WorksheetsChương 2-Phân tích thực phẩm
Total questions: 30
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Các mục tiêu cơ bản của phân tích thực phẩm bao gồm:
a)
Đảm bảo an toàn thực phẩm
b)
Xác định thành phần dinh dưỡng
c)
Quảng bá thương hiệu
d)
Đáp ứng yêu cầu pháp luật
e)
Giảm chi phí sản xuất
2.
Những chỉ tiêu thường được phân tích trong thực phẩm:
a)
Hóa học (thành phần dinh dưỡng, phụ gia)
b)
Vi sinh vật gây bệnh
c)
Cảm quan (màu, mùi, vị)
d)
Bao bì đóng gói
e)
Dư lượng hóa chất, kim loại nặng
3.
Quy trình phân tích mẫu thực phẩm thường bao gồm:
a)
Lấy mẫu đại diện
b)
Chuẩn bị mẫu
c)
Phân tích chỉ tiêu
d)
Báo cáo kết quả
e)
Xử lý số liệu
4.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác kết quả phân tích:
a)
Thiết bị đo lường
b)
Điều kiện môi trường phòng thí nghiệm
c)
Trình độ người phân tích
d)
Số lượng mẫu phân tích
e)
Chất lượng hóa chất, thuốc thử
5.
Một phương pháp phân tích tốt cần có đặc điểm:
a)
Độ chọn lọc cao
b)
Độ nhạy phù hợp
c)
Thời gian phân tích hợp lý
d)
Được công nhận tiêu chuẩn
e)
Phù hợp cảm quan người tiêu dùng
6.
Các loại sai số có thể gặp trong phân tích thực phẩm:
a)
Sai số hệ thống
b)
Sai số ngẫu nhiên
c)
Sai số do thao tác
d)
Sai số do thị hiếu người tiêu dùng
e)
Sai số do dụng cụ
7.
Những chỉ tiêu an toàn thực phẩm thường được phân tích:
a)
Dư lượng thuốc BVTV
b)
Kim loại nặng
c)
Vi sinh vật gây bệnh
d)
Độ Brix
e)
Độc tố vi nấm
8.
Đặc điểm của phương pháp phân tích định tính:
a)
Xác định sự có mặt của chất
b)
Không cho biết hàm lượng chính xác
c)
Phân biệt hợp chất dựa trên tính chất đặc trưng
d)
Cho kết quả bằng giá trị số cụ thể
e)
Dùng trong kiểm nghiệm nhanh
9.
Các yêu cầu để kết quả phân tích có giá trị pháp lý:
a)
Phòng thí nghiệm được công nhận
b)
Phương pháp được chuẩn hóa
c)
Người phân tích có chuyên môn
d)
Thiết bị đạt chuẩn hiệu chuẩn
e)
Có kết quả phù hợp mong muốn nhà sản xuất
10.
Vai trò của phân tích thực phẩm trong sản xuất:
a)
Kiểm soát nguyên liệu
b)
Giám sát quy trình chế biến
c)
Đảm bảo chất lượng thành phẩm
d)
Xây dựng thương hiệu
e)
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
11.
Trong phân tích thực phẩm, khâu nào đảm bảo mẫu đại diện cho lô hàng?
a)
Phân tích cảm quan
b)
Chuẩn bị mẫu
c)
Lấy mẫu
d)
Thử nghiệm vi sinh
e)
Xử lý số liệu
12.
Giới hạn phát hiện (LOD) được hiểu là:
a)
Nồng độ lớn nhất có thể đo
b)
Nồng độ nhỏ nhất có thể phát hiện
c)
Giá trị trung bình của nhiều phép đo
d)
Sự chênh lệch giữa 2 lần đo
e)
Sai số tuyệt đối
13.
Yếu tố đảm bảo sự lặp lại của phép đo nhiều lần:
a)
Độ tin cậy
b)
Độ chính xác (accuracy)
c)
Độ chụm (precision)
d)
Độ chọn lọc
e)
Độ nhạy
14.
Một phương pháp phân tích có độ chọn lọc cao nghĩa là:
a)
Xác định chính xác hàm lượng chất cần đo
b)
Ít bị ảnh hưởng bởi các chất khác trong mẫu
c)
Có giá trị pháp lý
d)
Dùng được cho mọi loại mẫu
e)
Thời gian phân tích nhanh
15.
Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) thường dùng để:
a)
Định lượng protein
b)
Định tính cấu trúc nhóm chức
c)
Xác định dư lượng thuốc BVTV
d)
Đo hàm lượng đường khử
e)
Định lượng độ đạm nước mắm
16.
Độ nhạy của phương pháp phân tích được hiểu là:
a)
Khả năng cho kết quả giống nhau khi lặp lại
b)
Khả năng phân biệt nồng độ nhỏ khác nhau
c)
Khả năng phát hiện chất có mặt hay không
d)
Khả năng tái lập trong các phòng thí nghiệm khác nhau
e)
Khả năng loại trừ sai số ngẫu nhiên
17.
Đặc điểm của phân tích định lượng là:
a)
Xác định sự có mặt hay không của chất
b)
Cho biết hàm lượng chính xác của chất
c)
Chỉ dùng trong kiểm nghiệm cảm quan
d)
Không cần chuẩn hóa phương pháp
e)
Không có giá trị pháp lý
18.
