wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài 1 TH HDC

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1. Dụng cụ nào sau đây được dùng chủ yếu để tiến hành các thí nghiệm với lượng hóa chất nhỏ?

a)

Ống nghiệm

b)

Cốc thủy tinh

c)

Bình cầu đáy tròn

d)

Bình tam giác

2.

Câu 2. Khi đun nóng chất lỏng trong ống nghiệm, cần kẹp ống nghiệm ở vị trí nào?

a)

Cách miệng ống nghiệm khoảng 1/3 chiều dài ống

b)

Ở ngay miệng ống nghiệm

c)

Ở đáy ống nghiệm

d)

Ở giữa ống nghiệm

3.

Câu 3. Loại bình cầu nào được dùng để chưng cất, đun sôi hoặc thực hiện các phản ứng hóa học cần đun nóng?

a)

Bình cầu có nhánh

b)

Bình cầu đáy bằng

c)

Bình cầu cổ dài

d)

Bình cầu đáy tròn

4.

Câu 4. Khi sử dụng cốc thuỷ tinh để đun nóng, cần chú ý điều gì để tránh rạn nứt?

a)

Dùng lưới amiang hoặc đun cách thủy

b)

Để đáy cốc tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa đèn cồn

c)

Rót nước lạnh vào cốc ngay sau khi đun

d)

Đặt cốc trực tiếp lên bếp điện

5.

Câu 5. Dụng cụ nào được mô tả là 'loại dụng cụ có thể tích chính xác chuyên dùng để pha chế những dung dịch có nồng độ xác định'?

a)

Bình định mức

b)

Ống đong

c)

Pipette

d)

Cốc thuỷ tinh có vạch chia

6.

Khi đọc thể tích chất lỏng trong suốt trong ống đong, mắt cần nhìn vào vị trí nào của mặt khum chất lỏng?

a)

Mép trên của vòm khum

b)

Đáy dưới của vòm khum

c)

Chính giữa vòm khum

d)

Bất kỳ vị trí nào, miễn là nhất quán

7.

Khi sử dụng pipette để lấy chất lỏng, thao tác nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Hút chất lỏng quá vạch trên một chút rồi điều chỉnh sau

b)

Dùng miệng thổi hết giọt chất lỏng cuối cùng còn dính lại đầu pipette

c)

Nâng vạch của pipette lên ngang mắt để đọc thể tích

d)

Dùng quả bóp cao su để hút hóa chất

8.

Mục đích chính của việc sử dụng bình hút ẩm là gì?

a)

Hòa tan các chất rắn trong không khí ẩm

b)

Tạo môi trường chân không để tăng tốc độ phản ứng

c)

Làm khô từ từ và bảo vệ các chất dễ hút ẩm

d)

Đun nóng các chất ở nhiệt độ cao

9.

Khi ngửi mùi hóa chất, cần thực hiện như thế nào để đảm bảo an toàn?

a)

Dùng tay phẩy nhẹ hơi hóa chất vào phía mũi

b)

Nhờ người khác ngửi và mô tả lại mùi

c)

Đổ một ít ra tay rồi đưa lên mũi ngửi

d)

Kề mũi sát miệng bình và hít một hơi thật sâu

10.

Khi pha loãng acid sunfuric đặc, quy tắc an toàn nào là bắt buộc phải tuân theo?

a)

Đeo găng tay là đủ, không cần kính bảo hộ

b)

Rót từ từ acid đặc vào nước

c)

Rót nhanh nước vào acid đặc

d)

Pha trong ống nghiệm để dễ quan sát

11.

Chất nào sau đây khi tiếp xúc với nước có thể gây cháy nổ?

a)

Sulfur bột

b)

Copper(II) sulfate khan

c)

Calcium carbonate

d)

Sodium

12.

Trong trường hợp bị bỏng do acid sunfuric đặc, bước sơ cứu đầu tiên và quan trọng nhất là gì?

a)

Dội nhiều lần và liên tục bằng nước sạch

b)

Lau khô vết bỏng bằng khăn giấy

c)

Trung hòa ngay bằng dung dịch kiềm đặc

d)

Bôi ngay một lớp vadolin dày

13.

Nếu bị ngộ độc do hít phải khí Chlorine, biện pháp sơ cứu đầu tiên là gì?

a)

Cho nạn nhân uống thật nhiều nước

b)

Làm hô hấp nhân tạo ngay lập tức

c)

Gây nôn để loại bỏ chất độc

d)

Đưa nạn nhân đến nơi thoáng khí

14.

