wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 dinh dưỡng

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.
Chất dinh dưỡng đa lượng là gì?
a)
Là những chất cần cung cấp với số lượng nhỏ (microgam)
b)
Là những chất cần cung cấp với số lượng lớn (gam trở lên)
c)
Là những chất chỉ có ở thực vật
d)
Là những chất không sinh năng lượng
2.
Có mấy nhóm chất dinh dưỡng đa lượng dựa trên khả năng sinh năng lượng?
a)
2 nhóm
b)
3 nhóm
c)
4 nhóm
d)
5 nhóm
3.
Chất dinh dưỡng đa lượng sinh năng lượng bao gồm những chất nào?
a)
Nước, chất xơ, chất khoáng đa lượng
b)
Chất bột đường, chất đạm, chất béo, chất cồn
c)
Vitamin, khoáng chất
d)
Chất đạm, chất béo, nước
4.
Chất dinh dưỡng đa lượng không sinh năng lượng bao gồm những chất nào?
a)
Chất bột đường, chất đạm, chất béo
b)
Chất cồn, vitamin, khoáng chất
c)
Nước, chất xơ, chất khoáng đa lượng
d)
Chất đạm, chất khoáng vi lượng
5.
Công thức tổng quát của chất bột đường là gì?
a)
C.H.O
b)
CH.O
c)
CnH2nOn
d)
CnH2nO2n
6.
Loại đường nào quan trọng nhất với sự sống trong các phân tử đường có 6 carbon?
a)
Fructose
b)
Galactose
c)
Glucose
d)
Maltose
7.
Chất bột đường được phân thành mấy nhóm chính?
a)
2 nhóm (Đường đơn giản và Đường phức tạp)
b)
3 nhóm
c)
4 nhóm
d)
5 nhóm
8.
Các monosaccharide bao gồm những loại nào?
a)
Maltose, Sucrose, Lactose
b)
Glucose, Fructose, Galactose
c)
Tinh bột, Glycogen
d)
Chất xơ, Pectin
9.
Các disaccharide bao gồm những loại nào?
a)
Glucose, Fructose, Galactose
b)
Tinh bột, Glycogen
c)
Maltose, Sucrose, Lactose
d)
Cellulose, Hemicellulose
10.
Dạng dự trữ glucose ở thực vật được gọi là gì?
a)
Glycogen
b)
Tinh bột
c)
Cellulose
d)
Dextrin
11.
Dạng dự trữ glucose ở động vật (bao gồm cả cơ thể người) được gọi là gì?
a)
Tinh bột
b)
Glycogen
c)
Cellulose
d)
Pectin
12.
Tại sao glycogen đóng vai trò rất quan trọng trong cơ thể người?
a)
Vì là nguồn cung cấp chất bột đường chính trong khẩu phần
b)
Vì là dạng dự trữ được sử dụng đầu tiên khi cơ thể cần năng lượng
c)
Vì giúp tăng cường hệ miễn dịch
d)
Vì tham gia cấu trúc tế bào
13.
Chất xơ được xếp vào nhóm thực phẩm đa lượng nào?
a)
Đa lượng sinh năng lượng
b)
Đa lượng không cung cấp năng lượng
c)
Vi lượng
d)
Chất khoáng
14.
Chất bột đường cung cấp năng lượng chính cho những loại tế bào nào trong cơ thể?
a)
Tế bào gan, tế bào mỡ, tế bào thận
b)
Tế bào não, tế bào hồng cầu, tế bào cơ
c)
Tế bào xương, tế bào da
d)
Tế bào bạch cầu, tế bào biểu mô
15.
Nhu cầu chất bột đường trung bình hàng ngày cần chiếm khoảng bao nhiêu năng lượng khẩu phần?
a)
30-40%
b)
40-50%
c)
55-60%
d)
65-70%
16.
Mỗi gam chất bột đường cung cấp bao nhiêu kcalo?
a)
7 kcalo
b)
9 kcalo
c)
4 kcalo
d)
2 kcalo
17.
