WorksheetsCambridge 10 - Test 4 - Passage 2
Total questions: 84
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
"*Your personality isn't necessarily set in stone..." Từ "personality" có nghĩa là gì?
a)
tính cách
b)
ngoại hình
c)
nghề nghiệp
d)
sở thích
2.
"Your personality isn't necessarily set in stone..." Cụm từ "set in stone" có nghĩa là gì?
a)
cố định không thay đổi
b)
dễ dàng thay đổi
c)
đang phát triển
d)
linh hoạt
3.
"With a little experimentation, people can reshape..." Cụm từ "little experimentation" có nghĩa là gì?
a)
chút thử nghiệm
b)
nhiều lý thuyết
c)
ít kinh nghiệm
d)
thực hành lớn
4.
"...people can reshape their temperaments..." Từ "reshape" có nghĩa là gì?
a)
định hình lại
b)
duy trì
c)
phá hủy
d)
sao chép
5.
"...people can reshape their temperaments..." Từ "temperaments" có nghĩa là gì?
a)
tính khí
b)
hành vi
c)
thói quen
d)
kỹ năng
6.
"...and inject passion, optimism, joy..." Từ "inject" có nghĩa là gì?
a)
tiêm vào
b)
rút ra
c)
tránh xa
d)
che giấu
7.
"...inject passion, optimism, joy and courage..." Từ "passion" có nghĩa là gì?
a)
đam mê
b)
thờ ơ
c)
nghi ngờ
d)
sợ hãi
8.
"...passion, optimism, joy and courage..." Từ "optimism" có nghĩa là gì?
a)
sự lạc quan
b)
bi quan
c)
thờ ơ
d)
lo lắng
9.
"...optimism, joy and courage into their lives" Từ "joy" có nghĩa là gì?
a)
niềm vui
b)
nỗi buồn
c)
tức giận
d)
sợ hãi
10.
"...joy and courage into their lives" Từ "courage" có nghĩa là gì?
a)
lòng dũng cảm
b)
sự hèn nhát
c)
thận trọng
d)
lo lắng
11.
"Psychologists have long held that a person's character..." Từ "Psychologists" có nghĩa là gì?
a)
nhà tâm lý học
b)
bác sĩ
c)
giáo viên
d)
kỹ sư
12.
"Psychologists have long held that a person's character cannot undergo..." Từ "character" có nghĩa là gì?
a)
tính cách
b)
ngoại hình
c)
tài sản
d)
địa vị
13.
"...that a person's character cannot undergo a transformation..." Từ "undergo" có nghĩa là gì?
a)
trải qua
b)
tránh xa
c)
từ chối
d)
ngăn chặn
14.
"...cannot undergo a transformation in any meaningful way..." Từ "transformation" có nghĩa là gì?
a)
sự biến đổi
b)
sự ổn định
c)
duy trì
d)
giữ nguyên
15.
"...and that the key traits of personality are determined..." Cụm từ "key traits" có nghĩa là gì?
a)
đặc điểm chính
b)
chi tiết nhỏ
c)
yếu tố phụ
d)
tính năng bổ sung
16.
"...the key traits of personality are determined at a very young age." Từ "personality" có nghĩa là gì?
a)
tính cách
b)
hình dáng
c)
tuổi tác
d)
giới tính
17.
"...traits of personality are determined at a very young age." Từ "determined" có nghĩa là gì?
a)
được quyết định
b)
bị thay đổi
c)
được tự do
d)
không chắc chắn
18.
"What they're discovering is that many of these qualities amount to habitual behaviour..." Cụm từ "amount to" có nghĩa là gì?
a)
tương đương với
b)
khác biệt với
c)
tách rời khỏi
d)
đối lập với
19.
"Some qualities are less challenging to develop than others..." Từ "challenging" có nghĩa là gì?
a)
thách thức
b)
dễ dàng
c)
đơn giản
d)
thoải mái
20.
"...less challenging to develop than others, optimism being one of them." Từ "optimism" có nghĩa là gì?
a)
sự lạc quan
b)
bi quan
c)
thờ ơ
d)
hoài nghi
21.
"However, developing qualities requires mastering a range of skills..." Từ "mastering" có nghĩa là gì?
a)
thành thạo
b)
bỏ qua
c)
học sơ sài
d)
tránh xa
22.
"...mastering a range of skills which are diverse and sometimes surprising." Từ "diverse" có nghĩa là gì?
a)
đa dạng
b)
đồng nhất
c)
giống nhau
d)
đơn điệu
23.