Trong phân tích thực phẩm, độ chính xác cao nghĩa là:
a)
Kết quả gần với giá trị thực
b)
Kết quả giống nhau giữa nhiều người đo
c)
Phương pháp có độ chọn lọc cao
d)
Phương pháp tiết kiệm chi phí
e)
Kết quả gần với mong muốn nhà sản xuất
19.
Một trong những chỉ tiêu cảm quan thường được đánh giá trong phân tích thực phẩm là:
a)
Hàm lượng arsen
b)
Độ đạm
c)
Mùi vị
d)
Dư lượng thuốc BVTV
e)
Chỉ số acid
20.
Kết quả phân tích chỉ có giá trị pháp lý khi:
a)
Do bất kỳ phòng thí nghiệm nào thực hiện
b)
Người phân tích có kinh nghiệm
c)
Phương pháp được chuẩn hóa, phòng thí nghiệm được công nhận
d)
Kết quả phù hợp mong muốn của doanh nghiệp
e)
Thời gian phân tích nhanh
21.
Nguyên lý của phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis dựa trên:
a)
Sự hấp thụ bức xạ hồng ngoại của các nhóm chức
b)
Sự hấp thụ ánh sáng khả kiến hoặc tử ngoại của phân tử
c)
Sự phát xạ huỳnh quang của chất phân tích
d)
Sự tán xạ ánh sáng bởi hạt keo
e)
Sự cộng hưởng từ của hạt nhân nguyên tử
22.
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dựa trên nguyên lý:
a)
Phân bố chất tan giữa pha tĩnh và pha động
b)
Sự hấp thụ ánh sáng ở bước sóng đặc trưng
c)
Sự ion hóa các phân tử trong plasma
d)
Sự phát xạ photon khi electron chuyển mức
e)
Sự thay đổi khối lượng khi sấy mẫu
23.
Nguyên lý của phương pháp AAS (quang phổ hấp thụ nguyên tử) là:
a)
Các nguyên tử tự do hấp thụ bức xạ đặc trưng ở bước sóng nhất định
b)
Các ion phát xạ photon khi trở về trạng thái cơ bản
c)
Các electron hấp thụ năng lượng vi sóng
d)
Các phân tử dao động khi hấp thụ tia hồng ngoại
e)
Các phân tử quay khi hấp thụ sóng radio
24.
Phương pháp ELISA trong phân tích thực phẩm dựa trên:
a)
Sự hấp thụ ánh sáng khả kiến của dung dịch màu
b)
Tương tác kháng nguyên – kháng thể đặc hiệu
c)
Sự ion hóa phân tử bằng điện trường mạnh
d)
Sự tách pha theo khối lượng phân tử
e)
Sự hòa tan chọn lọc của dung môi hữu cơ
25.
Trong sắc ký khí (GC), thành phần phân tích được tách dựa trên:
a)
Khả năng bay hơi và tương tác với pha tĩnh
b)
Sự hấp thụ ánh sáng tử ngoại
c)
Khả năng ion hóa trong plasma
d)
Khả năng phát huỳnh quang
e)
Khả năng dao động phân tử khi hấp thụ hồng ngoại
26.
Nguyên lý của phương pháp khối phổ (MS) là:
a)
Phân tử hấp thụ năng lượng và phát xạ photon
b)
Các ion được tách ra theo tỷ số khối lượng/điện tích (m/z)
c)
Các phân tử dao động khi hấp thụ hồng ngoại
d)
Các nguyên tử tự do hấp thụ bức xạ tử ngoại
e)
Các phân tử phát xạ huỳnh quang khi chiếu sáng
27.
Phổ hồng ngoại (IR) dựa trên nguyên lý:
a)
Sự hấp thụ bức xạ tử ngoại của phân tử
b)
Sự phát huỳnh quang của chất phân tích
c)
Dao động đặc trưng của liên kết hóa học khi hấp thụ bức xạ hồng ngoại
d)
Sự tán xạ Raman của phân tử
e)
Sự thay đổi nhiệt độ khi phản ứng xảy ra
28.
Phương pháp chuẩn độ acid – base dựa trên:
a)
Phản ứng oxy hóa – khử
b)
Sự tạo phức giữa ion kim loại và chất tạo phức
c)
Sự trung hòa giữa ion H⁺ và OH⁻
d)
Phản ứng kết tủa giữa cation và anion
e)
Sự thay đổi áp suất thẩm thấu
29.
Nguyên lý của sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography – TLC) là:
a)
Phân bố chất tan giữa pha tĩnh (lớp mỏng chất hấp phụ trên bản mỏng) và pha động (dung môi di chuyển)
b)
Phân tử hấp thụ ánh sáng tử ngoại
c)
Ion bay hơi và phân tích bằng detector
d)
Electron dao động trong từ trường
e)
Phân tử phát huỳnh quang khi chiếu sáng
30.
Nguyên lý của phương pháp đo độ Brix bằng khúc xạ kế:
a)
Đo sự hấp thụ ánh sáng của dung dịch
b)
Đo độ quay cực của dung dịch đường
c)
Đo sự thay đổi góc khúc xạ của ánh sáng khi qua dung dịch
d)
Đo sự phát huỳnh quang của đường trong UV
e)
Đo sự thay đổi khối lượng khi sấy mẫu
100 %
