wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA TỔNG HỢP PART 1

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

adjust (v)

a)

cái kéo

b)

điều chỉnh

c)

lò vi sóng

d)

đèn đường

2.

archway (n)

a)

cái kéo

b)

xe đạp

c)

vòm cửa

d)

bức tranh

3.

arm (n)

a)

nhà vệ sinh

b)

bình hoa

c)

chiếc nhẫn

d)

cánh tay

4.

artist (n)

a)

găng tay

b)

nghệ sĩ

c)

xe cút kít

d)

cái kéo

5.

balcony (n)

a)

cái nồi

b)

ban công

c)

tấm thảm

d)

hộp thư

6.

basket (n)

a)

cái giỏ

b)

xe đạp

c)

rèm cửa

d)

khăn tắm

7.

Bench (n)

a)

lan can

b)

cái kéo

c)

ghế dài

d)

bóng râm

8.

blind (n)

a)

xe máy

b)

tủ lạnh

c)

rèm che

d)

xe đẩy

9.

board (v)

a)

ngăn kéo

b)

lên (xe, tàu...)

c)

bóng

d)

quầy

10.

bridge (n)

a)

cái chảo

b)

cây cầu

c)

gối

d)

bút

11.

bus fare

a)

bảng thông báo

b)

hộp thư

c)

tiền vé xe buýt

d)

quầy thanh toán

12.

bush (n)

a)

bụi cây

b)

khăn choàng

c)

rèm

d)

cây kéo

13.

cane (n)

a)

gối

b)

túi xách

c)

gậy

d)

đèn ngủ

14.

carpet (n)

a)

tấm thảm

b)

xe đạp

c)

chén

d)

đồ dùng

15.

carry (v)

a)

kéo

b)

mang, vác

c)

nhảy

d)

lăn

16.

cart (n)

a)

xe đẩy

b)

xe đạp

c)

xe máy

d)

xe cút kít

17.

construction (n)

a)

bóng

b)

công trình xây dựng

c)

ngã tư

d)

đèn

18.

counter (n)

a)

quầy

b)

ngăn kéo

c)

gối

d)

lan can

19.

cover (v)

a)

che, phủ

b)

nhấn

c)

đo

d)

mặc

20.

cross (v)

a)

nấu

b)

c)

băng qua

d)

múc

21.

curtain (n)

a)

bóng râm

b)

cái kéo

c)

rèm cửa

d)

lan can

22.

customer (n)

a)

người phục vụ

b)

khách hàng

c)

nhân viên

d)

thủ thư

23.

cyclist (n)

a)

người lái tàu

b)

người đi xe đạp

c)

tài xế

d)

người đi bộ

24.

decorate (v)

a)

phục vụ

b)

trang trí

c)

rửa

d)

khoan

25.

diner (n)

a)

bếp

b)

thực khách

c)

tài xế

d)

giám đốc

26.

dish (n)

a)

món ăn

b)

đèn

c)

chảo

d)

tủ lạnh

27.

display

a)

cái bút

b)

bảng

c)

trưng bày

d)

xếp hàng

28.

display case

a)

tủ trưng bày

b)

túi

c)

chén

d)

bếp

29.

drawer (n)

a)

ngăn kéo

b)

xe đẩy

c)

hộp

d)

túi

30.

entrance (n)

a)

hành lang

b)

lối vào

c)

phòng ăn

d)

cổng thoát

31.

equipment (n)

a)

bóng râm

b)

đồ dùng nhà bếp

c)

thiết bị

d)

khăn tắm

32.

escalator (n)

a)

xe đạp

b)

thang cuốn

c)

gối

d)

bếp

33.

examine (v)

a)

đo lường

b)

kiểm tra

c)

gấp

d)

trượt

34.

extend (v)

a)

khóa

b)

mở cửa

c)

mở rộng

d)

chụp hình

35.

factory (n)

a)

nhà máy

b)

sân thượng

c)

công viên

d)

trạm xe

36.

fill (v)

a)

làm đầy

b)

hút

c)

xếp hàng

d)

che

37.

float (v)

a)

rơi

b)

nổi

c)

kéo

d)

cắm

38.

fold (v)

a)

gấp

b)

phơi

c)

xoay

d)

lấy ra

39.

folder (n)

a)

bìa hồ sơ

b)

ngăn kéo

c)

bút

d)

bảng

40.

glove (n)

a)

khăn tắm

b)

găng tay

c)

túi

d)

gối

41.

