WorksheetsKanji 1000 _ Phần 4
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
古
a)
CỔ (Cổ xưa)
b)
KHỔ (Khốn khổ)
c)
KHÔ (Khô héo)
d)
CỐ (Sự cố)
2.
苦
a)
KHỔ (Khốn khổ)
b)
HỒ (Sông hồ)
c)
CỐ (Cố định)
d)
CÁ (Cá tính)
3.
枯
a)
KHÔ (Khô héo)
b)
ĐÌNH (Sân vườn)
c)
DUYÊN (Kéo dài)
d)
ĐẢN (Sinh ra)
4.
故
a)
CỐ (Sự cố)
b)
TÙNG (Làm theo)
c)
TUNG (Dọc)
d)
TÁC (Sáng tác)
5.
湖
a)
HỒ (Sông hồ)
b)
TẠC (Hôm qua)
c)
TẠC (Dấm ăn)
d)
TRÁ (Ép)
6.
固
a)
CỐ (Cố định)
b)
TÁC (Tìm kiếm)
c)
TỐ (Yếu tố)
d)
MẠCH (Lúa mạch)
7.
個
a)
CÁ (Cá tính)
b)
TOÁN (Toán học)
c)
TY (Mũi)
d)
HỢP (Hợp lại)
8.
居
a)
CƯ (Cư trú)
b)
THẬP (Thu thập)
c)
CẤP (Cung cấp)
d)
ĐÁP (Đáp án)
9.
定
a)
ĐỊNH (Cố định)
b)
DUYÊN (Men theo)
c)
DỤC (Tắm)
d)
TỤC (Phong tục)
10.
廷
a)
ĐÌNH (Triều đình)
b)
DỤC (Dục vọng)
c)
DUNG (Bao dung)
d)
DUNG (Dung dịch)
11.
庭
a)
ĐÌNH (Sân vườn)
b)
DỊCH (Dung dịch)
c)
DẠ (Dạ hành)
d)
THỊ (Thành thị)
12.
延
a)
DUYÊN (Kéo dài)
b)
TỈ (Chị gái)
c)
THỊ (Cây hồng)
d)
THỈ (Mũi tên)
13.
誕
a)
ĐẢN (Sinh ra)
b)
TRI (Tri thức)
c)
TRÍ (Trí tuệ)
d)
TỰ (Chùa)
14.
従
a)
TÙNG (Làm theo)
b)
THỜI (Thời gian)
c)
TRÌ (Cầm)
d)
THI (Thi ca)
15.
縦
a)
TUNG (Dọc)
b)
ĐÃI (Chiêu đãi, đợi)
c)
ĐẶC (Đặc biệt)
d)
ĐẲNG (Bình đẳng)
16.
作
a)
TÁC (Sáng tác)
b)
ĐẮC (Đắc ý)
c)
TỰ (Tự mình)
d)
TỨC (Hơi thở, con trai)
17.
昨
a)
TẠC (Hôm qua)
b)
KHẾ (Nghỉ ngơi)
c)
THÊ (Vợ)
d)
CỐ (Cố định)
18.
索
a)
TÁC (Tìm kiếm)
b)
ĐÌNH (Sân vườn)
c)
DUYÊN (Kéo dài)
d)
ĐẢN (Sinh ra)
19.
素
a)
TỐ (Yếu tố)
b)
TÙNG (Làm theo)
c)
TUNG (Dọc)
d)
TÁC (Sáng tác)
20.
麦
a)
MẠCH (Lúa mạch)
b)
TẠC (Hôm qua)
c)
TẠC (Dấm ăn)
d)
TRÁ (Ép)
21.
算
a)
TOÁN (Toán học)
b)
TÁC (Tìm kiếm)
c)
TỐ (Yếu tố)
d)
MẠCH (Lúa mạch)
22.
鼻
a)
TỴ (Mũi)
b)
ĐÁP (Đáp án)
c)
CẤP (Cung cấp)
d)
THẬP (Thu thập)
23.
合
a)
HỢP (Hợp lại)
b)
DUYÊN (Men theo)
c)
DỤC (Tắm)
d)
TỤC (Phong tục)
24.
拾
a)
THẬP (Thu thập)
b)
DỤC (Dục vọng)
c)
DUNG (Bao dung)
d)
DUNG (Dung dịch)
25.
給
a)
CẤP (Cung cấp)
b)
DỊCH (Dung dịch)
c)
DẠ (Dạ hành)
d)
THỊ (Thành thị)
26.
答
a)
ĐÁP (Đáp án)
b)
TỈ (Chị gái)
c)
THỊ (Cây hồng)
d)
THỈ (Mũi tên)
27.
沿
a)
DUYÊN (Men theo)
b)
TRI (Tri thức)
c)
TRÍ (Trí tuệ)
d)
TỰ (Chùa)
28.
