Font size
WorksheetsVOCA TỔNG HỢP PART 1
Total questions: 121
Worksheet time: 1hrs 1mins
adjust (v)
cái kéo
điều chỉnh
lò vi sóng
đèn đường
archway (n)
cái kéo
xe đạp
vòm cửa
bức tranh
arm (n)
nhà vệ sinh
bình hoa
chiếc nhẫn
cánh tay
artist (n)
găng tay
nghệ sĩ
xe cút kít
cái kéo
balcony (n)
cái nồi
ban công
tấm thảm
hộp thư
basket (n)
cái giỏ
xe đạp
rèm cửa
khăn tắm
Bench (n)
lan can
cái kéo
ghế dài
bóng râm
blind (n)
xe máy
tủ lạnh
rèm che
xe đẩy
board (v)
ngăn kéo
lên (xe, tàu...)
bóng
quầy
bridge (n)
cái chảo
cây cầu
gối
bút
bus fare
bảng thông báo
hộp thư
tiền vé xe buýt
quầy thanh toán
bush (n)
bụi cây
khăn choàng
rèm
cây kéo
cane (n)
gối
túi xách
gậy
đèn ngủ
carpet (n)
tấm thảm
xe đạp
chén
đồ dùng
carry (v)
kéo
mang, vác
nhảy
lăn
cart (n)
xe đẩy
xe đạp
xe máy
xe cút kít
construction (n)
bóng
công trình xây dựng
ngã tư
đèn
counter (n)
quầy
ngăn kéo
gối
lan can
cover (v)
che, phủ
nhấn
đo
mặc
cross (v)
nấu
gõ
băng qua
múc
curtain (n)
bóng râm
cái kéo
rèm cửa
lan can
customer (n)
người phục vụ
khách hàng
nhân viên
thủ thư
cyclist (n)
người lái tàu
người đi xe đạp
tài xế
người đi bộ
decorate (v)
phục vụ
trang trí
rửa
khoan
diner (n)
bếp
thực khách
tài xế
giám đốc
dish (n)
món ăn
đèn
chảo
tủ lạnh
display
cái bút
bảng
trưng bày
xếp hàng
display case
tủ trưng bày
túi
chén
bếp
drawer (n)
ngăn kéo
xe đẩy
hộp
túi
entrance (n)
hành lang
lối vào
phòng ăn
cổng thoát
equipment (n)
bóng râm
đồ dùng nhà bếp
thiết bị
khăn tắm
escalator (n)
xe đạp
thang cuốn
gối
bếp
examine (v)
đo lường
kiểm tra
gấp
trượt
extend (v)
khóa
mở cửa
mở rộng
chụp hình
factory (n)
nhà máy
sân thượng
công viên
trạm xe
fill (v)
làm đầy
hút
xếp hàng
che
float (v)
rơi
nổi
kéo
cắm
fold (v)
gấp
phơi
xoay
lấy ra
folder (n)
bìa hồ sơ
ngăn kéo
bút
bảng
glove (n)
khăn tắm
găng tay
túi
gối
grow (v)
phát triển, mọc
chụp hình
đổ
khóa
handbag (n)
túi xách tay
áo mưa
khăn choàng
cây
hang (v)
treo
trượt
ngồi
dừng lại
harbor (n)
bến cảng
ngã tư
bảng thông báo
trạm xe
helmet (n)
mũ bảo hiểm
mũ len
khăn
áo khoác
hold (v)
cầm, nắm
gõ
khóa
đo
intersection (n)
hành lang
ngã tư
biển báo
bảng hiệu
jewelry (n)
trang sức
bút
hộp thư
thước
lamp (n)
gương
tủ lạnh
đèn
bồn rửa
lamppost (n)
cột đèn
lan can
xe đẩy
bảng tin
lean (v)
nghiêng, dựa vào
ngồi
mở ra
gấp
leave (v)
đến
rời đi
trèo
đỗ xe
librarian (n)
nhân viên y tế
người bán hàng
thủ thư
tài xế
library cart
tủ đồ
xe đẩy sách thư viện
xe đẩy hành lý
giỏ hàng
line up
xếp ghế
xếp hàng
gõ máy
khoan tường
lobby (v)
vận động hành lang
đi dạo
ký tên
leo thang
lock (v)
khóa
mở
gấp
đo
measurement (n)
điều khiển
khóa cửa
sự đo lường
ngăn kéo
merchandise (n)
hàng hóa
quà tặng
