wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tổng quan xét nghiệm

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Nơi phân tích mẫu bệnh phẩm là mô và tế bào lấy từ các bộ phận của cơ thể, nhuộm màu quan sát có tổn thương nào không là khoa giải phẫu bệnh

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Trên tiêu bản nhuộm Gram, vi khuẩn Gram (+) có màu hồng

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Lipoprotein là phức hợp tạo thành do sự kết hợp lipid và protein đặc hiệu

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Đặc tính của lipid là không tan trong nước và không tan trong máu

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Troponin C có độ đặc hiệu và độ nhạy cao cho tổn thương cơ tim

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Đái tháo đường typ 1 thường được chẩn đoán từ tuổi trẻ (<30 tuổi)

a)

Đúng

b)

Sai

7.

VLDL được tạo thành ở tế bào mô mỡ

a)

Đúng

b)

Sai

8.

CM được tổng hợp ở tế bào gan

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Trong ĐTĐ thai nghén, mức đường huyết không cao đến mức được phân loại là ĐTĐ typ 1 và 2

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Đo chức năng hô hấp là biện pháp sử dụng máy đo các dòng khí hít vào, thở ra

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Điều hoà bài tiết insulin dựa trên cơ chế điều hoà ngược dương tính

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Bệnh Gout gây ra lắng đọng tinh thể Urat natri trong khớp và mô mềm quanh khớp

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Tuỵ ngoại tiết bài tiết enzyme tiêu hoá, các enzyme này được đổ ra tá tràng

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Đặc điểm điển hình của ĐTĐ typ 1 là kháng Insulin

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy tim

a)

AST

b)

BNP

c)

Troponin

d)

CK-MB

16.

Xét nghiệm dấu ấn khối u nào cho bệnh viêm phổi kẽ?

a)

CYFRA

b)

CEA

c)

KL-6

d)

NSE

17.

Điều nào sau đây cho thấy nguy cơ cao bị các bệnh tim mạch? (Chọn 2)

a)

Cholesterol toàn phần dưới 100mg/dL

b)

Triglyceride trên 150mg/dL

c)

Cholesterol HDL dưới 40mg/dL

d)

Tổng hợp cholesterol không HDL trên 170mg/dL

18.

Nguyên nhân nào sau đây gây suy thận cấp trước thận?

a)

Nhiễm trùng huyết

b)

Sỏi niệu quản

c)

Phì đại tuyến tiền liệt

d)

Viêm cầu thận

19.

Xét nghiệm khối u phổi nào sau đây hữu ích nhất trong chẩn đoán ung thư biểu mô không phải tế bào nhỏ?

a)

CEA

b)

KL-6

c)

IL-6

d)

SCC

20.

Những yếu tố nào cần thiết để ước tính mức lọc cầu thận (GFR) trên lâm sàng?

a)

Chiều cao

b)

Chu vi vòng eo

c)

Cân nặng

d)

Nồng độ Creatinin huyết thanh

21.

Khi cholesterol toàn phần trong huyết thanh lúc đói là 350 mg/dL, triglycerid là 100mg/dL và HDL-cholesterol là 50mg/dL, giá trị LDL-cholesterol [mg/dL] được tính theo phương trình Friedword là bao nhiêu?

a)

245

b)

270

c)

280

d)

305

22.

Lipoprotein nào là dạng vận chuyển Cholesterol “trở về” gan, sau đó Cholesterol được thoái hoá thành acid mật?

a)

CM

b)

VLDL

c)

LDL

d)

HDL

23.

Mẫu nào sau đây KHÔNG chính xác để dùng làm mẫu xét nghiệm chẩn đoán vi khuẩn Helicobacter pylori

a)

Dịch vị

b)

Huyết thanh

c)

Hơi thở

d)

Phân

24.

COPD thuộc kiểu rối loạn nào của phổi?

a)

Rối loạn thông khí hạn chế

b)

Rối loạn thông khí tắc nghẽn

c)

Rối loạn thông khí hỗn hợp

d)

Rối loạn trao đổi khí ở phế nang

25.

