Font size
WorksheetsBài Tập Bài 5
Total questions: 21
Worksheet time: 1hrs 17mins
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
在 / 歌尔公司 / 工作 / 我
(zài / Gē'ěr Gōngsī / gōngzuò / wǒ )
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
桂武工业区 / 在 / 歌尔公司 / 吗 / ?
(Guìwǔ Gōngyèqū / zài / Gē'ěr Gōngsī / ma / ?)
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
南山 - 合领工业区 / 在 / 他 / 工作 / ?
(Nánshān - Hélǐng Gōngyèqū / zài / tā / gōngzuò / .)
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
维修员 / 设备 / 是 / 他
(wéixiūyuán nhân viên sửa chữa / shèbèi / shì / tā .)
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
在 / 办公室 / 哪里 / 王工程师 / 的 / ?
(zài / bàngōngshì / nǎlǐ / Wáng gōngchéngshī Kỹ sư Vương / de / ?)
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
二楼 / 在 / 办公室 / 生产楼 / 的
(èr lóu / zài / bàngōngshì / shēngchǎn lóu / de)
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
最近 / 忙 / 吗 / 你 / 工作 / ?
(zuìjìn / máng / ma / nǐ / gōngzuò / ?)
你
工作
最近
忙
吗
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
大学 / 中文 / 专业 / 学 / 我
(dàxué / Zhōngwén / zhuānyè / xué / wǒ)
我
大学
学
中文
专业
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
不 / 我 / 太 / 累
(bù / wǒ / tài / lèi)
我
不
太
累
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
住在 / 三 / 我 / 宿舍楼 / 的 / 楼
zhùzài/sān/wǒ/sùshèlóu/de/lóu
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
后面 / 生产楼 / 的 / 车棚 / 是 / 吗?
hòumiàn/shēngchǎnlóu/de/chēpéng nhà để xe/shì/ma?
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
手机 / 在 / 上 / 桌子 / 我的
shǒujī/zài/shàng/zhuōzi cái bàn/wǒ de
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
这 / 新 / 是 / 同事 / 你 / 的 / 吗?
zhè/xīn/bú shì/tóngshì/nǐ/de/ma?
Nghe và ghi âm trả lời
Nghe và ghi âm câu trả lời
行业 hángyè ngành nghề
Nghe và ghi âm câu trả lời
哈娜汉语中心 Hānà Hànyǔ zhòng xīn Trung tâm tiếng Trung Hana
Nghe và ghi âm câu trả lời
Sử dụng 因为 Yīnwèi bởi vì để trả lời.
Nghe và ghi âm câu trả lời
Nghe và ghi âm câu trả lời
Nghe và ghi âm câu trả lời
