WorksheetsChapter 24: FACIAL MAKEUP
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
A__________ foundation provides heavier coverage and is usually intended for drier, more mature skin types.
Một lớp phấn nền __________ cung cấp độ che phủ cao hơn và thường dành cho các loại da khô hơn, da trưởng thành hơn.
Trên nền nước
Dạng kem
Dạng phấn
Dạng gel
A________ works well to apply and blend foundation, cream or powder blush, pressed powder, or concealer.
Một ________ căng, nhún dùng để thoa và trộn phấn nền, kem hoặc bột phấn má hồng, phấn phủ hoặc kem che khuyết điểm.
Cái thìa múc
Miếng xốp thấm (mút/bọt biển)
Đệm bông
Tăm bông
A_______ is produced when a product that is lighter than the client's skin tone is placed on the high planes of the face.
Một _______ sẽ được tạo nên khi một sản phẩm sáng hơn màu da của khách hàng được thoa ở chỗ cao của khuôn mặt.
Nền
Viền
Làm mờ
Điểm nhấn
To clean professional makeup brushes, the brush should always be held under running water with the ferrule_______.
Để làm sạch cọ trang điểm chuyên dụng, cọ phải luôn được giữ dưới vòi nước với vòng kẹp ________.
Hướng ra phía ngoài
Hướng lên trên
Hướng xuống
Loại bỏ
To accurately interpret a client's beauty concerns, each makeup session must start with _________.
Để giải thích chính xác mối quan tâm của khách về sắc đẹp, mỗi buổi trang điểm phải bắt đầu bằng __________.
Một cuộc tư vấn
Một phân tích
Một đánh giá
Thẩm định
Which eye color is considered neutral and enhances any makeup color?
Màu mắt nào được coi là trung tính và tôn lên bất kỳ màu trang điểm nào?
Màu xanh lá
Màu xanh da trời
Màu nâu
Màu nâu sáng
In eye makeup, a contour color is applied to________ unwanted fullness / puffiness, contour the crease, or define the lash line.
Trong trang điểm mắt, màu đường viền được áp dụng để _______ bọng mắt (mắt sưng mí) không mong muốn, tạo đường viền cho nếp nhăn hoặc xác định đường viền mi.
Tối đa hóa
Làm mềm
Nhấn mạnh
Giảm thiểu
What face shape has a greater length in proportion to its width than the square or round face?
Hình dạng khuôn mặt nào có chiều dài lớn hơn nhiều xét về tỉ lệ so với chiều rộng?
Khuôn mặt hình tam giác
Khuôn mặt thuôn nhọn
Khuôn mặt thuôn dài
Khuôn mặt tròn
To minimize a small, flat nose, a lighter foundation is applied___________.
Để giảm thiểu chiếc mũi tẹt và nhỏ, hãy thoa kem nền nhẹ hơn _____________.
Trên má và hai bên mũi, kết thúc ở phần chóp
Dọc xuống giữa sống mũi, kết thúc ở phần đầu mũi
Ở hai bên mũi và lỗ mũi
lên hai bên mũi và bên trong đường cười
The ideal eyebrow shape is positioned along three lines, with the second line running from the outer circle of the iris____.
Hình dạng lông mày lý tưởng được định vị dọc theo ba đường, với đường thứ hai chạy từ vòng tròn bên ngoài của tròng đen ______ .
Hướng lên
Hướng vào trong
Hướng ra ngoài
Hướng xuống
When red is________ -based, it is cool.
Khi màu đỏ nằm ở phía bên ________ (trong bánh xe màu), nó là màu lạnh.
Màu cam
Màu vàng tươi
Màu vàng óng
Màu xanh dương
Creating ______ minimizes prominent facial features.
Tạo_______ sẽ làm giảm điểm nổi bật trên gương mặt.
Điểm nổi bật
tạo bóng/ khối
Các màu sáng
Các đường viền
What is the primary goal of makeup application?
Mục tiêu chính của trang điểm là gì?
