wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab check MIU 2

Total questions: 63

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
appointment
a)
cuộc hẹn
b)
buổi họp
c)
cuộc gặp gỡ
d)
lịch hẹn
2.
turn
a)
quay
b)
xoay
c)
lật
d)
vặn
3.
dress
a)
mặc
b)
khoác
c)
đội
d)
mang theo
4.
look
a)
nhìn
b)
quan sát
c)
ngắm
d)
dõi theo
5.
important
a)
quan trọng
b)
cần thiết
c)
thiết yếu
d)
chủ yếu
6.
not only … but also …
a)
không chỉ … mà còn …
b)
vừa … vừa …
c)
cũng như
d)
ngoài ra
7.
ocean
a)
đại dương
b)
biển
c)
sông
d)
hồ
8.
beach
a)
bãi biển
b)
ven biển
c)
bờ cát
d)
suối
9.
bring
a)
mang
b)
đưa
c)
chở
d)
gửi
10.
brought
a)
đã mang
b)
người mua
c)
đối tác
d)
thượng đế
11.
customer
a)
khách hàng
b)
thư ký
c)
cộng sự
d)
người hỗ trợ
12.
assistant
a)
trợ lý
b)
văn thư
c)
nhân viên hành chính
d)
tiếp tân
13.
secretary
a)
thư ký
b)
truyện
c)
báo
d)
tạp chí
14.
book
a)
sách
b)
phát biểu
c)
trò chuyện
d)
trình bày
15.
speak
a)
nói
b)
bàn bạc
c)
tranh luận
d)
thương lượng
16.
discuss
a)
thảo luận
b)
ghi chú
c)
thông báo
d)
tin nhắn
17.
ask
a)
hỏi
b)
số liệu
c)
chữ số
d)
thống kê
18.
answer
a)
trả lời
b)
đáp lại
c)
hồi âm
d)
phản hồi
19.
help
a)
giúp đỡ
b)
doanh nghiệp
c)
tổ chức
d)
tập đoàn
20.
write
a)
viết
b)
hỗ trợ
c)
cứu giúp
d)
tiếp sức
21.
send
a)
gửi
b)
ghi chép
c)
soạn
d)
ký tên
22.
accept
a)
chấp nhận
b)
phát
c)
chuyển
d)
giao
23.
advance
a)
sự tiên tiến
b)
đồng ý
c)
thừa nhận
d)
phê duyệt
24.
purchase
a)
mua
b)
phát triển
c)
tăng trưởng
d)
cải thiện
25.
order
a)
đặt hàng, ra lệnh
b)
sắm
c)
đặt hàng
d)
tiêu dùng
26.
sell
a)
bán
b)
gọi món
c)
đăng ký
d)
yêu cầu
27.
work
a)
làm việc
b)
trao đổi
c)
phân phối
d)
tiêu thụ
28.
walk
a)
đi bộ
b)
công tác
c)
nhiệm vụ
d)
nghề nghiệp
29.
talk
a)
nói chuyện
b)
sáng kiến
c)
quan niệm
d)
khái niệm
30.
study
a)
học
b)
đi dạo
c)
leo núi
d)
tản bộ
31.
need
a)
cần
b)
trò chuyện
c)
buôn dưa
d)
đàm thoại
32.
like
a)
thích
b)
ôn tập
c)
nghiên cứu
d)
luyện tập
33.
dislike
a)
ghét
b)
bắt buộc
c)
thiết yếu
d)
mong muốn
34.
understand
a)
hiểu
b)
yêu
c)
ưa chuộng
d)
35.
plan
a)
lên kế hoạch
b)
chán ghét
c)
không ưa
d)
ác cảm
36.
recommend
a)
gợi ý
b)
nhận ra
c)
biết
d)
thấu hiểu
37.
contact
a)
liên lạc
b)
dự định
c)
lịch trình
d)
chương trình
38.
return
a)
quay trở lại
b)
đề nghị
c)
khuyên
d)
hiến kế
39.
arrive
a)
đến
b)
gọi điện
c)
trao đổi
d)
kết nối
40.
join
a)
tham gia
b)
trở về
c)
quay lại
d)
trở lại
41.
task
a)
nhiệm vụ
b)
tới
c)
ghé
d)
hiện diện
42.
enjoy
a)
thưởng thức
b)
góp mặt
c)
dự
d)
đăng ký
43.
arrange
a)
sắp xếp
b)
trách nhiệm
c)
công việc
d)
bổn phận
44.
necessary
a)
cần thiết
b)
tận hưởng
c)
cảm nhận
d)
nếm trải
45.
materials
a)
vật liệu
b)
bố trí
c)
chuẩn bị
d)
tổ chức
46.
mention
a)
đề cập
b)
bắt buộc
c)
quan trọng
d)
phải có
47.
gather
a)
thu thập
b)
nguyên liệu
c)
chất liệu
d)
tư liệu
48.
help
a)
giúp đỡ
b)
nhắc đến
c)
nói đến
d)
ám chỉ
49.
conversation
a)
cuộc trò chuyện
b)
gom góp
c)
tích lũy
d)
lấy
50.
search
a)
tìm kiếm
b)
nâng đỡ
c)
hỗ trợ
d)
phụ giúp
51.
submit
a)
nộp
b)
trao đổi
c)
đối thoại
d)
trò chuyện
52.
match
a)
trận đấu
b)
tra cứu
c)
săn tìm
d)
dò hỏi
53.
prepare
a)
chuẩn bị
b)
giao nộp
c)
trình
d)
bàn giao
54.
compete
a)
cạnh tranh
b)
cuộc thi
c)
cuộc chơi
d)
giải đấu
55.
relax
a)
thư giãn
b)
sửa soạn
c)
chờ sẵn
d)
lo liệu
56.
conference
a)
hội nghị
b)
ganh đua
c)
so tài
d)
đấu tranh
57.
attend
a)
tham dự (sự kiện)
b)
nghỉ ngơi
c)
thoải mái
d)
xả hơi
58.
program
a)
chương trình
b)
tọa đàm
c)
buổi họp
d)
hội thảo
59.
busy schedule
a)
lịch trình bận rộn
b)
góp mặt
c)
hiện diện
d)
nhập cuộc
60.
because
a)
b)
kế hoạch
c)
tiết mục
d)
dự án
61.
spend
a)
chi tiêu
b)
kế hoạch kín
c)
bảng phân công
d)
thời khóa biểu
62.
tobe fond of
a)
thích
b)
tiêu xài
c)
dùng tiền
d)
mua sắm
63.
must + V0
a)
phải làm gì
b)
ưa thích
c)
ưa chuộng
d)
mê mẩn