wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HVNTD C123

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Hành vi người tiêu dùng theo Shiffman là gì?

a)

Hành vi cá nhân khi mua sản phẩm để đầu tư

b)

Hành vi trong quá trình tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá và loại bỏ sản phẩm/dịch vụ

c)

Hành vi tiêu dùng trong doanh nghiệp

d)

Chỉ các quyết định mua hàng trực tiếp

2.

Theo Blackwel, hành vi người tiêu dùng là gì?

a)

Sự chi tiêu hợp lý của người tiêu dùng

b)

Các yếu tố tác động đến người tiêu dùng

c)

Các hoạt động liên quan đến việc có được, sử dụng và loại bỏ sản phẩm

d)

Chỉ hành vi sử dụng sản phẩm

3.

Môn học Hành vi người tiêu dùng giúp người học điều gì sau đây?

a)

Tăng thu nhập cho doanh nghiệp

b)

Hiểu rõ đối thủ cạnh tranh

c)

Hiểu nguyên lý, yếu tố tác động và ứng dụng kết quả nghiên cứu vào marketing

d)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

4.

Hành vi người tiêu dùng không bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Mua sản phẩm

b)

Phân phối sản phẩm

c)

Tiêu dùng sản phẩm

d)

Loại bỏ sản phẩm

5.

Tại sao cần nghiên cứu hành vi người tiêu dùng?

a)

Để nâng giá bán sản phẩm

b)

Để hiểu tâm lý người bán

c)

Để hình thành chính sách công và ảnh hưởng tới chính sách cá nhân

d)

Để tiết kiệm chi phí vận hành

6.

Trong mô hình hành vi mua, yếu tố "hộp đen ý thức" của người mua bao gồm?

a)

Quy trình mua và thông tin marketing

b)

Đặc điểm người mua và quá trình quyết định mua

c)

Giá cả và xúc tiến

d)

Sản phẩm và phân phối

7.

Marketing không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Sản phẩm

b)

Chính trị

c)

Giá cả

d)

Xúc tiến

8.

Một trong các phản ứng của người tiêu dùng sau quá trình quyết định mua là gì?

a)

Tìm kiếm đối thủ cạnh tranh

b)

Lựa chọn nhà cung ứng

c)

Thiết lập ngân sách

d)

Kiểm tra sản xuất

9.

Môi trường ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng KHÔNG bao gồm:

a)

Khoa học kỹ thuật

b)

Văn hóa

c)

Tâm lý

d)

Chính trị

10.

Trong mô hình hành vi mua, lựa chọn "khối lượng mua" thuộc phần nào?

a)

Marketing

b)

Môi trường

c)

Phản ứng của người tiêu dùng

d)

Đặc điểm cá nhân

11.

Giai tầng xã hội là yếu tố thuộc nhóm nào?

a)

Văn hóa

b)

Tâm lý

c)

Cá nhân

d)

Xã hội

12.

"Tri giác" là yếu tố thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Văn hóa

b)

Xã hội

c)

Tâm lý

d)

Cá nhân

13.

Nghề nghiệp và hoàn cảnh kinh tế là yếu tố thuộc nhóm:

a)

Xã hội

b)

Tâm lý

c)

Cá nhân

d)

Văn hóa

14.

"Vai trò và địa vị xã hội" ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thuộc nhóm:

a)

Xã hội

b)

Tâm lý

c)

Văn hóa

d)

Cá nhân

15.

Một trong những nội dung của yếu tố văn hóa là gì?

a)

Kiến thức cá nhân

b)

Sự giao lưu và biến đổi văn hóa

c)

Nghề nghiệp

d)

Tri giác

16.

Một trong năm nguyên lý cơ bản của hành vi người tiêu dùng là:

a)

Người tiêu dùng luôn đúng

b)

Người tiêu dùng là thượng đế

c)

Người tiêu dùng có quyền mua sắm không giới hạn

d)

Người tiêu dùng là người bán hàng

17.

Nguyên lý "Người tiêu dùng là toàn cầu" nhấn mạnh điều gì?

a)

Tính đa dạng trong hành vi tiêu dùng

b)

Tính giống nhau giữa các nhóm người tiêu dùng ở nhiều quốc gia

c)

Sự giới hạn của hành vi mua

d)

Hành vi tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi chỉ một yếu tố

18.

Vai trò nào KHÔNG thuộc hành vi người tiêu dùng trong kế hoạch chiến lược?

a)

Xây dựng nhà máy

b)

Xác định mục tiêu

c)

Phân tích danh mục sản phẩm

d)

Đánh giá kết quả thị trường

19.

