wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

An Toàn Phòng Thí Nghiệm

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) là gì?

a)

Là một hệ thống chỉ áp dụng cho các hóa chất công nghiệp.

b)

Là phương thức tiếp cận thống nhất, mạch lạc, dễ hiểu và phân loại các đặc tính nguy hại của hoá chất và cách ghi thông tin trao đổi trên nhãn.

c)

Là một tiêu chuẩn quốc gia về an toàn hóa chất chỉ áp dụng ở Việt Nam.

d)

Là một quy định về vận chuyển hóa chất nguy hiểm bằng đường biển.

2.

Vai trò của Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) là gì?

a)

Chỉ để cung cấp thông tin về cách xử lý chất thải hóa học.

b)

Đưa ra các tiêu chí thống nhất, qua đó hình thành chuẩn mực chung trong đánh giá và phân loại hoá chất và hỗn hợp hoá chất; Cung cấp những biểu trưng nguy hại và những cảnh báo thống nhất trong mô tả hoá chất.

c)

Chỉ để quy định về việc sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân trong phòng thí nghiệm.

d)

Đảm bảo tất cả các hóa chất đều không gây nguy hiểm cho con người.

3.

Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) được thừa nhận bởi tổ chức nào?

a)

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

b)

Liên hiệp Quốc.

c)

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

d)

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO).

4.

Việt Nam triển khai Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) thông qua luật nào và từ thời điểm nào?

a)

Luật Môi trường từ 30/3/2014.

b)

Luật An toàn vệ sinh lao động từ 30/3/2014.

c)

Luật Hóa chất từ 30/3/2014.

d)

Luật Bảo vệ sức khỏe cộng đồng từ 30/3/2014.

5.

Nguyên tắc phân loại của Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) bao gồm những loại nguy hại nào?

a)

Nguy hại vật chất, nguy hại sức khỏe và nguy hại môi trường.

b)

Nguy hại vật lý, nguy hại hóa học và nguy hại sinh học.

c)

Nguy hại cấp tính, nguy hại mãn tính và nguy hại tiềm ẩn.

d)

Nguy hại cháy nổ, nguy hại ăn mòn và nguy hại độc hại.

6.

"Hình đồ cảnh báo" trong GHS được định nghĩa là gì?

a)

Là một đoạn văn bản mô tả chi tiết về nguy hiểm.

b)

Là hình/ký hiệu biểu trưng trên nhãn, sử dụng cảnh báo nguy hiểm.

c)

Là một mã số để nhận diện hóa chất.

d)

Là tên gọi của hóa chất.

7.

Hình đồ cảnh báo trong GHS được sử dụng ở đâu?

a)

Dán trên thùng chứa.

b)

Chỉ trên các tài liệu hướng dẫn sử dụng.

c)

Chỉ trong các báo cáo khoa học.

d)

Chỉ trên các phương tiện vận chuyển không nguy hiểm.

8.

Hình đồ cảnh báo GHS01 (Exploding Bomb) biểu thị nguy hại gì?

a)

Dễ cháy.

b)

Oxi hóa.

c)

Dễ nổ.

d)

Ăn mòn.

9.

Hình đồ cảnh báo GHS02 (Flame) biểu thị nguy hại gì?

a)

Độc.

b)

Dễ cháy.

c)

Dị ứng.

d)

Nguy hại hô hấp.

10.

Hình đồ cảnh báo GHS03 (Flame over Circle) biểu thị nguy hại gì?

a)

Ăn mòn.

b)

Oxi hóa.

c)

Khí nén.

d)

Độc cấp tính.

11.

Hình đồ cảnh báo GHS04 (Gas Cylinder) biểu thị nguy hại gì?

a)

Dễ nổ.

b)

Khi nén.

c)

Dễ cháy.

d)

Oxi hóa.

12.

Hình đồ cảnh báo GHS05 (Corrosion) biểu thị nguy hại gì?

a)

Độc.

b)

Dị ứng.

c)

Ăn mòn.

d)

Nguy hại hô hấp.

