NEW
Font size
WorksheetsBài 13
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
種類, Cách đọc đúng là gì?
しゅるい
ひんしゅ
たね
ぶんるい
ひんしゅ, Chữ Hán tương ứng là?
品種
種類
類義
書類
種, Cách đọc đúng là gì?
しゅ
たね
ざい
こうほ
たしゅたよう, Chữ Hán tương ứng là?
多種多様
類義語様
気候種多
巨万様種
書類, Cách đọc đúng là gì?
しょるい
ざいがく
りゅうこう
てっていてき
じんるい, Chữ Hán tương ứng là?
島国
人形
巨人
人類
分類, Cách đọc đúng là gì?
だいが
ざいこ
ぶんるい
うんが
るいぎご, Chữ Hán tương ứng là?
陸地語
現在語
巨星語
類義語
存在, Cách đọc đúng là gì?
こうほ
ざいがく
そんざい
しんかい
ほぞん, Chữ Hán tương ứng là?
共存
存続
保存
不在
存続, Cách đọc đúng là gì?
ひょうてんか
たいよう
ふざい
そんぞく
きょうそん, Chữ Hán tương ứng là?
上陸
共存
気候
坂道
現在, Cách đọc đúng là?
げんざい
ざいがく
ざいじゅう
ざいこ
ざいがく, Chữ Hán tương ứng là?
陸地
不在
在学
大陸
在住, Cách đọc đúng là gì?
ざいじゅう
じんぎょう
きせつ
こうほ
ざいこ, Chữ Hán tương ứng là?
深度
保存
氷水
在庫
不在, Cách đọc đúng là gì?
こうほ
ふざい
てってい
かいがん
たいよう, Chữ Hán tương ứng là?
巨人
陽気
陽光
太陽
陽気, Cách đọc đúng là gì?
あさい
ようこう
しんや
ようき
ようこう, Chữ Hán tương ứng là?
流行
陽光
候補
本島
巨大, Cách đọc đúng là gì?
きょだい
きょじん
きょせい
きょまん
きょじん - Chữ Hán tương ứng là?
巨人
巨大
巨万
巨星
巨星 - Cách đọc đúng là gì?
きょまん
きせつ
きょせい
こうほ
きょまん - Chữ Hán tương ứng là?
巨万
氷河
流す
上り坂
氷山 - Cách đọc là gì?
ひょうすい
ひょうざん
ひょうが
ひょうてんか
ひょうすい - Chữ Hán tương ứng là?
存続
氷水
深海
陸地
きょまん - Chữ Hán tương ứng là?
巨万
氷河
流す
上り坂
氷山 - Cách đọc đúng là gì?
ひょうすい
ひょうざん
ひょうが
ひょうてんか
ひょうすい - Chữ Hán tương ứng là?
存続
氷水
深海
陸地
氷河 - Cách đọc đúng là gì?
ひょうが
だいが
りゅうが
こうが
ひょうてんか - Chữ Hán tương ứng là?
大河下
河川下
銀河下
氷点下
河川 - Cách đọc đúng là gì?
かせん
だいが
りゅうが
こうほ
ぎんが - Chữ Hán tương ứng là?
陽光
銀河
存在
大陸
大河 - Cách đọc đúng là gì?
かせん
りゅうこう
たいが
ざいじゅう
かわ - Chữ Hán tương ứng là?
河
巨
坂
海
運河 - Cách đọc đúng là gì?
うんが
げんざい
ざいがく
たいよう
ながれ - Chữ Hán tương ứng là?
河れ
流れ
行れ
太れ
流行 - Cách đọc đúng là gì?
はやる
ながす
りゅうこう
しんかい
流行る - Cách đọc đúng là gì?
はやる
りゅうこうる
かいがんる
あたたかる
季節 - Cách đọc đúng là gì?
しきつ
きせつ
てってつ
りゅこつ
しき - Chữ Hán tương ứng là?
候補
陸地
四季
島国
天候 - Cách đọc đúng là gì?
きこう
こうほ
ざいがく
てんこう
気候 - Cách đọc đúng là gì?
きこう
きせつ
きょだい
ざいこ
こうほ - Chữ Hán tương ứng là?
陽気
候補
巨大
流す
暖かい - Cách đọc đúng là gì?
だんぼかい
てってかい
あたたかい
こうほかい
だんぼう - Chữ Hán tương ứng là?
温暖化
本島
氷水
暖房
温暖化 - Cách đọc đúng là gì?
おんだんか
あたたかい
しんこくか
きこうか
けいようし - Chữ Hán tương ứng là?
在住詞
形容詞
上陸詞
存在詞
地形図 - Cách đọc đúng là gì?
ちけいず
ちずがた
じんぎょう
きょせい
にんぎょう - Chữ Hán tương ứng là?
人形
人類
巨人
島国
海底 - Cách đọc đúng là gì?
かいてい
かわのそこ
しんかい
たいよう
地図形 - Cách đọc đúng là gì?
ちずけい
ちずがた
じんぎょう
きょせい
にんぎょう - Chữ Hán tương ứng là?
人形
人類
巨人
島国
海底 - Cách đọc đúng là gì?
かいてい
かわのそこ
しんかい
たいよう
かわのそこ - Chữ Hán tương ứng là?
川の底
皮の海
河の度
上の坂
深い - Cách đọc đúng là gì?
ひかい
あさい
しんかい
ふかい
しんや - Chữ Hán tương ứng là?
深度
深夜
流れ
坂道
深海 - Cách đọc đúng là gì?
かいてい
しんこく
しんど
しんかい
しんこく - Chữ Hán tương ứng là?
巨大
浅海
深刻
陸地
深度 - Cách đọc đúng là gì?
あさい
しんかい
しんや
しんど
浅い - Cách đọc đúng là gì?
あさい
ふかい
しんど
たいが
せんかい - Chữ Hán tương ứng là?
深海
浅海
海岸
大陸
島国 - Cách đọc đúng là gì?
しまぐに
ほんとう
むじんとう
だいぐに
ほんとう - Chữ Hán tương ứng là?
本島
巨大
在庫
流れ
無人島 - Cách đọc đúng là gì?
じんぎょう
しまだい
むじんとう
ふざいと
だいりく - Chữ Hán tương ứng là?
上陸
陸地
着陸
大陸
着陸 - Cách đọc đúng là gì?
りくち
じ��うりく
ちゃくりく
だいりく
じょうりく - Chữ Hán tương ứng là?
上陸
陸地
海岸
坂道
陸地 - Cách đọc đúng là gì?
りくじ
りくち
ちゃくりく
だんぼう
かいがん - Chữ Hán tương ứng là?
存続
本島
巨星
海岸
上り坂 - Cách đọc đúng là gì?
さかみち
くだりざか
のぼりざか
りゅうこう
くだりざか - Chữ Hán tương ứng là?
下り坂
上り坂
坂道
巨万
坂道 - Cách đọc đúng là gì?
さかみち
のぼりざか
くだりざか
たいよう