grow (v)

a)

phát triển, mọc

b)

chụp hình

c)

đổ

d)

khóa

42.

handbag (n)

a)

túi xách tay

b)

áo mưa

c)

khăn choàng

d)

cây

43.

hang (v)

a)

treo

b)

trượt

c)

ngồi

d)

dừng lại

44.

harbor (n)

a)

bến cảng

b)

ngã tư

c)

bảng thông báo

d)

trạm xe

45.

helmet (n)

a)

mũ bảo hiểm

b)

mũ len

c)

khăn

d)

áo khoác

46.

hold (v)

a)

cầm, nắm

b)

c)

khóa

d)

đo

47.

intersection (n)

a)

hành lang

b)

ngã tư

c)

biển báo

d)

bảng hiệu

48.

jewelry (n)

a)

trang sức

b)

bút

c)

hộp thư

d)

thước

49.

lamp (n)

a)

gương

b)

tủ lạnh

c)

đèn

d)

bồn rửa

50.

lamppost (n)

a)

cột đèn

b)

lan can

c)

xe đẩy

d)

bảng tin

51.

lean (v)

a)

nghiêng, dựa vào

b)

ngồi

c)

mở ra

d)

gấp

52.

leave (v)

a)

đến

b)

rời đi

c)

trèo

d)

đỗ xe

53.

librarian (n)

a)

nhân viên y tế

b)

người bán hàng

c)

thủ thư

d)

tài xế

54.

library cart

a)

tủ đồ

b)

xe đẩy sách thư viện

c)

xe đẩy hành lý

d)

giỏ hàng

55.

line up

a)

xếp ghế

b)

xếp hàng

c)

gõ máy

d)

khoan tường

56.

lobby (v)

a)

vận động hành lang

b)

đi dạo

c)

ký tên

d)

leo thang

57.

lock (v)

a)

khóa

b)

mở

c)

gấp

d)

đo

58.

measurement (n)

a)

điều khiển

b)

khóa cửa

c)

sự đo lường

d)

ngăn kéo

59.

merchandise (n)

a)

hàng hóa

b)

quà tặng

c)

túi

d)

tờ rơi

60.

motorcycle (n)

a)

xe đạp điện

b)

xe đẩy

c)

xe máy

d)

xe lửa

61.

notice board

a)

kệ sách

b)

bảng thông báo

c)

cột đèn

d)

biển hiệu

62.

obscure (v)

a)

che khuất

b)

đổ đầy

c)

khóa lại

d)

mở ra

63.

notice board

a)

kệ sách

b)

bảng thông báo

c)

cột đèn

d)

biển hiệu

64.

occupy (v)

a)

ngồi xuống

b)

chiếm giữ

c)

trượt

d)

gọi món

65.

organize (v)

a)

sắp xếp, tổ chức

b)

khoan

c)

lau

d)

cắt

66.

outlet (n)

a)

cửa hàng

b)

công viên

c)

biển báo

d)

quầy hàng

67.

pack (v)

a)

rửa

b)

đóng gói

c)

trượt

d)

phơi

68.

pan (n)

a)

chảo

b)

thìa

c)

đũa

d)

nồi cơm

69.

park (n,v)

a)

công viên / đỗ xe

b)

cửa hàng

c)

bảng hiệu

d)

vỉa hè

70.

parking garage

a)

nhà xe đạp

b)

bãi đậu xe

c)

ga tàu

d)

nhà kho

71.

passenger (n)

a)

hành khách

b)

tài xế

c)

nhân viên

d)

người bán vé

72.

patio (n)

a)

hiên

b)

phòng bếp

c)

ban công

d)

hành lang

73.

pedestrian (n)

a)

người lái xe

b)

người bán hàng

c)

người đi bộ

d)

người chụp ảnh

74.

photograph (v)

a)

chụp ảnh

b)

cắt

c)

vẽ

d)

trang trí

75.

pile (v)

a)

chất đống

b)

treo

c)

trượt

d)

gói

76.

pillow (n)

a)

khăn

b)

gối

c)

chăn

d)

thảm

77.

place (n,v)

a)

chụp

b)

nơi, đặt

c)

d)

làm đầy

78.

plant (v,n)

a)

trồng / cây

b)

tưới

c)

sơn

d)

rửa

79.

plug (v)

a)

cắm

b)

đẩy

c)

gấp

d)

vắt

80.

pot (n)

a)

nồi

b)

thìa

c)

bát

d)

khăn

81.

