Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 24: FACIAL MAKEUP

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

A__________ foundation provides heavier coverage and is usually intended for drier, more mature skin types.

Một lớp phấn nền __________ cung cấp độ che phủ cao hơn và thường dành cho các loại da khô hơn, da trưởng thành hơn.

a)

Trên nền nước

b)

Dạng kem

c)

Dạng phấn

d)

Dạng gel

2.

A________ works well to apply and blend foundation, cream or powder blush, pressed powder, or concealer.

Một ________ căng, nhún dùng để thoa và trộn phấn nền, kem hoặc bột phấn má hồng, phấn phủ hoặc kem che khuyết điểm.

a)

Cái thìa múc

b)

Miếng xốp thấm (mút/bọt biển)

c)

Đệm bông

d)

Tăm bông

3.

A_______ is produced when a product that is lighter than the client's skin tone is placed on the high planes of the face.

Một _______  sẽ được tạo nên khi một sản phẩm sáng hơn màu da của khách hàng được thoa ở chỗ cao của khuôn mặt.

a)

Nền

b)

Viền

c)

Làm mờ

d)

Điểm nhấn

4.

To clean professional makeup brushes, the brush should always be held under running water with the ferrule_______.

Để làm sạch cọ trang điểm chuyên dụng, cọ phải luôn được giữ dưới vòi nước với vòng kẹp ________.

a)

Hướng ra phía ngoài

b)

Hướng lên trên

c)

Hướng xuống

d)

Loại bỏ

5.

To accurately interpret a client's beauty concerns, each makeup session must start with _________.

Để giải thích chính xác mối quan tâm của khách về sắc đẹp, mỗi buổi trang điểm phải bắt đầu bằng __________.

a)

Một cuộc tư vấn

b)

Một phân tích

c)

Một đánh giá

d)

Thẩm định

6.

Which eye color is considered neutral and enhances any makeup color?

Màu mắt nào được coi là trung tính và tôn lên bất kỳ màu trang điểm nào?

a)

Màu xanh lá

b)

Màu xanh da trời

c)

Màu nâu

d)

Màu nâu sáng

7.

In eye makeup, a contour color is applied to________ unwanted fullness / puffiness, contour the crease, or define the lash line.

Trong trang điểm mắt, màu đường viền được áp dụng để _______ bọng mắt (mắt sưng mí) không mong muốn, tạo đường viền cho nếp nhăn hoặc xác định đường viền mi.

a)

Tối đa hóa

b)

Làm mềm

c)

Nhấn mạnh

d)

Giảm thiểu

8.

What face shape has a greater length in proportion to its width than the square or round face?

Hình dạng khuôn mặt nào có chiều dài lớn hơn nhiều xét về tỉ lệ so với chiều rộng?

a)

Khuôn mặt hình tam giác

b)

Khuôn mặt thuôn nhọn

c)

Khuôn mặt thuôn dài

d)

Khuôn mặt tròn

9.

To minimize a small, flat nose, a lighter foundation is applied___________.

Để giảm thiểu chiếc mũi tẹt và nhỏ, hãy thoa kem nền nhẹ hơn _____________.

a)

Trên má và hai bên mũi, kết thúc ở phần chóp

b)

Dọc xuống giữa sống mũi, kết thúc ở phần đầu mũi

c)

Ở hai bên mũi và lỗ mũi

d)

lên hai bên mũi và bên trong đường cười

10.

The ideal eyebrow shape is positioned along three lines, with the second line running from the outer circle of the iris____.

Hình dạng lông mày lý tưởng được định vị dọc theo ba đường, với đường thứ hai chạy từ vòng tròn bên ngoài của tròng đen ______ .

a)

Hướng lên

b)

Hướng vào trong

c)

Hướng ra ngoài

d)

Hướng xuống

11.

When red is________ -based, it is cool.

Khi màu đỏ nằm ở phía bên ________ (trong bánh xe màu), nó là màu lạnh.

a)

Màu cam

b)

Màu vàng tươi

c)

Màu vàng óng

d)

Màu xanh dương

12.

Creating ______ minimizes prominent facial features.

Tạo_______  sẽ làm giảm điểm nổi bật trên gương mặt.

a)

Điểm nổi bật

b)

tạo bóng/ khối

c)

Các màu sáng

d)

Các đường viền

13.

What is the primary goal of makeup application?

