wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test bank ĐLKTTG

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu cốt lõi của chương trình Vision 2030 tại Ả Rập Xê Út là gì?

a)

Thúc đẩy đầu tư công vào các mỏ dầu thế hệ mới nhằm gia tăng trữ lượng quốc gia

b)

Thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế để giảm phụ thuộc vào nguồn thu từ dầu mỏ

c)

Đầu tư vào hệ thống tôn giáo và bảo tồn luật Hồi giáo Sharia

d)

Tăng cường đầu tư quân sự để đảm bảo an ninh khu vực

2.

Đặc điểm nổi bật trong cơ cấu dân số của Ả Rập Xê Út là gì?

a)

Tỷ lệ người cao tuổi chiếm đa số

b)

Phần lớn dân cư sống ở nông thôn

c)

Dân số chủ yếu là người nhập cư và lao động nước ngoài

d)

Dân số tập trung ở phía Bắc gần biên giới Iraq

3.

Ả Rập Xê Út có trữ lượng dầu mỏ lớn thứ mấy trên thế giới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Đối tác thương mại lớn nhất của Ả Rập Xê Út những năm gần đây là

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Hoa Kỳ

d)

Nhật Bản

5.

Ngành kinh tế nào đóng vai trò quan trọng nhất trong xuất khẩu của Australia ?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp chế biến

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Du lịch

6.

Đối tác thương mại lớn nhất của Australia trong những năm gần đây là quốc gia nào?

a)

Hoa Kỳ

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

7.

Các đô thị ở quốc gia Australia chủ yếu phân bố ở đâu?

a)

Vùng trung tâm

b)

Khu vực đông bắc

c)

Vùng rìa phía tây

d)

Ven biển phía đông nam

8.

Số dân Australia tăng nhanh là do nguyên nhân nào?

a)

Quy mô dân số cao

b)

Do dân nhập cư

c)

Tỉ lệ dân số trong tuổi sinh đẻ cao

d)

Tỷ suất tăng dân số tự nhiên thấp

9.

Brazil là quốc gia thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Đông Nam Á

b)

Tây Âu

c)

Nam Mỹ

d)

Trung Đông

10.

Brazil là thành viên của tổ chức quốc tế nào?

a)

BRICS

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

c)

Liên minh châu Âu (EU)

d)

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu lửa (OPEC)

11.

Ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu GDP năm 2024 của Brazil?

a)

5,4 %

b)

67,2 %

c)

27,4 %

d)

100%

12.

Brazil được chia làm mấy vùng kinh tế vĩ mô?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

13.

Việt Nam và Thổ Nhĩ Kỳ thiết lập mối quan hệ ngoại giao năm nào?

a)

2003

b)

1988

c)

2001

d)

1978

14.

Thành phố nào là Thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ?

a)

Istanbul

b)

Ankara

c)

Izmir

d)

Bursa

15.

Thể chế chính trị của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?

a)

Cộng hòa đại nghị

b)

Cộng hòa hỗn hợp

c)

Cộng hòa dân chủ

d)

Cộng hòa tổng thống

16.

Việt Nam mở Đại sứ quán tại Thổ Nhĩ Kỳ năm nào?

a)

1999

b)

2002

c)

2003

d)

1997

17.

Đâu là yếu tố chính khiến Singapore dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu?

a)

Diện tích đất đai rộng lớn

b)

Vị trí địa lý là một quốc đảo thấp và khí hậu nhiệt đới ẩm ướt

c)

Có nhiều tài nguyên thiên nhiên phong phú

d)

Nền kinh tế dựa chủ yếu vào nông nghiệp

18.

Thông qua hệ thống cảng biển hiện đại, Singapore đóng vai trò nào trong thương mại quốc tế?

a)

Trung tâm sản xuất hàng nông sản chính

b)

Nút giao trung chuyển (entrepôt) trong chuỗi cung ứng toàn cầu

c)

Thị trường xuất khẩu chính của dầu thô

d)

Chủ yếu dựa vào thương mại nội địa

19.

Singapore đã triển khai dự án nước tái chế tiên tiến nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước trong bối cảnh diện tích hạn chế và nhu cầu cao. Dự án này được gọi là gì?

a)

Smart Water

b)

NEWater

c)

CleanWater 2030

d)

SafeDrink

20.