Chất bột đường được dự trữ chủ yếu trong tế bào nào?
a)
Tế bào mỡ và tế bào thận
b)
Tế bào gan và tế bào cơ
c)
Tế bào não và tế bào hồng cầu
d)
Tế bào xương và tế bào da
18.
Khi nồng độ glycogen trong tế bào gan và cơ bão hòa, glucose thừa sẽ được chuyển thành gì để dự trữ?
a)
Chất đạm
b)
Mỡ
c)
Vitamin
d)
Chất xơ
19.
Khi glucose trong máu giảm, gan và cơ sẽ dị hóa glycogen để tạo gì?
a)
Chất đạm
b)
Chất béo
c)
Glucose
d)
Acid amin
20.
Cơ có chức năng điều hòa đường huyết không?
a)
b)
Không
c)
Tùy thuộc vào lượng đường nạp vào
d)
Chỉ khi cơ thể hoạt động mạnh
21.
Việc chế biến chất bột đường với nhiệt độ cao sẽ ảnh hưởng như thế nào đến đường huyết?
a)
Làm giảm đường huyết
b)
Không ảnh hưởng
c)
Làm tăng đường huyết nhanh và nhiều hơn
d)
Chỉ ảnh hưởng đến hương vị
22.
Các thực phẩm chỉ có chất đường mà không kèm theo vi chất dinh dưỡng tương ứng được gọi là gì?
a)
Thực phẩm bổ sung
b)
Thực phẩm chức năng
c)
Thực phẩm cung cấp năng lượng rỗng
d)
Thực phẩm dinh dưỡng
23.
Thành phần cơ bản của chất béo bao gồm gì?
a)
Acid amin, glucose, vitamin
b)
Các acid béo, các loại sterol, phốt pholipid, lipoprotein
c)
Protein, tinh bột, chất xơ
d)
Nước, khoáng chất
24.
Dạng triglycerid trong thực phẩm là gì?
a)
Một acid béo gắn trên một nhân glycerol
b)
Hai acid béo gắn trên một nhân glycerol
c)
Ba acid béo gắn trên một nhân glycerol
d)
Bốn acid béo gắn trên một nhân glycerol
25.
Cholesterol là loại sterol quan trọng nhất trong nhóm chất béo nào?
a)
Acid béo
b)
Phốt pholipid
c)
Lipoprotein
d)
Sterol
26.
Hai loại phốt pholipid được biết đến nhiều nhất là gì?
a)
Cholesterol và Triglyceride
b)
Lecithin và Choline
c)
Omega-3 và Omega-6
d)
Vitamin A và Vitamin D
27.
Chất béo thực vật thường được gọi là gì và có đặc điểm gì?
a)
Mỡ, thường ở thể rắn
b)
Dầu, thường ở thể lỏng ở nhiệt độ thường, không có cholesterol và đa số là acid béo không no
c)
Mỡ, có nhiều cholesterol
d)
Dầu, có nhiều acid béo no
28.
Chất béo động vật thường được gọi là gì và có đặc điểm gì?
a)
Dầu, thường ở thể lỏng
b)
Mỡ, dễ đông đặc ở nhiệt độ thường, thường là acid béo no và có nhiều cholesterol
c)
Dầu, không có cholesterol
d)
Mỡ, chỉ có acid béo không no
29.
Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) được xem là loại lipoprotein như thế nào đối với sức khỏe và hệ tim mạch?
a)
Không tốt
b)
Trung tính
c)
Tốt
d)
Gây xơ cứng mạch
30.
Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) dễ gây ra tình trạng gì trên thành mạch?
a)
Giảm xơ cứng mạch
b)
Tăng độ đàn hồi mạch
c)
Xơ cứng mạch, vôi hóa mạch
d)
Tăng cường lưu thông máu
31.
Mỗi gam chất béo cung cấp bao nhiêu kcalo?
a)
4 kcalo
b)
7 kcalo
c)
9 kcalo
d)
12 kcalo
32.
