NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về HTML và CSS
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Thuộc tính nào trong CSS dùng để căn giữa một phần tử theo chiều ngang?
text-align: center
margin: auto
position: center
align: middle
Thẻ nào được sử dụng để tạo liên kết trong HTML?
“link”
“a”
“href”
“connect”
Đâu là cách viết đúng để tạo danh sách không thứ tự trong HTML?
“list”
“ul”
“ol”
“li”
Thuộc tính nào trong CSS dùng để đổi màu chữ?
background-color
font-style
text-color
color
Cặp thẻ nào dùng để tạo bảng trong HTML?
“table”“/table”
“tab”“/tab”
“tbody”“/tbody”
“tb”“/tb”
Thuộc tính CSS nào thay đổi màu nền?
background-color
color
bgcolor
font-color
Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh trong HTML?
“img”
“image”
“picture”
“src”
Thuộc tính nào tạo khoảng cách giữa các chữ trong CSS?
word-spacing
letter-spacing
text-spacing
line-spacing
Thẻ nào định nghĩa tiêu đề quan trọng nhất trong HTML?
“h6”
“h1”
“header”
“head”
Làm thế nào để tạo comment trong CSS?
/* comment */
// comment
“!-- comment --”
“! comment “
Thuộc tính CSS nào kiểm soát kiểu chữ?
font-family
text-style
font-type
text-font
Thẻ nào tạo danh sách có thứ tự?
“ul”
“ol”
“dl”
“list”
Thuộc tính nào thêm đường viền trong CSS?
border-style
outline
frame
edge
Thẻ nào chèn JavaScript vào HTML?
“JavaScript”
“js”
“script”
“code”
Thuộc tính CSS nào kiểm soát khoảng cách bên ngoài phần tử?
padding
margin
spacing
border
Thẻ nào định nghĩa ô trong bảng HTML?
“cell”
“td”
“tr”
“table-data”
Làm thế nào để chọn phần tử có id="demo" trong CSS?
#demo
.demo
demo
element("demo")
Thuộc tính CSS nào thay đổi kiểu con trỏ?
pointer
cursor
mouse
click
Làm thế nào để chọn phần tử có id="demo" trong CSS?
#demo
.demo
demo
element("demo")
Thuộc tính CSS nào thay đổi kiểu con trỏ?
pointer
cursor
mouse
click
Thẻ nào tạo nút nhấn trong HTML?
"button"
"input type="press""
"press"
"btn"
Thuộc tính CSS nào làm mờ phần tử?
opacity
blur
transparent
fade
Thẻ nào định nghĩa hàng trong bảng HTML?
"row"
"tr"
"td"
"table-row"
Thuộc tính CSS nào xoay phần tử?
rotate()
transform: rotate()
spin()
turn()
Thẻ nào nhúng video trong HTML5?
"media"
"video"
"movie"
"embed"
Thuộc tính CSS nào tạo bóng cho văn bản?
text-shadow
font-shadow
shadow
text-effect
Thẻ nào tạo ô nhập liệu trong form?
"input"
"textfield"
"formfield"
"enter"
Thuộc tính CSS nào tạo hiệu ứng chuyển động?
animation
move
transition
transform
Thẻ nào nhúng file CSS vào HTML?
"style"
"css"
"link"
"import"
Thuộc tính CSS nào ẩn phần tử nhưng vẫn chiếm không gian?
display: none
visibility: hidden
opacity: 0
hidden: true
Thẻ nào tạo dropdown list trong HTML?
"list"
"dropdown"
"select"
"optionlist"
Thuộc tính CSS nào căn văn bản sang trái?
text-align: left
align: left
text-position: left
justify: left
Thẻ nào định nghĩa tiêu đề bảng?
"th"
"thead"
"tableheader"
"header"
Thuộc tính CSS nào tạo khoảng cách bên trong phần tử?
margin
padding
spacing
inside
Thẻ nào tạo đường kẻ ngang trong HTML?
"line"
"hr"
"break"
"hl"
Thuộc tính CSS nào cố định vị trí phần tử?
position: static
position: fixed
position: absolute
position: relative
Thẻ nào định nghĩa đoạn văn trong HTML?
"paragraph"
"p"
"para"
"text"
Thẻ nào định nghĩa đoạn văn trong HTML?
“paragraph”
“p”
“para”
“text”
Thuộc tính CSS nào thay đổi kiểu gạch chân văn bản?
text-decoration
font-decoration
underline
text-style
Thẻ nào tạo checkbox trong form?
“input type="check"“
“checkbox”
“input type="checkbox"“
“check”
Thuộc tính CSS nào kiểm soát thứ tự hiển thị phần tử?
z-order
z-index
layer
stack
Thẻ nào nhúng audio trong HTML5?
“sound”
“audio”
“music”
“mp3”
Thuộc tính CSS nào làm tròn góc phần tử?
corner-radius
border-radius
round-corner
edge-radius
Thẻ nào tạo textarea trong form?
“textbox”
“textarea”
“input type="longtext"“
“multiline”
Thuộc tính CSS nào thay đổi hướng flexbox?
flex-direction
flex-flow
flex-orientation
flex-align
Thẻ nào định nghĩa chân trang trong HTML5?
“bottom”
“footer”
“end”
“foot”
Thuộc tính CSS nào thêm gradient nền?
background-gradient
gradient
background-image
color-gradient
Thẻ nào tạo radio button trong form?
“input type="radio"“
“radio”
“input type="choice"“
“option type="radio"“
Thuộc tính CSS nào tạo hoa văn lặp lại cho nền?
background-repeat
background-pattern
pattern
repeat-style
Thẻ nào định nghĩa phần tử header trong HTML5?
“head”
“header”
“heading”
“hgroup”
Thuộc tính CSS nào thay đổi kiểu hiển thị phần tử?
visibility
display
show
render
Thẻ nào tạo tooltip trong HTML?
“tooltip”
“tip”
title attribute
“hint”
Thuộc tính CSS nào tạo hiệu ứng hover?
:hover
:mouseover
:active
:focus