Mục tiêu chính của trang điểm là gì?

a)

Để che đi mọi nếp nhăn hoặc khuyết điểm

b)

Để làm lại hình ảnh của khách hàng theo một tiêu chuẩn lý tưởng

c)

Để thêm nhiều màu sắc cho khuôn mặt của khách hàng

d)

Để tạo điểm nhấn cuốn hút nhất trên gương mặt khách hàng

14.

If the client has close-set eyes, it is recommended that you apply a thin layer of light concealer________.

Nếu khách hàng có đôi mắt gần nhau, bạn nên thoa một lớp kem che khuyết điểm mỏng nhẹ ________.

a)

Lên từ đỉnh mắt

b)

Đến các góc ngoài của mắt

c)

Đến các góc bên trong của mắt

d)

Xuống từ mép dưới của mắt

15.

If the client has a square face, it is recommended that you________.

Nếu khách hàng có khuôn mặt vuông, bạn nên _________.

a)

Tạo vòm cao ở đuôi lông mày

b)

Làm cho lông mày gần như thẳng

c)

Mở rộng khoảng cách giữa hai lông mày

d)

Tỉa các mép ngoài của lông mày

16.

Which type cosmetic is used to define the eyes?

Loại mỹ phẩm nào được dùng để tạo hình cho mắt?

a)

Mascara

b)

Chì kẻ mày

c)

Bút kẻ mắt

d)

Phấn mắt

17.

Which of the following is used to hide dark eye circles, hyperpigmentation, distended capillaries, and other imperfections?

Cách nào sau đây được sử dụng để che đi quầng thâm mắt, chứng tăng sắc tố da, mao mạch căng phồng và các khuyết điểm khác?

a)

Phấn phủ

b)

Kem che khuyết điểm

c)

kem trang điểm đóng bánh

d)

Phấn hóa trang

18.

Heavy makeup primarily used for theatrical purposes is known as_______.

Trang điểm đậm chủ yếu được sử dụng cho biểu diễn sân khấu, được gọi là _______.

a)

Trang điểm dạng đóng bánh

b)

Kem nền

c)

Kem che khuyết điểm

d)

Phấn hóa trang (phấn mỡ)

19.

Which of the following is also known as base makeup?

Loại nào sau đây được gọi là trang điểm cơ bản?

a)

Kem nền

b)

Kem lót màu

c)

Màu má

d)

Chì kẻ viền môi

20.

The most common use of ______ outside the theater is to cover scars and uneven pigmentation

Ngoài dùng cho biểu diễn sân khấu, công dụng phổ biến nhất của ______ là để che đi những vết sẹo và sắc tố không đồng đều

a)

Kem lót màu

b)

Trang điểm dạng đóng bánh.

c)

Mascara

d)

Phấn phủ

21.

Which of the following is used primarily to add color to the cheeks?

Loại nào sau đây được sử dụng chủ yếu để tăng thêm màu cho má?

a)

Phấn hóa trang

b)

Kem lót màu

c)

Kem nền

d)

Phấn má hồng

22.

Which of the following is a cosmetic preparation used to darken, define, and thicken the eyelashes?

Loại nào sau đây là một chế phẩm mỹ phẩm được sử dụng để làm đậm, tạo nếp và làm dày lông mi?

a)

Phấn mắt

b)

Bút kẻ mắt

c)

Mascara

d)

Kem che khuyết điểm

23.

Which of the following is applied to the skin before foundation to disguise less than perfect skin and actually neutralize skin discolorations?

Loại nào sau đây được thoa lên da trước khi đánh kem nền để che khuyết điểm cho làn da kém hoàn hảo và trung hòa sự đổi màu của da?

a)

Kem lót

b)

Kem Trang điểm dạng đóng bánh

c)

Màu má

d)

Phấn phủ

24.

Which of the following is a cosmetic used to accentuate the eye shape and compliment eye color?

Loại mỹ phẩm nào sau đây dùng để làm nổi bật dáng mắt và tôn lên màu mắt?

a)

Mascara

b)

Phấn mắt

c)

Bút kẻ mắt

d)

Bột kẻ chân mày

25.

Lip color is available in many forms, which are a mixture of oils, waxes and pigments known as ________ or color dyes.

Màu của son môi có rất nhiều loại, chúng là hỗn hợp của dầu, sáp và chất màu mà còn được gọi là _______hoặc thuốc nhuộm.

a)

nước hoa hồng

b)

Chất tạo màu

c)

Vết bẩn

d)

Son matte

26.