Singapore có hệ thống chính trị nào?

a)

Cộng hòa tổng thống

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Cộng hòa nghị viện

d)

Quân chủ chuyên chế

21.

Tôn giáo chính thức của Thái Lan là gì?

a)

Hồi giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Phật giáo Theravada

d)

Hindu giáo

22.

Dựa trên thông tin SWOT, điều nào sau đây là một nguy cơ tiềm ẩn nhưng cũng có thể trở thành cơ hội nếu Thái Lan có chính sách thích hợp?

a)

Phụ thuộc vào ngành du lịch và thị trường khách Trung Quốc

b)

Vị trí gần các nước có chi phí lao động thấp như Lào và Myanmar

c)

Tỷ lệ người già trên 65 tuổi ngày càng tăng cao

d)

Thái Lan có nhiều khu công nghiệp ven biển dễ bị ảnh hưởng bởi nước biển dâng

23.

Quan hệ giữa Thái Lan và Việt Nam hiện nay được xác định ở cấp độ nào?

a)

Đối tác thương mại song phương

b)

Đối tác chiến lược

c)

Đối tác chiến lược toàn diện

d)

Quan hệ ngoại giao thông thường

24.

Hiện nay, đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong khu vực ASEAN là quốc gia nào?

a)

Malaysia

b)

Indonesia

c)

Thái Lan

d)

Singapore

25.

Ngành kinh tế chủ lực của New Zealand là ngành nào?

a)

Công nghiệp nặng

b)

Nông nghiệp và chăn nuôi

c)

Khai khoáng

d)

Công nghệ thông tin

26.

Hàng hóa xuất khẩu chính của New Zealand gồm những mặt hàng nào sau đây?

a)

Dầu mỏ, khí đốt, kim loại quý

b)

Gạo, cà phê, cao su

c)

Sữa, thịt cừu, rượu vang

d)

Quần áo, linh kiện điện tử, xe hơi

27.

Loài chim không biết bay nào là biểu tượng của New Zealand ?

a)

Chim kiwi

b)

Chim cánh cụt

c)

Chim kakapo

d)

Chim đà điểu

28.

Đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand hiện nay là quốc gia nào?

a)

Australia

b)

Hoa Kỳ

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

29.

Hiệp định nào sau đây thay thế cho NAFTA vào năm 2020?

a)

CPTPP

b)

USMCA

c)

MERCOSUR

d)

CAFTA

30.

Việt Nam và Mexico chính thức thiết lập mối quan hệ ngoại giao vào ngày bao nhiêu?

a)

19/5/1975

b)

2/9/1975

c)

6/3/1980

d)

25/4/1979

31.

Mexico có đường bờ biển tiếp giáp với hai đại dương nào?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

c)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

d)

Biển Đỏ và Đại Tây Dương

32.

Ngôn ngữ chính thức ở Mexico là:

a)

Tiếng Bồ Đào Nha

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Tây Ban Nha

d)

Tiếng Hà Lan

33.

Điều gì khiến Nam Phi được coi là "cửa ngõ kinh tế" của châu Phi?

a)

Có dân số đông nhất châu Phi

b)

Có hải cảng và sân bay hiện đại, giao thông thuận tiện

c)

Là quốc gia duy nhất có khí hậu ôn đới

d)

Là nước có ngành công nghiệp hóa chất dẫn đầu châu Phi

34.

Bài học về thị trường từ Nam Phi dành cho Việt Nam là:

a)

Tập trung nguồn lực phục vụ một số thị trường trọng điểm một cách tốt nhất

b)

Ưu tiên xuất khẩu hàng hóa thô,

c)

Đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu để tăng tính tự chủ kinh tế

d)

Tập trung phát triển thị trường nội địa trước khi xuất khẩu ra thế giới

35.

Nhận định nào sau đây không đúng với công nghiệp khai khoáng tại Cộng hòa Nam Phi?

a)

Tạo ra nhiều việc làm cho người lao động

b)

Đóng góp lớn nhất vào GDP cả nước

c)

Khai thác nhiều quặng kim loại và than đá

d)

Đứng đầu thế giới về khai thác kim cương

36.

Đâu không phải là vùng kinh tế trọng điểm của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Johannesburg

b)

Cape Town

c)

Kimberley

d)

Durban

37.