Phễu chiết (phễu phân ly) được sử dụng cho mục đích chính nào?

a)

Rót từ từ hóa chất vào bình phản ứng

b)

Tách các chất lỏng không trộn lẫn vào nhau

c)

Lọc các chất rắn không tan ra khỏi chất lỏng

d)

Đo chính xác thể tích chất lỏng

15.

Khi sử dụng cối chày sứ để nghiền hóa chất, điều nào sau đây cần tuyệt đối TRÁNH?

a)

Cho hóa chất vào không quá 1/3 chiều cao của cối

b)

Giã mạnh các chất rắn trong cối

c)

Nghiền các chất rắn bằng cách dùng ngón tay tì và xoay mạnh chày

d)

Rửa sạch và lau khô c

16.

Nhiệt kế thủy ngân bị vỡ, hóa chất nào sau đây có thể được dùng để khử độc Mercury còn sót lại?

a)

Nước xà phòng

b)

Dung dịch muối ăn

c)

Bột Sulfur

d)

Dung dịch cồn 70 độ

17.

Thao tác nào sau đây là đúng khi tắt đèn cồn?

a)

Dùng nắp chụp vào ngọn lửa

b)

Dùng một cốc nước dội vào

c)

Để đèn tự cháy hết cồn

d)

Thổi mạnh bằng miệng

18.

Điểm nóng nhất của ngọn lửa đèn cồn nằm ở vị trí nào?

a)

Toàn bộ ngọn lửa có nhiệt độ như nhau

b)

Phần đáy của ngọn lửa, sát bấc đèn

c)

Phần chóp của ngọn lửa

d)

Vị trí 1/3 chiều cao ngọn lửa kể từ trên xuống

19.

Khi bị bỏng do kiềm đặc, sau khi rửa vết thương bằng nước, nên rửa tiếp bằng dung dịch loãng nào?

a)

Acid acetic 5%

b)

Amoniac 5%

c)

sodium hicarbonate 3%

d)

Copper(II) sulfate 5%

20.

Khi một nhiệt kế vỡ và Hg rơi ra, tại sao không nên dùng tay trần để thu gom?

a)

Vì Hg và hơi của nó rất độc

b)

Vì Hg sẽ làm bẩn tay

c)

Vì Hg rất trơn, khó cầm

d)

Vì Hg rất nóng

21.

Máy ly tâm hoạt động dựa trên nguyên lý nào để tách các chất?

a)

Lực hấp dẫn

b)

Chênh lệch áp suất

c)

Lực từ trường

d)

Lực ly tâm

22.

Tại sao không nên sấy ống đong hoặc bình định mức ở nhiệt độ cao?

a)

Vì sẽ làm thủy tinh bị giòn và dễ vỡ

b)

Vì sẽ làm thay đổi thể tích của dụng cụ

c)

Vì sẽ làm mờ các vạch chia thể tích

d)

Vì sẽ tạo ra các chất độc hại từ thủy tinh

23.

Khi sử dụng máy đo pH, cần thực hiện thao tác nào trước mỗi lần đo để đảm bảo độ chính xác?

a)

Khuấy đều dung dịch cần đo bằng chính đầu điện cực

b)

Lau khô đầu điện cực bằng giấy thường

c)

Rửa sạch đầu điện cực bằng nước cất

d)

Hiệu chỉnh lại máy với dung dịch pH chuẩn

24.

Khi tiến hành thí nghiệm với các chất khí độc, nên thực hiện ở đâu?

a)

Ở bất cứ đâu miễn là đeo khẩu trang

b)

Gần cửa sổ đang đóng kín

c)

Ở nơi thoáng gió hoặc trong tủ hốt

d)

Trong một căn phòng kín để khí không thoát ra ngoài

25.

Khi bị bỏng do phosphorus trắng, tại sao tuyệt đối không được bôi vadơlin hay thuốc mỡ lên vết bỏng?

a)

Vì chúng gây phản ứng dị ứng với da

b)

Vì chúng làm vết bỏng bị nhiễm trùng

c)

Vì chúng không có tác dụng giảm đau

d)

Vì phosphorus hòa tan trong các chất này

26.

Khi mở nắp bình hút ẩm, thao tác đúng là gì?

a)

Gõ nhẹ vào thành bình để nắp lỏng ra

b)

Nhấc nắp thẳng đứng lên trên

c)

Làm nóng nhẹ miệng bình để nắp giãn nở

d)

Đẩy nắp trượt về một bên theo chiều ngang

27.