13.

Hình đồ cảnh báo GHS06 (Skull and Crossbones) biểu thị nguy hại gì?

a)

Dễ nổ.

b)

Độc.

c)

Dễ cháy.

d)

Oxi hóa.

14.

Hình đồ cảnh báo GHS07 (Exclamation Mark) biểu thị nguy hại gì?

a)

Dị ứng.

b)

Nguy hại hô hấp.

c)

Nguy hại môi trường thủy sinh.

d)

Ăn mòn.

15.

Hình đồ cảnh báo GHS08 (Health Hazard) biểu thị nguy hại gì?

a)

Nguy hại hô hấp.

b)

Độc.

c)

Dị ứng.

d)

Ăn mòn.

16.

Hình đồ cảnh báo GHS09 (Environment) biểu thị nguy hại gì?

a)

Nguy hại vật chất.

b)

Nguy hại sức khỏe.

c)

Nguy hại môi trường thủy sinh.

d)

Nguy hại cháy nổ.

17.

Một trong những thông tin bắt buộc phải có trên nhãn hóa chất theo quy định GHS là gì?

a)

Tên và mã nhận dạng hóa chất.

b)

Giá thành sản phẩm.

c)

Ngày hết hạn sử dụng.

d)

Tên nhà phân phối.

18.

Nhãn nơi làm việc (WP) phải có yếu tố nào sau đây?

a)

Nhận dạng sản phẩm (tên).

b)

Ngày sản xuất.

c)

Số lô sản xuất.

d)

Tên người chịu trách nhiệm sản xuất.

19.

Kim cương NFPA cung cấp đại diện trực quan nhanh chóng của các rủi ro về sức khỏe, tính dễ cháy, phản ứng, và các mối nguy hiểm đặc biệt của một loại hóa chất. Màu xanh trong kim cương NFPA biểu thị điều gì?

a)

Tính dễ cháy.

b)

Độ phản ứng.

c)

Sức khỏe.

d)

Mối nguy hiểm đặc biệt.

20.

Trong kim cương NFPA, màu đỏ biểu thị điều gì?

a)

Sức khỏe.

b)

Dễ cháy.

c)

Độ phản ứng.

d)

Mối nguy hiểm đặc biệt.

21.

Trong kim cương NFPA, màu vàng biểu thị điều gì?

a)

Sức khỏe.

b)

Dễ cháy.

c)

Độ phản ứng.

d)

Mối nguy hiểm đặc biệt.

22.

Trong kim cương NFPA, màu trắng biểu thị điều gì?

a)

Sức khỏe.

b)

Dễ cháy.

c)

Độ phản ứng.

d)

Những mối nguy hiểm đặc biệt.

23.

Điểm giống nhau giữa MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu) và SDS (Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất) là gì?

a)

Cả hai đều có cùng cách sắp xếp thông tin.

b)

Cả hai đều là văn bản chứa các dữ liệu liên quan đến các thuộc tính của một hóa chất cụ thể.

c)

Cả hai đều chỉ cung cấp thông tin về số lượng và nội dung các phần.

d)

Cả hai đều chỉ được sử dụng cho hóa chất, hợp chất hóa học, và hỗn hợp hóa học.

24.

Điểm khác nhau cơ bản giữa MSDS và SDS là gì?

a)

SDS có nhiều thông tin hơn MSDS.

b)

MSDS có cách sắp xếp thông tin rõ ràng hơn SDS.

c)

SDS có cách sắp xếp thông tin khác MSDS.

d)

MSDS chỉ dùng cho hóa chất, còn SDS dùng cho hỗn hợp.

25.

Mã cảnh báo nguy cơ GHS trong SDS, bắt đầu bằng H2xx, mô tả loại nguy hiểm nào?

a)

Nguy hiểm sức khỏe.

b)

Nguy hiểm về môi trường.

c)

Nguy hiểm về thể chất.

d)

Nguy hiểm cháy nổ.

