WorksheetsCâu hỏi về Nhiệt độ và RTD chương 4
Total questions: 41
Worksheet time: 53mins
Nhiệt độ là gì?
Đại lượng đặc trưng cho độ “nóng – lạnh” của vật
Năng lượng điện của vật
Áp suất trong vật
Mức bức xạ của vật
Trong vật lý, nhiệt độ phản ánh trực tiếp:
Mật độ điện tích
Mức năng lượng dao động nhiệt của các phân tử
Độ dẫn điện
Độ sáng
Các phương pháp đo nhiệt độ trong thực tế gồm:
Cơ học – Thủy ngân – Điện trở – Cặp nhiệt – Bức xạ
Điện trở – Quang điện – Laser
Chỉ dùng RTD và thermistor
Chỉ dùng cặp nhiệt
Thang đo nhiệt độ nào có điểm 0 tuyệt đối?
Celsius
Fahrenheit
Kelvin
Rankine
Nhiệt độ tuyệt đối (0 K) tương ứng với:
-273,15 °C
-100 °C
0 °C
-459,67 °F
RTD (Resistance Temperature Detector) là cảm biến dựa trên:
Sự thay đổi điện trở theo nhiệt độ của kim loại
Sự thay đổi điện dung theo nhiệt độ
Hiệu ứng quang điện
Hiệu ứng từ điện
Kim loại thường dùng chế tạo RTD:
Đồng, Niken
Platin (Pt), Đồng (Cu)
Sắt, Nhôm
Kẽm, Thiếc
Công thức tính điện trở RTD theo nhiệt độ: R_t = R_0 (1 + \alpha \cdot t) Trong đó \alpha là gì?
Hệ số nhiệt điện trở
Điện áp chuẩn
Hệ số suy hao
Hệ số khuếch đại
Ưu điểm của RTD:
Độ chính xác cao, ổn định, tuyến tính tốt
Rẻ tiền
Nhỏ gọn, đo nhiệt độ rất cao
Không bị nhiễu
Nhược điểm của RTD:
Chịu nhiệt độ quá thấp
Dễ hỏng do sốc nhiệt và giá thành cao (Pt)
Không ổn định
Không tuyến tính
(Bài tập) RTD có R_0 = 300 \Omega ở 0°C, \alpha = 0,002/°C. Tính điện trở ở 120°C.
Thermistor là cảm biến nhiệt dựa vào:
Thermistor là cảm biến nhiệt dựa vào:
Kim loại
Bán dẫn
Quang trở
Zener
Thermistor NTC có đặc tính:
Điện trở tăng khi nhiệt độ tăng
Điện trở giảm khi nhiệt độ tăng
Không thay đổi
Phi tuyến hoàn toàn
Thermistor PTC có đặc tính:
Giảm điện trở khi nhiệt độ tăng
Tăng điện trở khi nhiệt độ tăng
Không thay đổi
Dao động
So sánh RTD và Thermistor:
RTD tuyến tính, Thermistor phi tuyến
RTD dùng kim loại, Thermistor dùng bán dẫn
RTD đo nhiệt độ chính xác cao, Thermistor nhạy và giá rẻ
Tất cả đều đúng
Varistor là:
Điện trở phụ thuộc điện áp
Điện trở phụ thuộc nhiệt độ
Điện dung phụ thuộc áp
Transistor phụ thuộc áp
Ứng dụng chính của Varistor:
Bảo vệ quá áp, chống sét
Đo nhiệt độ
Tạo dao động
Nắn dòng AC
Nguyên lý cặp nhiệt dựa trên hiệu ứng:
Quang điện
Seebeck
Peltier
Hall
Cấu tạo cặp nhiệt:
Hai dây kim loại khác nhau hàn tại 1 đầu
Một dây đồng quấn
Hai điện cực bán dẫn
Một quang trở
Ưu điểm của cặp nhiệt:
Đo được nhiệt độ rất cao (trên 1000°C)
Chính xác cực cao như RTD
Tuyến tính tốt
Rẻ tiền
Nhược điểm của cặp nhiệt:
Phi tuyến, độ chính xác thấp hơn RTD
Giá cao
Chỉ đo thấp
Không ổn định
Điện áp thuận của diode khi nhiệt độ tăng:
Tăng
Giảm
Không đổi
Dao động
Tốc độ thay đổi V_f của diode theo nhiệt độ khoảng:
-2 mV/°C
+2 mV/°C
-20 mV/°C
+20 mV/°C
Tốc độ thay đổi V_f của diode theo nhiệt độ khoảng:
-2 mV/°C
+2 mV/°C
-20 mV/°C
+20 mV/°C
Transistor cũng có thể làm cảm biến nhiệt dựa trên:
Sự thay đổi điện áp V_{BE} theo nhiệt độ
Sự thay đổi điện trở CE
Dòng collector
Điện áp breakdown
Điện áp Zener thay đổi thế nào khi nhiệt độ thay đổi?
Luôn giảm khi nhiệt độ tăng
Luôn tăng khi nhiệt độ tăng
Có thể tăng hoặc giảm tùy giá trị Vz
Không đổi
Zener thường dùng để:
Cảm biến nhiệt và nguồn ổn áp
Dẫn dòng lớn
Tạo xung
Dao động
IC cảm biến nhiệt LM35 cho đầu ra:
1 mV/°C
10 mV/°C
100 mV/°C
1 V/°C
Ưu điểm IC cảm biến nhiệt:
Dễ dùng, tuyến tính, xuất tín hiệu điện áp hoặc số
Đo rất cao đến 2000°C
Rẻ nhất trong các loại
Không cần nguồn nuôi
Đổi 0°C sang Kelvin và Fahrenheit.
Đổi 25°C sang Kelvin và Fahrenheit.
Đổi 37°C sang Kelvin và Fahrenheit.
Đổi 100°C sang Kelvin và Fahrenheit.
Đổi 50°F sang °C và K.
Đổi 120°F sang °C và K.
Đổi 200°F sang °C và K.
Đổi 800°F sang °C và K.
Đổi 0K sang °C và °F.
Đổi 50K sang °C và °F.
Đổi 300K sang °C và °F.