Mục đích của việc lót giấy hoặc cao su vào kẹp sắt trên giá thí nghiệm khi kẹp dụng cụ thủy tinh là gì?

a)

Để dễ dàng điều chỉnh độ cao của kẹp

b)

Để giữ dụng cụ thủy tinh được nóng lâu hơn

c)

Để tránh hóa chất ăn mòn kẹp sắt

d)

Để tránh rạn, vỡ dụng cụ thủy tinh

28.

Trong các trường hợp bị đứt tay chảy máu, khi nào thì KHÔNG nên rửa vết thương bằng nước?

a)

Khi vết thương ở trên mặt

b)

Khi có đất, cát, rỉ sắt rơi vào vết thương

c)

Khi vết thương chảy máu rất ít

d)

Khi vết thương có chất ăn da rơi vào

29.

Máy cất nước hoạt động dựa trên phương pháp nào để tạo ra nước tinh khiết?

a)

Chưng cất

b)

Trao đổi ion

c)

Hấp phụ bằng than hoạt tính

d)

Lọc qua màng thẩm thấu ngược

30.

Vì sao khi lắc bình tam giác trong chuẩn độ, người ta thường lắc tròn đều thay vì lắc ngang?

a)

Vì lắc tròn giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn

b)

Vì lắc tròn dễ quan sát sự đổi màu hơn

c)

Vì lắc ngang cần nhiều sức hơn

d)

Để tránh chất lỏng trong bình bị bắn ra ngoài

31.

Khi sử dụng pipette hai vạch, thể tích chất lỏng lấy được là thể tích nào?

a)

Thể tích chứa giữa hai vạch

b)

Tổng thể tích của toàn bộ pipette

c)

Thể tích từ đầu dưới của pipette đến vạch trên cùng

d)

Thể tích chất lỏng được xả ra hoàn toàn khỏi pipette

32.

Mục đích sử dụng chính của máy khuấy từ gia nhiệt là gì?

a)

Tăng hiệu quả hòa tan chất rắn trong chất lỏng

b)

Tách các chất lỏng không đồng nhất

c)

Đo nhiệt độ và độ pH của dung dịch

d)

Làm lạnh và khuấy trộn dung dịch

33.

Lượng hóa chất cho vào ống nghiệm để tiến hành phản ứng thông thường chỉ nên chiếm bao nhiêu dung tích của ống?

a)

Lớn hơn 3/4 dung tích của ống

b)

1/2 đến 2/3 dung tích của ống

c)

Chỉ một vài giọt ở đáy ống

d)

1/8 đến 1/4 dung tích của ống

34.

Khi rót hóa chất vào buret, tại sao cần phải đảm bảo phần dưới khóa không có bọt khí?

a)

Vì bọt khí làm cho hóa chất chảy ra không đều

b)

Vì sẽ không thể đọc đúng thể tích hóa chất đã sử dụng

c)

Vì bọt khí có thể phản ứng với hóa chất

d)

Vì bọt khí có thể làm hỏng khóa của buret

35.

Khi bị acid bắn vào da, mắt, sau khi rửa bằng nước, nên rửa lại bằng dung dịch nào?

a)

Dung dịch thuốc tím loãng

b)

Dung dịch acid boric 2%

c)

Dung dịch sodium hydrogencarbonate 3%

d)

Dung dịch amoniac 5%

36.

Thao tác nào sau đây là KHÔNG an toàn khi làm thí nghiệm với các chất dễ cháy như cồn, ether?

a)

Đựng các chất dễ cháy trong bình có nút kín

b)

Để xa các nguồn lửa khi rót hóa chất

c)

Đun nóng các chất này bằng cách đun cách thủy

d)

Châm đèn cồn này từ ngọn lửa của đèn cồn khác

37.

Dụng cụ bát sứ nung (capsun sứ) có thể dùng cho việc gì?

a)

Cô đặc dung dịch bằng cách đun nóng

b)

Lọc lấy kết tủa

c)

Tách các chất lỏng không tan vào nhau

d)

Đo chính xác thể tích dung dịch

38.

Trong trường hợp ngộ độc hóa chất qua đường tiêu hóa, khi nào thì KHÔNG nên gây nôn?

a)

Khi nạn nhân còn tỉnh táo và hợp tác

b)

Khi nạn nhân uống phải acid hoặc kiềm đặc

c)

Ngay sau khi nạn nhân uống phải hóa chất

d)

Khi nạn nhân uống phải dung dịch muối không độc

39.

Tại sao phải bôi một lớp vazơlin mỏng vào khóa nhám của buret hoặc phễu chiết?

a)

Để bảo vệ thủy tinh khỏi sự ăn mòn của hóa chất

b)

Để làm kín và giúp dễ dàng thao tác mở, đóng

c)

Để diệt khuẩn bám trên bề mặt thủy tinh

d)

Để vạch chia trên dụng cụ không bị mờ

40.

