Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 - GLOBAL SUCCESS 8

Total questions: 31

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
balance (n)
a)
sự thăng bằng, sự cân bằng
b)
bộ đồ nghề
c)
vòng đeo tay
d)

ngũ cốc

2.
bracelet (n)
a)
vòng đeo tay
b)
căm ghét
c)
trượt tuyết bằng ván
d)

xin lỗi

3.
crazy (adj)
a)
rất thích, quá say mê
b)
cơ bắp
c)
trò chơi câu đố / giải đố
d)
câu đùa ngắn
4.
cruel (adj)
a)
độc ác
b)

khuyên/ lời khuyên

c)
thời gian rảnh rỗi
d)
cơ bắp
5.
detest (v)
a)
căm ghét
b)
gấp, gập
c)
thích hơn
d)
đoạn, khúc
6.
DIY (do-it-yourself) (n)
a)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
b)
giữ dáng
c)
sự thăng bằng, sự cân bằng
d)
độc ác
7.
fancy (v)
a)
mến, thích
b)
giữ liên lạc (với ai)
c)
say mê, ham thích
d)
đồng ý
8.
fold (v)
a)
gấp, gập
b)
gửi tin nhắn
c)
rất thích, quá say mê
d)

hứa

9.
fond (adj)
a)
mến, thích
b)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
c)
ngoài trời
d)
giữ dáng
10.
keen (adj)
a)
say mê, ham thích
b)
khu nghỉ dưỡng
c)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
d)
giữ liên lạc (với ai)
11.
keep in touch
a)
giữ liên lạc (với ai)
b)
mến, thích
c)

bắt gặp

d)
gợi ý
12.
kit (n)
a)
bộ đồ nghề
b)
mến, thích
c)

trẻ em

d)
gửi tin nhắn
13.
leisure (n)
a)
thời gian rảnh rỗi
b)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
c)
khu nghỉ dưỡng
d)
hiếm khi
14.
message (v)
a)
gửi tin nhắn
b)
ngoài trời
c)

hoạt động từ thiện

d)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
15.
muscle (n)
a)
cơ bắp
b)
rất thích, quá say mê
c)
gửi tin nhắn
d)
hữu ích
16.
origami (n)
a)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
b)
say mê, ham thích
c)
giữ liên lạc (với ai)
d)
khu nghỉ dưỡng
17.
outdoors (adv)
a)
ngoài trời
b)
sự thăng bằng, sự cân bằng
c)
giữ dáng
d)
khuyên/ lời khuyên
18.
prefer (v)
a)
thích hơn
b)

yêu

c)
gấp, gập
d)
mến, thích
19.
puzzle (n)
a)
trò chơi câu đố / giải đố
b)
thời gian rảnh rỗi
c)
độc ác
d)
mến, thích
20.
resort (n)
a)
khu nghỉ dưỡng
b)
trò chơi câu đố / giải đố
c)
cơ bắp
d)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
21.
snowboarding (n)
a)
trượt tuyết bằng ván
b)

tuyết

c)
căm ghét
d)
ngoài trời
22.
stay in shape
a)
giữ dáng
b)
vòng đeo tay
c)
bộ đồ nghề
d)
ngũ cốc
23.
seldom
a)
hiếm khi
b)
câu đùa ngắn
c)
xin lỗi
d)
rất thích, quá say mê
24.
apologise
a)
xin lỗi
b)
đoạn, khúc
c)
ngũ cốc
d)
say mê, ham thích
25.
advise
a)
khuyên/ lời khuyên
b)
đồng ý
c)

ghét bỏ

d)
sự thăng bằng, sự cân bằng
26.
agree
a)
đồng ý
b)
gợi ý
c)
hữu ích
d)
thích hơn
27.
suggest
a)
gợi ý
b)
hiếm khi
c)

thích hơn

d)
thời gian rảnh rỗi
28.
cereal
a)
ngũ cốc
b)
hữu ích
c)
gợi ý
d)
trò chơi câu đố / giải đố
29.
one-liner
a)
câu đùa ngắn
b)
khuyên/ lời khuyên
c)
đồng ý
d)
trượt tuyết bằng ván
30.
segment
a)
đoạn, khúc
b)
ngũ cốc
c)

câu hỏi

d)
vòng đeo tay
31.
usefull
a)
hữu ích
b)
xin lỗi
c)
câu đùa ngắn
d)

hiếm khi