Cosmetic products that do not contain ingredients that would clog the follicles, aggravating acne-prone skin, are called ____

Các sản phẩm mỹ phẩm không chứa các thành phần gây tắc nghẽn chân lông, không gây nên tình trạng da mụn, còn được gọi là __

a)

Bị mụn

b)

Bị mụn mủ

c)

Không kích thích gây ra mụn

d)

Kích thích gây ra mụn

27.

Loose powder is applied with a large powder brush or a _________

Phấn phủ được dùng bằng cọ đánh phấn lớn hoặc ________

a)

Khăn mặt bằng Linen

b)

Tăm khảy móng tay

c)

Tăm bông

d)

Cục bông thoa phấn dùng 1 lần

28.

Oil-based eye makeup removers are generally used to remove _______ makeup and break down the latex glue used to apply false eyelashes.

Các sản phẩm tẩy trang mắt có chứa dầu thường được sử dụng để loại bỏ lớp trang điểm  _______ và làm tan keo dùng để nối mi

a)

Đậm, dùng cho sân khấu

b)

Nhẹ, tự nhiên

c)

Nhẹ, cổ điển

d)

Khắc phục

29.

Which type of brush has fine, tapered, firm bristles and is used to applied liquid liner or shadow to the lash line?

Loại cọ nào có lớp lông mịn, thuôn nhọn và chắc và được sử dụng để kẻ vành mắt hoặc tạo bóng cho đường mi?

a)

Cọ xéo góc

b)

Cọ che khuyết điểm

c)

Cọ vẽ vành mắt

d)

Cọ vẽ chân mày

30.

Which type of lashes are separate artificial eyelashes that are applied to the base of the eyelashes one at a time?

Loại mi nào là loại mi nhân tạo riêng biệt, về cơ bản được dùng cho việc nối mi từng bước một.

a)

Dải mi nối đậm

b)

Mi rời

c)

Dải mi nối thưa

d)

Dải mi ngắn

31.

While spray-on cleaners can be used to quickly clean brushes, they contain a high level of ______ and are not recommended for daily use.

Đôi khi nước rửa dạng xịt có thể được sử dụng để rửa nhanh cọ trang điểm, vì chúng có chứa _______ nồng độ cao và không khuyến khích dùng hàng ngày.

a)

cồn

b)

Glycerin

c)

Acetone

d)

Dầu khoáng

32.

Matching shadow color with eye color creates a ______ with a less dramatic depth of contrast.

Kết hợp đánh bóng cho màu mắt sẽ tạo nên một _______ có độ tương phản ít

a)

Phẳng mờ

b)

Nước da nhợt nhạt

c)

Bảng màu sặc sỡ

d)

Vùng đơn sắc

33.

Expression lines and wrinkles can be minimized with a _______ and foundation

Có thể giảm thiểu các đường cảm xúc và nếp nhăn bằng _________ và kem nền

a)

Phấn điểm nhấn

b)

Phấn căng da

c)

Kem lót

d)

Kem tươi

34.

What is the makeup goal for a heart-shaped face?

Mục tiêu của trang điểm đối với khuôn mặt trái tim là gì?

a)

Bù lại hình dạng khuôn mặt qua việc làm mịn các góc cạnh

b)

Giảm thiểu chiều rộng của trán và tăng độ rộng của cằm

c)

Tạo độ rộng của trán và làm thon cằm

d)

Giảm thiểu chiều rộng của xương cằm phía bên ngoài

35.

Skin that has a yellowish hue is known as _________ skin

Làn da có ánh vàng được xem là da __________

a)

Hồng hào

b)

Ửng đỏ

c)

Vàng tái

d)

Trong mờ

36.

Which of the following is NOT a primary function of foundation as described?

Điều nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của kem nền như được mô tả?

a)

Để làm đều màu da

b)

Để bảo vệ da khỏi khí hậu, bụi bẩn và mảnh vụn

c)

Để cung cấp độ ẩm sâu cho da

d)

Để che đi những khuyết điểm nhỏ trên da

37.

Which ingredient is primarily responsible for even distribution of makeup color agents in liquid foundations?

Thành phần nào chịu trách nhiệm chính trong việc phân phối đều các tác nhân tạo màu trong kem nền dạng lỏng?

a)

Bột talc

b)

Cồn

c)

Hỗn hợp nước và dầu

d)

Chất màu

38.

What is the primary purpose of using eye shadow in makeup?

