wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng và ngữ nghĩa

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "bảo vệ"?

a)

Trân quý

b)

Giữ gìn

c)

Bảo vệ

d)

Bảo tồn

2.

Tình yêu trong tiếng Trung là gì?

a)

爱心

b)

爱护

c)

爱情

d)

3.

Câu nào sau đây có nghĩa là "bảo tồn"?

a)

Bảo tồn

b)

Bảo vệ

c)

保存得很好

d)

保存

4.

Từ nào có nghĩa là "báo cáo"?

a)

报告

b)

Báo cáo

c)

Báo chí

d)

Báo cáo viên

5.

Từ nào có nghĩa là "không cần thiết"?

a)

不必

b)

不安

c)

不变

d)

不免

6.

Câu nào sau đây có nghĩa là "trân trọng"?

a)

珍惜

b)

Trân quý

c)

Yêu quý

d)

Quý trọng

7.

Từ nào có nghĩa là "của cải"?

a)

Tài sản

b)

Tài sản

c)

Của cải

d)

Tài sản quý

8.

Câu nào sau đây có nghĩa là "thành lập"?

a)

成立

b)

Thành lập

c)

Thành công

d)

Thành tựu

9.

Từ nào có nghĩa là "truyền thuyết"?

a)

Truyền thông

b)

传说

c)

Truyền thuyết

d)

Truyền bá

10.

Câu nào sau đây có nghĩa là "xấu hổ"?

a)

Mắc cỡ

b)

惭愧

c)

Xấu hổ

d)

Ngại

11.

Từ nào có nghĩa là "cửa sổ"?

a)

窗户

b)

Cửa sổ

c)

Cửa

d)

Cửa kính

12.

Câu nào sau đây có nghĩa là "thực hiện"?

a)

实施

b)

Thực hiện

c)

Thực hành

d)

Thực tế

13.

Từ nào có nghĩa là "điều kiện"?

a)

条件

b)

Điều kiện

c)

Yêu cầu

d)

Quy định

14.

Câu nào sau đây có nghĩa là "truyền bá"?

a)

Truyền tải

b)

Truyền bá

c)

传播

d)

Truyền thông

15.

Từ nào có nghĩa là "điều gì đó"?

a)

某事

b)

Một cái gì đó

c)

Điều gì đó

d)

Một điều

16.

Câu nào sau đây có nghĩa là "tình huống"?

a)

情况

b)

Tình trạng

c)

Trường hợp

d)

Tình huống

17.

Từ nào có nghĩa là "thành tựu"?

a)

Thành công

b)

Thành quả

c)

Thành tựu

d)

成就

18.

Câu nào sau đây có nghĩa là "truyền thông"?

a)

Truyền tải

b)

Truyền bá

c)

Truyền thông

d)

媒体

19.

Câu nào sau đây có nghĩa là "không ngừng"?

a)

Không ngừng

b)

Thường xuyên

c)

不断

d)

Liên tục

20.

Câu nào sau đây có nghĩa là "không cần thiết"?

a)

Không cần thiết

b)

Không cần

c)

Không cần thiết

d)

不必

21.

Tết là lễ hội nào ở Trung Quốc?

a)

Tết Trung Thu

b)

Tết Đoan Ngọ

c)

Tết Nguyên Đán

d)

Tết Hàn Thực

22.

Động từ nào có nghĩa là 'thổi'?

a)

b)

c)

d)

23.

Câu nào diễn tả một cơn gió thổi?

a)

Một cơn gió thổi bay bông sen.

b)

Một cơn gió thổi làm cây đổ.

c)

Một cơn gió thổi làm mát không khí.

d)

Một cơn gió thổi làm mưa rơi.

24.

Từ nào có nghĩa là 'xuất khẩu'?

a)

生产

b)

销售

c)

进口

d)

出口

25.

Câu nào đúng về sản lượng xuất khẩu?

a)

Một phần tư sản lượng được xuất khẩu.

b)

Một phần năm sản lượng được xuất khẩu.

c)

Một phần ba sản lượng được xuất khẩu.

d)

Một phần hai mươi sản lượng được xuất khẩu.

26.

Câu nào diễn tả ý nghĩa của việc làm tốt?

a)

Làm điều tốt là vô nghĩa.

b)

Làm điều tốt là dễ dàng.

c)

Làm điều tốt là cần thiết.

d)

Làm điều tốt là khó khăn.

27.

Từ nào có nghĩa là 'xử lý'?

a)

安排

b)

组织

c)

解决

d)

处理

28.

