wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'resemblance' có nghĩa là gì?

a)

Sự tương đồng

b)

Sự khác biệt

c)

Sự tương phản

d)

Sự giống nhau

2.

học sinh, sinh viên

(a)  

3.

Từ 'relationship' có nghĩa là gì?

a)

Mối quan hệ

b)

Mối quan hệ xã hội

c)

Mối quan hệ tình cảm

d)

Mối liên kết

4.

Sự ảnh hưởng lẫn nhau, tác động lẫn nhau

(a)  

5.

cô giáo

(a)  

6.

Từ 'relation' có nghĩa là gì?

a)

Mối liên kết

b)

Mối quan hệ xã hội

c)

Mối quan hệ, tương quan

d)

Mối quan hệ gia đình

7.

motherhood

a)

Vai trò của một người bạn.

b)

Trạng thái hoặc vai trò của một người mẹ.

c)

Khái niệm về tình yêu thương.

d)

Trạng thái của một người cha.

8.

Sự ganh đua

(a)  

9.

phòng học

(a)  

10.

bản chất, tính chất

(a)  

11.

học hỏi

(a)  

12.

Người họ hàng

(a)  

13.

bài học, tiết học

(a)  

14.

mối quan hệ

(a)  

15.

mối ràng buộc

(a)  

16.

trốn học

(a)  

17.

khí chất

(a)  

18.

bản năng

(a)  

19.

anh chị em ruột

(a)  

20.

vai trò chủ động

(a)  

21.

hiệu trưởng

(a)  

22.

gia đình nhiều thế hệ

(a)  

23.

thanh thiếu niên

(a)  

24.

bản năng làm mẹ

(a)  

25.

gia đình trực hệ

(a)  

26.

sự nuôi dạy

(a)  

27.

làm việc theo nhóm

(a)  

28.

sum họp gia đình

(a)  

29.

giờ giải lao

(a)  

30.

thảo luận,tra

(a)  

31.

thi tự luận

(a)  

32.

học thuộc lòng

(a)  

33.

sự đào tạo

(a)  

34.

làm bài thi

(a)  

35.

thực hành,luyên tập

(a)  

36.

chấm điểm

(a)  

37.

bài tập, ví dụ

(a)  

38.

thi trắc nghiệm

(a)  

39.

thực hành,thể hiện

(a)  

40.

hôn nhân

(a)  

41.

bài kiểm tra

(a)  

42.

bố hoặc mẹ

(a)  

43.

sự xung đột

(a)  

44.

tình bạn

(a)  

45.

việc làm cha

(a)  

46.

tuổi thơ

(a)  

47.

tuổi trưởng thành

(a)  

48.

thời thanh niên

(a)  

49.

sự gắn bó

(a)  

50.

mối liên kết

(a)  

51.

tính cách, cá tính

(a)  

52.

khoảng cách thế hệ

(a)  

53.

thế hệ

(a)  

54.

sinh con

(a)  

55.

chuẩn bị sinh con đầu lòng

(a)  

56.

quan hệ máu mủ

(a)  

57.

tổ tiên

(a)  

58.

họ hàng gần

(a)  

59.

họ hàng xa

(a)  

60.

ly hôn

(a)  

61.

gắn bó khăng khít

(a)  

62.

hộ gia đình

(a)  

63.

gia đình hạt nhân

(a)  

64.

trụ cột gia đình

(a)  

65.

người già

(a)  

66.

con cái

(a)  

67.

trách nhiệm

(a)  

68.

con cháu

(a)  

69.

nuôi dưỡng

(a)  

70.

bài tập

(a)  

71.

tốt nghiệp

(a)  

72.

lễ tốt nghiệp

(a)  

73.

chương trình học

(a)  

74.

học phí

(a)  

75.

đề cương môn học

(a)  

76.

bài giảng

(a)  

77.

bằng cấp

(a)  

78.

học vị

(a)  

79.

điểm danh

(a)  

80.

học bổng

(a)