Mục đích chính của việc sử dụng phấn mắt trong trang điểm là gì?

a)

Dưỡng ẩm da vùng mí mắt

b)

Làm nổi bật hình dáng mắt và tôn lên màu mắt

c)

Làm sạch vùng mắt trước khi trang điểm

d)

Làm dày lông mi

39.

What is the main function of eyeliner in makeup application?

Chức năng chính của kẻ viền mắt (eyeliner) trong trang điểm là gì?

a)

Dưỡng ẩm vùng da quanh mắt

b)

Làm sạch mí mắt trước khi trang điểm

c)

Định hình mắt và làm nổi bật đường viền mi

d)

Làm sáng màu lông mi

40.

What is the primary function of face powders in makeup application?

Chức năng chính của phấn phủ trong trang điểm là gì?

a)

Làm sạch da trước khi thoa kem nền

b)

Cung cấp độ ẩm cho da khô

c)

Hấp thụ dầu thừa và cố định lớp nền

d)

Loại bỏ tạp chất trên da

41.

What is the primary purpose of using eyebrow pencils or powders in makeup?

Mục đích chính của việc sử dụng bút chì hoặc phấn kẻ chân mày trong trang điểm là gì?

a)

Làm dày lông mi

b)

Tô màu và định hình lông mày

c)

Dưỡng ẩm vùng da chân mày

d)

Làm nổi bật xương gò má

42.

The ideal eyebrow shape depends on which of the following factors?

Hình dáng chân mày lý tưởng phụ thuộc vào những yếu tố nào sau đây?

a)

Chiều cao và cân nặng

b)

Màu sơn móng và màu phấn mắt

c)

Màu tóc, màu mắt, hình dạng khuôn mặt và sở thích cá nhân

d)

Màu son môi và loại da

43.

What additional benefit do eyebrow pencils provide besides adding color?

Ngoài việc thêm màu sắc, bút chì kẻ chân mày còn mang lại lợi ích nào khác?

a)

Giảm bọng mắt

b)

Định hình và giữ lông mày vào nếp

c)

Làm sáng màu lông mày tự nhiên

d)

Tăng độ dày cho lông mi

44.

Eyebrow pencils can help correct which common eyebrow flaw?

Bút chì kẻ chân mày có thể giúp khắc phục khuyết điểm phổ biến nào của lông mày?

a)

Lông mày quá rậm

b)

Lông mày thưa, mỏng hoặc không đều

c)

Lông mày bị xoăn

d)

Xương chân mày quá dày

45.

What is the primary function of cheek color (blush) in makeup?

Chức năng chính của phấn má hồng trong trang điểm là gì?

a)

Loại bỏ dầu thừa trên da

b)

Dưỡng ẩm vùng má

c)

Thêm màu sắc tự nhiên và tạo độ rạng rỡ cho khuôn mặt

d)

Che giấu khuyết điểm trên da

46.

Which of the following is NOT a common form of cheek color?

Dạng nào sau đây KHÔNG phải là dạng phổ biến của phấn má hồng?

a)

Dạng bột

b)

Dạng gel

c)

Dạng kem

d)

Dạng xịt

47.

When should cream blush typically be applied during the makeup process?

Phấn má dạng kem thường được thoa vào thời điểm nào trong quá trình trang điểm?

a)

Trước khi thoa kem nền

b)

Sau khi thoa kem nền nhưng trước khi phủ phấn

c)

Sau khi đã thoa kem nền và phấn phủ

d)

Sau khi thoa son môi

48.

Using blush can help achieve which facial effect?

Sử dụng phấn má hồng có thể giúp đạt được hiệu ứng thẩm mỹ nào trên khuôn mặt?

a)

Làm khuôn mặt trông bóng dầu

b)

Tăng khối lượng vùng trán

c)

Tạo diện mạo cân đối, trẻ trung

d)

Giảm độ đậm của màu son

49.

What is the main purpose of applying lip color in makeup?

Mục đích chính của việc thoa màu môi trong trang điểm là gì?

a)

Loại bỏ tế bào chết trên môi

b)

Tăng cường hoặc chỉnh sửa hình dáng đôi môi

c)

Tẩy tế bào chết vùng môi

d)

Chỉ dưỡng ẩm cho môi

50.

Which of the following is NOT a common form of lip color?

Dạng nào sau đây KHÔNG phải là dạng phổ biến của màu môi?

a)

Dạng kem

b)

Dạng bóng

c)

Dạng bút chì

d)

Dạng bột