wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 500 _ Phần 2

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
a)
HỎA (lửa)
b)
TIÊN (trước)
c)
TẬP (tập hợp)
d)
MINH (sáng)
2.
PHIÊN (phiên, lượt)
a)
b)
c)
d)
3.
THỦY (nước)
a)
b)
c)
d)
4.
a)
ÂM (âm thanh)
b)
HIỆU (số hiệu)
c)
TỶ (chị gái)
d)
VŨ (mưa)
5.
a)

ÁO (vợ, góc nhà)

b)
NOÃN (trứng)
c)
NỮ (nữ)
d)
HIỆU (số hiệu)
6.
NAM (nam)
a)
b)
c)
d)
7.
GIẢ (người)
a)
b)
c)
d)
8.
a)
ÁNH (chiếu (phim))
b)
MINH (sáng)
c)
THỬ (nóng)
d)
HẠ (dưới)
9.
a)
ÂM (âm thanh)
b)
TẢ (chụp, miểu tả)
c)
BỈ (anh ấy)
d)
TỨ (bốn)
10.
a)
BỈ (anh ấy)
b)
NAM (nam)
c)
THẬP (mười)
d)
NƯƠNG (con gái)
11.
a)
HÔN (hôn nhân)
b)
PHỤC (trang phục)
c)
PHƯƠNG (phương hướng)
d)
TUYẾT (tuyết)
12.
TỬ (con)
a)
b)
c)
d)
13.
BÁT (tám)
a)
b)
c)
d)
14.
a)
ĐÁP (trả lời)
b)
HUYỆN (huyện)
c)
PHI (bay)
d)
TỬ (con)
15.
a)
THƯỢNG (trên)
b)
KIM (vàng, tiền)
c)
ÂM (âm thanh)
d)
THỊ (thành phố)
16.
THƯỢNG (trên)
a)
b)
c)
d)
17.
a)
NHẤT (một)
b)
KHÚC (rẽ)
c)
XA (xe)
d)
ĐIỂM (điểm số)
18.
GIAI (mọi người)
a)
b)
c)
d)
19.
a)
ĐINH (khu phố)
b)
ĐỊNH (quyết định)
c)
NOÃN (trứng)
d)
VẠN (vạn (10 nghìn))
20.
ÂM (âm thanh)
a)
b)
c)
d)
21.
HUYỆN (huyện)
a)
b)
c)
d)
22.
CHÂN (chân thật)
a)
b)
c)
d)
23.
XUẤT (đi ra)
a)
b)
c)
d)
24.
HỮU (bạn bè)
a)
b)
c)
d)
25.
LỆ (trở lại)
a)
b)
c)
d)
26.
NGŨ (năm)
a)
b)
c)
d)
27.
a)
NHẤT (một)
b)
MỄ (gạo)
c)
HIỆU (số hiệu)
d)
DŨNG (nhảy múa)
28.
THUYỀN (thuyền)
a)
b)
c)
d)
29.
NHỊ (hai)
a)
b)
c)
d)
30.
TRÍ (đặt để)
a)
b)
c)
d)
31.
a)
MUỘI (em gái)
b)
TRÍ (đặt để)
c)
LỰC (sức lực)
d)
THIẾT (sắt)
32.
THỬ (nóng)
a)
b)
c)
d)
33.
a)
ÂM (âm thanh)
b)
LỆ (trở lại)
c)
ĐINH (khu phố)
d)
XUẤT (đi ra)
34.
CÔNG (gia công)
a)
b)
c)
d)
35.
a)
XỈ (răng)
b)
ÁNH (chiếu (phim))
c)
NOÃN (ấm)
d)
HUYỆN (huyện)
36.
ĐÁP (trả lời)
a)
b)
c)
d)
37.
NHỤC (thịt)
a)
b)
c)
d)
38.
a)
NƯƠNG (con gái)
b)
ĐỊNH (quyết định)
c)
THƯỢNG (trên)
d)
NHẬT (ngày, mặt trời)
39.
a)
KHUYỂN (chó)
b)
VŨ (mưa)
c)
PHI (bay)
d)
NGOẠI (ngoài)
40.
a)
THIÊN (nghìn)
b)
TRÍ (đặt để)
c)
NGƯ (cá)
d)
MẪU (mẹ)
41.
a)
CỬU (chín)
b)
SÁCH (quyển sách)
c)
NAM (phía nam)
d)
GIÁC (nhớ)
42.
HIỆU (số hiệu)
a)
b)
c)
d)
43.
a)
ĐỘ (lần)
b)
TIÊN (trước)
c)
KHÚC (rẽ)
d)
MẪU (mẹ)
44.
a)
ĐẢO (hòn đảo)
b)
LỰC (sức lực)
c)
THẬP (mười)
d)
ÂM (âm thanh)
45.
a)
THUYỀN (thuyền)
b)
HUYNH (anh trai)
c)
LỆ (trở lại)
d)
ĐIỆN (điện)
46.
NGÂN (ngân hàng)
a)
b)
c)
d)
47.
KHUYỂN (chó)
a)
b)
c)
d)
48.
a)
ĐIỂU (chim)
b)
SƠN (núi)
c)
THIẾT (sắt)
d)
TINH (ngôi sao)
49.
a)
NAM (nam)
b)
TUYẾT (tuyết)
c)
PHỤ (cha)
d)
MỄ (gạo)
50.
NGOẠI (ngoài)
a)
b)
c)
d)
51.
a)
XUYÊN (sông)
b)
ÁNH (chiếu (phim))
c)
BỔN / BẢN (gốc (nguồn gốc), sách)
d)
TAM (ba)
52.
a)
HÔN (hôn nhân)
b)
NHỊ (hai)
c)
ĐÁP (trả lời)
d)
THIẾT (sắt)
53.
a)
QUÂN (em (nam))
b)
THIÊN (nghìn)
c)
NGÂN (ngân hàng)
d)
TẬP (tập hợp)
54.
a)
CHẤN (động đất)
b)
XA (xe)
c)
PHƯƠNG (phương hướng)
d)
LỤC (sáu)
55.
BỈ (anh ấy)
a)
b)
c)
d)
56.
a)
DANH (tên)
b)
MẪU (mẹ)
c)
HÔN (hôn nhân)
d)
THỔ (đất)
57.
QUỐC (quốc gia)
a)
b)
c)
d)
58.
NGƯ (cá)
a)
b)
c)
d)
59.
VẠN (vạn (10 nghìn))
a)
b)
c)
d)