Việt Nam hiện nay là đối tác thương mại lớn thứ mấy của Hàn Quốc (tính đến 2024)?

a)

10

b)

5

c)

3

d)

1

38.

Nông nghiệp chỉ chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu GDP của Hàn Quốc?

a)

10%

b)

5%

c)

Dưới 3%

d)

Khoảng 15%

39.

Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân chính giúp ngành đóng tàu của Hàn Quốc phát triển mạnh mẽ?

a)

Vị trí địa lý ven biển thuận lợi, gần các tuyến hàng hải quốc tế

b)

Sự hỗ trợ từ chính sách công nghiệp của chính phủ

c)

Nhu cầu tiêu dùng nội địa đối với tàu thủy tăng cao

d)

Tập trung các cụm công nghiệp hiện đại tại các thành phố cảng

40.

Sản phẩm nào sau đây là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Hàn Quốc?

a)

Ngô

b)

Than đá

c)

Chất bán dẫn và điện tử

d)

Gạo

41.

Sự kiện nào sau đây không phải là kết quả trực tiếp của Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Sự tan rã của đế quốc Áo-Hung và sự hình thành các quốc gia mới như Tiệp Khắc, Áo, Hungary

b)

Việc thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc nhằm duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu

c)

Đức mất toàn bộ thuộc địa và bị hạn chế tiềm lực quân sự

d)

Hội Quốc Liên được thành lập với mục tiêu ngăn ngừa chiến tranh

42.

Cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 có tác động như thế nào đến cục diện chính trị thế giới?

a)

Góp phần mở rộng hệ thống thuộc địa của các nước đế quốc

b)

Là nguyên nhân chính dẫn đến bùng nổ Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Đẩy mạnh phong trào dân chủ tư sản ở Tây Âu

43.

Sự giành độc lập của các quốc gia châu Á, châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai phản ánh xu thế nào?

a)

Sự tái thiết lập hệ thống thuộc địa bằng các hiệp định quốc tế

b)

Sự sụp đổ của hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của phong trào giải phóng dân tộc và sự suy yếu của chủ nghĩa thực dân

d)

Sự chi phối của các tổ chức tài chính quốc tế đối với các nước đang phát

44.

Hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới bắt đầu tan rã mạnh mẽ vào khoảng thời gian nào?

a)

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất

b)

Cuối thập niên 1980 - đầu thập niên 1990

c)

Sau Chiến tranh lạnh

d)

Giữa thập niên 1970

45.

Hệ quả chính trị nào sau đây không phải là kết quả trực tiếp sau Chiến tranh Thế giới thứ hai?

a)

Hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa được hình thành ở châu Âu và châu Á

b)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ

c)

Sự hình thành các khối kinh tế liên kết toàn cầu như APEC và MERCOSUR

d)

Sự chia cắt nước Đức thành Đông Đức và Tây Đức

46.

Sự hình thành hai chính quyền riêng biệt ở bán đảo Triều Tiên sau Chiến tranh Thế giới thứ hai phản ánh đặc điểm nào của trật tự thế giới mới hình thành sau chiến tranh?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa thực dân mới ở Đông Á

b)

Sự phân chia quyền lực giữa các quốc gia thắng trận nhằm lập lại hòa bình

c)

Sự đối đầu về hệ tư tưởng giữa hai phe TBCN và XHCN, mở đầu cho Chiến tranh Lạnh

d)

Sự thất bại của phong trào giải phóng dân tộc ở bán đảo Triều Tiên

47.

Cuộc Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) bắt nguồn từ nguyên nhân sâu xa nào sau đây?

a)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về thị trường, thuộc địa.

b)

Mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tư bản với chủ nghĩa xã hội.

c)

Đức đánh chiếm vùng An-dát và Lo-ren của Pháp.

d)

Thái tử Áo - Hung bị một người Xéc-bi ám sát.

48.

Chiến tranh thế giới thứ nhất được châm ngòi bởi sự kiện nào dưới đây?

a)

Đức tấn công Ba Lan.

b)

Áo - Hung tuyên chiến với Xéc-bi.

c)

Anh tuyên chiến với Đức.

d)

Thái tử Áo - Hung bị ám sát tại Xéc-bi.

49.

