NEW
Font size
WorksheetsChương 4
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Mục đích chính của quá trình mạ trong PCB là gì?
Trang trí
Tạo lớp dẫn điện và bảo vệ
Làm mỏng lớp đồng
Tăng Tg
Trong mạ điện, vật cần mạ nối với cực nào?
Dương
Âm
Trung tính
Nối đất
Dung dịch mạ đồng thường gồm:
NaCl
CuSO₄ + H₂SO₄
ZnCl₂
FeCl₃
Panel plating là:
Mạ toàn bộ bề mặt
Mạ chọn lọc
Không mạ
Chỉ mạ viền
Pattern plating là:
Mạ toàn bộ
Mạ chọn lọc vùng hở
Mạ phủ solder mask
Không mạ
Anode trong mạ điện có thể là:
Hòa tan
Trơ
Cả hai
Không có
Mục đích của anode bag:
Làm mát
Giữ cặn từ anode
Tăng Tg
Tạo bọt khí
Nguồn điện mạ thường là:
AC
DC
Laser
RF
Throwing power thể hiện:
Tốc độ mạ
Khả năng phủ đều lớp mạ
Độ bóng
Độ dày
Mạ vàng trong PCB nhằm:
Trang trí
Chống oxy hóa, tăng tiếp xúc
Giảm chi phí
Làm mỏng mạch
Vai trò của lớp Ni trong mạ Ni/Au:
Trang trí
Chắn khuếch tán giữa Au và Cu
Làm mềm bề mặ
Mạ thiếc thường dùng để:
Làm lớp cản ăn mòn
Làm đẹp
Tăng Tg
Trang trí
Nếu không làm sạch trước mạ:
Lớp mạ dễ bong
Lớp mạ đẹp hơn
Không ảnh hưởng
Lớp mạ dày hơn
Một phụ gia thường dùng trong mạ:
Chất tạo bóng
NaCl
Nước đường
Dầu
HAL (Hot Air Leveling) là:
Mạ vàng
Mạ thiếc-chì nóng chảy thổi khí nóng
Phủ nickel
Tăng Tg
Mạ electroless nghĩa là:
Không cần điện ngoài
Dùng nguồn DC
Dùng AC
Dùng laser
Trong mạ điện, ion kim loại đi tới:
Catot
Anot
Dung dịch
Không di chuyển
pH dung dịch mạ ảnh hưởng:
Không ảnh hưởng
Ảnh hưởng tốc độ và chất lượng
Chỉ ảnh hưởng màu
Chỉ ảnh hưởng Tg
Mạ nickel thường để:
Ngăn khuếch tán vàng
Trang trí
Tăng Tg
Giảm giá
Dung dịch mạ thiếc-chì chứa:
Muối Sn, Pb và axit
NaCl
ZnCl₂
FeCl₃
Định luật Faraday chỉ ra:
Khối lượng chất lắng ∝ điện lượng
Khối lượng ∝ 1/điện lượng
Không liên quan
Chỉ phụ thuộc Tg
Công thức Faraday tính:
m = MIt/(nF)
m = I/F
m = F/(MIt)
m = nF/(MIt)
Mật độ dòng điện cao gây:
Lớp mạ thô, dễ bong
Lớp mạ bóng
Không ảnh hưởng
Lớp mạ trong suốt
Nếu nhiệt độ dung dịch quá thấp:
Tốc độ mạ giảm
Tốc độ mạ tăng
Không đổi
Lớp mạ bóng hơn
Nếu pH dung dịch mạ đồng quá cao:
Kết tủa Cu(OH)₂
Lớp mạ dày hơn
Không ảnh hưởng
Lớp mạ bóng hơn
Bong lớp mạ thường do:
Chuẩn bị bề mặt kém
Dung dịch sạch
Dòng ổn định
Nhiệt độ chuẩn
Ứng suất trong lớp mạ cao dẫn đến:
Nứt
Độ bóng cao
Lớp mạ bền
Không ảnh hưởng
So sánh mạ panel và pattern:
Panel mạ toàn bộ
Pattern mạ chọn lọc
Cả A và B
Không khác
Vai trò khuấy dung dịch:
Phân bố ion đều
Làm đẹp
Giảm Tg
Tạo màu
Anode hòa tan cung cấp:
Ion kim loại
Khí trơ
Tg
Dầu
Anode trơ cần:
Bổ sung muối kim loại
Không cần dung dịch
Bổ sung nước
Không bổ sung
Phụ gia leveler giúp:
Làm phẳng lớp mạ
Tăng Tg
Làm dung dịch trong
Tạo
Mạ vàng dùng đung dịch:
Cynamide Au
NaCl
ZnCl₂
FeCl₃
HAL dùng:
Thiếc-chì nóng chảy
Vàng
Nickel
Bạc
Nguồn điện yêu cầu trong mạ:
Dòng DC ổn định
AC
RF
Laser
Nếu throwing power thấp:
Lớp mạ mỏng trong lỗ
Lớp mạ dày
Lớp mạ bóng
Không ảnh hưởng
Trong mạ điện, ion kim loại kết tủa ở:
Lớp mạ mịn, ít ứng suất
Tăng Tg
Giảm chi phí
Tạo màu
Ứng dụng ENIG trong
Tạo bề mặt phẳng, chống oxy hóa, hàn tốt
Trang trí
Tăng Tg
Giảm chi phí
Một nguyên nhân gây ô nhiễm bể mạ:
Kim loại lẫn và sản phẩm phụ
Nước DI
HCl tinh khiết
Nguồn ổn định
Theo Faraday, với I=2A, t=30 phút, Cu (M=63.5, n=2, F=96500), m=?
0.5 g
1.2 g
1.98 g
5 g
So sánh mạ điện và electroless:
Electroless phủ đều lỗ nhỏ, không cần điện
Mạ điện rẻ hơn
Cả hai như nhau
Electroless bóng hơn
Nếu mật độ dòng quá cao:
Lớp mạ thô, dễ bong
Lớp mạ mịn
Không ảnh hưởng
Lớp mạ trong
Ứng suất dư trong lớp mạ gây:
Nứt, bong
Bền hơn
Không ảnh hưởng
Tăng Tg
So sánh HAL và mạ vàng:
HAL rẻ, SnPb; vàng đắt, bề mặt cao cấp
HAL đắt hơn
Giống nhau
HAL bền hơn
Một nguyên nhân gây lớp mạ sần:
Dung dịch bẩn, khuấy kém
Dung dịch trong
Nhiệt độ chuẩn
Dòng ổn định
Để cải thiện throwing power:
Thêm phụ gia, khuấy, giảm mật độ dòng
Giảm pH
Dùng anode lớn
Không khuấy
Mạ Ni/Au (ENIG) ưu điểm:
Bề mặt phẳng, chống oxy hóa, hàn tốt
Rẻ hơn
Không độc
Tăng Tg
Một biện pháp xử lý ô nhiễm bể mạ:
Lọc tuần hoàn
Không lọc
Bỏ dung dịch
Thêm NaOH
So sánh mạ panel và pattern:
Panel phủ toàn bộ, pattern mạ chọn lọc
Giống nhau
Không khác
Panel nhanh hơn