Trong quá trình tiến hóa lý thuyết hành vi, giai đoạn sau cùng là:

a)

Tập trung vào bán hàng

b)

Quan điểm sản xuất

c)

Quan điểm người tiêu dùng

d)

Quan điểm hoàn thiện sản phẩm

20.

Chiến lược marketing mix KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Sản phẩm

b)

Giá

c)

Phân phối

d)

Nhu cầu

21.

Phạm vi nghiên cứu hành vi người tiêu dùng không bao gồm giai đoạn nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin trước khi mua

b)

Đánh giá sau khi mua

c)

Quyết định mua sắm

d)

Quản trị nhân sự

22.

Phương pháp nghiên cứu nào quan sát hành vi người tiêu dùng tại hiện trường?

a)

Phỏng vấn sâu

b)

Thực nghiệm

c)

Quan sát

d)

Mô phỏng

23.

Bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng là gì?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Viết báo cáo

c)

Thu thập thông tin

d)

Xác định vấn đề và mục đích nghiên cứu

24.

Trong 5 bước nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, bước cuối cùng là:

a)

Xây dựng kế hoạch nghiên cứu

b)

Thu thập thông tin

c)

Viết báo cáo

d)

Phân tích đối tượng

25.

Phương pháp điều tra thường được sử dụng để:

a)

Lập bảng thống kê sản xuất

b)

Thu thập dữ liệu sơ cấp từ người tiêu dùng

c)

Phân tích tài chính

d)

Thiết kế sản phẩm mới

26.

Mục tiêu của phân đoạn thị trường là gì?

a)

Tăng chi phí marketing

b)

Xác định một thị trường duy nhất

c)

Nhắm đến nhóm khách hàng cụ thể

d)

Giảm sản phẩm cung ứng

27.

Thị trường mục tiêu là:

a)

Tất cả mọi khách hàng trên thị trường

b)

Nhóm khách hàng doanh nghiệp

c)

Nhóm khách hàng mà doanh nghiệp tập trung phục vụ

d)

Tập hợp các nhà cung cấp

28.

Định vị thị trường giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Lập kế hoạch tài chính

c)

Khẳng định vị trí thương hiệu trong tâm trí khách hàng

d)

Tăng giá bán

29.

Chiến lược marketing mix bao gồm bao nhiêu yếu tố chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

30.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc marketing mix?

a)

Sản phẩm

b)

Giá

c)

Nhân sự

d)

Phân phối

31.

Người tiêu dùng cá nhân là người mua sản phẩm để:

a)

Bán lại cho người khác

b)

Sử dụng cho tổ chức

c)

Phục vụ mục đích cá nhân hoặc hộ gia đình

d)

Tái đầu tư

32.

Người tiêu dùng tổ chức KHÔNG bao gồm:

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Cá nhân tự doanh

d)

Cơ quan nhà nước

33.

Người mua có thể KHÔNG phải là:

a)

Người tiêu dùng sản phẩm

b)

Người đưa ra quyết định

c)

Người trung gian phân phối

d)

Người sử dụng trực tiếp sản phẩm

34.

Trong marketing, nhà quản trị cần xác định:

a)

Giá vốn sản phẩm

b)

Ai là người có ảnh hưởng đến quyết định mua nhất

c)

Quy mô nhà máy

d)

Mức lương nhân viên

35.

Người sử dụng là người:

a)

Đưa ra quyết định mua hàng

b)

Mua sản phẩm về để bán lại

c)

Tiêu dùng hoặc sử dụng sản phẩm

d)

Quảng bá sản phẩm

36.

Quan điểm marketing xuất hiện khi nào trong tiến trình phát triển?

a)

Sau sản xuất và bán hàng

b)

Ngay từ đầu

c)

Trong giai đoạn công nghiệp hóa

d)

Trước quan điểm người tiêu dùng

37.

Chiến lược marketing cho từng cá nhân là đặc trưng của giai đoạn nào?

a)

Quan điểm sản xuất

b)

Quan điểm người tiêu dùng

c)

Quan điểm bán hàng

d)

Quan điểm sản phẩm

38.

Một trong các vai trò của nghiên cứu hành vi người tiêu dùng là:

a)

Tối ưu hóa chi phí quản trị nhân sự

b)

Nâng cao tính cạnh tranh

c)

Quản lý nhân sự hiệu quả

d)

Giảm ngân sách quảng cáo

39.

