wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI LƯỢNG GIÁ

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Ai là người đề xuất “Luận thuyết trung tâm” trong sinh học phân tử?
a)
James Watson
b)
Rosalind Franklin
c)
Francis Crick
d)
Meselson và Stahl
2.
Một phân tử DNA có 60% G–C sẽ có điểm nóng chảy (Tm) như thế nào so với phân tử chỉ có 40% G–C?
a)
Thấp hơn
b)
Không thay đổi
c)
Cao hơn
d)
Không thể xác định
3.
Tác nhân nào có thể gây biến tính DNA bằng cách phá vỡ liên kết hydro?
a)
Oxy
b)
Nước
c)
Nhiệt độ cao
d)
Ánh sáng đỏ
4.
Enzyme nào nối các đoạn Okazaki trong quá trình sao chép DNA?
a)
DNA helicase
b)
DNA ligase
c)
Primase
d)
DNA polymerase III
5.
Trong điều kiện phòng thí nghiệm, nếu một mẫu DNA có tỷ lệ G–C cao, bạn nên điều chỉnh bước biến tính PCR như thế nào?
a)
Giảm nhiệt độ xuống thấp
b)
Tăng nhiệt độ biến tính
c)
Sử dụng enzyme thêm Uracil
d)
Loại bỏ đoạn mồi
6.
Khi phân tích DNA của một loài, bạn phát hiện tỷ lệ A = 30%, G = 20%. Tỷ lệ T và C tương ứng sẽ là?
a)
T = 30%, C = 20%
b)
T = 20%, C = 30%
c)
T = 25%, C = 25%
d)
T = 35%, C = 15%
7.
Enzyme chính xúc tác quá trình phiên mã là:
a)
DNA polymeraza
b)
Ligase
c)
RNA polymeraza
d)
Helicase
8.
Mũ chóp 5’ (5’ cap) được gắn vào đầu mRNA để:
a)
Thúc đẩy phân hủy mRNA
b)
Bảo vệ mRNA và định hướng ribosome
c)
Dịch mã các codon
d)
Gắn polyA vào đầu 3’
9.
Một nhà nghiên cứu phát hiện RNA mới tổng hợp chưa có đuôi polyA và chứa nhiều intron. RNA đó thuộc loại nào?
a)
mRNA trưởng thành
b)
rRNA
c)
pre-mRNA
d)
tRNA
10.
Nếu RNA polymeraza không thể nhận diện vùng promoter, điều gì sẽ xảy ra?
a)
Quá trình phiên mã vẫn tiếp diễn bình thường
b)
RNA được tổng hợp ngẫu nhiên
c)
Không có RNA nào được tổng hợp
d)
Phiên mã sẽ bắt đầu từ vùng intron
11.
Điều nào sau đây giúp phân biệt mRNA ở sinh vật nhân thực với mRNA ở vi khuẩn?
a)
Có chứa base Uracil
b)
Được tổng hợp từ mạch mã hóa
c)
Có mũ 5’, đuôi polyA và đã cắt nối
d)
Được phiên mã từ DNA
12.
Loại đường đặc trưng có trong phân tử RNA là gì?
a)
Deoxyribose
b)
Glucose
c)
Ribose
d)
Lactose
13.
Bộ ba mã hóa bắt đầu (start codon) phổ biến nhất trong quá trình dịch mã ở sinh vật nhân thực là:
a)
UGA
b)
AUG
c)
UAG
d)
UAA
14.
Hãy xác định yếu tố KHÔNG phải là điểm khác biệt giữa phiên mã ở prokaryote (nhân sơ) và eukaryote (nhân thực):
a)
Số loại RNA polymeraza
b)
Sự tồn tại của vùng promoter
c)
Xử lý mRNA sau phiên mã
d)
Vị trí xảy ra phiên mã trong tế bào
15.
Trong quá trình dịch mã ở sinh vật nhân thực, ribosome bắt đầu dịch mã từ vị trí nào trên mRNA?
a)
Trình tự Shine-Dalgarno
b)
Trình tự poly-A
c)
Mũ chóp 5’ (5’ cap)
d)
Đầu 3’ của mRNA
16.