Năm nào được gọi là "năm Châu Phi" với 17 quốc gia giành được độc lập?

a)

1950

b)

1956

c)

1960

d)

1965

50.

Tổ chức Liên Hợp Quốc được thành lập vào thời điểm nào?

a)

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, năm 1919

b)

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, năm 1939

c)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, năm 1945

d)

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, năm 1955

51.

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ vào thời điểm nào?

a)

1/8/1914

b)

3/8/1914

c)

2/8/1914

d)

4/8/1914

52.

Hội Nghị Hòa Bình sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất diễn ra ở đâu?

a)

Berlin

b)

Paris

c)

London

d)

Versaille

53.

Hình thức giao dịch đầu tiên trong lịch sử loài người là gì?

a)

Tiền xu

b)

Hàng đổi hàng

c)

Tiền giấy

d)

Thanh toán bằng vàng

54.

Sau cuộc Chiến tranh 100 năm (1337-1453), châu Âu bước vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Phục hưng

b)

Thời kỳ Khai sáng

c)

Thời kỳ Cận đại

d)

Thời kỳ Trung cổ

55.

Người Bồ Đào Nha thế kỷ XV thám hiểm bờ biển Tây Phi nhằm mục đích gì?

a)

Tìm kiếm vàng và khoáng sản

b)

Xâm chiếm thuộc địa ở châu Mỹ

c)

Thiết lập tuyến thương mại đến Ấn Độ

d)

Truyền bá đạo Thiên Chúa

56.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Mỹ

57.

Đặc trưng nổi bật nhất của Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai là gì?

a)

Sử dụng năng lượng hơi nước

b)

Điện khí hóa và sản xuất hàng loạt

c)

Cơ giới hóa nông nghiệp

d)

Phát triển máy tính

58.

Hậu quả trực tiếp của mối quan hệ căng thẳng Mỹ-Liên Xô sau 1945 là gì?

a)

Liên Xô sáp nhập vào Mỹ

b)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa sụp đổ

c)

Hai nước hợp tác kinh tế sâu rộng

d)

Bùng nổ Chiến tranh Lạnh

59.

Ba trụ cột chính của chính sách Abenomics là gì?

a)

Cải cách giáo dục, tăng chi tiêu quốc phòng và kiểm soát nhập cư

b)

Chính sách tiền tệ thắt chặt, cắt giảm thuế và phát triển nông nghiệp

c)

Chính sách tài khóa linh hoạt, chính sách tiền tệ linh hoạt và tăng trưởng kinh tế theo chiều sâu

d)

Tăng xuất khẩu, cắt giảm lãi suất và duy trì đồng yên yếu

60.

Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Mở rộng sử dụng điện và dây chuyền sản xuất hàng loạt.

b)

Chuyển đổi từ lao động thủ công và nông nghiệp truyền thống sang sản xuất cơ giới hóa nhờ năng lượng hơi nước.

c)

Bắt đầu từ Nhật Bản và lan sang Nga trong thời kỳ Minh Trị Duy Tân.

d)

Tập trung phát triển công nghệ số, internet và trí tuệ nhân tạo.

61.

Cuộc khủng hoảng kép từ 2020 đến nay bao gồm những yếu tố nào?

a)

Khủng hoảng kinh tế do thiên tai và động đất

b)

Chiến tranh lạnh và khủng hoảng năng lượng

c)

Đại dịch COVID-19 và chiến tranh Nga - Ukraine

d)

Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và Brexit

62.

Con đường tơ lụa nối liền khu vực nào?

a)

Trung Quốc và Nhật Bản

b)

Châu Âu và châu Mỹ

c)

Phương Đông và phương Tây

d)

Bắc Mỹ và Nam Mỹ

63.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 2 đặc trưng bởi sự xuất hiện của:

a)

Xe điện

b)

Đường sắt

c)

Điện và dây chuyền sản xuất hàng loạt

d)

Máy in 3D

64.

Cuộc chiến Nga - Ukraine chính thức bắt đầu vào

a)

Tháng 2/2022

b)

Tháng 6/2021

c)

Tháng 12/2021

d)

Tháng 3/202

65.

Sự kiện Brexit là gì?

a)

Anh gia nhập Liên minh châu Âu

b)

Anh rút khỏi NATO

c)

Anh rút khỏi Liên minh châu Âu

d)

Anh ký FTA với Mỹ

66.