Ứng dụng nguyên lý hành vi người tiêu dùng giúp:

a)

Phân bổ ngân sách nội bộ

b)

Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn

c)

Tăng lương cho nhân viên bán hàng

d)

Tự động hóa quy trình sản xuất

40.

Nguyên lý "mọi người cần hiểu người tiêu dùng" thể hiện:

a)

Chỉ nhà marketing mới cần hiểu khách hàng

b)

Mọi người trong tổ chức đều cần hiểu hành vi người tiêu dùng

c)

Chỉ người tiêu dùng mới cần hiểu mình

d)

Hành vi tiêu dùng không cần nghiên cứu

41.

Một trong các nội dung nghiên cứu hành vi người tiêu dùng là gì?

a)

Chiến lược định giá

b)

Phân tích nội bộ công ty

c)

Yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng

d)

Thiết kế thương hiệu

42.

Yếu tố bên trong ảnh hưởng hành vi tiêu dùng gồm:

a)

Văn hóa

b)

Kinh tế vĩ mô

c)

Tâm lý

d)

Chính trị

43.

Tìm hiểu người tiêu dùng mua gì, mua như thế nào, ở đâu… thuộc về:

a)

Phân tích tài chính

b)

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

c)

Quản trị nội bộ

d)

Chiến lược định vị

44.

"Tri giác" là quá trình:

a)

Ghi nhớ thương hiệu

b)

Tiếp nhận và diễn giải thông tin từ môi trường

c)

Đưa ra quyết định giá

d)

So sánh các nhà cung cấp

45.

Kiến thức, niềm tin, thái độ là yếu tố thuộc nhóm:

a)

Tâm lý

b)

Văn hóa

c)

Cá nhân

d)

Xã hội

46.

Một trong những quyết định quan trọng của người tiêu dùng là:

a)

Chọn nhà cung cấp

b)

Chọn nhân viên bán hàng

c)

Chọn quảng cáo

d)

Chọn hệ thống vận chuyển

47.

Trong marketing, "giá cả" thuộc yếu tố nào?

a)

Sản phẩm

b)

Marketing mix

c)

Tâm lý

d)

Xã hội

48.

Chiến lược marketing phù hợp giúp:

a)

Tăng chi phí cố định

b)

Nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng

c)

Tăng áp lực cạnh tranh

d)

Giảm tiêu dùng

49.

Nội dung "đánh giá sau mua" thuộc giai đoạn nào?

a)

Trước khi mua

b)

Sau khi mua

c)

Khi tiêu dùng

d)

Khi quảng bá

50.

Khách hàng có thể mua lại sản phẩm nếu:

a)

Không có lựa chọn khác

b)

Có tri giác tiêu cực

c)

Không hài lòng

d)

Hài lòng với trải nghiệm mua hàng

51.

Theo Shiffman, phân đoạn thị trường là:

a)

Chia nhỏ sản phẩm theo lợi ích

b)

Phân chia thị trường tiềm năng thành nhóm người tiêu dùng riêng biệt có nhu cầu và đặc điểm chung

c)

Tìm ra đối thủ cạnh tranh

d)

Xác định giá bán phù hợp

52.

Theo Blackwel, việc phân đoạn dựa trên:

a)

Giá và chiết khấu

b)

Hành vi tiêu dùng, nhân khẩu học, tâm lý

c)

Sản phẩm và truyền thông

d)

Mức giá và sự trung thành

53.

Phân đoạn thị trường giúp công ty:

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tạo quảng cáo đại trà

c)

Thỏa mãn tốt hơn nhu cầu khách hàng

d)

Giảm số lượng khách hàng

54.

Khái niệm "đoạn thị trường" là:

a)

Tập hợp các doanh nghiệp trong một khu vực

b)

Một nhóm khách hàng phản ứng giống nhau với một tập hợp kích thích marketing

c)

Nhóm sản phẩm giống nhau về hình thức

d)

Các thị trường có cùng giá bán

55.

Mục tiêu chính của phân đoạn thị trường là:

a)

Giảm số lượng sản phẩm

b)

Phân phối hàng hóa hiệu quả hơn

c)

Nhắm đúng đối tượng và đáp ứng tốt hơn nhu cầu

d)

Tạo ra nhiều nhãn hiệu

56.

Marketing đại trà là:

a)

Thiết kế nhiều sản phẩm cho nhiều nhóm khách hàng

b)

Một chiến lược marketing, một sản phẩm chuẩn hóa

c)

Tập trung hoàn toàn vào dịch vụ

d)

Chia nhỏ sản phẩm cho từng vùng miền

57.

