Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[CNTT]_Hackathon_Mẫu

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Ngành Công nghệ thông tin chủ yếu liên quan đến:

a)

Nghiên cứu khoa học tự nhiên

b)

Xây dựng và phát triển phần mềm, hệ thống thông tin

c)

Thiết kế kiến trúc

d)

Quản lý tài chính

2.

Lĩnh vực nào sau đây không thuộc ngành Công nghệ thông tin?

a)

An toàn thông tin

b)

Phát triển phần mềm

c)

Thẩm mỹ và làm đẹp

d)

Thương mại điện tử

3.

Ngành CNTT giúp giải quyết những bài toán gì trong doanh nghiệp?

a)

Tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu

b)

Lập kế hoạch tài chính cá nhân

c)

Hỗ trợ làm vườn

d)

Giao tiếp giữa nhân viên qua điện thoại

4.

Ngôn ngữ lập trình nào thường được dạy đầu tiên cho sinh viên CNTT?

a)

C

b)

Python

c)

Java

d)

SQL

5.

Sự khác biệt chính giữa phần cứng và phần mềm là gì?

a)

Phần mềm là hữu hình, phần cứng là vô hình

b)

Cả hai đều là thiết bị điện tử

c)

Phần mềm không thể bị lỗi

d)

Phần cứng là vật lý, phần mềm là chương trình chạy trên phần cứng

6.

Chuyên ngành "Khoa học máy tính" tập trung vào:

a)

Phát triển ứng dụng web

b)

Quản trị mạng

c)

Nền tảng toán học, thuật toán và lý thuyết máy tính

d)

Phát phần cứng, phần mềm

7.

Chuyên ngành nào liên quan đến bảo vệ dữ liệu và hệ thống thông tin khỏi bị tấn công?

a)

Công nghệ phần mềm

b)

Hệ thống thông tin

c)

An toàn thông tin

d)

Khoa học dữ liệu

8.

Ngành nào tập trung vào phân tích dữ liệu lớn (big data), AI, và máy học?

a)

Công nghệ phần mềm

b)

Khoa học dữ liệu

c)

Kỹ thuật máy tính

d)

Hệ thống thông tin quản lý

9.

Ngành nào tập trung vào việc xây dựng các ứng dụng như hệ thống ERP, phần mềm doanh nghiệp?

a)

Hệ thống thông tin

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Kỹ thuật máy tính

d)

Đồ họa máy tính

10.

Mạng LAN thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

Một thành phố

b)

Một quốc gia

c)

Một tòa nhà hoặc văn phòng nhỏ

d)

Toàn cầu

11.

Mạng WAN thường bao phủ phạm vi:

a)

Phòng làm việc

b)

Cả một quốc gia hoặc toàn cầu

c)

Một lớp học

d)

Một toà nhà

12.

Mạng MAN thường áp dụng cho:

a)

Một trường học

b)

Một thành phố

c)

Một quốc gia

d)

Một khu dân cư nhỏ

13.

PAN thường được dùng cho:

a)

Kết nối trong văn phòng

b)

Kết nối giữa các quốc gia

c)

Kết nối cá nhân, như giữa điện thoại và tai nghe Bluetooth

d)

Kết nối giữa các doanh nghiệp

14.

Thiết bị nào dùng để kết nối nhiều thiết bị trong cùng một mạng LAN?

a)

Modem

b)

Switch

c)

Router

d)

Repeater

15.

Thiết bị nào dùng để kết nối nhiều mạng khác nhau, chẳng hạn từ mạng LAN ra Internet?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

NIC

16.

Trong mạng LAN, thiết bị nào dưới đây là cần thiết để chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính?

a)

Router

b)

Printer

c)

Switch hoặc Hub

d)

Webcam

17.

Máy Turing là mô hình lý thuyết giúp mô tả:

a)

Cách con người học ngôn ngữ

b)

Cách một máy có thể tính toán theo thuật toán

c)

Cấu trúc bộ nhớ vật lý

d)

Thiết bị đầu vào – đầu ra

18.

Đặc điểm của mô hình Von Neumann là gì?

a)

Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu và chương trình tách biệt

b)

Không thể sử dụng được cho máy tính hiện đại

c)

Sử dụng chung bộ nhớ cho dữ liệu và chương trình

d)

Không hỗ trợ lưu trữ dài hạn

19.

Trong kiến trúc Von Neumann, thành phần nào thực thi lệnh?

a)

RAM

b)

ROM

c)

CPU

d)

Ổ cứng

20.

Nguyên lý hoạt động của máy Turing và máy tính Von Neumann đều dựa trên:

a)

Mạng nơron

b)

Dữ liệu lớn (Big Data)

c)

Lệnh tuần tự và bộ nhớ

d)

Lưu trữ phân tán

21.

Bộ nhớ lưu trữ trong mô hình Von Neumann có chức năng chính là:

a)

Lưu chương trình và dữ liệu để CPU truy xuất

b)

Chỉ lưu dữ liệu hình ảnh

c)

Điều khiển tốc độ CPU

d)

Quản lý bộ nhớ phụ

22.

CPU gồm hai bộ phận chính là:

a)

ALU và CU

b)

CPU và ALU

c)

CPU và CU

d)

GPU và PSU

23.

RAM là bộ nhớ:

a)

Lưu trữ lâu dài

b)

Lưu trữ tạm thời, mất dữ liệu khi tắt máy

c)

Lưu phần mềm hệ thống

d)

Gắn liền với ổ cứng

24.

