NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets<YONSEI 1> Y10~11
Total questions: 27
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
gia đình
a)
가족
b)
가죽
c)
가쪽
2.
người (đơn vị đếm)
a)
몇
b)
명
c)
년
3.
có, ở (kính ngữ của 있다)
a)
게시다
b)
걔시다
c)
계시다
4.
số 3 (số thuần hàn)
a)
셋 (세)
b)
둘 (두)
c)
넷 (네)
5.
số 7 (số thuần hàn)
a)
여섯
b)
일곱
c)
다섯
6.
số 9 (số thuần hàn)
a)
여덟
b)
열
c)
아홉
7.
mấy, bao nhiêu
a)
몇
b)
몆
c)
멏
8.
kế hoạch
a)
게획
b)
계획
c)
계회
9.
trí tuệ
a)
치헤
b)
지회
c)
지혜
10.
phế phẩm
a)
폐품
b)
베붐
c)
폐붐
11.
gom góp
a)
모이다
b)
모으다
c)
모르다
12.
Đức
a)
도길
b)
토끼
c)
독일
13.
quê hương
a)
고향
b)
공항
c)
고항
14.
không khí
a)
콩키
b)
공기
c)
콩기
15.
phong cảnh
a)
겅지
b)
경지
c)
경치
16.
quýt
a)
귤
b)
꿀
c)
굘
17.
bận rộn
a)
비싸다
b)
바쁘다
c)
나쁘다
18.
mắc
a)
나쁘다
b)
바쁘다
c)
비싸다
19.
tệ, xấu
a)
나쁘다
b)
바쁘다
c)
비싸다
20.
dễ
a)
어렵다
b)
쉽다
c)
덥다
21.
tiểu thuyết
a)
서설
b)
시설
c)
소설
22.
mùa đông
a)
겨울
b)
가울
c)
여름
23.
lò sưởi
a)
날로
b)
난로
c)
날노
24.
tiện lợi
a)
펼리하다
b)
변화하다
c)
편리하다
25.
chân lý
a)
진리
b)
전리
c)
찐리
26.
tìm kiếm
a)
잣다
b)
찾다
c)
찬다
27.
bước chân
a)
거름
b)
얼음
c)
걸음
Reset