Câu nào đúng về việc tham dự cuộc họp?

a)

Hôm qua, tôi tham dự một cuộc họp quan trọng.

b)

Hôm qua, tôi tham dự một cuộc họp nhỏ.

c)

Hôm qua, tôi không tham dự cuộc họp.

d)

Hôm qua, tôi tham dự một cuộc họp bình thường.

29.

Từ nào có nghĩa là 'kích thích'?

a)

推动

b)

激励

c)

鼓励

d)

刺激

30.

Câu nào diễn tả sự kích thích trong cuộc sống?

a)

Hy vọng thường là hướng dẫn sai lầm.

b)

Hy vọng thường là điều tốt.

c)

Hy vọng thường là điều xấu.

d)

Hy vọng thường là điều bình thường.

31.

Từ nào có nghĩa là 'từ chức'?

a)

离职

b)

解雇

c)

辞退

d)

辞职

32.

Câu nào đúng về việc từ chức?

a)

Tôi không quan tâm đến việc từ chức.

b)

Tôi rất vui khi biết tin anh ấy từ chức.

c)

Tôi rất buồn khi biết tin anh ấy từ chức.

d)

Tôi không vui khi biết tin anh ấy từ chức.

33.

Từ nào có nghĩa là 'từ đây'?

a)

从今

b)

从后

c)

从此

d)

从前

34.

Câu nào đúng về việc giáo viên nghiêm khắc hơn?

a)

Từ đó thầy tôi sẽ dễ tính hơn.

b)

Từ đó thầy tôi sẽ nghiêm khắc hơn.

c)

Từ đó thầy tôi sẽ không thay đổi.

d)

Từ đó thầy tôi sẽ không nghiêm khắc hơn.

35.

Từ nào có nghĩa là 'kích thích'?

a)

激励

b)

刺激

c)

推动

d)

鼓励

36.

Câu nào đúng về trận bóng đá?

a)

Đây là một trận bóng đá kịch liệt và thú vị.

b)

Đây là một trận bóng đá nhàm chán.

c)

Đây là một trận bóng đá không thú vị.

d)

Đây là một trận bóng đá bình thường.

37.

Từ nào có nghĩa là 'đối xử'?

a)

待遇

b)

对待

c)

处理

d)

解决

38.

Câu nào đúng về việc từ chối đối xử?

a)

Tôi từ chối chấp nhận đối xử như vậy.

b)

Tôi chấp nhận đối xử như vậy.

c)

Tôi không quan tâm đến đối xử.

d)

Tôi không từ chối đối xử như vậy.

39.

Từ nào có nghĩa là 'đợi chờ'?

a)

等待

b)

等候

c)

等候

d)

等待

40.

Câu nào đúng về việc chờ đợi?

a)

Điều khó nhất trên thế giới này là chờ đợi.

b)

Điều dễ nhất trên thế giới này là chờ đợi.

c)

Chờ đợi là điều bình thường.

d)

Chờ đợi không quan trọng.

41.

Từ nào có nghĩa là 'bằng với'?

a)

一致

b)

相同

c)

等同

d)

等于

42.

Câu nào đúng về hai lỗi sai?

a)

Hai lỗi sai không bằng một lần sửa sai đúng.

b)

Hai lỗi sai bằng một lần sửa sai đúng.

c)

Hai lỗi sai là điều bình thường.

d)

Hai lỗi sai là điều không quan trọng.

43.

Từ nào có nghĩa là 'phân bố'?

a)

分布

b)

分离

c)

分配

d)

分开

44.

Câu nào đúng về việc phân bố đảo?

a)

Có nhiều đảo phân bố ở khắp nước ta.

b)

Không có đảo nào phân bố ở khắp nước ta.

c)

Có ít đảo phân bố ở khắp nước ta.

d)

Có một số đảo phân bố ở khắp nước ta.

45.

Từ nào có nghĩa là 'phân tích'?

a)

讨论

b)

探讨

c)

研究

d)

分析

46.

Câu nào đúng về việc phân tích vấn đề?

a)

Phân tích của anh ấy về vấn đề là có phương pháp.

b)

Phân tích của anh ấy về vấn đề là không có phương pháp.

c)

Phân tích của anh ấy về vấn đề là không quan trọng.

d)

Phân tích của anh ấy về vấn đề là không cần thiết.

47.

Từ nào có nghĩa là 'phủ định'?

a)

拒绝

b)

否认

c)

反对

d)

否定

48.

Câu nào đúng về phủ định trong phát triển?

a)

Phủ định là điều bình thường trong phát triển.

b)

Phủ định là một mắt xích trong quá trình phát triển.

c)

Phủ định không quan trọng trong phát triển.

d)

Phủ định là điều không cần thiết trong phát triển.

