wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về cụm động từ tiếng Anh

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

“Carry out” có nghĩa là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Tiến hành, thực hiện

c)

Đi dạo

d)

Bỏ quên

2.

“Look down on somebody” nghĩa là:

a)

Ngưỡng mộ ai đó

b)

Coi thường ai đó

c)

Bảo vệ ai đó

d)

Nhờ cậy ai đó

3.

“Tear up” có nghĩa là:

a)

Xé vụn

b)

Gom lại

c)

Mượn tạm

d)

Chắp vá

4.

“Bring about” có nghĩa là:

a)

Gây ra

b)

Giải quyết

c)

Bảo quản

d)

Lùi lại

5.

“Come up with an idea” nghĩa là:

a)

Bỏ qua ý tưởng

b)

Nảy ra ý tưởng

c)

Chỉ trích ý tưởng

d)

Vứt bỏ ý tưởng

6.

“Take up a hobby” nghĩa là:

a)

Bắt đầu một sở thích

b)

Bỏ sở thích

c)

Chê sở thích

d)

Kết thúc sở thích

7.

“Get over” có nghĩa là:

a)

Quên đi, vượt qua

b)

Bỏ qua

c)

Dẫn đến

d)

Kéo dài

8.

“Set off” nghĩa là:

a)

Khởi hành

b)

Bỏ lỡ

c)

Ngủ quên

d)

Thoát khỏi

9.

“Run into someone” nghĩa là:

a)

Vô tình gặp

b)

Đuổi theo

c)

Né tránh

d)

Đuổi việc

10.

“Break down” nghĩa là:

a)

Hỏng hóc, sụp đổ

b)

Thăng tiến

c)

Tăng tốc

d)

Nâng cấp

11.

“Work out” nghĩa là:

a)

Luyện tập, tìm ra cách

b)

Dọn dẹp

c)

Đi chơi

d)

Trốn thoát

12.

“Point out” có nghĩa là:

a)

Nhấn mạnh

b)

Phát minh

c)

Lập kế hoạch

d)

Dời lịch

13.

“Hand in” có nghĩa là:

a)

Nộp (bài)

b)

Từ chối

c)

Lấy lại

d)

Giữ kín

14.

“Turn down” nghĩa là:

a)

Từ chối

b)

Đồng ý

c)

Đăng ký

d)

Hủy bỏ

15.

“Fill in a form” nghĩa là:

a)

Điền vào biểu mẫu

b)

Xé giấy

c)

Đưa giấy cho bạn

d)

Viết thư tay

16.

“Put up with” nghĩa là:

a)

Chịu đựng

b)

Ủng hộ

c)

Bảo vệ

d)

Cải thiện

17.

“Bring up a child” nghĩa là:

a)

Nuôi nấng, dạy dỗ

b)

Bỏ rơi

c)

Kỷ luật nghiêm

d)

Trông chừng

18.

“Look into” nghĩa là:

a)

Điều tra, nghiên cứu

b)

Nhìn chằm chằm

19.

“Bring up a child” nghĩa là:

a)

Nuôi nấng, dạy dỗ

b)

Bỏ rơi

c)

Kỷ luật nghiêm

d)

Trông chừng

20.

“Look into” nghĩa là:

a)

Điều tra, nghiên cứu

b)

Nhìn chằm chằm

c)

Tìm thấy

d)

Cất giữ

21.

“Catch up with someone” nghĩa là:

a)

Theo kịp ai đó

b)

Đón tiếp

c)

Chỉ trích

d)

Lừa gạt

22.

“Give up” nghĩa là:

a)

Bỏ cuộc

b)

Nỗ lực

c)

Phát triển

d)

Thăng chức

23.

“Cut down on” nghĩa là:

a)

Cắt giảm

b)

Bổ sung

c)

Thay thế

d)

Tăng thêm

24.

“Look forward to” nghĩa là:

a)

Mong đợi

b)

Hối hận

c)

Sợ hãi

d)

Dè chừng

25.

“Turn up” nghĩa là:

a)

Xuất hiện

b)

Biến mất

c)

Đưa ra

d)

Hủy bỏ

26.

“Go over” nghĩa là:

a)

Xem lại

b)

Vượt qua

c)

Đi ngang

d)

Lướt qua

27.

“Check out” nghĩa là:

a)

Kiểm tra, làm thủ tục rời đi

b)

Mua sắm

c)

Dọn dẹp

d)

Ngủ quên

28.

“Look after” nghĩa là:

a)

Chăm sóc

b)

Bỏ rơi

c)

Trốn tránh

d)

Lờ đi

29.

“Break into” nghĩa là:

a)

Đột nhập

b)

Gãy ra

c)

Tách rời

d)

Rơi vỡ

30.

