia và tối huệ quốc
d)
Tự do hóa hoàn toàn tài chính
79.
Câu 9: Đâu không phải là lợi ích của Toàn cầu hóa?
a)
Tự do hóa thị trường tài chính toàn cầu
b)
Tạo lợi thế tuyệt đối cho các quốc gia tham gia vào hội nhập KTQT
c)
Gia tăng các nhân tố sản xuất và KHKT được thúc đẩy
d)
Cải thiện, nâng cao chất lượng sống, mức sống
80.
Câu 10: Đâu là cơ quan giải quyết tranh chấp và rà soát chính sách thương mại của WTO?
a)
Hội nghị Bộ trưởng
b)
Hội đồng Thương mại hàng hoá
c)
Đại Hội đồng
d)
Ban Thư ký WTO
81.
Câu 1: Điều gì khiến Nam Phi được coi là “cửa ngõ kinh tế” của châu Phi?
a)
Có dân số đông nhất châu Phi
b)
Có hải cảng và sân bay hiện đại, giao thông thuận tiện
c)
Là quốc gia duy nhất có khí hậu ôn đới
d)
Là nước có ngành công nghiệp hóa chất dẫn đầu châu Phi
82.
Câu 2: Bài học về thị trường từ Nam Phi dành cho Việt Nam là:
a)
Tập trung nguồn lực phục vụ một số thị trường trọng điểm một cách tốt nhất
b)
Ưu tiên xuất khẩu hàng hóa thô,
c)
Đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu để tăng tính tự chủ kinh tế
d)
Tập trung phát triển thị trường nội địa trước khi xuất khẩu ra thế giới
83.
Câu 3: Nhận định nào sau đây không đúng với công nghiệp khai khoáng tại Cộng hòa Nam Phi?
a)
Tạo ra nhiều việc làm cho người lao động
b)
Đóng góp lớn nhất vào GDP cả nước
c)
Khai thác nhiều quặng kim loại và than đá
d)
Đứng đầu thế giới về khai thác kim cương
84.
Câu 4: Đâu không phải là vùng kinh tế trọng điểm của Cộng hòa Nam Phi?
a)
Johannesburg
b)
Cape Town
c)
Kimberley
d)
Durban
85.
Câu 5: Vì sao Hoa Kỳ là quốc gia có hầu hết các kiểu khí hậu trên thế giới?
a)
Địa hình có độ cao trung bình lớn
b)
Vị trí nằm gần xích đạo
c)
Diện tích rộng lớn và địa hình đa dạng
d)
Vị trí giáp các đại dương lớn
86.
Câu 6: Vùng kinh tế nào được xem là có vai trò quan trọng nhất đối với nền kinh tế Hoa Kỳ?
a)
Vùng Tây và Đông Nam
b)
Vùng Nội Địa
c)
Vùng Đông Bắc
d)
Bán đảo Alaxca và quần đảo Haoai
87.
Câu 7: Ngành nào hiện chiếm tỷ trọng cao nhất trong hoạt động kinh tế của Hoa Kỳ?
a)
Nông nghiệp
b)
Công nghiệp
c)
Dịch vụ
d)
Xây dựng
88.
Câu 8: Chính sách nào sau đây sẽ được sử dụng nếu chính phủ Mỹ muốn kích thích nền kinh tế thông qua việc tăng chi tiêu công và giảm thuế?
a)
Chính sách tiền tệ do Cục Dự trữ Liên bang điều hành
b)
Chính sách tài khóa do Tổng thống và Quốc hội điều hành
c)
Chính sách tỷ giá do Ngân hàng Trung ương quản lý
d)
Chính sách tín dụng do các ngân hàng thương mại kiểm soát
89.
Câu 9: Tại sao đồng bằng Tây Xibia được coi là khu vực quan trọng đối với nền kinh tế Nga?
a)
Có địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho nông nghiệp
b)
Chứa nhiều đầm lầy nhưng giàu dầu mỏ và khí đốt
c)
Là trung tâm công nghiệp chế tạo máy
d)
Có khí hậu ôn hòa, dân cư đông đúc
90.