Marketing đa dạng hóa sản phẩm KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đa dạng sản phẩm

b)

Phong phú kiểu dáng

c)

Một chiến lược cho tất cả

d)

Tăng cơ hội bán

58.

Marketing mục tiêu là:

a)

Cung cấp sản phẩm giống nhau cho tất cả khách hàng

b)

Nhắm vào một hoặc vài đoạn có khả năng phục vụ tốt nhất

c)

Chỉ phục vụ khách hàng cao cấp

d)

Phát triển sản phẩm mới hoàn toàn

59.

Cấp độ phân đoạn nào dễ gặp rủi ro cao?

a)

Marketing đại trà

b)

Marketing mục tiêu

c)

Marketing tập trung

d)

Marketing phân biệt

60.

Chiến lược marketing không phân biệt có đặc điểm:

a)

Bao phủ toàn bộ thị trường bằng một sản phẩm và một chiến lược

b)

Thiết kế sản phẩm riêng cho từng cá nhân

c)

Chỉ tập trung vào giới trẻ

d)

Tối ưu hóa dịch vụ khách hàng

61.

Phân đoạn theo địa lý bao gồm yếu tố nào?

a)

Lối sống

b)

Khu vực, vùng miền

c)

Mức độ trung thành

d)

Nghề nghiệp

62.

Phân đoạn nhân khẩu học KHÔNG bao gồm:

a)

Tuổi

b)

Giới tính

c)

Tính cách

d)

Học vấn

63.

Phân đoạn theo tâm lý bao gồm:

a)

Thu nhập và giới tính

b)

Lối sống và nhân cách

c)

Khu vực địa lý

d)

Chu kỳ sống gia đình

64.

Phân đoạn hành vi sử dụng bao gồm các yếu tố:

a)

Vị trí địa lý và tâm lý

b)

Lý do mua, mức độ sử dụng

c)

Giới tính và độ tuổi

d)

Thu nhập và học vấn

65.

Lợi ích tìm kiếm là cơ sở phân đoạn liên quan đến:

a)

Sở thích mua sắm

b)

Sự thuận tiện, uy tín, kinh tế

c)

Truyền thông

d)

Địa điểm bán hàng

66.

Một đoạn thị trường hiệu quả cần phải:

a)

Chưa từng được khai thác

b)

Có thể tiếp cận được

c)

Có nhiều đối thủ

d)

Có sản phẩm đắt tiền

67.

Tiêu chí "đủ lớn" nghĩa là:

a)

Có nhiều công ty cạnh tranh

b)

Đoạn thị trường phải có quy mô đủ để sinh lời

c)

Phù hợp với nhóm khách hàng giàu

d)

Nằm trong thành phố lớn

68.

Đoạn thị trường ổn định là đoạn có:

a)

Tăng trưởng nhanh và nhiều biến động

b)

Nhu cầu thay đổi liên tục

c)

Đặc điểm hành vi ổn định theo thời gian

d)

Giao dịch chỉ trong mùa lễ

69.

"Có thể tiếp cận được" nghĩa là:

a)

Doanh nghiệp có thể đến tận nơi phục vụ

b)

Đoạn thị trường dễ bị bắt chước

c)

Có thể truyền thông và phục vụ hiệu quả

d)

Nằm trong khu vực thành thị

70.

Một phân đoạn KHÔNG phù hợp nếu:

a)

Nhóm khách hàng quá nhỏ

b)

Dễ xác định nhu cầu

c)

Có nhu cầu rõ ràng

d)

Có thể tiếp cận dễ dàng

71.

Khi đánh giá đoạn thị trường, yếu tố quan trọng là:

a)

Độ giàu có của khách hàng

b)

Mức tăng trưởng và quy mô thị trường

c)

Tốc độ sản xuất

d)

Chi phí vận hành

72.

Lựa chọn đoạn thị trường mục tiêu gồm các chiến lược ngoại trừ:

a)

Tập trung vào một đoạn

b)

Bao phủ thị trường

c)

Phân phối độc quyền

d)

Chuyên môn hóa

73.

Chiến lược marketing phân biệt là:

a)

Phục vụ nhiều đoạn bằng các sản phẩm khác nhau

b)

Tạo ra một sản phẩm duy nhất

c)

Bỏ qua các yếu tố khác biệt

d)

Chỉ nhắm tới khách hàng hiện tại

74.