鉛
a)
DUYÊN (Chì)
b)
THỜI (Thời gian)
c)
TRÌ (Cầm)
d)
THI (Thi ca)
29.
谷
a)
CỐC (Thung lũng)
b)
ĐÃI (Chiêu đãi, đợi)
c)
ĐẶC (Đặc biệt)
d)
ĐẲNG (Bình đẳng)
30.
浴
a)
DỤC (Tắm)
b)
ĐẮC (Đắc ý)
c)
TỰ (Tự mình)
d)
TỨC (Hơi thở, con trai)
31.
俗
a)
TỤC (Phong tục)
b)
KHẾ (Nghỉ ngơi)
c)
THÊ (Vợ)
d)
CỔ (Cổ xưa)
32.
欲
a)
DỤC (Dục vọng)
b)
KHỔ (Khốn khổ)
c)
KHÔ (Khô héo)
d)
CỐ (Sự cố)
33.
容
a)
DUNG (Bao dung)
b)
HỒ (Sông hồ)
c)
CÁ (Cá tính)
d)
ĐÌNH (Sân vườn)
34.
溶
a)
DUNG (Dung dịch)
b)
DUYÊN (Kéo dài)
c)
ĐẢN (Sinh ra)
d)
TÙNG (Làm theo)
35.
液
a)
DỊCH (Dung dịch)
b)
TUNG (Dọc)
c)
TÁC (Sáng tác)
d)
TẠC (Hôm qua)
36.
夜
a)
DẠ (Ban đêm)
b)
TẠC (Dấm ăn)
c)
TRÁ (Ép)
d)
TỐ (Yếu tố)
37.
市
a)
THỊ (Thành thị)
b)
MẠCH (Lúa mạch)
c)
TOÁN (Toán học)
d)
TY (Mũi)
38.
姉
a)
TỈ (Chị gái)
b)
ĐÁP (Đáp án)
c)
CẤP (Cung cấp)
d)
THẬP (Thu thập)
39.
柿
a)
THỊ (Cây hồng)
b)
DUYÊN (Men theo)
c)
DỤC (Tắm)
d)
TỤC (Phong tục)
40.
矢
a)
THỈ (Mũi tên)
b)
DUNG (Bao dung)
c)
DUNG (Dung dịch)
d)
DỊCH (Dung dịch)
41.
知
a)
TRI (Tri thức)
b)
DẠ (Dạ hành)
c)
THỊ (Thành thị)
d)
TỈ (Chị gái)
42.
智
a)
TRÍ (Trí tuệ)
b)
THỊ (Cây hồng)
c)
THỈ (Mũi tên)
d)
TRI (Tri thức)
43.
寺
a)
TỰ (Chùa)
b)
THỜI (Thời gian)
c)
TRÌ (Cầm)
d)
THI (Thi ca)
44.
時
a)
THỜI (Thời gian)
b)
ĐÃI (Chiêu đãi, đợi)
c)
ĐẶC (Đặc biệt)
d)
ĐẲNG (Bình đẳng)
45.
持
a)
TRÌ (Cầm)
b)
ĐẮC (Đắc ý)
c)
TỰ (Tự mình)
d)
TỨC (Hơi thở, con trai)
46.
詩
a)
THI (Thi ca)
b)
KHẾ (Nghỉ ngơi)
c)
THÊ (Vợ)
d)
CỔ (Cổ xưa)
47.
待
a)
ĐÃI (Chiêu đãi, đợi)
b)
KHỔ (Khốn khổ)
c)
KHÔ (Khô héo)
d)
CỐ (Sự cố)
48.
特
a)
ĐẶC (Đặc biệt)
b)
HỒ (Sông hồ)
c)
CÁ (Cá tính)
d)
ĐÌNH (Sân vườn)
49.
等
a)
ĐẲNG (Bình đẳng)
b)
DUYÊN (Kéo dài)
c)
ĐẢN (Sinh ra)
d)
TÙNG (Làm theo)
50.
得
a)
ĐẮC (Đắc ý)
b)
TUNG (Dọc)
c)
TÁC (Sáng tác)
d)
TẠC (Hôm qua)
51.
自
a)
TỰ (Tự mình)
b)
TẠC (Dấm ăn)
c)
TRÁ (Ép)
d)
TỐ (Yếu tố)
52.
息
a)
TỨC (Hơi thở, con trai)
b)
MẠCH (Lúa mạch)
c)
TOÁN (Toán học)
d)
TY (Mũi)
53.
憩
a)
KHẾ (Nghỉ ngơi)
b)
ĐÁP (Đáp án)
c)
CẤP (Cung cấp)
d)
THẬP (Thu thập)
54.
妻
a)
THÊ (Vợ)
b)
DUYÊN (Men theo)
c)
DỤC (Tắm)
d)
TỤC (Phong tục)
100 %