26.

Mã cảnh báo nguy cơ GHS trong SDS, bắt đầu bằng H3xx, mô tả loại nguy hiểm nào?

a)

Nguy hiểm về thể chất.

b)

Nguy hiểm sức khỏe.

c)

Nguy hiểm về môi trường.

d)

Nguy hiểm ăn mòn.

27.

Mã cảnh báo nguy cơ GHS trong SDS, bắt đầu bằng H4xx, mô tả loại nguy hiểm nào?

a)

Nguy hiểm về thể chất.

b)

Nguy hiểm sức khỏe.

c)

Nguy hiểm về môi trường.

d)

Nguy hiểm độc hại.

28.

Mã cảnh báo phòng ngừa GHS-P trong SDS, bắt đầu bằng P1xx, mô tả loại biện pháp phòng ngừa nào?

a)

Phòng ngừa chung.

b)

Phòng ngừa phản ứng.

c)

Phòng ngừa lưu trữ.

d)

Phòng ngừa thải bỏ.

29.

Mã cảnh báo phòng ngừa GHS-P trong SDS, bắt đầu bằng P2xx, mô tả loại biện pháp phòng ngừa nào?

a)

Chung.

b)

Phòng ngừa.

c)

Phản ứng.

d)

Lưu trữ.

30.

Mã cảnh báo phòng ngừa GHS-P trong SDS, bắt đầu bằng P3xx, mô tả loại biện pháp phòng ngừa nào?

a)

Chung.

b)

Phòng ngừa.

c)

Phản ứng.

d)

Lưu trữ.

31.

Mã cảnh báo phòng ngừa GHS-P trong SDS, bắt đầu bằng P4xx, mô tả loại biện pháp phòng ngừa nào?

a)

Chung.

b)

Phòng ngừa.

c)

Phản ứng.

d)

Lưu trữ.

32.

Mã cảnh báo phòng ngừa GHS-P trong SDS, bắt đầu bằng P5xx, mô tả loại biện pháp phòng ngừa nào?

a)

Chung.

b)

Phòng ngừa.

c)

Phản ứng.

d)

Thải bỏ.

33.

Nguyên tắc chung khi lưu trữ - bảo quản hóa chất là gì?

a)

Nên bảo quản theo thứ tự tên.

b)

Không nên bảo quản theo thứ tự tên.

c)

Nên bảo quản theo màu sắc.

d)

Nên bảo quản theo kích thước chai.

34.

Theo Bảng 13, các kim loại kiềm như Na, K, Cs, Li kỵ với những hóa chất nào?

a)

Axit acetic, hydrogen sulfide.

b)

CO2, hydrocacbon đã được clo hoá, nước.

c)

Ammoni, acetylene, các hydrocarbon.

d)

Các chất ô xy hoá như axit chromic.

35.

Theo Bảng 13, các Halogens kỵ với những hóa chất nào?

a)

CO2, hydrocacbon đã được clo hoá, nước.

b)

Ammoni, acetylene, các hydrocarbon.

c)

Các chất ô xy hoá như axit chromic.

d)

Axit acetic, hydrogen s

36.

Theo Bảng 13, các Halogens kỵ với những hóa chất nào?

a)

CO2, hydrocacbon đã được clo hoá, nước.

b)

Ammoni, acetylene, các hydrocarbon.

c)

Các chất ô xy hoá như axit chromic.

d)

Axit acetic, hydrogen sulfide.

37.

Theo Bảng 13, Axit acetic, hydrogen sulfide, aniline, các hydrocarbon, axit sulfuric kỵ với những hóa chất nào?

a)

CO2, hydrocacbon đã được clo hoá, nước.

b)

Ammoni, acetylene, các hydrocarbon.

c)

Các chất ô xy hoá như axit chromic, axit nitric, peroxides, permanganates.

d)

Các kim loại kiềm.

38.