túi
tờ rơi
motorcycle (n)
xe đạp điện
xe đẩy
xe máy
xe lửa
notice board
kệ sách
bảng thông báo
cột đèn
biển hiệu
obscure (v)
che khuất
đổ đầy
khóa lại
mở ra
notice board
kệ sách
bảng thông báo
cột đèn
biển hiệu
occupy (v)
ngồi xuống
chiếm giữ
trượt
gọi món
organize (v)
sắp xếp, tổ chức
khoan
lau
cắt
outlet (n)
cửa hàng
công viên
biển báo
quầy hàng
pack (v)
rửa
đóng gói
trượt
phơi
pan (n)
chảo
thìa
đũa
nồi cơm
park (n,v)
công viên / đỗ xe
cửa hàng
bảng hiệu
vỉa hè
parking garage
nhà xe đạp
bãi đậu xe
ga tàu
nhà kho
passenger (n)
hành khách
tài xế
nhân viên
người bán vé
patio (n)
hiên
phòng bếp
ban công
hành lang
pedestrian (n)
người lái xe
người bán hàng
người đi bộ
người chụp ảnh
photograph (v)
chụp ảnh
cắt
vẽ
trang trí
pile (v)
chất đống
treo
trượt
gói
pillow (n)
khăn
gối
chăn
thảm
place (n,v)
chụp
nơi, đặt
gõ
làm đầy
plant (v,n)
trồng / cây
tưới
sơn
rửa
plug (v)
cắm
đẩy
gấp
vắt
pot (n)
nồi
thìa
bát
khăn
push (v)
đẩy
kéo
treo
gõ
put away
cầm
mở
cất đi
đổ
put on
mặc vào
tháo ra
xếp hàng
rửa
rack (n)
giá đỡ
tủ lạnh
chảo
nắp
railing (n)
lan can
bảng hiệu
tay nắm
tấm ván
raise (v)
nâng lên
hạ xuống
khóa lại
đạp
rake (n)
cái cào
cái xẻng
cái chổi
cái kéo
refrigerator (n)
tủ lạnh
nồi cơm
máy giặt
tủ thuốc
register (n)
máy tính tiền
quầy lễ tân
đồng hồ
bảng điện
remove (v)
bấm
mặc vào
gỡ bỏ
sơn
replace (v)
thay thế
gọi món
mở ra
vặn lại
road sign
biển báo giao thông
bảng thông tin
biển hiệu
cột đèn
roll (v)
gõ
lăn
nhảy
bấm
sail (v)
chèo thuyền / giương buồm
vẫy tay
chụp ả
scarf (n)
áo mưa
khăn trải bàn
khăn choàng
mũ
scoop (v)
múc
rửa
lau
kéo
select (v)
đẩy
đo
chọn
làm đầy
serve (v)
phục vụ
ngồi
sơn
thay thế
shade (n)
bảng
cái bóng
rèm cửa
bóng râm
shadow (n)
cái bóng
đèn
bảng tin
cửa sổ
sign (n,v)
dấu hiệu / ký tên
xếp hàng
đứng lên
ghi chú
slide (v)
trượt
leo
gõ
rơi
squeeze (v)
vắt / bóp
cắn
lăn
treo
stack (v)
xếp chồng
treo
lật
khoan
staff (n)
khách
người qua đường
nhân viên
thực khách
staircase (n)
cầu thang
cửa hàng
hành lang
ban công
supplies (n)
bảng tin
xe cút kít
vật dụng
tủ
tabletop (n)
mặt bàn
chân bàn
mặt ghế
nắp bếp
take off
mặc vào
cởi ra / cất cánh
lăn
lau
terrace (n)
sân thượng
tầng hầm
cầu thang
hành lang
tie (n,v)
cà vạt / buộc
cắt
đo
mặc
towel (n)
khăn tắm
gối
áo
nón
trim (v)
cắt tỉa
dán
bóp
chụp
type (v)
gõ
ghi
cắt
bấm
umbrella (n)
ô / dù
áo mưa
tấm chắn
khăn trải
unload (v)
dỡ hàng
sắp hàng
đẩy đi
mang vào
utensil (n)
dụng cụ nhà bếp
túi đựng
bút viết
khăn
vehicle (n)
phương tiện
biển số
bãi đỗ
hành khách
wait in line
xếp hàng chờ
đi bộ
chờ ghế
gọi món
wheelbarrow (v)
xe cút kít
xe đẩy siêu thị
xe tải
xe tay ga
wipe off
lau sạch
mở ra
đổ đi
giặt