49.

Từ nào có nghĩa là 'đối tượng'?

a)

事物

b)

对象

c)

目标

d)

对象

50.

Câu nào đúng về thuộc tính của đối tượng?

a)

Các thuộc tính khác nhau tùy thuộc vào loại đối tượng.

b)

Các thuộc tính giống nhau tùy thuộc vào loại đối tượng.

c)

Các thuộc tính không quan trọng tùy thuộc vào loại đối tượng.

d)

Các thuộc tính không thay đổi tùy thuộc vào loại đối tượng.

51.

Từ nào có nghĩa là 'độc lập'?

a)

独立

b)

独自

c)

自由

d)

自主

52.

Câu nào đúng về việc làm việc độc lập?

a)

Bạn không cần làm việc độc lập.

b)

Bạn không thể làm việc độc lập từ bây giờ.

c)

Bạn không muốn làm việc độc lập.

d)

Bạn có thể làm việc độc lập từ bây giờ.

53.

Từ nào có nghĩa là 'cải cách'?

a)

修正

b)

改善

c)

改进

d)

改革

54.

Câu nào đúng về kế hoạch cải cách?

a)

Kế hoạch cải cách vẫn chưa được hoàn thiện.

b)

Kế hoạch cải cách đã hoàn thiện.

c)

Kế hoạch cải cách không cần thiết.

d)

Kế hoạch cải cách không quan trọng.

55.

Từ nào có nghĩa là 'cải thiện'?

a)

提高

b)

改善

c)

提升

d)

改进

56.

Câu nào đúng về việc cải thiện điều kiện học tập?

a)

Nhà nước đã đầu tư ít tiền để cải thiện điều kiện học tập.

b)

Nhà nước không đầu tư tiền để cải thiện điều kiện học tập.

c)

Nhà nước đã đầu tư rất nhiều tiền để cải thiện điều kiện học tập.

d)

Nhà nước không quan tâm đến điều kiện học tập.

57.

Từ nào có nghĩa là 'phát huy'?

a)

展示

b)

表现

c)

展现

d)

发挥

58.

Câu nào đúng về việc phát huy lập luận?

a)

Lập luận này không quan trọng.

b)

Lập luận này cần được phát huy thêm.

c)

Lập luận này đã phát huy đủ.

d)

Lập luận này không cần phát huy thêm.

59.

Từ nào có nghĩa là 'phát minh'?

a)

发明

b)

构思

c)

设计

d)

创造

60.

Câu nào đúng về việc phát minh?

a)

Ông không quan tâm đến phát minh của mình.

b)

Ông đã từ chối cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.

c)

Ông không nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.

d)

Ông đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.

61.

Từ nào có nghĩa là 'làm việc'?

a)

劳动

b)

操作

c)

工作

d)

干活儿

62.

Câu nào đúng về việc làm việc ở nông thôn?

a)

Khi còn nhỏ, bố không quan tâm đến nông thôn.

b)

Khi còn nhỏ, bố không làm việc ở nông thôn.

c)

Khi còn nhỏ, bố thường làm việc ở nông thôn.

d)

Khi còn nhỏ, bố không thích làm việc ở nông thôn.

63.

Từ nào có nghĩa là 'cảm kích'?

a)

感激

b)

感谢

c)

欣赏

d)

赞美

64.

Câu nào đúng về cảm kích tình yêu của cha mẹ?

a)

Tôi rất cảm kích tình yêu mà cha mẹ đã dành cho tôi.

b)

Tôi không cần tình yêu của cha mẹ.

c)

Tôi không quan tâm đến tình yêu của cha mẹ.

d)

Tôi không cảm kích tình yêu mà cha mẹ đã dành cho tôi.

65.

Từ nào có nghĩa là 'nhanh chóng'?

a)

赶紧

b)

迅速

c)

快速

d)

急速

66.

Câu nào đúng về việc lau nước mắt?

a)

Tôi không vội lau nước mắt vì sợ anh nhìn thấy.

b)

Tôi vội lau nước mắt vì sợ anh nhìn thấy.

c)

Tôi không cần lau nước mắt.

d)

Tôi không quan tâm đến việc lau nước mắt.

67.

Từ nào có nghĩa là 'đối xử'?

a)

对待

b)

解决

c)

待遇

d)

处理

68.

Câu nào đúng về việc đối xử với học sinh?

a)

Bạn đối xử với học sinh như vậy là quá đơn giản.

b)

Bạn không đối xử với học sinh như vậy.

c)

Bạn không cần đối xử với học sinh.

d)

Bạn không quan tâm đến học sinh.