Khi lưu giữ khí nén và khí hóa lỏng, điều nào sau đây là đúng?

a)

Bình khí nén và khí hóa lỏng cần cố định, đậy nắp và di chuyển bằng xe.

b)

Có thể bảo quản gần chất phóng xạ.

c)

Bình khí nhỏ dùng một lần có thể đốt sau khi dùng.

d)

Không cần cố định bình khí.

39.

Hóa chất nào sau đây dễ cháy nổ khi tiếp xúc với đồng hay chì?

a)

Ether.

b)

Acid perchloric.

c)

Các azide.

d)

Acid picric.

40.

Hóa chất nào sau đây có khả năng gây nổ cao khi để làm già và khô tinh thể?

a)

Các azide.

b)

Ether.

c)

Acid perchloric.

d)

Acid picric.

41.

Hóa chất nào sau đây sẽ gây nổ và cháy khi dùng để sấy?

a)

Các azide.

b)

Ether.

c)

Acid perchloric.

d)

Acid picric.

42.

Hóa chất nào sau đây sẽ nổ khi nóng và va chạm?

a)

Các azide.

b)

Ether.

c)

Acid perchloric.

d)

Acid picric và picrate.

43.

Khi xử lý hóa chất tràn đổ, thiết bị nào sau đây là cần thiết để trung hòa acid và các chất ăn mòn?

a)

Quần áo bảo vệ.

b)

Bột Na2CO3 hoặc NaHCO3.

c)

Dụng cụ hốt rác.

d)

Cát không cháy.

44.

Khi xử lý hóa chất tràn đổ, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Dọn dẹp ngay lập tức.

b)

Thông báo đến chuyên viên an toàn.

c)

Mở cửa sổ để thông gió.

d)

Đeo găng tay và kính bảo hộ.

45.

Nguyên nhân nào sau đây có thể gây nguy cơ hỏa hoạn trong phòng thí nghiệm?

a)

Điện quá tải.

b)

Bảo quản hóa chất đúng cách.

c)

Hệ thống thông khí đúng quy cách.

d)

Sử dụng thiết bị điện được bảo trì tốt.

46.

Bình chữa cháy loại nước được dùng cho loại đám cháy nào?

a)

Cháy điện.

b)

Giấy gỗ, vải.

c)

Kim loại kiềm.

d)

Lửa điện.

47.

Bình chữa cháy loại bột khô được dùng cho loại đám cháy nào?

a)

Lửa điện.

b)

Dung dịch và khí dễ cháy.

c)

Kim loại kiềm.

d)

Giấy gỗ, vải.

48.

Khi sử dụng máy ly tâm, điều nào sau đây là tiên quyết của an toàn vi sinh?

a)

Đặt máy ở nơi có ánh sáng mạnh.

b)

Thực hiện chính xác về mặt kỹ thuật.

c)

Sử dụng ống nghiệm bằng thủy tinh mỏng.

d)

Không cần kiểm tra lỗi ống nghiệm trước khi dùng.

49.

Ống nghiệm ly tâm và vật đựng mẫu dùng trong máy ly tâm nên có đặc điểm gì để đảm bảo an toàn?

a)

Nên làm bằng thủy tinh dày.

b)

Có thể dùng ống nghiệm mỏng.

c)

Không cần kiểm tra lỗi trước khi dùng.

d)

Có thể dùng ống nghiệm không đậy nắp.

50.

Để cân bằng những thùng đựng ống nghiệm trống trong máy ly tâm, nên sử dụng chất nào?

a)

Dung dịch muối.

b)

Hypochlorite.

c)

Nước cất hay cồn (propanol, 70%).

d)

Bất kỳ dung dịch nào có sẵn.

51.

Nguyên lý hoạt động của máy nano drop là gì?

a)

Dựa vào sự thay đổi nhiệt độ.

b)

Dựa vào quang phổ hấp phụ của các phân tử.

c)

Dựa vào sự phân tách chất lỏng bằng lực ly tâm.

d)

Dựa vào sự di chuyển của phân tử trong điện trường.