Cấu trúc bậc một của protein được giữ ổn định bởi loại liên kết nào sau đây?
a)
Liên kết hydro
b)
Liên kết disulfide
c)
Liên kết ion
d)
Liên kết peptide
17.
Kháng sinh nào sau đây ngăn cản sự gắn aminoacyl-tRNA vào vị trí A của tiểu đơn vị 30S trong quá trình dịch mã ở vi khuẩn?
a)
Tetracyclin
b)
Chloramphenicol
c)
Aminoglycosid
d)
Macrolid
18.
Nếu một acid amin có mạch bên kỵ nước bị thay bằng acid amin phân cực ở vùng lõi của protein, hậu quả có thể là:
a)
Tăng tính linh hoạt vùng ngoại vi protein
b)
Không ảnh hưởng đến cấu trúc protein
c)
Tăng ái lực liên kết với nước
d)
Làm sai gấp cuộn và mất chức năng protein
19.
Một đoạn mRNA bị đột biến mất 2 nucleotide tại vị trí giữa chuỗi. Hệ quả chính nào sau đây có thể xảy ra?
a)
Mất một acid amin nhưng không ảnh hưởng đến chuỗi sau đó
b)
Gây lệch khung đọc, tạo protein bất thường
c)
Không ảnh hưởng vì mRNA sẽ được sửa lại
d)
Tạo ra codon kết thúc đúng vị trí
20.
Nếu một đoạn DNA bị đột biến làm mất đi 3 nucleotide liên tiếp ở vùng mã hóa, hậu quả có thể là:
a)
Lệch khung đọc toàn bộ đoạn sau
b)
Mất một acid amin nhưng không ảnh hưởng khung đọc
c)
Tăng số lượng acid amin của protein
d)
Xuất hiện codon kết thúc sớm
21.
Ở vi khuẩn, bộ ba khởi đầu của quá trình dịch mã được nhận diện bởi loại tRNA nào?
a)
tRNA^iMet
b)
tRNA^fMet
c)
tRNA^Lys
d)
tRNA^Val
22.
Trong cấu trúc bậc hai của protein, liên kết hydro thường hình thành giữa nhóm -CO- của acid amin thứ i với nhóm -NH- của acid amin thứ mấy?
a)
i+1
b)
i+2
c)
i+3
d)
i+4
23.
Kháng sinh nhóm macrolid ức chế quá trình dịch mã ở vi khuẩn bằng cách nào?
a)
Ngăn gắn aminoacyl-tRNA vào vị trí A
b)
Gây đọc nhầm mã
c)
Ngăn chuyển vị ribosome trên mRNA
d)
Ức chế peptidyl transferase
24.
Một bệnh nhân bị rối loạn collagen, xét nghiệm cho thấy giảm hydroxyl hóa proline và lysine. Nguyên nhân nào sau đây có thể gặp?
a)
Thiếu vitamin D
b)
Thiếu vitamin C
c)
Thiếu vitamin K
d)
Thiếu vitamin B12
25.
Một đoạn polypeptide vừa tổng hợp bị mất chức năng do không hình thành được cầu nối disulfide. Nguyên nhân hợp lý nhất là gì?
a)
Đột biến mất nhóm -SH của glycine
b)
Đột biến mất nhóm -SH của cysteine
c)
Đột biến thay glycine bằng proline
d)
Đột biến thay methionine bằng alanine
26.
Một bệnh nhân có đột biến gen khiến enzyme sửa lỗi mismatch (MMR) không hoạt động. Đánh giá nào sau đây là hợp lý nhất?
a)
Không ảnh hưởng vì đã có hệ thống BER thay thế
b)
Tăng nguy cơ tích lũy đột biến điểm và ung thư
c)
Giảm khả năng tổng hợp protein
d)
Tăng tốc độ phân bào
27.
Bào quan nào sau đây có chức năng tổng hợp protein trong tế bào nhân thực?
a)
Lysosome
b)
Ribosome
c)
Ty thể
d)
Bộ máy Golgi
28.
Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở điểm nào sau đây?
a)
Có màng nhân
b)
Không có bào quan có màng
c)
Có bộ máy Golgi
d)
Có ty thể
29.
Nếu một sinh vật đa bào, có vách tế bào bằng cellulose, chứa diệp lục và dự trữ tinh bột, thì sinh vật đó thuộc giới nào?
a)
Nấm
b)
Động vật
c)
Thực vật
d)
Nguyên sinh
30.
Quan sát một tế bào động vật dưới kính hiển vi điện tử, phát hiện thấy có ty thể, bộ máy Golgi, lysosome, nhưng không có lục lạp hay thành tế bào. Điều này cho thấy:
a)
Đó là tế bào vi khuẩn
b)
Đó là tế bào thực vật
c)
Đó là tế bào động vật
d)
Đó là tế bào nấm
31.
Chất nào sau đây có nồng độ trong nội bào cao nhất so với ngoại bào?
a)
Na⁺
b)
K⁺
c)
Ca²⁺
d)
Cl⁻
32.
Hình thức vận chuyển nào dưới đây KHÔNG cần ATP?
a)
Bơm Na⁺-K⁺
b)
Khuếch tán
c)
Nhập bào
d)
Xuất bào
33.
Khi tế bào hồng cầu được đặt vào dung dịch nhược trương, hiện tượng nào sẽ xảy ra do quá trình vận chuyển nào?
a)
Nước vào tế bào nhờ thẩm thấu
b)
Na⁺ ra khỏi tế bào nhờ bơm
c)
Glucose vào tế bào qua khuếch tán
d)
Protein vào tế bào nhờ thực bào
34.
Glucose được vận chuyển qua màng tế bào bằng cách nào?
a)
Khuếch tán đơn giản
b)
Khuếch tán được hỗ trợ nhờ protein mang
c)
Bơm chủ động sử dụng ATP
d)
Lọc qua màng
35.
Nếu màng tế bào bị mất chức năng của protein kênh, hệ quả nào sau đây có khả năng xảy ra?
a)
Giảm vận chuyển ion như Na⁺, K⁺ qua màng
b)
Tăng khuếch tán O₂ qua màng
c)
Tăng thẩm thấu nước
d)
Tăng nhập bào các chất lớn
36.
Quá trình giảm phân diễn ra chủ yếu ở loại tế bào nào?
a)
Tế bào xôma
b)
Tế bào mô sẹo
c)
Tế bào sinh dục
d)
Tế bào thần kinh
37.
Ở điểm kiểm soát G1 của chu kỳ tế bào, tế bào sẽ kiểm tra điều kiện nào trước khi vào pha S?
a)
Sự hoàn tất nhân đôi DNA
b)
Sự gắn nhiễm sắc thể vào thoi phân bào
c)
Tổn thương DNA, kích thước tế bào, dinh dưỡng
d)
Sự phân chia tế bào chất
38.
Protein cyclin có vai trò gì trong chu kỳ tế bào?
a)
Tham gia vào tổng hợp DNA
b)
Điều hòa chu kỳ tế bào bằng cách tổng hợp và phân hủy theo từng giai đoạn
c)
Là enzym kinase phụ thuộc cyclin
d)
Ức chế sự phân chia tế bào
39.
Hãy xác định điểm khác biệt chính giữa giảm phân I và giảm phân II về mặt di truyền ở các tế bào con tạo ra:
a)
Giảm phân I tạo ra tế bào đơn bội dạng kép, giảm phân II tạo ra tế bào đơn bội đơn
b)
Giảm phân I tạo ra bốn tế bào con, giảm phân II chỉ tạo ra hai
c)
Cả hai quá trình đều làm tăng số lượng nhiễm sắc thể
d)
Giảm phân II có trao đổi chéo còn giảm phân I không
40.
Vì sao rối loạn apoptosis (chết tế bào theo chương trình) lại dẫn đến ung thư?
a)
Tế bào bị chết hàng loạt làm cơ thể suy yếu
b)
Tế bào bị mất khả năng phân chia
c)
Tế bào bất thường không bị loại bỏ, tiếp tục phân chia không kiểm soát
d)
Các protein cyclin ngừng hoạt động