wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vật liệu Nano

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Vật liệu nano (nanomaterials) được định nghĩa là những vật liệu có một hoặc nhiều chiều nằm trong khoảng từ bao nhiêu đến bao nhiêu?

a)

1-1000 nm

b)

1-100 nm

c)

0.1-1 nm

d)

0.001--1 nm

2.

Đặc điểm nổi bật nhất của vật liệu nano so với vật liệu khối?

a)

Có khối lượng riêng lớn hơn hẳn vật liệu khối.

b)

Có tính chất điện, quang, từ thay đổi theo kích thước

c)

Luôn bền vững hơn vật liệu khối trong mọi điều kiện.

d)

Có cấu trúc mạng tinh thể hoàn toàn khác so với vật liệu khối.

3.

Khi kích thước hạt giảm xuống cỡ nano, tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích (S/V) biến đổi như thế nào?

a)

Giảm mạnh

b)

Tăng mạnh

c)

Không thay đổi

d)

Bằng 0

4.

Trong phân loại vật liệu nano, vật liệu nano 0D (zero-dimensional) có đặc trưng là gì?

a)

Có một chiều ở thang nano, hai chiều còn lại lớn

b)

Có hai chiều ở thang nano, một chiều còn lại lớn

c)

Có ba chiều đều ở thang nano

d)

Chỉ có chiều dài ở thang nano

5.

Trong phân loại theo thành phần hóa học, ví dụ nào dưới đây là vật liệu nano oxit bán dẫn điển hình?

a)

Fe, Ni, Co

b)

TiO, ZnO, SnO

c)

Graphene, fullerene

d)

Polyme dẫn điện

6.

Trong phân loại theo thành phần hóa học, ví dụ nào dưới đây là Vật liệu nano carbon?

a)

Graphene, ống nano cacbon (CNTs), fullerene

b)

Ag, Au, Cu

c)

TiON, Zro

d)

Chitosan, collagen

7.

Ứng dụng chủ yếu của vật liệu nano quang xúc tác (như TiO) là gì?

a)

Lọc không khí, xử lý nước thải

b)

Sản xuất hợp kim chịu nhiệt

c)

Bao bì thực phẩm

d)

Làm chất dẫn điện trong pin Li-ion

8.

Chấm lượng tử (Quantum Dots) có ứng dụng nổi bật trong lĩnh vực gì?

a)

Nhiên liệu sinh học

b)

Màn hình hiển thị, cảm biến sinh học

c)

Cách nhiệt công trình xây dựng

d)

Dầu bôi trơn

9.

Phương pháp từ trên xuống (top--down) trong tổng hợp vật liệu nano được hiểu là gì?

a)

Lắp ráp các nguyên tử hoặc phân tử thành cấu trúc nano.

b)

Sử dụng quá trình sinh học để tạo hạt nano.

c)

Phá vỡ, chia nhỏ vật liệu khối thành hạt nano.

d)

Tự lắp ráp micelle tạo

10.

Ví dụ nào dưới đây KHÔNG thuộc top--down?

a)

Quang khắc (photolithography).

b)

Phun phủ (Sputtering).

c)

Nghiền bi cơ học (ball milling).

d)

Sol--gel.

11.

Điểm mạnh của phương pháp bottom-up so với top--down là gì?

a)

Tạo ra hạt nano đồng đều hơn, dễ kiểm soát kích thước và hình dạng, đồng thời có khả năng xây dựng cấu trúc phức tạp từ mức nguyên tử hoặc phân tử.

b)

Quá trình chế tạo luôn đơn giản, rẻ tiền và không đòi hỏi thiết bị hiện đại.

c)

Cho phép sản xuất số lượng lớn hạt nano trong thời gian ngắn mà không cần quan tâm đến điều kiện phản ứng.

d)

Luôn tạo ra sản phẩm tinh khiết tuyệt đối, không chứa bất kỳ tạp chất hay dung môi phụ trợ nào.

12.

Trong chế tạo chip bán dẫn hiện nay, phương pháp nào thường được ưu tiên để tạo ra các cấu trúc siêu nhỏ trên bề mặt vật liệu?

a)

Phương pháp bottom-up, điển hình là tự lắp ráp phân tử (self-assembly).

b)

Phương pháp top-down, điển hình là quang khắc (lithography).

c)

Phương pháp cơ học, dùng mài mòn và cắt gọt vật liệu.

d)

Phương pháp hóa học ướt, dùng dung dịch ăn mòn ngẫu nhiên.