Câu 10: Chính sách nào của Tổng thống Vladimir Putin giúp ổn định xã hội Nga sau năm 2000?
a)
Kiểm soát tổ chức phi chính phủ, tăng cường an sinh (y tế, giáo dục)
b)
Giải tán các đảng đối lập để tập trung quyền lực
c)
Mở cửa hoàn toàn thị trường cho doanh nghiệp nước ngoài
d)
Dựa vào xuất khẩu dầu mỏ làm nguồn thu chính
91.
Câu 11: Vùng đồng bằng trung tâm Hoa Kỳ (Great Plains), dù nằm gần các hệ thống sông lớn như Mississippi và Missouri, vẫn thường xuyên đối mặt với tình trạng hạn hán kéo dài. Nguyên nhân chủ yếu nào dưới đây giải thích đúng nhất hiện tượng này?
a)
Dòng biển lạnh California gây khô hạn lan sâu vào nội địa
b)
Gió Tây ôn đới từ Đại Tây Dương yếu dần khi vào đất liền
c)
Địa hình cao và đất dễ thấm nước làm giảm trữ lượng nước mặt
d)
Dãy núi Rocky chắn ẩm từ Thái Bình Dương, tạo vùng bóng mưa phía Đông
92.
Câu 12: Mặc dù là một phần của quốc gia có nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới, nhiều bang miền Nam nước Mỹ như Mississippi, Alabama hay Louisiana lại có chỉ số HDI (chỉ số phát triển con người) thấp hơn mức trung bình quốc gia. Đâu là nguyên nhân sâu xa và có tính chất lịch sử – xã hội rõ rệt nhất dẫn tới tình trạng này?
a)
Miền Nam có điều kiện tự nhiên bất lợi, thường xuyên chịu thiên tai
b)
Chính sách liên bang ưu tiên phát triển các bang ven Thái Bình Dương và vùng Đông Bắc
c)
Lịch sử phân biệt chủng tộc và di sản từ chế độ nô lệ khiến phát triển giáo dục – kinh tế bị kìm hãm kéo dài
d)
Quá trình già hóa dân số và làn sóng di cư ngược làm tăng áp lực xã hội
93.
Câu 13: Vì sao vùng Đông Bắc Hoa Kỳ (Northeast) – nơi khởi nguồn công nghiệp hóa – lại có xu hướng giảm dần tỷ trọng đóng góp GDP quốc gia trong những thập niên gần đây?
a)
Do thời tiết khắc nghiệt và thiếu tài nguyên khoáng sản
b)
Do sự phát triển mạnh mẽ của nông nghiệp công nghệ cao tại khu vực này
c)
Do dòng vốn đầu tư và lao động chuyển dịch về các bang phía Nam và ven Thái Bình Dương
d)
Do khu vực này chủ yếu phát triển nông nghiệp truyền thống
94.
Câu 14: Vùng ven Thái Bình Dương (Pacific Coast), đặc biệt là bang California, đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế Mỹ vì
a)
Là nơi tập trung các vùng sản xuất lúa mì lớn nhất nước Mỹ
b)
Là nơi có mật độ dân cư thấp nên thu hút đầu tư công nghiệp nặng
c)
Là trung tâm công nghệ, tài chính, giải trí và có lợi thế trong thương mại với châu Á
d)
Là trung tâm khai thác dầu khí lớn nhất cả nước
95.
Câu 15: Quyền lực của Quốc hội Hoa Kỳ trong việc quy định thương mại và tiền tệ cho thấy ảnh hưởng như thế nào đến vị thế địa lý kinh tế của Hoa Kỳ trên toàn cầu?
a)
Tạo điều kiện để Tổng thống trực tiếp điều hành chính sách thương mại quốc tế
b)
Cho phép Quốc hội kiểm soát chính sách tài khóa và tiền tệ, ảnh hưởng đến sức mạnh tài chính toàn cầu của Hoa Kỳ
c)
Giới hạn quyền tự trị của các bang trong hợp tác thương mại quốc tế
d)
Chuyển giao toàn bộ quyền điều hành kinh tế cho Tòa án Tối cao khi có tranh chấp
96.
