wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 64

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

nhược điểm

(a)  

2.

xuất hiện

(a)  

3.

sự xa xôi

(a)  

4.

không nơi nào

(a)  

5.

tò mò, ham muốn tìm hiểu

(a)  

6.

tâm trí hay tìm tòi

(a)  

7.

kiến trúc sư

(a)  

8.

nằm trên

(a)  

9.

quà lưu niệm

(a)  

10.

dịp, cơ hội

(a)  

11.

tìm ra giải pháp

(a)  

12.

khá tương đối

(a)  

13.

hoãn lại, dời lại

(a)  

14.

khúc cua, uốn cong

(a)  

15.

cho những cái này

(a)  

16.

tính phí

(a)  

17.

thay đổi

(a)  

18.

việc di chuyển

(a)  

19.

nhà nghỉ

(a)  

20.

bằng cách đi bộ

(a)  

21.

phong cảnh

(a)  

22.

đắt đỏ

(a)  

23.

vị trí

(a)  

24.

bị bỏ lại phía sau

(a)  

25.

biết ơn, cảm kích

(a)  

26.

trân trọng, đánh giá cao

(a)  

27.

đã, trao

(a)  

28.

khi bạn hoàn thành

(a)  

29.

vùng hẻo lánh

(a)  

30.

khả năng mong manh

(a)  

31.

phát hiện ra

(a)  

32.

xa xôi

(a)  

33.

cả ngày

(a)  

34.

đó là điều tuyệt

(a)  

35.

hãy lắp đầy chậu bằng đất

(a)  

36.

khoai tây

(a)  

37.

khoai lang

(a)  

38.

đóng gói

(a)  

39.

khi đến nơi

(a)  

40.

nồi, chậu

(a)  

41.

công ty diễn xuất

(a)  

42.

thuê

(a)  

43.

tỉnh táo

(a)  

44.

đào

(a)  

45.

bạn phải

(a)  

46.

nén đất xuống

(a)  

47.

phủ đất lên

(a)  

48.

cây trồng

(a)  

49.

trước đây

(a)  

50.

thẳng đứng, ngay ngắn

(a)  

51.

địa điểm tham quan

(a)  

52.

đi tham quan/ đi ngắm cảnh

(a)  

53.

do đó

(a)  

54.

gây áp lực

(a)  

55.

kiến thức sâu rộng

(a)  

56.

bỏ rơ

(a)  

57.

khách hàng

(a)  

58.

nín thở

(a)  

59.

yêu cầu

(a)  

60.

ngay lập tức

(a)  

61.

sự tham khảo, tài liệu tham khảo

(a)  

62.

tối, đen, u ám

(a)  

63.

có tuyết

(a)  

64.

kết nối với cáp

(a)