13.

Trong chế tạo vật liệu nano bằng phương pháp nghiền cơ học, cơ chế chính để giảm kích thước hạt là gì?

a)

Phản ứng hóa học trong dung dịch

b)

Bắn phá ion

c)

Bi va đập, ma sát và cắt phá liên tục

d)

Bay hơi - ngưng tụ

14.

Một nhược điểm thường gặp trong chế tạo vật liệu nano bằng phương pháp nghiền cơ học là gì?

a)

Khó kiểm soát phân bố kích thước hạt

b)

Không thể nghiền hạt đến kích thước nano

c)

Chỉ áp dụng cho vật liệu phi kim loại

d)

Không tạo ra hợp kim mới

15.

Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm bi nghiền trong máy nghiền năng lượng cao?

a)

Thép, tungsten carbide (WC), zirconia (ZrO)

b)

Nhôm, đồng, kẽm (dễ biến dạng, mà

c)

  Thủy tinh thường (dễ vỡ, không chịu được va đập năng lượng cao)

d)

     Gỗ hoặc nhựa cứng (không phù hợp cho nghiền học tạo nano)

16.

Thành phần cơ bản của một hệ thống kéo sợi điện (electrospinning) gồm những gì?

a)

Máy ly tâm, nguồn nhiệt, khuôn đúc

b)

Nguồn điện cao áp, bơm dung dịch, kim tiêm, bộ thu sợi

c)

Máy nghiền bi, buồng chân không

d)

Buồng CVD, plasma

17.

Các thông số nào sau đây ảnh hưởng đến đường kính sợi nano trong quá trình electrospinning?

a)

Nhiệt độ phòng, độ ẩm, màu sắc dung dịch.

b)

Điện áp áp dụng, tốc độ bơm, độ nhớt dung dịch, khoảng cách kim - collector

c)

Loại đèn chiếu sáng trong phòng thí nghiệm.

d)

Vật liệu làm vỏ ngoài của máy electrospinning.

18.

Trong electrospinning, nếu điện áp quá thấp so với yêu cầu thì điều gì xảy ra?

a)

Không hình thành Taylor cone, dung dịch chỉ nhỏ giọt

b)

Hình thành sợi nano mỏng đều

c)

Sợi nano bị vón cục, không đều

d)

Không có gì xảy ra, quá trình vẫn bình thường

19.

Thành phần nào thường được phủ lên bề mặt wafer trước khi chiếu sáng trong quá trình quang khắc?

a)

Lớp điện cực kim loại

b)

Photoresist (chất nhạy sáng)

c)

Polyme dẫn điện

d)

Dung môi hữu cơ

20.

Phương pháp sputtering thường được sử dụng để làm gì trong công nghệ vật liệu?

a)

Tạo lớp phủ mỏng trên bề mặt vật liệu

b)

Tinh chế silicon đa tinh thể

c)

Đo độ dẫn điện của màng mỏng

d)

Tổng hợp hạt nano bằng kết tủa

21.

Loại khí nào thường được sử dụng trong buồng sputtering để tạo plasma?

a)

O2

b)

N2

c)

Ar

d)

H2

22.

Trong phương pháp hồ quang điện, khi thêm các kim loại xúc tác như Ni, Co, Fe vào điện cực carbon, sản phẩm thu được chủ yếu là gì?

a)

CNTs có cấu trúc tốt hơn

b)

Fullerene tinh khiết hơn

c)

Graphene mảnh đơn lớp

d)

Graphite dạng khối

23.

Trong quá trình CVD, vai trò chính của khí mang (carrier gas) là gì?

a)

Tăng tốc độ phản ứng hóa học

b)

Vận chuyển khí tiền chất đến bề mặt đế

c)

Tham gia trực tiếp vào cấu trúc màng mỏng

d)

Tạo plasma để kích hoạt phản ứng

24.

Trong kỹ thuật CVD, vật liệu rắn sẽ được lắng đọng ở đâu?

a)

Trên thành buồng phản ứng

b)

Trên chất nền (substrate)

c)

Trên điện cực âm

d)

Trên điện cực dương

25.

Ứng dụng phổ biến của phương pháp CVD là gì?

a)

Lắng đọng các lớp màng mỏng dùng trong vi mạch và linh kiện điện tử

b)

Tổng hợp các vật liệu sinh học dùng trong y học tái tạo

c)

Chế tạo các sợi polymer ứng dụng trong công nghiệp dệt may

d)

Sản xuất các loại thủy tinh thông thường cho xây dựng và trang trí

26.