Chất béo là dạng dự trữ năng lượng chính của cơ thể sinh vật vì lý do gì?
a)
Dễ tiêu hóa và hấp thu
b)
Thể tích nhỏ trong khi năng lượng dự trữ cao
c)
Chuyển hóa phức tạp
d)
Dễ bị oxy hóa
33.
Chất đạm là hợp chất hữu cơ có chứa những nguyên tố nào?
a)
Carbon, Hydro, Oxy
b)
Carbon, Hydro, Oxy, Ni-tơ, Sulfur, Phốt pho, Sắt, Coban
c)
Carbon, Hydro, Oxy, Ni-tơ
d)
Carbon, Hydro, Oxy, Phốt pho
34.
Đơn vị cấu trúc của chất đạm là gì?
a)
Glucose
b)
Acid béo
c)
Acid amin
d)
Nucleotid
35.
Có bao nhiêu loại acid amin thiết yếu đối với loài người?
a)
8.0
b)
9.0
c)
10.0
d)
11.0
36.
Ở trẻ em, có thêm mấy loại acid amin được xem là thiết yếu?
a)
1.0
b)
2.0
c)
3.0
d)
4.0
37.
Acid amin không thiết yếu là gì?
a)
Các acid amin bắt buộc phải đưa vào cơ thể qua thực phẩm
b)
Các acid amin mà cơ thể người có thể tự tổng hợp được
c)
Các acid amin chỉ có trong thực vật
d)
Các acid amin chỉ có trong động vật
38.
Vai trò quan trọng nhất của chất đạm là gì?
a)
Cung cấp năng lượng chính cho cơ thể
b)
Tham gia vào cấu trúc tế bào, xây dựng và sửa chữa tế bào
c)
Điều hòa đường huyết
d)
Dự trữ năng lượng
39.
Chất đạm được xem là nguồn năng lượng "dơ" vì lý do gì?
a)
Tạo ra nhiều chất béo khi chuyển hóa
b)
Sự oxy hóa nitơ để sinh năng lượng sẽ tạo thành NH, một chất độc
c)
Khó tiêu hóa và hấp thu
d)
Tiêu hao nhiều năng lượng khi chuyển hóa
40.
Mỗi gam chất đạm cung cấp bao nhiêu kcalo?
a)
7 kcalo
b)
9 kcalo
c)
4 kcalo
d)
2 kcalo
41.
Tại sao các loại nước hầm thịt cá, nước hầm xương... không thể có đủ các acid amin cần thiết cho khẩu phần?
a)
Vì acid amin không thể hòa lẫn vào nước
b)
Vì nhiệt độ cao phân hủy hết acid amin
c)
Vì chỉ có một lượng rất ít acid amin ở đầu chuỗi bị cắt dứt hòa lẫn vào nước
d)
Vì chỉ có protein mới có trong nước hầm
42.
Chất đạm dễ bị hư hỏng và phân hủy nhanh trong môi trường nhiệt độ bình thường để tạo thành những chất độc nào?
a)
Glucose, Fructose
b)
Histamin, Myotoxin, Mycotoxin
c)
Vitamin, Khoáng chất
d)
Chất xơ, Tinh bột
43.
Để bảo quản các thức ăn giàu đạm, cần thực hiện điều gì?
a)
Để ở nhiệt độ phòng
b)
Bảo quản trong môi trường nhiệt độ thấp nhất có thể
c)
Phơi khô dưới ánh nắng
d)
Đun sôi liên tục
44.
Mỗi gam chất ethanol (chất cồn) cung cấp bao nhiêu kcalo?
a)
4 kcalo
b)
7 kcalo
c)
9 kcalo
d)
2 kcalo
45.
Quá trình chuyển hóa rượu để sinh năng lượng cần các enzym xúc tác có nguồn gốc từ vitamin nhóm nào?
a)
Vitamin A
b)
Vitamin C
c)
Vitamin nhóm B
d)
Vitamin D
46.