"Cultivating such qualities will help you realise..." Từ "Cultivating" có nghĩa là gì?
a)
trau dồi
b)
bỏ qua
c)
phá hủy
d)
che giấu
24.
"Cultivating such qualities will help you realise your full potential." Từ "qualities" có nghĩa là gì?
a)
phẩm chất
b)
khuyết điểm
c)
yếu kém
d)
thiếu sót
25.
"...will help you realise your full potential." Từ "realise" có nghĩa là gì?
a)
nhận ra
b)
bỏ qua
c)
từ chối
d)
ẩn giấu
26.
"...help you realise your full potential." Cụm từ "full potential" có nghĩa là gì?
a)
tiềm năng đầy đủ
b)
khả năng hạn chế
c)
năng lực kém
d)
tài năng thấp
27.
"The evidence is good that most personality traits can be altered..." Cụm từ "personality traits" có nghĩa là gì?
a)
đặc điểm tính cách
b)
hình thức bên ngoài
c)
tài sản vật chất
d)
kỹ năng nghề nghiệp
28.
"...most personality traits can be altered..." Từ "altered" có nghĩa là gì?
a)
được thay đổi
b)
được giữ nguyên
c)
được duy trì
d)
được bảo tồn
29.
"...says Christopher Peterson, professor of psychology who cites himself as an example." Từ "cites" có nghĩa là gì?
a)
trích dẫn
b)
phê bình
c)
bỏ qua
d)
che giấu
30.
"Inherently introverted, he realised early on that as an academic..." Cụm từ "Inherently introverted" có nghĩa là gì?
a)
hướng nội bẩm sinh
b)
hướng ngoại tự nhiên
c)
thay đổi tính cách
d)
không có tính cách
31.
"...he realised early on that as an academic..." Từ "academic" có nghĩa là gì?
a)
học giả
b)
doanh nhân
c)
vận động viên
d)
nghệ sĩ
32.
"...as an academic, his reticence would prove disastrous..." Từ "reticence" có nghĩa là gì?
a)
sự ít nói
b)
sự nói nhiều
c)
thái độ cởi mở
d)
tính hướng ngoại
33.
"...his reticence would prove disastrous in the lecture hall." Từ "disastrous" có nghĩa là gì?
a)
thảm khốc
b)
thành công
c)
tuyệt vời
d)
thuận lợi
34.
"Now my extroverted behaviour is spontaneous..." Cụm từ "extroverted behaviour" có nghĩa là gì?
a)
hành vi hướng ngoại
b)
thái độ hướng nội
c)
tính cách khép kín
d)
hành vi rụt rè
35.
"Now my extroverted behaviour is spontaneous..." Từ "spontaneous" có nghĩa là gì?
a)
tự nhiên
b)
giả tạo
c)
ép buộc
d)
có kế hoạch
36.
"David Fajgenbaum had to make a similar transition." Từ "transition" có nghĩa là gì?
a)
sự chuyển đổi
b)
sự ổn định
c)
duy trì
d)
giữ nguyên
37.
"...beyond ordinary counselling, the university had no services..." Cụm từ "ordinary counselling" có nghĩa là gì?
a)
tư vấn thông thường
b)
hỗ trợ đặc biệt
c)
liệu pháp chuyên sâu
d)
dịch vụ cao cấp
38.
"...for students who were undergoing physical rehabilitation..." Cụm từ "undergoing physical rehabilitation" có nghĩa là gì?
a)
trải qua phục hồi chức năng
b)
tránh điều trị
c)
từ chối hỗ trợ
d)
hoàn thành liệu pháp
39.
"...and suffering from depression like him." Từ "depression" có nghĩa là gì?
a)
trầm cảm
b)
hạnh phúc
c)
phấn khích
d)
lạc quan
40.
"He took action despite his own pain..." Cụm từ "took action" có nghĩa là gì?
a)
hành động
b)
thờ ơ
c)
bỏ qua
d)
từ chối
41.
"...took action despite his own pain – a typical response of an optimist." Cụm từ "a typical response" có nghĩa là gì?
a)
phản ứng điển hình
b)
hành vi bất thường
c)
thái độ lạ
d)
cách ứng xử hiếm
42.
"...a typical response of an optimist." Từ "optimist" có nghĩa là gì?
a)
người lạc quan
b)
người bi quan
c)
người thờ ơ
d)
người hoài nghi
43.
"...believes that the key to increasing optimism is through cultivating optimistic behaviour..." Từ "cultivating" có nghĩa là gì?
a)
trau dồi
b)
bỏ qua
c)
phá hủy
d)
ngăn chặn
44.