Ứng dụng phổ biến của phương pháp thủy nhiệt và nhiệt dung môi là gì?

a)

Chế tạo hạt nano, tinh thể vô cơ, vật liệu khung xốp (MOF, zeolite)

b)

Tổng hợp dược phẩm hữu cơ và hợp chất thiên nhiên phức tạp

c)

Sản xuất nhiên liệu sinh học từ quá trình lên men enzym

d)

Tái chế kim loại quý từ các linh kiện điện tử thải bỏ

27.

Phương pháp thủy nhiệt (Hydrothermal) được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình làm bay hơi dung môi để thu được các tinh thể nano trong không khí

b)

Quá trình tổng hợp vật liệu trong dung dịch nước ở nhiệt độ và áp suất cao trong nồi kín

c)

Phương pháp sử dụng plasma để tạo ra vật liệu rắn có cấu trúc nano

d)

Quá trình điện hóa trong dung dịch muối để tạo lớp phủ trên bề mặt kim loại

28.

Phương pháp nhiệt dung môi (Solvothermal) khác phương pháp thủy nhiệt ở điểm nào?

a)

Nhiệt độ phản ứng luôn thấp hơn 100°C và áp suất khí quyển

b)

Dung môi sử dụng không nhất thiết là nước, có thể là dung môi hữu cơ hoặc vô cơ khác

c)

Phương pháp chỉ áp dụng để chế tạo các polyme hữu phân tử lớn

d)

Quá trình thực hiện ngoài môi trường không khí, hoàn toàn không dùng đến dung dịch

29.

Khi sử dụng dung môi hữu cơ phân cực cao trong phương pháp solvothermal, điều gì có thể xảy ra?

a)

Khả năng tạo phức với ion kim loại tăng, ảnh hưởng đến quá trình kết tinh

b)

Sản phẩm thu được luôn ở dạng polyme hữu cơ thay vì vật liệu vô cơ

c)

Quá trình phản ứng chỉ xảy ra ở nhiệt độ thấp và áp suất thường

d)

Sự hình thành hạt nano hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi loại dung môi

30.

Nhiệt độ phản ứng thủy nhiệt thường được duy trì trong khoảng nào?

a)

25 - 80 °C

b)

100 - 300 °C

c)

400 - 800 °C

d)

Trên 1000 °C

31.

Tại sao cần sử dụng nồi phản ứng kín (autoclave) trong tổng hợp thủy nhiệt?

a)

Để tạo điều kiện phản ứng xảy ra ở nhiệt độ cao hơn điểm sôi của nước

b)

Để tăng cường sự bay hơi dung môi nhằm làm nguội sản phẩm nhanh hơn

c)

Để hạn chế sự hòa tan của muối kim loại trong dung dịch phản ứng

d)

Để giảm áp suất xuống mức thấp nhằm hạn chế tạo hạt kích thước lớn

32.

Phương pháp sol-gel được định nghĩa như thế nào?

a)

Quá trình tổng hợp màng mỏng hoặc bột nano bằng phản ứng điện hóa trong dung dịch muối

b)

Quá trình tạo vật liệu vô cơ từ dung dịch sol, trải qua gel hóa rồi chuyển thành mạng rắn

c)

Phương pháp bay hơi kim loại trong chân không để lắng đọng trên bề mặt đế

d)

Quá trình nung chảy hỗn hợp vật liệu ở nhiệt độ cao để tạo khối tinh thể rắn

33.

Tiền chất thường dùng trong phương pháp sol-gel là loại hợp chất nào?

a)

Các alkoxide kim loại và muối vô cơ dễ thủy phân trong dung dịch

b)

Các hydrocarbon mạch dài có khả năng trùng hợp ở nhiệt độ thường

c)

Các polymer thiên nhiên như cellulose, chitosan hoặc tinh bột

d)

Các hợp chất hữu thơm bền nhiệt như benzen toluen

34.

Trong quá trình sol-gel, "gel hóa" là giai đoạn gì?

a)

Quá trình các hạt sol liên kết tạo mạng ba chiều rắn trong dung dịch

b)

Quá trình làm bay hơi dung môi để thu được bột khô ở nhiệt độ cao

c)

Giai đoạn nung nóng để chuyển toàn bộ sol thành vật liệu vô định hình

d)

Thời điểm thêm xúc tác axit hoặc bazơ nhằm tăng tốc độ phản ứng

35.