52.

Khi sử dụng máy nano drop, cần đặt máy ở vị trí như thế nào để đảm bảo an toàn?

a)

Gần cửa sổ để có ánh sáng tự nhiên.

b)

Trên bề mặt chắn chắn, ổn định, không bị rung lắc.

c)

Nơi có quạt thổi trực tiếp vào máy để làm mát.

d)

Trên bề mặt không bằng phẳng để dễ điều chỉnh.

53.

Khi thao tác đo mẫu bằng máy nano drop, cần thực hiện như thế nào?

a)

Nhanh chóng và mạnh tay để tiết kiệm thời gian.

b)

Nhẹ nhàng và cẩn thận để tránh làm trầy xước ở vị trí đo mẫu.

c)

Không cần quan tâm đến vị trí đo mẫu.

d)

Sử dụng lực mạnh để đảm bảo mẫu bám chắc.

54.

Nguyên lý hoạt động của máy PCR là gì?

a)

Dựa vào sự di chuyển của phân tử trong điện trường.

b)

Dựa vào quang phổ hấp phụ.

c)

Dựa vào sự thay đổi nhiệt độ (Luân nhiệt).

d)

Dựa vào lực ly tâm.

55.

Khi sử dụng máy PCR, cần kiểm tra thông số nào liên quan đến nguồn điện?

a)

Chỉ cần kiểm tra ổ cắm có vừa với máy.

b)

Kiểm tra thông số nguồn điện và ổ cắm thiết bị phải được nối đất.

c)

Không cần quan tâm đến nối đất.

d)

Chỉ cần đảm bảo máy có điện.

56.

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng máy PCR, cần tránh điều gì liên quan đến vật liệu dễ cháy nổ?

a)

Dùng vật liệu dễ cháy nổ để làm sạch máy.

b)

Không dùng và để gần các vật liệu dễ cháy nổ bởi nhiệt.

c)

Đặt máy gần nguồn nhiệt để tăng hiệu suất.

d)

Sử dụng vật liệu dễ cháy nổ để cách nhiệt.

57.

Khi sử dụng máy PCR, loại ống eppendorf nào nên được dùng?

a)

Bất kỳ loại ống eppendorf nào.

b)

Ống eppendorf chịu nhiệt độ cao, phù hợp với máy.

c)

Ống eppendorf bằng thủy tinh.

d)

Ống eppendorf dùng một lần.

58.

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng máy PCR, hệ thống thông gió của thiết bị cần được đảm bảo như thế nào?

a)

Đảm bảo hệ thống thông gió của thiết bị được mở khóa và đảm bảo sự thông thoáng.

b)

Có thể bịt kín hệ thống thông gió để giữ nhiệt.

c)

Không cần quan tâm đến hệ thống thông gió.

d)

Chỉ cần mở một phần hệ thống thông gió.

59.

Khi nào thì không nên mở nắp máy PCR?

a)

Khi máy đang hoạt động.

b)

Khi máy đã hoàn thành chu trình.

c)

Khi nhiệt độ đã hạ xuống hoàn toàn.

d)

Khi máy đang ở chế độ chờ.

60.

Nguyên lý hoạt động của máy điện di là: Trong một điện trường, các phân tử nằm trong .....sẽ [] với [] tùy thuộc vào tỉ lệ giữa điện tích và Khối lượng của chúng.

a)

di chuyển

b)

Tốc độ

61.

Khi vận hành máy điện di, cần tuân thủ điều gì liên quan đến điện áp?

a)

Có thể sử dụng bất kỳ điện áp nào.

b)

Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về điện áp.

c)

Chỉ sử dụng điện áp thấp.

d)

Chỉ sử dụng điện áp cao.

62.

Nắp buồng điện di phải được xử lý như thế nào để tránh hư hại?

a)

Tháo và đậy đúng cách.

b)

Để mở khi không sử dụng.

c)

Có thể dùng lực mạnh để đóng.

d)

Không cần quan tâm đến cách tháo lắp.