Chiến lược marketing tập trung có đặc điểm:

a)

Rủi ro cao vì chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ

b)

Không cần nghiên cứu thị trường

c)

Tối đa hóa lợi nhuận bằng sản

75.

Mục tiêu khi lựa chọn thị trường mục tiêu là:

a)

Tránh cạnh tranh

b)

Phục vụ tốt nhất đoạn có tiềm năng

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng trưởng nội bộ

76.

Định vị thị trường là:

a)

Bán hàng tại một địa điểm cụ thể

b)

Thiết kế sản phẩm và hình ảnh để chiếm vị trí đặc biệt trong tâm trí khách hàng

c)

Tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội

d)

Tạo ra nhiều chương trình khuyến mãi

77.

Định vị nhằm tạo ra:

a)

Một hình ảnh riêng biệt trong tâm trí khách hàng

b)

Giá rẻ hơn đối thủ

c)

Mạng lưới phân phối rộng lớn

d)

Sản phẩm dễ thay thế

78.

Một lý do để định vị sản phẩm là:

a)

Đáp ứng nhu cầu truyền thông ngày càng lớn

b)

Tăng ngân sách sản xuất

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Làm sản phẩm trở nên đắt đỏ

79.

Một hoạt động cần thiết trong định vị:

a)

Phân phối đại trà

b)

Tạo hình ảnh cụ thể cho thương hiệu

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Mở rộng vùng bán lẻ

80.

Sự khác biệt hóa có thể thực hiện qua:

a)

Giá bán và giảm giá

b)

Sản phẩm, dịch vụ, nhân sự và hình ảnh

c)

Địa điểm bán hàng

d)

Cách đặt tên doanh nghiệp

81.

"Tạo sự khác biệt về hình ảnh" thuộc hoạt động nào trong định vị?

a)

Thiết kế hệ thống phân phối

b)

Phân đoạn theo hành vi

c)

Tạo sự khác biệt hóa thương hiệu

d)

Khuyến mãi ngắn hạn

82.

Một ví dụ về tạo khác biệt về dịch vụ là:

a)

Mở rộng dòng sản phẩm

b)

Giao hàng nhanh trong 2h

c)

Tăng giá bán

d)

Sản phẩm màu sắc sặc sỡ

83.

Tạo khác biệt qua nhân sự có nghĩa là:

a)

Chọn nhân viên có bằng cấp cao nhất

b)

Đào tạo để nhân viên phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm

c)

Cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí

d)

Tuyển người có thu nhập cao

84.

Lựa chọn và khuếch trương những điểm khác biệt có ý nghĩa giúp:

a)

Định vị sản phẩm rõ ràng hơn trong tâm trí khách hàng

b)

Cạnh tranh về giá tốt hơn

c)

Bán hàng dễ dàng tại nông thôn

d)

Cắt giảm chi phí marketing

85.

Sự định vị hiệu quả KHÔNG đòi hỏi yếu tố nào sau đây?

a)

Sự rõ ràng

b)

Sự nhất quán

c)

Sự thay đổi liên tục

d)

Sự phù hợp với đối tượng mục tiêu

86.

Ai là đối tượng sử dụng phân đoạn thị trường nhiều nhất?

a)

Cơ quan nhà nước

b)

Nhà sản xuất hàng tiêu dùng

c)

Trường đại học

d)

Công ty tài chính

87.

Cơ quan truyền thông sử dụng phân đoạn thị trường để:

a)

Giảm thời lượng quảng cáo

b)

Tăng giá truyền hình

c)

Thiết kế thông điệp phù hợp với từng nhóm đối tượng

d)

Lựa chọn kênh bán lẻ

88.

Nhà cung cấp dịch vụ sử dụng phân đoạn để:

a)

Tăng phí dịch vụ

b)

Giao hàng nhanh hơn

c)

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

d)

Thiết kế hệ thống phân phối

89.

Một tổ chức phi lợi nhuận sử dụng phân đoạn để:

a)

Tăng doanh thu bán hàng

b)

Xây dựng chiến dịch truyền thông phù hợp với từng cộng đồng

c)

Tránh bị kiểm tra tài chính

d)

Tối đa hóa lợi nhuận

90.

Phân đoạn giúp nhà bán lẻ:

a)

Đầu tư ít hơn vào quảng cáo

b)

Cắt giảm nhân viên

c)

Sắp xếp hàng hóa hợp lý theo từng nhóm khách hàng

d)

Loại bỏ khách hàng không phù hợp

91.