Quốc gia nào vẫn là thành viên EU sau Brexit, dù cùng nằm trong quần đảo Anh?

a)

Bắc Ireland

b)

Scotland

c)

Ireland

d)

Wales

67.

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối năm 2019 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế toàn cầu. Nguồn gốc đầu tiên được ghi nhận là từ quốc gia nào?

a)

Hoa Kỳ

b)

Trung Quốc

c)

Ý

d)

Anh

68.

Nội dung nào sau đây không phải là yếu tố dẫn tới sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Sự vơi cạn của các nguồn tài nguyên hóa thạch.

b)

Thách thức về bùng nổ và già hóa dân số.

c)

Nhu cầu về nguồn năng lượng mới, vật liệu mới.

d)

Nhu cầu về không gian sinh sống mới.

69.

Một trong những thành tựu quan trọng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là sự xuất hiện của

a)

động cơ điện.

b)

máy tính.

c)

máy hơi nước.

d)

ô tô.

70.

Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung dẫn đến hệ quả gì trong quan hệ kinh tế quốc tế?

a)

Thúc đẩy hợp tác toàn cầu hóa

b)

Gây gián đoạn chuỗi cung ứng và căng thẳng thương mại toàn cầu

c)

Giúp Trung Quốc tăng xuất khẩu sang Mỹ

d)

Khiến các nước đang phát triển tăng trưởng mạnh mẽ

71.

Hai tòa tháp nào bị đánh sập trong vụ tấn công 11/09/2001?

a)

Nhà Trắng

b)

Lầu Năm Góc

c)

Tháp Đôi Trung tâm Thương mại Thế giới

d)

Tòa thị chính New York

72.

Phương thức thấp nhất nhưng có lịch sử hình thành lâu đời nhất của hội nhập kinh tế quốc tế là:

a)

Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA)

b)

Khu vực mậu dịch từ do (FTA)

c)

Liên minh thuế quan (CU)

d)

Thị trường chung (CM)

73.

Liên minh kinh tế Á Âu (EAEU) hiện có bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

74.

Sự khác biệt cơ bản giữa cách thức các nước phát triển và các nước đang phát triển tiếp cận khoa học công nghệ trong nền kinh tế hiện đại là gì?

a)

Các nước phát triển chủ yếu du nhập công nghệ, còn các nước đang phát triển tập trung tạo ra phát minh mới.

b)

Các nước phát triển coi khoa học công nghệ là cốt lõi đ�� biến đổi nền kinh tế, trong khi các nước đang phát triển chỉ tập trung vào việc chuyển nhượng kỹ thuật trung gian.

c)

Các nước phát triển tạo ra phát minh mới và áp dụng nhanh chóng vào sản xuất, đồng thời chuyển nhượng kỹ thuật trung gian; còn các nước đang phát triển du nhập kỹ thuật trung gian hoặc nhập bằng phát minh để ứng dụng.

d)

Cả hai nhóm nước đều tập trung vào việc duy trì các ngành công nghiệp truyền thống.

75.

Đâu là đặc điểm mà các khu vực thương mại tự do thế hệ mới (FTA thế hệ mới) có mà các khu vực thương mại tự do truyền thống (FTA truyền thống) không có?

a)

Phạm vi chỉ trong thương mại và đầu tư

b)

Lộ trình cắt bỏ hàng rào thuế quan được áp dụng trong vòng 5 - 10 năm

c)

Cơ chế giám sát không quá chặt chẽ

d)

Không bao gồm các cam kết về sở hữu trí tuệ và thương mại điện tử

76.

Thỏa thuận thương mại ưu đãi (Preferential Trade Area - PTA) là gì?

a)

Là hình thức cao nhất của hội nhập kinh tế quốc tế, yêu cầu thống nhất tiền tệ giữa các quốc gia.

b)

Là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế có lịch sử hình thành lâu đời nhất, trong đó các quốc gia cam kết dành cho nhau ưu đãi thuế quan.

c)

Là hình thức hội nhập yêu cầu dỡ bỏ hoàn toàn hàng rào thuế quan giữa các nước thành viên.

d)

Là hiệp định bắt buộc mọi nước tham gia phải có chung chính sách tài chính và tiền tệ.

77.