Câu 16: Trong hệ thống phân quyền của Hoa Kỳ, nếu Tổng thống đề xuất một hiệp định thương mại quốc tế với nước khác, nhưng bị Quốc hội bác bỏ, điều này phản ánh đặc điểm nào nổi bật nhất trong cấu trúc địa lý chính trị - kinh tế của Hoa Kỳ?
a)
Sự thống nhất tuyệt đối giữa hành pháp và lập pháp trong chính sách đối ngoại
b)
Vai trò tuyệt đối của Tòa án Tối cao trong việc thông qua chính sách kinh tế
c)
Nguyên tắc kiểm soát và cân bằng quyền lực giúp đảm bảo ổn định chính trị và kinh tế dài hạn
d)
Tổng thống luôn là người chịu trách nhiệm cuối cùng về mọi chính sách đối ngoại
97.
Câu 1: Việt Nam hiện nay là đối tác thương mại lớn thứ mấy của Hàn Quốc (tính đến 2024)?
a)
10
b)
5
c)
3
d)
1
98.
Câu 2: Nông nghiệp chỉ chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu GDP của Hàn Quốc?
a)
0.1
b)
0.05
c)
Dưới 3%
d)
Khoảng 15%
99.
Câu 3: Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân chính giúp ngành đóng tàu của Hàn Quốc phát triển mạnh mẽ?
a)
Vị trí địa lý ven biển thuận lợi, gần các tuyến hàng hải quốc tế
b)
Sự hỗ trợ từ chính sách công nghiệp của chính phủ
c)
Nhu cầu tiêu dùng nội địa đối với tàu thủy tăng cao
d)
Tập trung các cụm công nghiệp hiện đại tại các thành phố cảng
100.
Câu 4: Sản phẩm nào sau đây là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Hàn Quốc?
a)
Ngô
b)
Than đá
c)
Chất bán dẫn và điện tử
d)
Gạo
101.
Câu 5: Chế độ chính trị của Anh thuộc chế độ nào ?
a)
Cộng hoà xã hội chủ nghĩa
b)
Quân chủ lập hiến
c)
Quân chủ chuyên chế
d)
Cộng hoà tổng thống
102.
Câu 6: Vùng kinh tế nào của Vương quốc Anh là trung tâm tài chính hàng đầu?
a)
Midlands
b)
Scotland
c)
London
d)
Wales
103.
Câu 7: Vùng nào ở Anh thường được gọi là “vùng thiệt thòi” do quá trình công nghiệp hóa suy giảm và cần tái thiết kinh tế?
a)
Đông Nam Anh (South East)
b)
Tây Nam Anh (South West)
c)
Tây Bắc Anh (North West)
d)
Đông Bắc Anh (North East)
104.
Câu 8: Quốc gia Anh trong giai đoạn giữa thế kỷ 19 tập trung chủ yếu vào ngành nào?
a)
Nông nghiệp
b)
Công nghiệp chế tạo
c)
Dịch vụ tri thức
d)
Dịch vụ
105.
Câu 9: Những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga gồm có:
a)
Máy móc, linh kiện điện tử, dệt may
b)
Thủy sản, rau củ, nông sản
c)
Dầu mỏ, khí đốt, kim loại
d)
Thực phẩm chế biến sẵn, đồ gỗ
106.
Câu 10: Yếu tố nào sau đây được xem là lợi thế nổi bật giúp Liên bang Nga phát triển công nghiệp khai thác?
a)
Dân số đông, nguồn lao động giá rẻ
b)
Khí hậu ôn hòa, thuận lợi quanh năm
c)
Tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng
d)
Nền nông nghiệp phát triển mạnh
107.
Câu 1. Vương quốc Anh bao gồm bao nhiêu vùng lãnh thổ chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
108.
Câu 2. Thành phố nào được xem là trung tâm tài chính lớn nhất của UK?
a)
Birmingham
b)
Manchester
c)
Liverpool
d)
London
109.
Câu 3. UK thuộc kiểu khí hậu nào sau đây?
a)
Cận nhiệt đới ẩm
b)
Địa Trung Hải
c)
Ôn đới hải dương
d)
Lục địa khô hạn
110.
Câu 4. Tài nguyên thiên nhiên nào từng là thế mạnh hàng đầu của UK trong thời kỳ cách mạng công nghiệp?
a)
Vàng
b)
Than đá
c)
Sắt
d)
Dầu mỏ
111.
Câu 5. Kênh đào nào giúp UK giao thương thuận lợi với châu Âu lục địa?
a)
Kênh Panama
b)
Kênh Anh
c)
Kênh Suez
d)
Kênh Dover
112.