Chiến lược "chuyên môn hóa tuyển chọn" nghĩa là:

a)

Nhắm vào nhiều đoạn thị trường có đặc điểm tương tự

b)

Nhắm vào nhiều đoạn thị trường với các sản phẩm khác nhau

c)

Chỉ phục vụ một đoạn thị trường

d)

Tập trung vào tất cả khách hàng

92.

Chiến lược bao phủ thị trường có đặc điểm là:

a)

Chọn một sản phẩm duy nhất cho tất cả thị trường

b)

Nhắm vào toàn bộ thị trường với nhiều sản phẩm

c)

Tập trung phục vụ khách hàng cao cấp

d)

Tránh các thị trường có rủi ro

93.

Một lý do khiến doanh nghiệp áp dụng chiến lược tập trung là:

a)

Tối ưu hóa truyền thông đại chúng

b)

Hạn chế nguồn lực, chỉ đủ phục vụ một phân khúc

c)

Muốn dẫn đầu toàn thị trường

d)

Đa dạng hóa sản phẩm

94.

Chiến lược marketing có phân biệt phù hợp với:

a)

Thị trường không có sự đa dạng

b)

Nhiều đoạn thị trường có đặc điểm và nhu cầu khác nhau

c)

Một nhóm khách hàng nhỏ lẻ

d)

Dịch vụ công cộng

95.

Chiến lược không phân biệt có thể hiệu quả khi:

a)

Nhu cầu khách hàng rất đa dạng

b)

Tài chính công ty hạn chế

c)

Thị trường đồng nhất, nhu cầu tương tự nhau

d)

Công ty cần tăng nhanh doanh thu

96.

Để phân đoạn thành công, công ty phải có khả năng:

a)

Thay đổi nhanh nhân sự

b)

Tăng giá theo từng khu vực

c)

Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng

d)

Giảm chi phí sản xuất

97.

Phân đoạn thị trường KHÔNG mang lại lợi ích nào sau đây:

a)

Tăng hiệu quả truyền thông

b)

Hiểu rõ nhu cầu của từng nhóm khách hàng

c)

Giảm chi phí phân phối

d)

Cắt giảm số lượng khách hàng

98.

Một đoạn thị trường hấp dẫn thường có:

a)

Đối thủ ít, nhu cầu cao, khả năng phục vụ tốt

b)

Giá sản phẩm thấp

c)

Vị trí địa lý thuận tiện

d)

Được nhà nước bảo trợ

99.

Định vị thành công giúp doanh nghiệp:

a)

Cắt giảm nhân viên

b)

Có hình ảnh riêng biệt trong tâm trí khách hàng

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Độc quyền thị trường

100.

Theo Philip Kotler (2011), văn hóa là:

a)

Những hành vi mang tính bản năng của con người

b)

Tập hợp giá trị, khái niệm, mong muốn và hành vi học được từ gia đình và tổ chức

c)

Các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng tới tiêu dùng

d)

Phong tục tập quán mang tính tôn giáo

101.

Văn hóa ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi người tiêu dùng ở khía cạnh:

a)

Tài chính

b)

Trình độ học vấn

c)

Giá trị truyền thống

d)

Khả năng mua sắm

102.

Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của văn hóa phi vật thể?

a)

Món ăn truyền thống

b)

Nhà cửa

c)

Kiến trúc

d)

Giá trị, niềm tin

103.

Thành phần nào KHÔNG thuộc văn hóa vật thể?

a)

Nhà cửa

b)

Tôn giáo

c)

Sản phẩm truyền thống

d)

Kiến trúc

104.

Yếu tố nào thể hiện rõ ảnh hưởng của văn hóa trong tiêu dùng?

a)

Tỷ giá ngoại tệ

b)

Quy định pháp luật

c)

Phong tục ăn mặc

d)

Chính sách tiền tệ

105.

Văn hóa quy định hành vi xã hội thông qua:

a)

Pháp luật quốc gia

b)

Luật thuế tiêu dùng

c)

Những quy tắc, cử chỉ, chuẩn mực được chấp nhận

d)

Tỷ lệ thất nghiệp

106.

Quá trình con người tiếp thu văn hóa được gọi là:

a)

Tự nhiên hóa

b)

Học tập xã hội

c)

Xã hội hóa

d)

Định hình nhận thức

107.

Các hoạt động xã hội hóa chịu ảnh hưởng mạnh từ:

a)

Truyền hình

b)

Giáo viên

c)

Cha mẹ và tổ chức gia đình

d)

Các công ty

108.