"This will help you convince yourself that favourable outcomes actually happen..." Cụm từ "favourable outcomes" có nghĩa là gì?
a)
kết quả thuận lợi
b)
hậu quả xấu
c)
kết cục thảm khốc
d)
tình huống bất lợi
45.
"...three positive things that come about each day." Cụm từ "come about" có nghĩa là gì?
a)
xảy ra
b)
biến mất
c)
được ngăn chặn
d)
bị hủy bỏ
46.
"You can recognise a person who is passionate about a pursuit..." Cụm từ "a pursuit" có nghĩa là gì?
a)
một sự theo đuổi
b)
sự tránh xa
c)
thái độ thờ ơ
d)
việc bỏ qua
47.
"...by the way they are so strongly involved in it." Cụm từ "involved in" có nghĩa là gì?
a)
tham gia vào
b)
tách khỏi
c)
tránh xa
d)
phản đối
48.
"Beginning in 1998, she set nine world records..." Cụm từ "world records" có nghĩa là gì?
a)
kỷ lục thế giới
b)
thành tích địa phương
c)
kết quả trung bình
d)
thất bại lớn
49.
"The physical stamina required for this sport is intense..." Cụm từ "physical stamina" có nghĩa là gì?
a)
sức bền thể chất
b)
sự yếu đuối
c)
thiếu năng lượng
d)
mệt mỏi
50.
"The physical stamina required for this sport is intense..." Từ "intense" có nghĩa là gì?
a)
dữ dội
b)
nhẹ nhàng
c)
thoải mái
d)
dễ dàng
51.
"...but the psychological demands are even more overwhelming." Cụm từ "psychological demands" có nghĩa là gì?
a)
yêu cầu tâm lý
b)
nhu cầu thể chất
c)
đòi hỏi vật chất
d)
yêu cầu kỹ thuật
52.
"...psychological demands are even more overwhelming." Từ "overwhelming" có nghĩa là gì?
a)
áp đảo
b)
nhẹ nhàng
c)
dễ chịu
d)
thoải mái
53.
"Streeter learned to untangle her fears from her judgment..." Từ "untangle" có nghĩa là gì?
a)
gỡ rối
b)
làm rối thêm
c)
trộn lẫn
d)
kết nối
54.
"...learned to untangle her fears from her judgment..." Từ "judgment" có nghĩa là gì?
a)
phán đoán
b)
cảm xúc
c)
sợ hãi
d)
lo lắng
55.
"Finding a pursuit that excites you can improve anyone's life." Từ "pursuit" có nghĩa là gì?
a)
sự theo đuổi
b)
sự tránh xa
c)
thái độ thờ ơ
d)
việc bỏ qua
56.
"Finding a pursuit that excites you can improve..." Từ "excites" có nghĩa là gì?
a)
kích thích
b)
làm chán
c)
gây buồn
d)
khiến mệt mỏi
57.
"The secret about consuming passions, though..." Cụm từ "consuming passions" có nghĩa là gì?
a)
đam mê thiêu đốt
b)
sở thích nhẹ nhàng
c)
hứng thú thoáng qua
d)
thái độ thờ ơ
58.
"...they require discipline, hard work and ability..." Từ "discipline" có nghĩa là gì?
a)
kỷ luật
b)
tự do
c)
thoải mái
d)
lười biếng
59.
"...hard work and ability, which is why they are so rewarding." Từ "rewarding" có nghĩa là gì?
a)
đáng giá
b)
thất vọng
c)
vô ích
d)
tốn kém
60.
"As a newcomer, you also have to tolerate and laugh..." Từ "tolerate" có nghĩa là gì?
a)
chấp nhận
b)
từ chối
c)
phản đối
d)
tránh xa
61.
"...tolerate and laugh at your own ignorance." Từ "ignorance" có nghĩa là gì?
a)
sự thiếu hiểu biết
b)
kiến thức rộng
c)
chuyên môn sâu
d)
trí tuệ cao
62.
"Unfortunately, he was miserable as his research wasn't compatible with his curiosity..." Từ "miserable" có nghĩa là gì?
a)
khổ sở
b)
hạnh phúc
c)
bình thường
d)
thoải mái
63.
"...he was miserable as his research wasn't compatible with his curiosity about healing." Từ "compatible" có nghĩa là gì?
a)
tương thích
b)
xung đột
c)
độc lập
d)
tách biệt
64.
"...research wasn't compatible with his curiosity about healing." Từ "curiosity" có nghĩa là gì?
a)
tò mò
b)
thờ ơ
c)
sợ hãi
d)
phản đối
65.