push (v)

a)

đẩy

b)

kéo

c)

treo

d)

82.

put away

a)

cầm

b)

mở

c)

cất đi

d)

đổ

83.

put on

a)

mặc vào

b)

tháo ra

c)

xếp hàng

d)

rửa

84.

rack (n)

a)

giá đỡ

b)

tủ lạnh

c)

chảo

d)

nắp

85.

railing (n)

a)

lan can

b)

bảng hiệu

c)

tay nắm

d)

tấm ván

86.

raise (v)

a)

nâng lên

b)

hạ xuống

c)

khóa lại

d)

đạp

87.

rake (n)

a)

cái cào

b)

cái xẻng

c)

cái chổi

d)

cái kéo

88.

refrigerator (n)

a)

tủ lạnh

b)

nồi cơm

c)

máy giặt

d)

tủ thuốc

89.

register (n)

a)

máy tính tiền

b)

quầy lễ tân

c)

đồng hồ

d)

bảng điện

90.

remove (v)

a)

bấm

b)

mặc vào

c)

gỡ bỏ

d)

sơn

91.

replace (v)

a)

thay thế

b)

gọi món

c)

mở ra

d)

vặn lại

92.

road sign

a)

biển báo giao thông

b)

bảng thông tin

c)

biển hiệu

d)

cột đèn

93.

roll (v)

a)

b)

lăn

c)

nhảy

d)

bấm

94.

sail (v)

a)

chèo thuyền / giương buồm

b)

vẫy tay

c)

chụp ả

95.

scarf (n)

a)

áo mưa

b)

khăn trải bàn

c)

khăn choàng

d)

96.

scoop (v)

a)

múc

b)

rửa

c)

lau

d)

kéo

97.

select (v)

a)

đẩy

b)

đo

c)

chọn

d)

làm đầy

98.

serve (v)

a)

phục vụ

b)

ngồi

c)

sơn

d)

thay thế

99.

shade (n)

a)

bảng

b)

cái bóng

c)

rèm cửa

d)

bóng râm

100.

shadow (n)

a)

cái bóng

b)

đèn

c)

bảng tin

d)

cửa sổ

101.

sign (n,v)

a)

dấu hiệu / ký tên

b)

xếp hàng

c)

đứng lên

d)

ghi chú

102.

slide (v)

a)

trượt

b)

leo

c)

d)

rơi

103.

squeeze (v)

a)

vắt / bóp

b)

cắn

c)

lăn

d)

treo

104.

stack (v)

a)

xếp chồng

b)

treo

c)

lật

d)

khoan

105.

staff (n)

a)

khách

b)

người qua đường

c)

nhân viên

d)

thực khách

106.

staircase (n)

a)

cầu thang

b)

cửa hàng

c)

hành lang

d)

ban công

107.

supplies (n)

a)

bảng tin

b)

xe cút kít

c)

vật dụng

d)

tủ

108.

tabletop (n)

a)

mặt bàn

b)

chân bàn

c)

mặt ghế

d)

nắp bếp

109.

take off

a)

mặc vào

b)

cởi ra / cất cánh

c)

lăn

d)

lau

110.

terrace (n)

a)

sân thượng

b)

tầng hầm

c)

cầu thang

d)

hành lang

111.

tie (n,v)

a)

cà vạt / buộc

b)

cắt

c)

đo

d)

mặc

112.

towel (n)

a)

khăn tắm

b)

gối

c)

áo

d)

nón

113.

trim (v)

a)

cắt tỉa

b)

dán

c)

bóp

d)

chụp

114.

type (v)

a)

b)

ghi

c)

cắt

d)

bấm

115.

umbrella (n)

a)

ô / dù

b)

áo mưa

c)

tấm chắn

d)

khăn trải

116.

unload (v)

a)

dỡ hàng

b)

sắp hàng

c)

đẩy đi

d)

mang vào

117.

utensil (n)

a)

dụng cụ nhà bếp

b)

túi đựng

c)

bút viết

d)

khăn

118.

vehicle (n)

a)

phương tiện

b)

biển số

c)

bãi đỗ

d)

hành khách

119.

wait in line

a)

xếp hàng chờ

b)

đi bộ

c)

chờ ghế

d)

gọi món

120.

wheelbarrow (v)

a)

xe cút kít

b)

xe đẩy siêu thị

c)

xe tải

d)

xe tay ga

121.

wipe off

a)

lau sạch

b)

mở ra

c)

đổ đi

d)

giặt