Giá trị xã hội là:

a)

Giá trị có tính cá nhân, không chia sẻ

b)

Chuẩn mực được chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng

c)

Doanh thu từ hoạt động xã hội

d)

Khái niệm chỉ tồn tại ở đô thị

109.

Văn hóa mang tính hệ thống vì:

a)

Có thể thay đổi nhanh chóng

b)

Phân bố đồng đều trong xã hội

c)

Được truyền bá qua nhiều thế hệ và tổ chức

d)

Dựa vào luật pháp để tồn tại

110.

Nhánh văn hóa là:

a)

Nền văn hóa chính của một quốc gia

b)

Một nhóm nhỏ có các yếu tố văn hóa khác biệt trong một nền văn hóa chính

c)

Tầng lớp kinh tế cao nhất

d)

Cộng đồng dân cư đông đúc

111.

Sự biến đổi văn hóa xuất phát từ yếu tố nào?

a)

Thay đổi hành vi cá nhân

b)

Chỉ từ du lịch và giao lưu

c)

Tác động nội tại và từ bên ngoài

d)

Chính sách giáo dục quốc gia

112.

Một ví dụ của sự biến đổi văn hóa từ bên ngoài là:

a)

Thay đổi nội quy trong gia đình

b)

Du lịch quốc tế

c)

Sự trưởng thành của cá nhân

d)

Hệ thống chính trị thay đổi

113.

Quá trình hội nhập văn hóa thường dẫn đến:

a)

Cạnh tranh về văn hóa

b)

Phân hóa xã hội

c)

Biến đổi trong hành vi tiêu dùng

d)

Suy giảm bản sắc dân tộc

114.

Doanh nghiệp cần làm gì khi văn hóa mục tiêu thay đổi?

a)

Bỏ qua để giữ nguyên giá trị sản phẩm

b)

Giảm hoạt động marketing

c)

Thay đổi hoặc thích nghi sản phẩm với giá trị mới

d)

Chuyển sang thị trường khác

115.

Văn hóa ảnh hưởng đến hành vi nào trong quá trình mua hàng?

a)

Nhận biết nhu cầu

b)

Tìm kiếm thông tin

c)

Tiêu dùng và loại bỏ sản phẩm

d)

Tất cả đều đúng

116.

Ở một vài nền văn hóa, người tiêu dùng tìm kiếm thông tin chủ yếu từ:

a)

Truyền hình

b)

Lời khuyên gia đình và người thân

c)

Quảng cáo online

d)

Tư vấn của nhân viên bán hàng

117.

Một số nền văn hóa có xu hướng tiêu dùng như thế nào?

a)

Ưu tiên dùng thử sản phẩm

b)

Mua hàng theo nhóm

c)

Đánh giá dựa trên tính năng sản phẩm cụ thể

d)

Đánh giá theo thương hiệu

118.

Nền văn hóa ảnh hưởng đến việc loại bỏ sản phẩm thông qua:

a)

Chính sách hoàn tiền

b)

Thói quen tái sử dụng hoặc cho đi

c)

Tỷ giá hối đoái

d)

Hạn sử dụng

119.

Thông điệp marketing hiệu quả khi:

a)

Không phụ thuộc vào văn hóa

b)

Bỏ qua yếu tố văn hóa

c)

Phù hợp với giá trị và chuẩn mực văn hóa của thị trường mục tiêu

d)

Phản ánh tính hiện đại và toàn cầu

120.

Theo Schiffman, giai tầng xã hội được hiểu là:

a)

Phân biệt theo giới tính

b)

Phân loại dựa trên khu vực sinh sống

c)

Việc chia xã hội thành các cấp bậc có địa vị khác nhau

d)

Doanh nghiệp tự phân tầng khách hàng

121.

Giai tầng xã hội ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng vì:

a)

Quy định nghề nghiệp

b)

Áp lực xã hội

c)

Các giá trị và thói quen tiêu dùng tương đồng trong từng tầng lớp

d)

Sở thích tạm thời

122.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá giai tầng xã hội?

a)

Thu nhập

b)

Trình độ học vấn

c)

Sở hữu nhà

d)

Nhãn hiệu xe ô tô

123.

Khái niệm "đánh giá chủ quan" trong phân tầng xã hội nghĩa là:

a)

Dựa vào chỉ số thống kê

b)

Cộng đồng đánh giá lẫn nhau

c)

Cá nhân tự nhận thức vị trí xã hội của mình

d)

Chính phủ xác định vị trí xã hội

124.