63.

Khi vận hành máy điện di, cần đeo những thiết bị bảo hộ cá nhân nào?

a)

Chỉ đeo găng tay.

b)

Chỉ đeo kính bảo hộ.

c)

Đeo găng tay và kính bảo hộ.

d)

Không cần thiết bị bảo hộ.

64.

Bảng gel điện di có chứa ethidium bromide phải được [] và cho vào trong [] nguy hiểm.

a)

thu hồi

b)

thùng chứa chất thải nguy hiểm

65.

An toàn phòng thí nghiệm là gì?

a)

Là các quy định về việc sử dụng hóa chất trong công nghiệp.

b)

Là khái niệm chỉ những nguyên tắc, kỹ thuật, và tiêu chuẩn thực hành về kiểm soát để phòng ngừa những phơi nhiễm không mong muốn với mầm bệnh, độc tố hoặc sự giải phóng ngẫu nhiên của chúng.

c)

Là các biện pháp bảo vệ người và cơ quan khỏi bị đánh cắp tài liệu.

d)

Là quy trình xử lý chất thải nguy hại.

66.

Theo Bảng 2, nhóm nguy cơ 1 (Không gây nguy hại) tương ứng với cấp độ an toàn sinh học nào?

a)

Cấp độ An toàn sinh học 1.

b)

Cấp độ An toàn sinh học 2.

c)

Cấp độ An toàn sinh học 3.

d)

Cấp độ An toàn sinh học 4.

67.

Theo Bảng 2, nhóm nguy cơ 2 (Nguy cơ tương đối cho cá nhân, nguy cơ lây nhiễm thấp cho cộng đồng) tương ứng với cấp độ an toàn sinh học nào?

a)

Cấp độ An toàn sinh học 1.

b)

Cấp độ An toàn sinh học 2.

c)

Cấp độ An toàn sinh học 3.

d)

Cấp độ An toàn sinh học 4.

68.

Theo Bảng 2, nhóm nguy cơ 3 (Nguy hại cao cho cá nhân, nguy cơ lây nhiễm thấp cho cộng đồng) tương ứng với cấp độ an toàn sinh học nào?

a)

Cấp độ An toàn sinh học 1.

b)

Cấp độ An toàn sinh học 2.

c)

Cấp độ An toàn sinh học 3.

d)

Cấp độ An toàn sinh học 4.

69.

Theo Bảng 2, nhóm nguy cơ 4 (Nguy hiểm cao cho cả cá nhân và cộng đồng) tương ứng với cấp độ an toàn sinh học nào?

a)

Cấp độ An toàn sinh học 1.

b)

Cấp độ An toàn sinh học 2.

c)

Cấp độ An toàn sinh học 3.

d)

Cấp độ An toàn sinh học 4.

70.

Phòng thí nghiệm cấp độ An toàn sinh học 1 thường là loại phòng thí nghiệm nào?

a)

Nghiên cứu và giảng dạy cơ bản.

b)

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu.

c)

Dịch vụ chẩn đoán đặc biệt.

d)

Đơn vị có bệnh phẩm nguy hiểm.

71.

Phòng thí nghiệm cấp độ An toàn sinh học 2 thường là loại phòng thí nghiệm nào?

a)

Nghiên cứu và giảng dạy cơ bản.

b)

Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu; cơ sở chẩn đoán; nghiên cứu.

c)

Dịch vụ chẩn đoán đặc biệt.

d)

Đơn vị có bệnh phẩm nguy hiểm.

72.

Phòng thí nghiệm cấp độ An toàn sinh học 3 thường là loại phòng thí nghiệm nào?

a)

Nghiên cứu và giảng dạy cơ bản.

b)

Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu.

c)

Dịch vụ chẩn đoán đặc biệt, nghiên cứu.

d)

Đơn vị có bệnh phẩm nguy hiểm.

73.