Mục xét nghiệm nào được áp dụng để phát hiện dấu hiệu rối loạn cầu thận?

a)

Hormone - erythropoietin EPO

b)

Độ thanh thải Creatinin (CCr)

c)

B2- microglobulin niệu

d)

Đường niệu

26.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố gây nguy cơ cao mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ? (Chọn 2)

a)

LDL - cholesterol tăng cao

b)

Bệnh cường cận giáp

c)

Bệnh cường giáp

d)

Đái tháo đường typ 2

27.

Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thích hợp cho nhồi máu cơ tim?

a)

Troponin

b)

BNP

c)

LDH

d)

CK - MB

28.

Phương pháp nào sử dụng từ trường mạnh, sóng vô tuyến và máy tính để phác hoạ hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể con người?

a)

Siêu âm

b)

CT

c)

MRI

d)

X-quang

29.

Loại nào giàu Cholesterol nhất?

a)

HDL

b)

IDL

c)

LDL

d)

VLDL

30.

Loại ĐTĐ nào điều trị bắt buộc bằng insulin?

a)

Typ 1

b)

Typ 2

c)

ĐTĐ thai nghén

d)

Tiền ĐTĐ

31.

Câu này sau đây là KHÔNG đúng khi nói về kháng insulin?

a)

Tế bào mỡ giải phóng nhiều axit béo tự do

b)

Gây suy giảm quá trình tổng hợp glycogen

c)

Giảm insulin trong máu

d)

Gây rối loạn lipid trong máu

32.

Câu này sau đây là KHÔNG đúng khi nói về Helicobacter Pylori?

a)

Là căn nguyên gây ung thư đại trực tràng

b)

Cầu khuẩn

c)

Có hoạt tính urease

d)

Xét nghiệm kháng nguyên trong phân rất hữu ích cho chẩn đoán

33.

Thành phần nào sau đây trong huyết thanh thay đổi ngay sau bữa ăn?

a)

AST

b)

Albumin

c)

Triglycerid

d)

Creatinin

34.

Câu nào sau đây KHÔNG đúng về protein máu?

a)

Gan là nơi duy nhất tổng hợp albumin cho cơ thể

b)

Globulin vận chuyển các chất trong máu và tham gia hệ thống miễn dịch dịch thể

c)

Tỷ lệ albumin/globulin = 1.3 - 1.8

d)

Albumin giảm ngay khi có tổn thương gan

35.

Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán ĐTĐ typ 2 và tiền DTĐ?

a)

HbA1c

b)

Đường huyết lúc đói

c)

Insulin

d)

Lipase

36.

Độ lọc cầu thận được đo bằng hệ số thanh lọc của “chất đánh dấu cầu thận” - là chất gì?

a)

Chất được lọc qua cầu thận, tái hấp thu và bài tiết thêm ở ống thận

b)

Chất chỉ được lọc qua cầu thận mà không được tái hấp thu hay bài tiết thêm ở ống thận

c)

Chất đánh đâu lí tưởng là creatinin do creatinin chỉ được lọc qua cầu thận, không được tái hấp thu hay bài tiết thêm ở ống thận

d)

Trên thực tế, chất đánh dấu được sử dụng là inulin được lọc qua cầu thận không được tái hấp thu hay bài tiết thêm ở ống thận

37.

Xét nghiệm nào thuộc nhóm xét nghiệm khảo sát chức năng bài tiết và khử độc?

a)

Protein máu

b)

Billirubin

c)

AST

d)

Thời gian Prothrombin

38.

Câu nào sau đây là ĐÚNG về xét nghiệm tìm Ure qua hơi thở? Chọn 2

a)

Chẩn đoán bệnh viêm phổi

b)

Chẩn đoán xác định vi khuẩn Helicobacter Pylori

c)

Đo lượng C13 hoặc C14 trong khí Ammoniac được thải ra phổi

d)

Đo lượng C13 hoặc C14 trong khí carbonic được thải ra phổi

39.