Phần cứng là gì?

a)

Tập hợp các phần mềm điều khiển máy

b)

Các thiết bị vật lý như CPU, RAM, bàn phím

c)

Bộ chương trình ứng dụng

d)

Các thuật toán xử lý ảnh

25.

Phần mềm là gì?

a)

Các thiết bị kết nối vật lý

b)

Các ứng dụng và hệ điều hành điều khiển phần cứng

c)

Chip điều khiển của máy in

d)

Dây nguồn, dây mạng

26.

“Phần dẻo” (firmware) là:

a)

Phần mềm được cài trong hệ điều hành

b)

Phần cứng được gắn cố định trong bo mạch

c)

Phần mềm đặc biệt, lưu trong ROM, giúp điều khiển phần cứng

d)

Ổ cứng của hệ thống

27.

Hệ điều hành (Operating System) là gì?

a)

Một thiết bị đầu ra

b)

Một phần mềm giúp quản lý phần cứng và phần mềm khác

c)

Một trình duyệt web

d)

Một loại virus máy tính

28.

Hệ điều hành phổ biến nhất hiện nay trên máy tính cá nhân là:

a)

Linux

b)

MS-DOS

c)

Android

d)

Windows

29.

Tên hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến là:

a)

Windows

b)

LINUX

c)

MACOS

d)

IOS

30.

Hệ điều hành có vai trò chính nào sau đây?

a)

Duyệt web nhanh hơn

b)

Tăng tốc độ CPU

c)

Quản lý tài nguyên máy tính và cung cấp giao diện người dùng

d)

Quét virus

31.

Tập tin có phần mở rộng .docx thường mở bằng phần mềm nào?

a)

MS Word

b)

MS Excel

c)

MS Powerpoint

d)

MS Office

32.

Tập tin có phần mở rộng .xlsx thường mở bằng phần mềm nào?

a)

MS Excel

b)

MS Powerpoint

c)

MS Office

d)

MS Word

33.

Muốn tạo một thư mục mới trên máy tính, bạn nhấn tổ hợp phím nào trong Windows?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Shift + N

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + T

34.

Tập tin (file) là gì?

a)

Một thư mục chứa dữ liệu

b)

Một đơn vị lưu trữ dữ liệu

c)

Một loại phần mềm

d)

Một vùng nhớ RAM

35.

Thư mục (folder) dùng để làm gì?

a)

Chạy phần mềm

b)

Lưu tạm dữ liệu

c)

Chứa và tổ chức các tập tin

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

36.

Tổ hợp phím Ctrl + C có chức năng:

a)

Dán nội dung

b)

Cắt nội dung

c)

Sao chép nội dung

d)

In ấn nội dung

37.

Tổ hợp phím Alt + Tab giúp:

a)

Tắt nhanh cửa sổ

b)

Tạo thư mục mới

c)

Mở màn hình desktop

d)

Di chuyển giữa các cửa sổ đang mở

38.

Để mở File Explorer trên Windows, bạn nhấn:

a)

Ctrl + E

b)

Windows + E

c)

Alt + F

d)

Alt + F4

39.

Để chụp toàn bộ màn hình, bạn nhấn phím nào?

a)

PrtSc

b)

Ctrl + P

c)

F5

d)

Alt + S

40.

Tập tin có phần mở rộng .pptx thường mở bằng phần mềm nào?

a)

MS Word

b)

MS Powerpoint

c)

MS Excel

d)

MS Office

41.

Số nhị phân 1010 tương đương với số thập phân nào?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

42.

Số thập phân 13 có dạng nhị phân là:

a)

1101

b)

1001

c)

1010

d)

1000

43.

Chuyển số nhị phân 111 sang hệ thập phân:

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

44.

Số thập phân 20 có biểu diễn nhị phân là gì?

a)

10100

b)

10111

c)

10011

d)

101010

45.

Số nhị phân 10000 tương ứng với số thập phân nào?

a)

8

b)

16

c)

32

d)

24

46.

Dãy: 0, 1, 2, ..., 8, 9, A, B, ...

a)

D

b)

C

c)

B

d)

F

47.

A, B, C, D, ...

a)

F

b)

10

c)

E

d)

9

48.

Dãy: 1A, 1B, 1C, ...
Số tiếp theo là:

a)

1F

b)

1E

c)

1D

d)

1C

49.

Dãy: 2D, 2E, 2F, ...
Số tiếp theo là:

a)

21

b)

31

c)

30

d)

4F

50.

Số tiếp theo sau 17 trong hệ bát phân (octal) là:

a)

17

b)

18

c)

20

d)

21

51.

Kết quả của phép cộng nhị phân: 1 + 1 là:

a)

10

b)

11

c)

0

d)

1

52.

Kết quả của: 101 + 11 là:

a)

1000

b)

1001

c)

1100

d)

1010

53.

Tính: 111 + 1

a)

1000

b)

1110

c)

1010

d)

1100

54.

Kết quả của phép tính: 1101 + 1011 là:

a)

10000

b)

11000

c)

10001

d)

10101

55.

Tính: 1001 + 0110

a)

1111

b)

1100

c)

1010

d)

1000

56.

Tính: 10101₂ – 01110₂

a)

00111

b)

01001

c)

01111

d)

00101

57.

Tính: 11010₂ – 10001₂

a)

01100

b)

10011

c)

01001

d)

00111

58.

Tính: 100011₂ – 011010₂

a)

001001

b)

000111

c)

010011

d)

011001

59.

Tính: 111100₂ – 101101₂

a)

001111

b)

0011111

c)

010111

d)

0011110

60.

Tính: 110111₂ – 101011₂

a)

001100

b)

010010

c)

011001

d)

001111