Cơ chế nào làm tăng nguy cơ nhiễm mỡ tế bào gan ở những người uống nhiều rượu?
a)
Chuyển hóa ethanol thành đường
b)
Chất chuyển hóa của rượu có khuynh hướng được tổng hợp thành chất béo
c)
Tăng thải độc qua thận
d)
Giảm hấp thu chất đạm
47.
Chất cồn có được xem là một chất dinh dưỡng không?
a)
b)
Không
c)
Tùy thuộc vào loại cồn
d)
Chỉ khi kết hợp với chất béo
48.
Nồng độ cồn tối đa được xem là an toàn với cơ thể là bao nhiêu trọng lượng cơ thể?
a)
0.0005
b)
0.0008
c)
0.001
d)
0.0015
49.
Tốc độ thải trừ trung bình của cơ thể đối với chất cồn là bao nhiêu mỗi giờ?
a)
5e-05
b)
0.0001
c)
0.0002
d)
0.0003
50.
Canxi là loại khoáng chất chiếm bao nhiêu tổng trọng lượng của cơ thể người?
a)
0.01
b)
0.02
c)
0.03
d)
0.04
51.
Canxi trong xương và răng chiếm bao nhiêu phần trăm lượng canxi trong cơ thể?
a)
0.5
b)
0.75
c)
0.99
d)
0.9
52.
Canxi trong dịch cơ thể (máu, dịch mô kẽ và dịch nội bào) chiếm bao nhiêu phần trăm lượng canxi còn lại trong cơ thể?
a)
0.05
b)
0.1
c)
0.01
d)
0.02
53.
Dạng canxi nào trong dịch cơ thể được xem là dạng canxi đã hoạt hóa, giữ các vai trò liên quan đến chức năng hoạt động?
a)
Canxi kết hợp với chất đạm
b)
Canxi kết hợp với gốc hữu cơ
c)
Canxi tồn tại ở trạng thái ion (Ca2+)
d)
Canxi kết hợp với gốc vô cơ
54.
Canxi có vai trò gì đối với xương và răng?
a)
Cấu trúc xương và răng, ảnh hưởng đến độ cứng chắc và kích thước
b)
Chỉ dự trữ năng lượng
c)
Chỉ điều hòa hoạt động tế bào
d)
Chỉ là yếu tố đông máu
55.
Nồng độ canxi trong máu có phụ thuộc vào sự cung cấp qua khẩu phần ăn không?
a)
b)
Không
c)
Chỉ khi cơ thể thiếu hụt trầm trọng
d)
Chỉ ở trẻ em
56.
Sự hấp thu canxi tại ruột, chuyển hóa canxi trong cơ thể và tái hấp thu canxi tại ống thận đều cần đến sự hiện diện của vitamin nào?
a)
Vitamin A
b)
Vitamin B
c)
Vitamin C
d)
Vitamin D
57.
Tỷ lệ hấp thu canxi trung bình từ thực phẩm ở người trưởng thành là bao nhiêu?
a)
0.2
b)
0.3
c)
0.4
d)
0.5
58.
Ở phụ nữ mang thai và cho con bú, tỷ lệ hấp thu canxi có thể lên đến bao nhiêu phần trăm?
a)
0.3
b)
0.4
c)
0.5
d)
0.6
59.
Các chất nào có tác dụng ức chế sự hấp thu canxi tại ruột?
a)
Vitamin D, Lactose
b)
Chất xơ, phytate, oxalate
c)
Protein, Lipid
d)
Glucose, Fructose
60.
Phốt pho chiếm trọng lượng lớn thứ mấy trong số các chất khoáng của cơ thể?
a)
Thứ nhất
b)
Thứ nhì
c)
Thứ ba
d)
Thứ tư
61.
Khoảng bao nhiêu phần trăm lượng phốt pho trong cơ thể được kết hợp với canxi trong xương và răng?
a)
0.5
b)
0.7
c)
0.85
d)
0.95
62.
Vai trò của Phốt pho trong cơ thể là gì?
a)
Tham gia cấu trúc xương và răng, màng tế bào, DNA, RNA, dự trữ năng lượng, hoạt hóa vitamin nhóm B
b)
Chỉ cấu trúc xương và răng
c)
Chỉ dự trữ năng lượng
d)
Chỉ hoạt hóa vitamin
63.