Điểm đặc biệt giúp phương pháp sol-gel dễ dàng kiểm soát thành phần hóa học của sản phẩm là gì?

a)

Tiền chất được hòa trộn ngay từ dung dịch, đảm bảo phân bố đồng nhất

b)

Quá trình diễn ra trong môi trường chân không nên không lẫn tạp chất

c)

Phản ứng luôn xảy ra trong trạng thái rắn nên không có sự khuếch tán

d)

Sản phẩm hình thành trực tiếp ở dạng tinh thể lớn ngay trong dung dịch

36.

Phương pháp tạo khuôn (templating) được định nghĩa như thế nào?

a)

Phương pháp tổng hợp vật liệu bằng cách sử dụng cấu trúc khuôn làm định hướng cho sản phẩm

b)

Quá trình lắng đọng hơi hóa học để tạo ra màng mỏng trên bề mặt nền

c)

Phương pháp điện hóa để kết tủa các ion kim loại thành dạng nano tinh thể

d)

Quá trình ép nóng cơ học để tạo hình khối đặc từ vật liệu bột vô cơ

37.

Sau khi tổng hợp bằng phương pháp templating, khuôn thường được xử lý như thế nào?

a)

Giữ nguyên trong vật liệu để tăng độ bền cơ học của sản phẩm

b)

Loại bỏ bằng nung, hòa tan hoặc rửa để thu được cấu trúc rỗng theo khuôn

c)

Biến đổi hóa học để trở thành một phần cấu trúc của vật liệu cuối cùng

d)

Chuyển hóa thành pha tinh thể mới nhằm cải thiện tính dẫn điện

38.

Một ví dụ điển hình về vật liệu tổng hợp bằng phương pháp tạo khuôn là gì?

a)

Vật liệu mesoporous silica (SBA-15, MCM-41) với cấu trúc lỗ xốp đồng đều

b)

Hợp kim thép không gỉ được chế tạo bằng luyện kim bột truyền thống

c)

Màng polymer dẫn điện được tổng hợp từ dung dịch monomer hữu cơ

d)

Tinh thể muối NaCl thu được từ quá trình bay hơi dung dịch nước muối

39.

Trong phương pháp tạo khuôn, "hard template" (khuôn cứng) thường là gì?

a)

Các hạt vô cơ rắn như silica, alumina hoặc hạt polymer rắn

b)

Các ion kim loại tự do tồn tại trong dung dịch phản ứng ban đầu

c)

Các phân tử nhỏ hữu cơ có thể dễ dàng hòa tan trong dung môi

d)

Các khí trơ như argon hoặc helium được bơm vào trong buồng phản ứng

40.

Các vật liệu dùng tạo khuôn trong "Soft template" (khuôn mềm) là gì?

a)

Các micelle, surfactant hoặc polyme tự sắp xếp trong dung dịch

b)

Các sợi carbon rắn được xử lý ở nhiệt độ cao trong khí trơ

c)

Các khối tinh thể muối kim loại được nung chảy trong dung dịch

d)

Các điện cực kim loại được sử dụng trong quá trình điện hóa

41.

Trong phương pháp khuôn mềm, các phân tử như surfactant hoặc block copolymer có vai trò gì?

a)

Tạo micelle hoặc cấu trúc tự sắp xếp, định hướng hình thành lỗ xốp trong vật liệu

b)

Hoạt động như chất oxy hóa mạnh để loại bỏ các ion kim loại còn lại trong dung dịch

c)

Làm xúc tác cho phản ứng ngưng tụ của tiền chất silica trong dung dịch sol

d)

Giảm độ nhớt của dung môi, giúp phân tán đều các hạt nano trong dung dịch

42.

Phương pháp micelle ngược thường sử dụng loại chất nào để tạo micelle?

a)

Các phân tử chất hoạt động bề mặt trong dung môi hữu cơ kỵ nước

b)

Các muối vô cơ tan tốt trong dung dịch nước ở nhiệt độ thường

c)

Các hợp chất cao phân tử thiên nhiên như cellulose và chitosan

d)

Các hạt oxide kim loại rắn được phân tán sẵn trong môi trường phản ứng

43.

Trong hệ micelle ngược, nước được chứa ở đâu?

a)

Trong dung môi hữu cơ

b)

Ở lõi của micelle

c)

Ở bề mặt ngoài micelle

d)

Không có nước trong hệ micelle ngược

44.