Phòng thí nghiệm cấp độ An toàn sinh học 4 thường là loại phòng thí nghiệm nào?

a)

Nghiên cứu và giảng dạy cơ bản.

b)

Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu.

c)

Dịch vụ chẩn đoán đặc biệt.

d)

Đơn vị có bệnh phẩm nguy hiểm.

74.

Trang thiết bị an toàn cần thiết cho phòng thí nghiệm cấp độ An toàn sinh học 1 là gì?

a)

Bàn làm thí nghiệm thông thường.

b)

BSC khi có nguy cơ tạo khí dung.

c)

BSC cấp 3.

d)

Nồi hấp hai nắp.

75.

Trang thiết bị an toàn cần thiết cho phòng thí nghiệm cấp độ An toàn sinh học 2 là gì?

a)

Bàn làm thí nghiệm thông thường cộng thêm BSC khi có nguy cơ tạo khí dung.

b)

BSC và/hoặc dụng cụ cơ bản cho tất cả các hoạt động.

c)

BSC cấp 3 hoặc quần áo bảo hộ áp lực dương.

d)

Nồi hấp hai nắp.

76.

Trang thiết bị an toàn cần thiết cho phòng thí nghiệm cấp độ An toàn sinh học 3 là gì?

a)

Bàn làm thí nghiệm thông thường.

b)

BSC và/hoặc dụng cụ cơ bản cho tất cả các hoạt động.

c)

BSC cấp 3 hoặc quần áo bảo hộ áp lực dương.

d)

Nồi hấp hai nắp.

77.

Trang thiết bị an toàn cần thiết cho phòng thí nghiệm cấp độ An toàn sinh học 4 là gì?

a)

Bàn làm thí nghiệm thông thường.

b)

BSC và/hoặc dụng cụ cơ bản.

c)

BSC cấp 3 hoặc quần áo bảo hộ áp lực dương cùng với BSC cấp 2, nồi hấp hai nắp.

d)

Chỉ cần BSC cấp 1

78.

Theo Bảng 4, tiêu chuẩn thực hành và trang thiết bị an toàn cho cơ sở động vật cấp độ ABSL-1 là gì?

a)

Hạn chế người vào, có quần áo và găng tay bảo hộ.

b)

Biển báo nguy hiểm sinh học.

c)

Hạn chế nghiêm ngặt người vào.

d)

Thay quần áo trước khi vào.

79.

Theo Bảng 4, tiêu chuẩn thực hành và trang thiết bị an toàn cho cơ sở động vật cấp độ ABSL-2 bao gồm những gì so với ABSL-1?

a)

Chỉ thêm biển báo nguy hiểm sinh học.

b)

Thêm biển báo nguy hiểm sinh học, BSC cấp 1 hoặc 2 đối với các hoạt động tạo ra khí dung, khử nhiễm trùng chất thải và lồng trước khi rửa.

c)

Thêm hạn chế nghiêm ngặt người vào.

d)

Thêm BSC cấp 3.

80.

Theo Bảng 4, tiêu chuẩn thực hành và trang thiết bị an toàn cho cơ sở động vật cấp độ ABSL-3 bao gồm những gì so với ABSL-2?

a)

Chỉ thêm hạn chế người vào.

b)

Thêm hạn chế người vào, BSC và quần áo bảo hộ đặc biệt cho tất cả các hoạt động.

c)

Thêm thay quần áo trước khi vào.

d)

Thêm BSC cấp 3.

81.

Theo Bảng 4, tiêu chuẩn thực hành và trang thiết bị an toàn cho cơ sở động vật cấp độ ABSL-4 bao gồm những gì so với ABSL-3?

a)

Chỉ thêm hạn chế nghiêm ngặt người vào.

b)

Thêm thay quần áo trước khi vào, BSC cấp 3 hoặc quần áo áp lực dương, tắm trước khi ra, tất cả các chất thải ra phải được khử nhiễm.

c)

Chỉ thêm BSC cấp 3.

d)

Chỉ thêm khử nhiễm trùng chất thải

82.