Để che đi mọi nếp nhăn hoặc khuyết điểm
Để làm lại hình ảnh của khách hàng theo một tiêu chuẩn lý tưởng
Để thêm nhiều màu sắc cho khuôn mặt của khách hàng
Để tạo điểm nhấn cuốn hút nhất trên gương mặt khách hàng
If the client has close-set eyes, it is recommended that you apply a thin layer of light concealer________.
Nếu khách hàng có đôi mắt gần nhau, bạn nên thoa một lớp kem che khuyết điểm mỏng nhẹ ________.
Lên từ đỉnh mắt
Đến các góc ngoài của mắt
Đến các góc bên trong của mắt
Xuống từ mép dưới của mắt
If the client has a square face, it is recommended that you________.
Nếu khách hàng có khuôn mặt vuông, bạn nên _________.
Tạo vòm cao ở đuôi lông mày
Làm cho lông mày gần như thẳng
Mở rộng khoảng cách giữa hai lông mày
Tỉa các mép ngoài của lông mày
Which type cosmetic is used to define the eyes?
Loại mỹ phẩm nào được dùng để tạo hình cho mắt?
Mascara
Chì kẻ mày
Bút kẻ mắt
Phấn mắt
Which of the following is used to hide dark eye circles, hyperpigmentation, distended capillaries, and other imperfections?
Cách nào sau đây được sử dụng để che đi quầng thâm mắt, chứng tăng sắc tố da, mao mạch căng phồng và các khuyết điểm khác?
Phấn phủ
Kem che khuyết điểm
kem trang điểm đóng bánh
Phấn hóa trang
Heavy makeup primarily used for theatrical purposes is known as_______.
Trang điểm đậm chủ yếu được sử dụng cho biểu diễn sân khấu, được gọi là _______.
Trang điểm dạng đóng bánh
Kem nền
Kem che khuyết điểm
Phấn hóa trang (phấn mỡ)
Which of the following is also known as base makeup?
Loại nào sau đây được gọi là trang điểm cơ bản?
Kem nền
Kem lót màu
Màu má
Chì kẻ viền môi
The most common use of ______ outside the theater is to cover scars and uneven pigmentation
Ngoài dùng cho biểu diễn sân khấu, công dụng phổ biến nhất của ______ là để che đi những vết sẹo và sắc tố không đồng đều
Kem lót màu
Trang điểm dạng đóng bánh.
Mascara
Phấn phủ
Which of the following is used primarily to add color to the cheeks?
Loại nào sau đây được sử dụng chủ yếu để tăng thêm màu cho má?
Phấn hóa trang
Kem lót màu
Kem nền
Phấn má hồng
Which of the following is a cosmetic preparation used to darken, define, and thicken the eyelashes?
Loại nào sau đây là một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để làm đậm, tạo nếp và làm dày lông mi?
Phấn mắt
Bút kẻ mắt
Mascara
Kem che khuyết điểm
Which of the following is applied to the skin before foundation to disguise less than perfect skin and actually neutralize skin discolorations?
Loại nào sau đây được thoa lên da trước khi đánh kem nền để che khuyết điểm cho làn da kém hoàn hảo và trung hòa sự đổi màu của da?
Kem lót
Kem Trang điểm dạng đóng bánh
Màu má
Phấn phủ
Which of the following is a cosmetic used to accentuate the eye shape and compliment eye color?
Loại mỹ phẩm nào sau đây dùng để làm nổi bật dáng mắt và tôn lên màu mắt?
Mascara
Phấn mắt
Bút kẻ mắt
Bột kẻ chân mày
Lip color is available in many forms, which are a mixture of oils, waxes and pigments known as ________ or color dyes.