“Go through” nghĩa là:

a)

Trải qua

b)

Lướt qua

c)

Bỏ qua

d)

Quay lại

31.

“Come across” nghĩa là:

a)

Tình cờ gặp

b)

Đuổi bắt

c)

Lẩn trốn

d)

Từ chối

32.

“Keep up with” nghĩa là:

a)

Theo kịp

b)

Bắt kịp rồi bỏ

c)

Ngăn chặn

d)

Chậm trễ

33.

“Make up” có nghĩa là:

a)

Trang điểm / bịa chuyện

b)

Dọn dẹp

c)

Bỏ đi

d)

Trở lại

34.

“Bring in” nghĩa là:

a)

Đưa ra (luật, quy định)

b)

Dọn dẹp

c)

Phát minh

d)

Giấu đi

35.

“Set up” có nghĩa là:

a)

Thành lập

b)

Hủy bỏ

c)

Gỡ bỏ

d)

Chỉ trích

36.

“Drop out” nghĩa là:

a)

Bỏ học

b)

Thăng chức

c)

Đi du học

d)

Thi đỗ

37.

“Look up to” nghĩa là:

a)

Tôn trọng, ngưỡng mộ

b)

Co

38.

“Drop out” nghĩa là:

a)

Bỏ học

b)

Thăng chức

c)

Đi du học

d)

Thi đỗ

39.

“Look up to” nghĩa là:

a)

Tôn trọng, ngưỡng mộ

b)

Coi thường

c)

Bỏ mặc

d)

Ghét bỏ

40.

“Call off” nghĩa là:

a)

Hủy bỏ

b)

Hoãn lại

c)

Tổ chức

d)

Lập kế hoạch

41.

“Come out” nghĩa là:

a)

Xuất bản, xuất hiện

b)

Lùi lại

c)

Ngủ gật

d)

Đi ra ngoài chơi

42.

“Take after” nghĩa là:

a)

Giống ai đó (trong gia đình)

b)

Theo sau

c)

Giúp đỡ

d)

Nuôi dưỡng

43.

“Go on” có nghĩa là:

a)

Tiếp tục

b)

Ngừng lại

c)

Chậm lại

d)

Hủy bỏ

44.

“Look over” nghĩa là:

a)

Xem xét, kiểm tra

b)

Bỏ qua

c)

Trốn tránh

d)

Dời lại

45.

“Put off” nghĩa là:

a)

Hoãn lại

b)

Tắt đi

c)

Gác lại vĩnh viễn

d)

Bỏ qua

46.

“Get along with” nghĩa là:

a)

Hòa hợp với ai

b)

Ghét ai đó

c)

Trốn tránh

d)

Bỏ rơi

47.

“Run out of” nghĩa là:

a)

Hết, cạn kiệt

b)

Chạy khỏi

c)

Trốn thoát

d)

Cắt đứt

48.

“Turn into” nghĩa là:

a)

Biến thành

b)

Trở lại

c)

Quay đầu

d)

Dừng lại

49.

“Set aside” nghĩa là:

a)

Để dành, tiết kiệm

b)

Gạt bỏ

c)

Hủy bỏ

d)

Thêm vào

50.

“Bring back” nghĩa là:

a)

Gợi nhớ, mang trở lại

b)

Trả thù

c)

Gửi đi

d)

Tái chế

51.

“Go off” nghĩa là:

a)

Nổ (bom) / reo (chuông)

b)

Bỏ đi

c)

Lãng phí

d)

Đi ngủ

52.

“Look out” nghĩa là:

a)

Cẩn thận, coi chừng

b)

Ngó nghiêng

c)

Tìm kiếm

d)

Bỏ qua

53.

“Check in” nghĩa là:

a)

Làm thủ tục vào (khách sạn, sân bay)

b)

Kiểm tra bài

c)

Đăng ký online

d)

Đưa giấy

54.

“Take over” nghĩa là:

a)

Tiếp quản

b)

Từ bỏ

c)

Bỏ qua

d)

Rút lui

55.

“Cut off” nghĩa là:

a)

Cắt đứt, ngắt

b)

Nối tiếp

c)

Kết

56.

“Take over” nghĩa là:

a)

Tiếp quản

b)

Từ bỏ

c)

Bỏ qua

d)

Rút lui

57.

“Cut off” nghĩa là:

a)

Cắt đứt, ngắt

b)

Nối tiếp

c)

Kết nối

d)

Hàn gắn

58.

“Turn back” nghĩa là:

a)

Quay lại

b)

Tiếp tục đi

c)

Lùi bước

d)

Bỏ chạy

59.

“Find out” nghĩa là:

a)

Phát hiện ra

b)

Mất đi

c)

Bỏ qua

d)

Giữ kín

60.

“Look back on” nghĩa là:

a)

Hồi tưởng, nhớ lại

b)

Quay đầu nhìn

c)

Bỏ qua

d)

Ghét bỏ

61.