Theo định nghĩa của Ủy ban châu Âu (1997), toàn cầu hóa là:

a)

Sự phát triển của các quốc gia phát triển.

b)

Quá trình thị trường và sản xuất ở nhiều nước ngày càng phụ thuộc lẫn nhau.

c)

Mở rộng các tổ chức tài chính quốc tế.

d)

Trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.

78.

APEC là viết tắt của tổ chức?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương

b)

Thị trường chung Nam Mĩ

c)

Liên minh châu Âu

d)

Hiệp hội các nước Đông Nam Á

79.

Đâu không phải là biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa?

a)

Sự phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế

b)

Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của các nước về khoa học công nghệ

d)

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia

80.

Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc được đặt tại đâu?

a)

Washington D.C., Hoa Kỳ

b)

Geneva, Thụy Sĩ

c)

Paris, Pháp

d)

New York, Hoa Kỳ

81.

Mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là gì?

a)

Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia.

b)

Thiết lập và duy trì một nền thương mại toàn cầu tự do, thuận lợi và minh bạch.

c)

Hỗ trợ các quốc gia trong việc phát triển vũ khí hạt nhân.

d)

Kiểm soát giá cả hàng hóa toàn cầu.

82.

Một trong những chức năng chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì?

a)

Xây dựng cơ sở hạ tầng cho các nước đang phát triển

b)

Cung cấp hỗ trợ tài chính ngắn và trung hạn cho các nước gặp khó khăn về cán cân thanh toán

c)

Điều phối các chương trình phát triển nông nghiệp toàn cầu

d)

Quản lý các hiệp định thương mại khu vực

83.

Cơ quan quyền lực cao nhất trong tổ chức của WTO là

a)

Ban Thư ký

b)

Hội đồng Thương mại dịch vụ

c)

Đại hội đồng

d)

Hội nghị Bộ trưởng

84.

Sự xuất hiện của Ngân hàng Thế giới, Liên Hiệp Quốc, Diễn đàn hợp tác Châu Á - Thái Bình Dương là biểu hiện của xu hướng nào?

a)

Xu hướng toàn cầu hóa

b)

Xu hướng phát triển bền vững

c)

Xu hướng đa dạng hóa quan hệ đối ngoại

d)

Xu hướng điều chỉnh cải cách nền kinh tế - xã hội

85.

Đâu không phải là chức năng chính của Quỹ tiền tệ quốc tế - IMF:

a)

Giám sát tình hình kinh tế tài chính toàn cầu cũng như các nước hội viên và tư vấn cho nước hội viên về chính sách kinh tế (nhóm để đáp án này)

b)

Cung cấp hỗ trợ tài chính ngắn và trung hạn cho các nước hội viên gặp phải những khó khăn tạm thời về cán cân thanh toán

c)

Trợ giúp kỹ thuật

d)

Giải quyết các tranh chấp thương mại phát sinh giữa các thành viên WTO

86.

Một trong các nguyên tắc hoạt động cốt lõi của WTO là:

a)

Ưu tiên các nước giàu

b)

Bảo hộ sản xuất nội địa

c)

Đối xử quốc gia và tối huệ quốc

d)

Tự do hóa hoàn toàn tài chính

87.

Đâu không phải là lợi ích của Toàn cầu hóa?

a)

Tự do hóa thị trường tài chính toàn cầu

b)

Tạo lợi thế tuyệt đối cho các quốc gia tham gia vào hội nhập KTQT

c)

Gia tăng các nhân tố sản xuất và KHKT được thúc đẩy

d)

Cải thiện, nâng cao chất lượng sống, mức sống

88.

Đâu là cơ quan giải quyết tranh chấp và rà soát chính sách thương mại của WTO?

a)

Hội nghị Bộ trưởng

b)

Hội đồng Thương mại hàng hoá

c)

Đại Hội đồng

d)

Ban Thư ký WTO

89.

Xu hướng đa dạng hóa quan hệ đối ngoại KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Ưu tiên phát triển hợp tác khu vực

b)

Kí kết các hiệp định song phương và đa phương

c)

Tự do hóa thị trường tài chính toàn cầu

d)

Đẩy mạnh xuất khẩu và thu hút FDI

90.