Màu của son môi có rất nhiều loại, chúng là hỗn hợp của dầu, sáp và chất màu mà còn được gọi là _______hoặc thuốc nhuộm.
nước hoa hồng
Chất tạo màu
Vết bẩn
Son matte
Cosmetic products that do not contain ingredients that would clog the follicles, aggravating acne-prone skin, are called ____
Các sản phẩm mỹ phẩm không chứa các thành phần gây tắc nghẽn chân lông, không gây nên tình trạng da mụn, còn được gọi là __
Bị mụn
Bị mụn mủ
Không kích thích gây ra mụn
Kích thích gây ra mụn
Loose powder is applied with a large powder brush or a _________
Phấn phủ được dùng bằng cọ đánh phấn lớn hoặc ________
Khăn mặt bằng Linen
Tăm khảy móng tay
Tăm bông
Cục bông thoa phấn dùng 1 lần
Oil-based eye makeup removers are generally used to remove _______ makeup and break down the latex glue used to apply false eyelashes.
Các sản phẩm tẩy trang mắt có chứa dầu thường được sử dụng để loại bỏ lớp trang điểm _______ và làm tan keo dùng để nối mi
Đậm, dùng cho sân khấu
Nhẹ, tự nhiên
Nhẹ, cổ điển
Khắc phục
Which type of brush has fine, tapered, firm bristles and is used to applied liquid liner or shadow to the lash line?
Loại cọ nào có lớp lông mịn, thuôn nhọn và chắc và được sử dụng để kẻ vành mắt hoặc tạo bóng cho đường mi?
Cọ xéo góc
Cọ che khuyết điểm
Cọ vẽ vành mắt
Cọ vẽ chân mày
Which type of lashes are separate artificial eyelashes that are applied to the base of the eyelashes one at a time?
Loại mi nào là loại mi nhân tạo riêng biệt, về cơ bản được dùng cho việc nối mi từng bước một.
Dải mi nối đậm
Mi rời
Dải mi nối thưa
Dải mi ngắn
While spray-on cleaners can be used to quickly clean brushes, they contain a high level of ______ and are not recommended for daily use.
Đôi khi nước rửa dạng xịt có thể được sử dụng để rửa nhanh cọ trang điểm, vì chúng có chứa _______ nồng độ cao và không khuyến khích dùng hàng ngày.
cồn
Glycerin
Acetone
Dầu khoáng
Matching shadow color with eye color creates a ______ with a less dramatic depth of contrast.
Kết hợp đánh bóng cho màu mắt sẽ tạo nên một _______ có độ tương phản ít
Phẳng mờ
Nước da nhợt nhạt
Bảng màu sặc sỡ
Vùng đơn sắc
Expression lines and wrinkles can be minimized with a _______ and foundation
Có thể giảm thiểu các đường cảm xúc và nếp nhăn bằng _________ và kem nền
Phấn điểm nhấn
Phấn căng da
Kem lót
Kem tươi
What is the makeup goal for a heart-shaped face?
Mục tiêu của trang điểm đối với khuôn mặt trái tim là gì?
Bù lại hình dạng khuôn mặt qua việc làm mịn các góc cạnh
Giảm thiểu chiều rộng của trán và tăng độ rộng của cằm
Tạo độ rộng của trán và làm thon cằm
Giảm thiểu chiều rộng của xương cằm phía bên ngoài
Skin that has a yellowish hue is known as _________ skin
Làn da có ánh vàng được xem là da __________
Hồng hào
Ửng đỏ
Vàng tái
Trong mờ
Which of the following is NOT a primary function of foundation as described?
Điều nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của kem nền như được mô tả?
Để làm đều màu da
Để bảo vệ da khỏi khí hậu, bụi bẩn và mảnh vụn
Để cung cấp độ ẩm sâu cho da
Để che đi những khuyết điểm nhỏ trên da
Which ingredient is primarily responsible for even distribution of makeup color agents in liquid foundations?
Thành phần nào chịu trách nhiệm chính trong việc phân phối đều các tác nhân tạo màu trong kem nền dạng lỏng?
Bột talc
Cồn
Hỗn hợp nước và dầu
Chất màu
What is the primary purpose of using eye shadow in makeup?
Mục đích chính của việc sử dụng phấn mắt trong trang điểm là gì?