"...with his curiosity about healing." Từ "healing" có nghĩa là gì?
a)
chữa lành
b)
làm tổn thương
c)
gây bệnh
d)
phá hủy
66.
"Zappaterra learned about alternative healing techniques not taught at Harvard." Cụm từ "alternative healing techniques" có nghĩa là gì?
a)
kỹ thuật chữa lành thay thế
b)
phương pháp y học truyền thống
c)
liệu pháp thông thường
d)
điều trị chuẩn
67.
"...to study how cerebrospinal fluid nourishes the developing nervous system." Từ "nourishes" có nghĩa là gì?
a)
nuôi dưỡng
b)
làm hại
c)
phá hủy
d)
cản trở
68.
"...cerebrospinal fluid nourishes the developing nervous system." Cụm từ "nervous system" có nghĩa là gì?
a)
hệ thần kinh
b)
hệ tuần hoàn
c)
hệ tiêu hóa
d)
hệ hô hấp
69.
"He also vowed to look for the joy in everything..." Từ "vowed" có nghĩa là gì?
a)
thề
b)
từ chối
c)
nghi ngờ
d)
phá vỡ
70.
"...are you hoping to get through a business lunch without embarrassing yourself..." Từ "embarrassing" có nghĩa là gì?
a)
làm xấu hổ
b)
tự hào
c)
ấn tượng
d)
tự tin
71.
"Usually, we think of courage in physical terms but ordinary life demands something else." Cụm từ "physical terms" có nghĩa là gì?
a)
khía cạnh thể chất
b)
yếu tố tinh thần
c)
mặt cảm xúc
d)
góc độ xã hội
72.
"For marketing executive Kenneth Pedeleose, it meant speaking out..." Cụm từ "marketing executive" có nghĩa là gì?
a)
giám đốc marketing
b)
nhân viên bán hàng
c)
chuyên gia kỹ thuật
d)
thư ký văn phòng
73.
"...speaking out against something he thought was ethically wrong." Cụm từ "ethically wrong" có nghĩa là gì?
a)
sai về mặt đạo đức
b)
đúng về mặt đạo đức
c)
hợp pháp
d)
phù hợp
74.
"The new manager was intimidating staff..." Từ "intimidating" có nghĩa là gì?
a)
đe dọa
b)
khuyến khích
c)
hỗ trợ
d)
động viên
75.
"...so Pedeleose carefully recorded each instance of bullying..." Từ "instance" có nghĩa là gì?
a)
trường hợp
b)
tổng thể
c)
nguyên tắc
d)
lý thuyết
76.
"...recorded each instance of bullying..." Từ "bullying" có nghĩa là gì?
a)
bắt nạt
b)
giúp đỡ
c)
ủng hộ
d)
khuyến khích
77.
"...and eventually took the evidence to a senior director..." Cụm từ "senior director" có nghĩa là gì?
a)
giám đốc cấp cao
b)
nhân viên mới
c)
thực tập sinh
d)
trợ lý
78.
"...knowing his own job security would be threatened." Từ "threatened" có nghĩa là gì?
a)
bị đe dọa
b)
được bảo đảm
c)
được tăng cường
d)
được cải thiện
79.
"...courage is not motivated by fearlessness..." Từ "fearlessness" có nghĩa là gì?
a)
không sợ hãi
b)
sợ hãi
c)
lo lắng
d)
hoảng sợ
80.
"...but by moral obligation." Cụm từ "moral obligation" có nghĩa là gì?
a)
nghĩa vụ đạo đức
b)
quyền lợi cá nhân
c)
lợi ích kinh tế
d)
thuận tiện
81.
"...then looked for a way to mitigate the danger..." Từ "mitigate" có nghĩa là gì?
a)
giảm thiểu
b)
tăng cường
c)
duy trì
d)
phóng đại
82.
"...looked for a way to mitigate the danger..." Từ "danger" có nghĩa là gì?
a)
nguy hiểm
b)
an toàn
c)
bảo vệ
d)
thuận lợi
83.
"...just as Pedeleose did by documenting his allegations." Từ "allegations" có nghĩa là gì?
a)
cáo buộc
b)
lời khen
c)
sự ủng hộ
d)
bảo vệ
84.
"Over the long term, picking up a new character trait may help..." Cụm từ "character trait" có nghĩa là gì?
a)
đặc điểm tính cách
b)
hành vi tạm thời
c)
thói quen xấu
d)
kỹ năng nghề nghiệp
100 %