Nhu cầu khuyến nghị của phốt pho mỗi ngày là bao nhiêu?
a)
500mg
b)
600mg
c)
700mg
d)
800mg
64.
Tỷ lệ phốt pho cao trong khẩu phần có ảnh hưởng gì đến hấp thu canxi?
a)
Làm tăng hấp thu canxi
b)
Không ảnh hưởng
c)
Làm giảm hấp thu canxi
d)
Chỉ ảnh hưởng đến vitamin D
65.
Natri trong cơ thể chủ yếu hiện diện ở đâu?
a)
Dịch nội bào
b)
Dịch ngoại bào (máu và dịch mô kẽ)
c)
Trong xương
d)
Trong tế bào thần kinh
66.
Muối ăn (NaCl) cung cấp bao nhiêu phần trăm lượng natri trong khẩu phần hàng ngày?
a)
0.5
b)
0.6
c)
0.75
d)
0.9
67.
Lượng muối trung bình trong khẩu phần hiện nay của người Việt Nam xấp xỉ bao nhiêu mỗi ngày?
a)
5g
b)
8g
c)
12g
d)
15g
68.
Lượng muối ăn hàng ngày ảnh hưởng đến huyết áp như thế nào?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Làm giảm huyết áp
c)
Làm gia tăng huyết áp
d)
Chỉ ảnh hưởng đến huyết áp tâm trương
69.
Chlor trong cơ thể tồn tại dưới dạng ion nào?
a)
Ion dương Cl+
b)
Ion âm Cl-
c)
Ion trung hòa Cl0
d)
Ion đa điện tích
70.
Chlor có vai trò gì trong cơ thể?
a)
Cấu trúc xương và răng
b)
Thành phần của acid dịch vị HCl
c)
Dự trữ năng lượng
d)
Hấp thu vitamin
71.
Lượng chlor tối thiểu trong khẩu phần của người lớn được ước lượng vào khoảng bao nhiêu mỗi ngày?
a)
500mg
b)
750mg
c)
1000mg
d)
1250mg
72.
Kali tồn tại trong cơ thể dưới dạng ion nào và chủ yếu hiện diện ở đâu?
a)
Ion âm, dịch ngoại bào
b)
Ion dương, dịch nội bào
c)
Ion trung hòa, trong xương
d)
Ion đa điện tích, trong dịch mô kẽ
73.
Kali có vai trò gì đối với hoạt động điện ở màng tế bào?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Là thành phần trọng yếu của hoạt động điện, ảnh hưởng đến nhịp tim và sức co bóp cơ tim
c)
Chỉ ảnh hưởng đến tế bào não
d)
Chỉ tham gia tổng hợp glycogen
74.
Hạ kali thường gặp trong các tình trạng rối loạn điện giải với nguyên nhân thường gặp là gì?
a)
Cung cấp thiếu qua khẩu phần
b)
Thất thoát kali
c)
Chuyển hóa quá mức
d)
Tăng tổng hợp kali
75.
Dấu hiệu thường gặp của thừa kali là gì?
a)
Giảm nhịp tim
b)
Huyết áp thấp
c)
Nhịp tim nhanh, hồi hộp, đổ mồ hôi, yếu cơ
d)
Tăng đường huyết
76.
Hơn một nửa lượng Magne trong cơ thể được dự trữ ở đâu?
a)
Trong máu
b)
Trong xương
c)
Trong da
d)
Trong tế bào thần kinh
77.
Magne có vai trò gì trong cơ thể?
a)
Là thành phần của nhiều enzym tham gia chuyển hóa năng lượng, hỗ trợ đông máu, đưa canxi vào răng xương, hỗ trợ miễn dịch
b)
Chỉ tham gia cấu trúc xương
c)
Chỉ hỗ trợ hệ miễn dịch
d)
Chỉ liên quan đến chuyển hóa glucose