Dưỡng ẩm da vùng mí mắt
Làm nổi bật hình dáng mắt và tôn lên màu mắt
Làm sạch vùng mắt trước khi trang điểm
Làm dày lông mi
What is the main function of eyeliner in makeup application?
Chức năng chính của kẻ viền mắt (eyeliner) trong trang điểm là gì?
Dưỡng ẩm vùng da quanh mắt
Làm sạch mí mắt trước khi trang điểm
Định hình mắt và làm nổi bật đường viền mi
Làm sáng màu lông mi
What is the primary function of face powders in makeup application?
Chức năng chính của phấn phủ trong trang điểm là gì?
Làm sạch da trước khi thoa kem nền
Cung cấp độ ẩm cho da khô
Hấp thụ dầu thừa và cố định lớp nền
Loại bỏ tạp chất trên da
What is the primary purpose of using eyebrow pencils or powders in makeup?
Mục đích chính của việc sử dụng bút chì hoặc phấn kẻ chân mày trong trang điểm là gì?
Làm dày lông mi
Tô màu và định hình lông mày
Dưỡng ẩm vùng da chân mày
Làm nổi bật xương gò má
The ideal eyebrow shape depends on which of the following factors?
Hình dáng chân mày lý tưởng phụ thuộc vào những yếu tố nào sau đây?
Chiều cao và cân nặng
Màu sơn móng và màu phấn mắt
Màu tóc, màu mắt, hình dạng khuôn mặt và sở thích cá nhân
Màu son môi và loại da
What additional benefit do eyebrow pencils provide besides adding color?
Ngoài việc thêm màu sắc, bút chì kẻ chân mày còn mang lại lợi ích nào khác?
Giảm bọng mắt
Định hình và giữ lông mày vào nếp
Làm sáng màu lông mày tự nhiên
Tăng độ dày cho lông mi
Eyebrow pencils can help correct which common eyebrow flaw?
Bút chì kẻ chân mày có thể giúp khắc phục khuyết điểm phổ biến nào của lông mày?
Lông mày quá rậm
Lông mày thưa, mỏng hoặc không đều
Lông mày bị xoăn
Xương chân mày quá dày
What is the primary function of cheek color (blush) in makeup?
Chức năng chính của phấn má hồng trong trang điểm là gì?
Loại bỏ dầu thừa trên da
Dưỡng ẩm vùng má
Thêm màu sắc tự nhiên và tạo độ rạng rỡ cho khuôn mặt
Che giấu khuyết điểm trên da
Which of the following is NOT a common form of cheek color?
Dạng nào sau đây KHÔNG phải là dạng phổ biến của phấn má hồng?
Dạng bột
Dạng gel
Dạng kem
Dạng xịt
When should cream blush typically be applied during the makeup process?
Phấn má dạng kem thường được thoa vào thời điểm nào trong quá trình trang điểm?
Trước khi thoa kem nền
Sau khi thoa kem nền nhưng trước khi phủ phấn
Sau khi đã thoa kem nền và phấn phủ
Sau khi thoa son môi
Using blush can help achieve which facial effect?
Sử dụng phấn má hồng có thể giúp đạt được hiệu ứng thẩm mỹ nào trên khuôn mặt?
Làm khuôn mặt trông bóng dầu
Tăng khối lượng vùng trán
Tạo diện mạo cân đối, trẻ trung
Giảm độ đậm của màu son
What is the main purpose of applying lip color in makeup?
Mục đích chính của việc thoa màu môi trong trang điểm là gì?
Loại bỏ tế bào chết trên môi
Tăng cường hoặc chỉnh sửa hình dáng đôi môi
Tẩy tế bào chết vùng môi
Chỉ dưỡng ẩm cho môi
Which of the following is NOT a common form of lip color?
Dạng nào sau đây KHÔNG phải là dạng phổ biến của màu môi?
Dạng kem
Dạng bóng
Dạng bút chì
Dạng bột