Khi hòa tan chất rắn trong bình định mức để pha dung dịch, tại sao phải chờ cho nhiệt độ dung dịch bằng nhiệt độ phòng rồi mới thêm dung môi tới vạch?

a)

Vì ở nhiệt độ phòng, dung dịch sẽ trong suốt hơn, dễ quan sát vạch

b)

Vì ở nhiệt độ cao, dung môi bay hơi nhanh gây sai số nồng độ

c)

Vì thể tích của dung dịch thay đổi theo nhiệt độ

d)

Vì ở nhiệt độ cao, chất rắn có thể bị phân hủy

41.

Dụng cụ nào được dùng để lấy một lượng nhỏ hóa chất và thực hiện thao tác nhỏ từ từ từng giọt dung dịch?

a)

Ống nhỏ giọt

b)

Ống đong

c)

Buret

d)

Pipette

42.

Khi cầm ống nghiệm chứa hóa chất để lắc, thao tác nào sau đây là tuyệt đối cấm?

a)

Lắc nhẹ bằng cách đập phần dưới của ống vào ngón tay trỏ bàn tay trái

b)

Dùng ngón tay cái bịt miệng ống nghiệm và lắc

c)

Để ống hơi nghiêng và xoay tròn cổ tay

d)

Cầm miệng ống bằng các ngón tay của bàn tay phải

43.

Bình tia nước cất trong phòng thí nghiệm có công dụng đặc biệt hữu ích nào trong sơ cứu?

a)

Dùng để làm mát vết bỏng do vật nóng

b)

Dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ

c)

Dùng để làm sạch các vết thương hở

d)

Dùng để rửa hóa chất bắn vào mắt

44.

Khi dùng giấy pH để xác định độ pH của dung dịch, thao tác đúng là gì?

a)

Nhúng cả cuộn giấy pH vào cốc dung dịch

b)

Xé một đoạn giấy, nhúng vào dung dịch rồi so màu

c)

Quan sát màu của dung dịch sau khi cho giấy pH vào

d)

Nhỏ một giọt dung dịch lên bảng so màu rồi đặt giấy pH lên

45.

Câu 53. Sau khi bị bỏng lỏng, trình tự sơ cứu nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Rửa bằng nước -> Rửa bằng amoniac -> Rửa bằng Na2S2O3 5% -> Bôi vadơlin

b)

Rửa bằng amoniac -> Rửa bằng nước -> Bôi vadơlin

c)

Bôi vadơlin -> Rửa bằng nước -> Rửa bằng amoniac

d)

Rửa bằng nước -> Rửa bằng Na2S2O3 5% -> Rửa bằng amoniac -> Bôi vadơlin

46.

Khi bị ngộ độc Phosphorus trắng qua đường tiêu hóa, tại sao không nên cho nạn nhân uống sữa?

a)

Vì sữa phản ứng với Phosphorus trắng tạo ra chất độc hơn

b)

Vì sữa làm giảm tác dụng của các loại thuốc giải độc khác

c)

Vì sữa gây ra tình trạng nôn mửa không kiểm soát

d)

Vì sữa làm tăng khả năng hấp thụ Phosphorus trắng

47.

Khi đun nóng ống nghiệm, cần hướng miệng ống về phía nào để đảm bảo an toàn?

a)

Hướng về phía có người để dễ dàng quan sát

b)

Hướng về phía không có người

c)

Hướng vào trong tủ hốt

d)

Hướng thẳng đứng lên trên

48.

Đối với loại buret có khóa nhám, sau khi sử dụng xong và rửa sạch, cần làm gì để bảo quản khóa?

a)

Lấy khóa ra, bọc bằng giấy lọc rồi đặt lại vào buret

b)

Để nguyên khóa trong buret và cất đi

c)

Tháo rời khóa và cất ở một nơi riêng biệt

d)

Ngâm toàn bộ buret trong nước cất

49.

Khi một đám cháy nhỏ do cồn gây ra trên bàn thí nghiệm, biện pháp dập lửa nào sau đây KHÔNG phù hợp?

a)

Dùng bình chữa cháy CO2

b)

Úp một cái cốc hoặc chậu thủy tinh lớn lên đám cháy

c)

Dùng một tấm vải dày hoặc cát ướt phủ lên

d)

Dội một lượng lớn nước vào đám cháy

50.

Chất nào sau đây phải được bảo quản trong dầu hỏa để tránh phản ứng với không khí và hơi ẩm?

a)

P trắng

b)

Na kim loại

c)

S

d)

CaC2(đất đèn)