Giai tầng xã hội nào có xu hướng trở thành nhóm ngưỡng mộ?

a)

Trung lưu

b)

Hạ lưu

c)

Thượng lưu

d)

Công nhân

125.

Giai tầng xã hội có thể biến đổi do:

a)

Giá cả thị trường

b)

Trình độ học vấn và cơ hội phát triển cá nhân

c)

Tuổi tác

d)

Giới tính

126.

Chỉ số vị thế đặc trưng là chỉ số đa biến dựa trên:

a)

Số lượng con cái

b)

Loại nhà ở, nghề nghiệp, chất lượng sống

c)

Ngôn ngữ sử dụng

d)

Quy mô gia đình

127.

Một giai tầng xã hội là "khung sở thích" nghĩa là:

a)

Không thay đổi theo thời gian

b)

Tạo nên nền tảng cho hành vi tiêu dùng

c)

Chỉ giới hạn trong khu vực địa lý

d)

Chỉ dành cho tầng lớp giàu

128.

Giai tầng xã hội là cơ sở để:

a)

Phân chia lợi nhuận

b)

Phân đoạn thị trường

c)

Chọn địa điểm bán hàng

d)

Xác định giá sản phẩm

129.

Sự tồn tại của nhiều tầng lớp trong xã hội giúp nhà nghiên cứu người tiêu dùng:

a)

Đơn giản hóa việc bán hàng

b)

Bỏ qua các yếu tố tâm lý

c)

Phân tích các kiểu hành vi và giá trị khác nhau

d)

Giảm chi phí sản xuất

130.

Theo Philip Kotler, giai tầng xã hội được đặc trưng bởi:

a)

Địa vị chính trị và tôn giáo

b)

Quan điểm giá trị, lợi ích và hành vi đạo đức tương đồng

c)

Sở thích tiêu dùng khác nhau

d)

Phân bố dân số theo độ tuổi

131.

Yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành giai tầng xã hội?

a)

Thu nhập

b)

Nghề nghiệp

c)

Màu sắc yêu thích

d)

Trình độ học vấn

132.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với giai tầng xã hội?

a)

Có thể thay đổi theo thời gian

b)

Phân chia thành nhiều cấp bậc

c)

Phản ánh quan điểm và hành vi giống nhau

d)

Tồn tại

133.

Khái niệm "tầng lớp trung lưu lớp dưới" thuộc mô hình phân tầng xã hội nào?

a)

Mô hình 3 tầng

b)

Mô hình 5 tầng

c)

Mô hình 6 tầng

d)

Mô hình 7 tầng

134.

Tại sao các nhà marketing quan tâm đến giai tầng xã hội?

a)

Để phân tích dân số

b)

Để tăng giá sản phẩm

c)

Để xác định hành vi tiêu dùng đặc trưng theo tầng lớp

d)

Để điều chỉnh tỷ lệ quảng cáo

135.

Chỉ số vị thế kinh tế xã hội (SES) thường bao gồm:

a)

Nghề nghiệp, thu nhập, học vấn

b)

Chiều cao, cân nặng, tuổi

c)

Dân tộc, giới tính, tôn giáo

d)

Màu da, thị hiếu âm nhạc

136.

Đánh giá chủ quan về giai tầng xã hội cho phép hiểu:

a)

Người khác nhìn nhận về tôi như thế nào

b)

Cộng đồng xếp hạng xã hội

c)

Tôi tự đánh giá mình thuộc tầng lớp nào

d)

Nhà nước quy định giai cấp

137.

Sản phẩm được giới thượng lưu sử dụng có thể:

a)

Mất giá trị hoàn toàn

b)

Bị coi là lỗi thời

c)

Trở thành mục tiêu tiêu dùng của các tầng lớp thấp hơn

d)

Không phù hợp với bất kỳ ai khác

138.

Chiến lược marketing nên nhắm đến tầng lớp nào khi sử dụng người nổi tiếng trong quảng cáo?

a)

Trung lưu

b)

Hạ lưu

c)

Nhóm ngưỡng mộ tầng lớp cao

d)

Cả ba nhóm

139.

Sự biến đổi của giai tầng xã hội có thể xảy ra khi:

a)

Nhà nước tăng thuế

b)

Cá nhân nâng cao học vấn hoặc thu nhập

c)

Có thay đổi về thời tiết

d)

Tỷ lệ sinh giảm