Tổ chức nào dưới đây KHÔNG có quyền xử lý tranh chấp quốc tế liên quan đến đầu tư?

a)

GATT

b)

ICSID

c)

MIGA

d)

IMF

91.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc hoạt động của WTO?

a)

Tối huệ quốc.

b)

Đối xử quốc gia.

c)

Bảo hộ mậu dịch.

d)

Mở cửa thị trường.

92.

Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc (LHQ) chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Hội đồng Kinh tế và Xã hội (ECOSOC)

b)

Hội đồng Bảo an (UNSC)

c)

Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)

d)

Ban Thư ký LHQ

93.

Vì sao Hoa Kỳ là quốc gia có hầu hết các kiểu khí hậu trên thế giới?

a)

Địa hình có độ cao trung bình lớn

b)

Vị trí nằm gần xích đạo

c)

Diện tích rộng lớn và địa hình đa dạng

d)

Vị trí giáp các đại dương lớn

94.

Vùng kinh tế nào được xem là có vai trò quan trọng nhất đối với nền kinh tế Hoa Kỳ?

a)

Vùng Tây và Đông Nam

b)

Vùng Nội Địa

c)

Vùng Đông Bắc

d)

Bán đảo Alaxca và quần đảo Haoai

95.

Ngành nào hiện chiếm tỷ trọng cao nhất trong hoạt động kinh tế của Hoa Kỳ?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Xây dựng

96.

Chính sách nào sau đây sẽ được sử dụng nếu chính phủ Mỹ muốn kích thích nền kinh tế thông qua việc tăng chi tiêu công và giảm thuế?

a)

Chính sách tiền tệ do Cục Dự trữ Liên bang điều hành

b)

Chính sách tài khóa do Tổng thống và Quốc hội điều hành

c)

Chính sách tỷ giá do Ngân hàng Trung ương quản lý

d)

Chính sách tín dụng do các ngân hàng thương mại kiểm soát

97.

Tại sao đồng bằng Tây Xibia được coi là khu vực quan trọng đối với nền kinh tế Nga?

a)

Có địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho nông nghiệp

b)

Chứa nhiều đầm lầy nhưng giàu dầu mỏ và khí đốt

c)

Là trung tâm công nghiệp chế tạo máy

d)

Có khí hậu ôn hòa, dân cư đông

98.

Câu 6: Chính sách nào của Tổng thống Vladimir Putin giúp ổn định xã hội Nga sau năm 2000?

a)

Kiểm soát tổ chức phi chính phủ, tăng cường an sinh (y tế, giáo dục)

b)

Giải tán các đảng đối lập để tập trung quyền lực

c)

Mở cửa hoàn toàn thị trường cho doanh nghiệp nước ngoài

d)

Dựa vào xuất khẩu dầu mỏ làm nguồn thu chính

99.

Câu 7: Chế độ chính trị của Anh thuộc chế độ nào ?

a)

Cộng hoà xã hội chủ nghĩa

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Quân chủ chuyên chế

d)

Cộng hoà tổng thống

100.

Câu 8: Vùng kinh tế nào của Vương quốc Anh là trung tâm tài chính hàng đầu?

a)

Midlands

b)

Scotland

c)

London

d)

Wales

101.

Câu 9: Vùng nào ở Anh thường được gọi là "vùng thiệt thòi" do quá trình công nghiệp hóa suy giảm và cần tái thiết kinh tế?

a)

Đông Nam Anh (South East)

b)

Tây Nam Anh (South West)

c)

Tây Bắc Anh (North West)

d)

Đông Bắc Anh (North East)

102.

Câu 10: Quốc gia Anh trong giai đoạn giữa thế kỷ 19 tập trung chủ yếu vào ngành nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Dịch vụ tri thức

d)

Dịch vụ

103.

Câu 11: Những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga gồm có:

a)

Máy móc, linh kiện điện tử, dệt may

b)

Thủy sản, rau củ, nông sản

c)

Dầu mỏ, khí đốt, kim loại

d)

Thực phẩm chế biến sẵn, đồ gỗ

104.

Câu 12: Yếu tố nào sau đây được xem là lợi thế nổi bật giúp Liên bang Nga phát triển công nghiệp khai thác?

a)

Dân số đông, nguồn lao động giá rẻ

b)

Khí hậu ôn hòa, thuận lợi quanh năm

c)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng

d)

Nền nông nghiệp phát triển mạnh