69.

Từ nào có nghĩa là 'đối thủ'?

a)

对手

b)

伙伴

c)

竞争者

d)

敌人

70.

Câu nào đúng về việc cảm ơn đối thủ?

a)

Cảm ơn đối thủ là điều bình thường.

b)

Cảm ơn đối thủ không quan trọng.

c)

Cảm ơn đối thủ là lạc quan.

d)

Cảm ơn đối thủ là không cần thiết.

71.

Từ nào có nghĩa là 'đối tượng'?

a)

对象

b)

事物

c)

目标

d)

对象

72.

Câu nào đúng về thuộc tính của đối tượng?

a)

Các thuộc tính không thay đổi tùy thuộc vào loại đối tượng.

b)

Các thuộc tính không quan trọng tùy thuộc vào loại đối tượng.

c)

Các thuộc tính khác nhau tùy thuộc vào loại đối tượng.

d)

Các thuộc tính giống nhau tùy thuộc vào loại đối tượng.

73.

Từ nào có nghĩa là 'độc lập'?

a)

独自

b)

自主

c)

自由

d)

独立

74.

Câu nào đúng về việc làm việc độc lập?

a)

Bạn không cần làm việc độc lập.

b)

Bạn có thể làm việc độc lập từ bây giờ.

c)

Bạn không muốn làm việc độc lập.

d)

Bạn không thể làm việc độc lập từ bây giờ.

75.

Từ nào có nghĩa là 'cải cách'?

a)

改进

b)

修正

c)

改善

d)

改革

76.

Câu nào đúng về kế hoạch cải cách?

a)

Kế hoạch cải cách vẫn chưa được hoàn thiện.

b)

Kế hoạch cải cách đã hoàn thiện.

c)

Kế hoạch cải cách không quan trọng.

d)

Kế hoạch cải cách không cần thiết.

77.

Từ nào có nghĩa là 'cải thiện'?

a)

改进

b)

改善

c)

提高

d)

提升

78.

Câu nào đúng về việc cải thiện điều kiện học tập?

a)

Nhà nước đã đầu tư ít tiền để cải thiện điều kiện học tập.

b)

Nhà nước không quan tâm đến điều kiện học tập.

c)

Nhà nước không đầu tư tiền để cải thiện điều kiện học tập.

d)

Nhà nước đã đầu tư rất nhiều tiền để cải thiện điều kiện học tập.

79.

Từ nào có nghĩa là 'phát huy'?

a)

发挥

b)

表现

c)

展现

d)

展示

80.

Câu nào đúng về việc phát huy lập luận?

a)

Lập luận này đã phát huy đủ.

b)

Lập luận này không quan trọng.

c)

Lập luận này không cần phát huy thêm.

d)

Lập luận này cần được phát huy thêm.

81.

Từ nào có nghĩa là 'phát minh'?

a)

构思

b)

设计

c)

创造

d)

发明

82.

Câu nào đúng về việc phát minh?

a)

Ông không quan tâm đến phát minh của mình.

b)

Ông đã từ chối cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.

c)

Ông không nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.

d)

Ông đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.

83.

Từ nào có nghĩa là 'làm việc'?

a)

操作

b)

工作

c)

干活儿

d)

劳动

84.

Câu nào đúng về việc làm việc ở nông thôn?

a)

Khi còn nhỏ, bố thường làm việc ở nông thôn.

b)

Khi còn nhỏ, bố không làm việc ở nông thôn.

c)

Khi còn nhỏ, bố không quan tâm đến nông thôn.

d)

Khi còn nhỏ, bố không thích làm việc ở nông thôn.

85.

Từ nào có nghĩa là 'cảm kích'?

a)

感激

b)

赞美

c)

欣赏

d)

感谢

86.

Câu nào đúng về cảm kích tình yêu của cha mẹ?

a)

Tôi rất cảm kích tình yêu mà cha mẹ đã dành cho tôi.

b)

Tôi không cần tình yêu của cha mẹ.

c)

Tôi không cảm kích tình yêu mà cha mẹ đã dành cho tôi.

d)

Tôi không quan tâm đến tình yêu của cha mẹ.

87.

Từ nào có nghĩa là 'nhanh chóng'?

a)

赶紧

b)

急速

c)

迅速

d)

快速

88.

Câu nào đúng về việc lau nước mắt?

a)

Tôi vội lau nước mắt vì sợ anh nhìn thấy.

b)

Tôi không cần lau nước mắt.

c)

Tôi không vội lau nước mắt vì sợ anh nhìn thấy.

d)

Tôi không quan tâm đến việc lau nước mắt.