wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Long 4

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

rảnh rỗi

(a)  

2.

thích (k…)

(a)  

3.

tự mình

(a)  

4.

tự mình làm

(a)  

5.

ngạc nhiên

(a)  

6.

mang

(a)  

7.

đây

(a)  

8.

tìm kiếm

(a)  

9.

bộ dụng cụn đan len

(a)  

10.

biết

(a)  

11.

thực sự

(a)  

12.

của tôi

(a)  

13.

xây dựng

(a)  

14.

giấy

(a)  

15.

vì vậy

(a)  

16.

dành

(a)  

17.

một mình

(a)  

18.

thời gian rảnh rỗi

(a)  

19.

một chút

(a)  

20.

khác

(a)  

21.

đi chơi

(a)  

22.

với

(a)  

23.

thể thao

(a)  

24.

hoạt động

(a)  

25.

phải không

(a)  

26.

đúng đó

(a)  

27.

tiện thể

(a)  

28.

muốn

(a)  

29.

này

(a)  

30.



(a)  

31.

hài kịch

(a)  

32.

Thế giới

(a)  

33.

chúng tôi, chúng ta (làm O)

(a)  

34.

chúng tôi, chúng ta (làm S)

(a)  

35.

chắc chắn

(a)  

36.

hãy

(a)  

37.

bên ngoài

(a)  

38.

sáng

(a)  

39.

chiều,tối

(a)  

40.

khác

(a)  

41.

câu đố

(a)  

42.

lướt (web/ sóng)

(a)  

43.

mạng

(a)  

44.

nhắn tin, tin nhắn

(a)  

45.

cải thiện

(a)  

46.

trí nhớ,kí ức

(a)  

47.

tâm lý,tinh thần

(a)  

48.

luyện tập, bài tập

(a)  

49.

tiết kiệm

(a)  

50.

tăng

(a)  

51.

sự sáng tạo

(a)  

52.

thể chất

(a)  

53.

sức khỏe

(a)  

54.

kết bạn

(a)  

55.

giữ liên lạc

(a)  

56.

thư giãn

(a)  

57.

học

(a)  

58.

một cái gì đó

(a)  

59.

công nghệ thông tin

(a)  

60.

kĩ năng

(a)  

61.

thích (f…)

(a)  

62.

thích (i...)

(a)  

63.

chụp ảnh

(a)  

64.

thứ,vật

(a)  

65.

lịch sử

(a)  

66.

viện bảo tàng

(a)  

67.

vật được trưng bày

(a)  

68.

quá khứ

(a)  

69.

muốn

(a)  

70.

trở thành

(a)  

71.

đầu bếp

(a)  

72.

tương lai

(a)  

73.

nhiều

(a)  

74.

có thể

(a)  

75.

kết thúc, hoàn thành

(a)  

76.

bất cứ

(a)  

77.

dự án

(a)  

78.

thích (e…)

(a)