Nguyên tắc chung của an toàn phòng thí nghiệm cấp 1 là gì?

a)

Có không gian đủ rộng, ánh sáng, điện, nước sạch, thiết bị phòng cháy nổ.

b)

Có biển báo nguy hiểm sinh học.

c)

Thao tác trong tủ an toàn sinh học.

d)

Đơn vị có bệnh phẩm nguy hiểm.

83.

Yêu cầu đối với mặt bàn ghế trong phòng thí nghiệm an toàn cấp 1 là gì?

a)

Phải thấm nước.

b)

Không thấm nước, không ảnh hưởng bởi chất sát trùng, acid.

c)

Phải làm bằng kim loại.

d)

Có thể có vết nứt nhỏ.

84.

Xử lý chất thải trong phòng thí nghiệm an toàn cấp 1 được thực hiện như thế nào?

a)

Hấp khử trùng trước khi rửa và có các dụng cụ chứa chất thải đáp ứng tiêu chuẩn.

b)

Phải bổ sung thùng rác sinh học.

c)

Khử nhiễm và kiểm soát chất thải.

d)

Đổ trực tiếp vào cống thoát nước.

85.

An toàn người lao động trong phòng thí nghiệm an toàn cấp 1 yêu cầu gì?

a)

Kiểm tra sức khỏe định kỳ.

b)

Bổ sung vấn đề tiêm chủng.

c)

Kiểm tra bắt buộc về bệnh sử và sức khỏe.

d)

Đào tạo quy trình cấp cứu.

86.

So với an toàn cấp 1, an toàn phòng thí nghiệm cấp 2 có những yêu cầu bổ sung nào?

a)

Có biển báo nguy hiểm sinh học.

b)

Hệ thống thông khí 1 chiều.

c)

Lối vào khóa khí.

d)

Qui tắc 2 người.

87.

Hệ thống thông khí trong phòng thí nghiệm an toàn cấp 2 cần có đặc điểm gì?

a)

Hệ thống thông khí 1 chiều và kiểm soát thông khí.

b)

Hệ thống thông khí tuần hoàn.

c)

Không cần hệ thống thông khí đặc biệt.

d)

Chỉ cần quạt thông gió đơn giản.

88.

An toàn người lao động trong phòng thí nghiệm an toàn cấp 2 có yêu cầu bổ sung nào?

a)

Bổ sung vấn đề tiêm chủng.

b)

Kiểm tra bắt buộc về bệnh sử.

c)

Tắm trước khi ra.

d)

Thay toàn bộ đồ trước khi vào.

89.

Thao tác trong phòng thí nghiệm an toàn cấp 3 cần được thực hiện ở đâu?

a)

Trên bàn thí nghiệm thông thường.

b)

Trong tủ an toàn sinh học.

c)

Trong khu vực mở.

d)

Bất kỳ nơi nào thuận tiện.

90.

Thiết kế và trang bị của phòng thí nghiệm an toàn cấp 3 có yêu cầu gì đặc biệt?

a)

Có thể cách ly khỏi nơi nhiều người qua lại.

b)

Không cần kín.

c)

Không cần màng lọc HEPA.

d)

Không cần nồi hấp.

91.

Đặc trưng của đơn vị phòng thí nghiệm an toàn cấp 4 là gì?

a)

Đơn vị có bệnh phẩm nguy hiểm.

b)

Chỉ cần quy tắc 1 người.

c)

Không cần đào tạo quy trình cấp cứu.

d)

Không cần thay đồ trước khi vào.

92.

Thiết kế và trang bị của phòng thí nghiệm an toàn cấp 4 có yêu cầu gì bổ sung so với cấp 3?

a)

Bổ sung kiểm soát mẫu vật ra vào phòng TN phải qua cổng khóa khí.

b)

Không cần khử nhiễm chất thải.

c)

Không cần kiểm soát chất thải.

d)

Chỉ cần nồi hấp.