Đặc trưng chính của phương pháp micelle ngược trong tổng hợp nano là gì?

a)

Tạo ra các "nano-reactor" với kích thước được kiểm soát nhờ micelle

b)

Luôn tiến hành ở nhiệt độ phòng mà không cần bất kỳ tác nhân xúc tác nào

c)

Chỉ áp dụng cho tổng hợp polymer hữu cơ có độ dài mạch cố định

d)

Tạo ra sản phẩm có cấu trúc tinh thể lớn, không đồng đều về kích thước

45.

Pha liên tục trong hệ micelle ngược thường là gì?

a)

Dung môi hữu cơ kỵ nước bao quanh các micelle phân tán

b)

Pha nước chứa ion kim loại hòa tan và các hợp chất tiền chất

c)

Hỗn hợp polymer lỏng có khả năng tạo gel trong quá trình phản ứng

d)

Dung dịch muối vô cơ bão hòa duy trì cân bằng áp suất trong hệ

46.

Thông số thường dùng để đặc trưng hệ micelle ngược, phản ánh tỉ lệ nước so với surfactant có công thức là gì?

a)

W₀ = [H₂O]/[Surfactant]

b)

W₀ = [Oil]/[Surfactant]

c)

W₀ = [Surfactant]/[H₂O]

d)

W₀ = [H₂O]/[Oil]

47.

Khi tăng giá trị W₀ (nhiều nước hơn trong micelle), xu hướng nào sẽ xảy ra?

a)

Hạt nano nhỏ hơn

b)

Hạt nano lớn hơn

c)

Hạt nano mất ổn định và phân hủy

d)

Không thay đổi kích thước hạt

48.

Trong phương pháp sinh học, các hợp chất hữu cơ trong chiết xuất thực vật (như polyphenol, flavonoid) đóng vai trò gì?

a)

Làm tác nhân khử ion kim loại thành hạt nano và đồng thời ổn định bề mặt sản phẩm

b)

Làm dung môi chính thay thế cho nước, giúp phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thấp

c)

Đóng vai trò tạo pha vi mô giống micelle để kiểm soát tốc độ phản ứng

d)

Làm nguồn cung cấp năng lượng nhiệt, giúp tăng tốc quá trình kết tinh hạt

49.

Ưu điểm chính của phương pháp tổng hợp xanh là gì?

a)

Thân thiện môi trường, chi phí thấp, an toàn cho ứng dụng y sinh và thực phẩm

b)

Cho sản phẩm nano có kích thước đồng nhất tuyệt đối và độ tinh thể hoàn hảo

c)

Thời gian phản ứng luôn ngắn hơn so với các phương pháp vật lý hoặc hóa học khác

d)

Không cần bất kỳ nguồn nguyên liệu nào ngoài ánh sáng và không khí tự nhiên

50.

Một ví dụ điển hình của nguồn nguyên liệu sinh học dùng trong tổng hợp xanh hạt nano bạc là gì?

a)

Lá neem, lá trà xanh, dịch chiết vỏ cam hoặc các loại dược liệu giàu polyphenol

b)

Dung dịch H₂SO₄ đặc, NaBH₄ hoặc các chất oxi hóa mạnh trong hóa học truyền thống

c)

Kim loại dạng bột khan, dung môi hữu cơ kỵ nước và chất xúc tác kim loại quý hiếm

d)

Các hợp chất silicat, aluminat vô cơ thường gặp trong tổng hợp zeolite nhân tạo

51.

Một hạn chế của phương pháp tổng hợp xanh là gì?

a)

Khó kiểm soát chính xác kích thước, hình dạng và tính đồng nhất của hạt nano

b)

Luôn đòi hỏi nhiệt độ và áp suất cực cao nên tiêu tốn nhiều năng lượng

c)

Không thể ứng dụng trong lĩnh vực y sinh do tính độc hại của dung môi sử dụng

d)

Chỉ thích hợp cho tổng hợp các vật liệu khối lớn mà không tạo được cấu trúc nano

52.

Nếu muốn tổng hợp ống nano carbon (CNTs) có định hướng và cấu trúc đều, phương pháp nào được xem là thích hợp nhất?

a)

Sol-gel

b)

Tạo khuôn (templating)

c)

Phương pháp xanh (green synthesis)

d)

Thủy nhiệt

53.

Nếu muốn tạo hạt nano bạc có tính kháng khuẩn theo hướng thân thiện môi trường và ít độc hại, nên chọn phương pháp nào?

a)

CVD

b)

Solvothermal

c)

Green synthesis (biosynthesis)

d)

Phương pháp micelle ngược