Câu 6. Ngành xuất khẩu dịch vụ hàng đầu của UK là:
a)
Du lịch
b)
Công nghệ thông tin
c)
Tài chính – ngân hàng
d)
Vận tải
113.
Câu 7. Biểu tượng văn hóa nổi bật và có sức ảnh hưởng toàn cầu của UK là:
a)
Lâu đài Versailles
b)
Nhà hát Bolshoi
c)
Ban nhạc The Beatles
d)
Kim tự tháp Giza
114.
Câu 8. Vì sao vị trí địa lý của UK thuận lợi cho thương mại quốc tế?
a)
Nằm ở trung tâm châu Á
b)
Có đường biên giới trên đất liền với nhiều nước
c)
Gần các tuyến hàng hải quốc tế chính và sát thị trường EU
d)
Gần Bắc Cực
115.
Câu 9. Tác động của Brexit đến kinh tế UK là:
a)
Giảm thuế nhập khẩu từ EU
b)
Tăng cường liên kết tài chính với EU
c)
Làm suy giảm đầu tư nước ngoài và gây khó khăn trong thương mại
d)
Tăng trưởng GDP ổn định
116.
Câu 10. Khu vực nào sau đây có tỷ lệ thất nghiệp cao hơn tại UK?
a)
Đông Nam nước Anh
b)
Bắc Ireland
c)
Tây Nam nước Anh
d)
Miền Bắc nước Anh
117.
Câu 11. Ngành công nghiệp nặng của UK suy giảm do:
a)
Cạnh tranh với Mỹ
b)
Hết nguyên liệu tự nhiên
c)
Công nghệ lỗi thời, chi phí cao, không cạnh tranh
d)
Tác động của khí hậu
118.
Câu 12. Vai trò của Scotland trong nền kinh tế UK chủ yếu liên quan đến:
a)
Công nghiệp ô tô
b)
Tài nguyên dầu khí và rượu whisky
c)
Công nghệ thông tin
d)
Nông nghiệp hữu cơ
119.
Câu 13. Ngôn ngữ chính thức được sử dụng rộng rãi nhất ở UK là:
a)
Tiếng Scotland
b)
Tiếng Pháp
c)
Tiếng Wales
d)
Tiếng Anh
120.
Câu 14. UK phát triển năng lượng gió chủ yếu ở khu vực nào?
a)
Trung tâm đất liền
b)
Cao nguyên Scotland
c)
Ngoài khơi biển Bắc và biển Ireland
d)
Rừng phía Tây
121.
Câu 15. "Sức mạnh mềm" của UK được thể hiện rõ nhất qua:
a)
Xuất khẩu nguyên liệu thô
b)
Sức ảnh hưởng quân sự
c)
Văn hóa, giáo dục và truyền thông
d)
Dân số đông
122.
Câu 16. Hệ thống đại học danh giá của UK đóng vai trò gì trong phát triển kinh tế?
a)
Tăng dân số
b)
Thu hút nhân lực giá rẻ
c)
Đào tạo nhân tài và thúc đẩy sáng tạo
d)
Cạnh tranh với EU về nông sản
123.
Câu 17. Một trong những lý do khiến ngành công nghiệp sáng tạo (creative industry) ở UK phát triển mạnh là:
a)
Thuế cao
b)
Khí hậu thuận lợi
c)
Môi trường đầu tư năng động và chính sách hỗ trợ văn hóa
d)
Chi phí sản xuất rẻ
124.
Câu 18. Đâu là thách thức lớn nhất với UK sau khi rời EU?
a)
Thiếu nước sạch
b)
Biến đổi khí hậu
c)
Rủi ro suy giảm thương mại và đứt gãy chuỗi cung ứng
d)
Tăng dân số quá nhanh
125.
Câu 19. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của UK hiện nay là:
a)
Mỹ
b)
Trung Quốc
c)
Đức
d)
Ấn Độ
126.
Câu 20. Điểm mạnh giúp London duy trì vai trò trung tâm toàn cầu là:
a)
Hội đồng Kinh tế và Xã hội (ECOSOC)
b)
Hội đồng Bảo an (UNSC)
c)
Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
d)
Ban Thư ký LHQ