“Work on” nghĩa là:

a)

Nỗ lực, tập trung vào

b)

Bỏ mặc

c)

Trì hoãn

d)

Ngừng lại

62.

“Come in for” nghĩa là:

a)

Hứng chịu (chỉ trích)

b)

Vào nhà

c)

Trốn thoát

d)

Tham gia

63.

“Get by” nghĩa là:

a)

Xoay xở sống qua ngày

b)

Đi ngang qua

c)

Bỏ qua

d)

Thoát khỏi

64.

“Bring in money” nghĩa là:

a)

Kiếm tiền

b)

Lãng phí

c)

Nợ nần

d)

Đầu tư sai

65.

“Hold on” nghĩa là:

a)

Chờ máy, chờ đợi

b)

Giữ chặt vĩnh viễn

c)

Cúp máy

d)

Bỏ rơi

66.

“Run after” nghĩa là:

a)

Đuổi theo

b)

Chạy trốn

c)

Bỏ qua

d)

Ngăn lại

67.

“Bring out” nghĩa là:

a)

Xuất bản, đưa ra

b)

Che giấu

c)

Vứt đi

d)

Trốn tránh

68.

“Lay off” nghĩa là:

a)

Sa thải

b)

Bổ nhiệm

c)

Khen thưởng

d)

Tuyển dụng

69.

“Go over again” nghĩa là:

a)

Ôn lại

b)

Xem qua

c)

Bỏ qua

d)

Tóm tắt

70.

“Keep on doing something” nghĩa là:

a)

Tiếp tục làm

b)

Ngừng hẳn

c)

Tránh xa

d)

Bỏ cuộc

71.

“Pick out” nghĩa là:

a)

Chọn ra

b)

Xóa đi

c)

Bỏ quên

d)

Gộp lại

72.

“Take off” nghĩa là:

a)

Cất cánh

b)

Ngủ gật

c)

Dừng lại

d)

Xuống xe

73.

“Back up” nghĩa là:

a)

Sao lưu, ủng hộ

b)

Tấn công

c)

Tắt đi

d)

Gỡ bỏ

74.

“Take off” nghĩa là:

a)

Cất cánh

b)

Ngủ gật

c)

Dừng lại

d)

Xuống xe

75.

“Back up” nghĩa là:

a)

Sao lưu, ủng hộ

b)

Tấn công

c)

Tắt đi

d)

Gỡ bỏ

76.

“Write down” nghĩa là:

a)

Ghi chép lại

b)

Tẩy xóa

c)

Đọc to

d)

Đưa giấy

77.

“Bring forward” nghĩa là:

a)

Dời lên sớm hơn

b)

Dời xuống muộn

c)

Hủy bỏ

d)

Hoãn lại

78.

“Come up against” nghĩa là:

a)

Đối mặt với khó khăn

b)

Lẩn tránh

c)

Thoát khỏi

d)

Từ chối

79.

“Look through” nghĩa là:

a)

Đọc lướt

b)

Nhìn xuyên

c)

Trốn tránh

d)

Chỉ trích

80.

“Break out” nghĩa là:

a)

Bùng nổ, bùng phát

b)

Bỏ chạy

c)

Gãy vỡ

d)

Trốn thoát

81.

“Pass away” nghĩa là:

a)

Qua đời

b)

Đi qua

c)

Bỏ qua

d)

Dời lại

82.

“Come into money” nghĩa là:

a)

Thừa hưởng tiền

b)

Tiêu xài

c)

Vay nợ

d)

Lãng phí

83.

“Go ahead” nghĩa là:

a)

Tiến hành, cứ tự nhiên

b)

Lùi lại

c)

Ngừng lại

d)

Hoãn lại

84.

“Cut out” nghĩa là:

a)

Loại bỏ

b)

Thêm vào

c)

Gộp lại

d)

Hoãn lại

85.

“Fall out with someone” nghĩa là:

a)

Cãi nhau, bất hòa

b)

Đồng ý

c)

Bảo vệ

d)

Tôn trọng

86.

“Give in” nghĩa là:

a)

Nhượng bộ

b)

Từ chối

c)

Tấn công

d)

Chống lại

87.

“Put aside” nghĩa là:

a)

Để dành, gạt sang

b)

Hủy bỏ

c)

Cất giấu

d)

Vứt đi

88.

“Check up on” nghĩa là:

a)

Kiểm tra, giám sát

b)

Tin tưởng

c)

Bỏ qua

d)

Dự đoán

89.

“Persuade sb to do sth” nghĩa là:

a)

Bắt buộc ai làm gì

b)

Thuyết phục ai làm gì

c)

Ngăn cản ai làm gì

d)

Khuyên ai không làm gì