Xét nghiệm nào giúp xác định tình trạng tăng ALP là do gan hay do xương?

a)

5NT

b)

GGT

c)

AST

d)

Ferritin

40.

Nồng độ chất nào trong máu tăng trong suy thận?

a)

Hemoglobin

b)

Acid uric

c)

Ca++

d)

HCO3-

41.

Xét nghiệm Ferritin thuộc nhóm xét nghiệm chức năng gan nào?

a)

Khảo sát chức năng bài tiết và khử độc

b)

Khảo sát chức năng tổng hợp

c)

Đánh giá tình trạng hoại tử tế bào gan

d)

Khảo sát chức băng dự trữ

42.

Chỉ số nào ước tính lượng glucose trong máu trung bình trong 2 tháng trước đó?

a)

Đường huyết lúc đói

b)

Đường niệu

c)

HbA1c

d)

Microalbumin niệu

43.

Hormone nào KHÔNG phải hormon tuỵ nội tiết?

a)

Glucagon

b)

Insulin

c)

Adrenaline

d)

Somatostatin

44.

Kích thước phân tử Lipoprotein xếp theo thứ tự giảm dần là

a)

HDL, IDL, LDL, VLDL, CM

b)

VLDL, LDL, IDL, HDL, CM

c)

CM, VLDL, LDL, IDL, HDL

d)

CM, VLDL, IDL, LDL, HDL

45.

Yếu tố nào vận chuyển cholesterol cho các mô, được gắn với receptor đặc hiệu ở màng tế bào, sau đó chúng được đưa vào trong tế bào?

a)

CM

b)

VLDL

c)

LDL

d)

HDL

46.

Xét nghiệm nào đánh giá chức năng tổng hợp của gan?

a)

ALT

b)

Amoniac

c)

Thời gian Prothrobin

d)

Billirubin

47.

Điều nào sau đây ĐÚNG về bệnh ĐTĐ typ 1?

a)

Điều trị bằng thuốc hạ đường huyết đường uống

b)

Bệnh này phổ biến hơn ở những người béo phì so với những người thiếu cân

c)

Tỷ lệ mắc cao hơn ĐTĐ typ 2

d)

Rối loạn bài tiết insulin nặng

48.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng về troponin T trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim?

a)

Nó trở lại bình thường khoảng 1 tuần sau khi khởi phát

b)

Độ nhạy cao

c)

Cho phép chẩn đoán nhồi máu cơ tim muộn

d)

Nó tăng lên từ giai đoạn khởi phát

49.

Hormon nào được tiết ra từ dạ dày?

a)

Insulin

b)

Oxytocin

c)

T3

d)

Gastrin

50.

Điều nào sau đây được thúc đẩy bởi glucagon

a)

Tân tạo glucose

b)

Hấp thu Glucose

c)

Tổng hợp Glycogen

d)

Giảm acid béo tự do

51.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng về xét nghiệm chức năng gan?

a)

Đánh giá mức độ gan bị phá huỷ

b)

Xét nghiệm GGT có thể đáng giá toàn bộ chức năng gan

c)

Xét nghiệm ALP rất nhạy để phát hiện tắc mật

d)

GGT tăng trong viêm gan do thuốc, uống rượu

52.

Dư liệu xét nghiệm máu nào sau đây cho thấy giá trị cao ở bệnh nhân mắc bệnh gout?

a)

Acid uric

b)

BUN

c)

Albumin

d)

Triglycerid

53.

Sự kết hợp nào của cơ chế điều hoà lượng đường trong máu là KHÔNG chính xác?

a)

Insulin - thúc đẩy quá trình hấp thụ đường

b)

Gan - tổng hợp Glycogen

c)

Glucagon - ức chế quá trình phân huỷ glycogen

d)

Mô mỡ - tổng hợp triglycerid