Worksheets12.3.1
Total questions: 32
Worksheet time: 5mins
“spiny” trong bài có nghĩa là gì?
Có gai, đầy gai
Trơn láng
Bóng bẩy
Không đều
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cây xương rồng’?”
Cactus
Tortoise
Shell
Payload
“lunar” trong bài có nghĩa là gì?
Thuộc mặt trăng
Thuộc đại dương
Thuộc núi lửa
Thuộc mặt trời
“Từ nào có nghĩa là ‘đỉnh, chóp’?”
Peak
Shell
Trail
Rear
“respite” trong bài có nghĩa là gì?
Sự nghỉ ngơi ngắn hạn
Sự nỗ lực
Sự bùng nổ
Sự suy giảm
“Từ nào có nghĩa là ‘cằn cỗi, không màu mỡ’?”
Barren
Fertile
Spiny
Cargo
“terrain” trong bài có nghĩa là gì?
Địa hình
Khí hậu
Địa chất
Dân số
“Từ nào có nghĩa là ‘khắc nghiệt, không ở được’?”
Inhospitable
Treacherous
Endangered
Unprecedented
“tortoise” trong bài có nghĩa là gì?
Con rùa cạn
Rùa biển
Cá sấu
Thằn lằn
“Từ nào có nghĩa là ‘định cư, xâm chiếm’?”
Colonize
Breed
Rear
Exploit
“pirate” trong bài có nghĩa là gì?
Cướp biển
Người định cư
Nhà thám hiểm
Người bảo hộ
“Từ nào có nghĩa là ‘sự khai thác’?”
Exploitation
Respite
Prospect
Territory
“exponentially” trong bài có nghĩa là gì?
Tăng theo cấp số nhân
Giảm dần
Ngẫu nhiên
Chậm chạp
“Từ nào có nghĩa là ‘bất động, không di chuyển’?”
Immobile
Active
Breeding
Navigable
“exacerbate” trong bài có nghĩa là gì?
Làm trầm trọng thêm
Làm giảm bớt
Làm thay đổi
Làm dễ chịu
“Từ nào có nghĩa là ‘săn mồi, kiếm ăn trên’?”
Prey on
Colonize
Breed
Rear
“endangered” trong bài có nghĩa là gì?
Bị đe dọa tuyệt chủng
Đang phát triển
Hiếm có
Tự nhiên
“Từ nào có nghĩa là ‘nuôi nhốt sinh sản’?”
Captive-breeding
Exploitation
Immobility
Rear
“pressing” trong bài có nghĩa là gì?
Cấp bách
Dễ dàng
Thường xuyên
Bình thường
“Từ nào có nghĩa là ‘vỏ (mai rùa, sò, ốc)’?”
Shell
Cargo
Peak
Payload
“treacherous” trong bài có nghĩa là gì?
Nguy hiểm (khó lường)
An toàn
Bằng phẳng
Dễ tiếp cận
“Từ nào có nghĩa là ‘đường mòn, lối đi’?”
Trail
Territory
Plateau
Vision
“yacht” trong bài có nghĩa là gì?
Du thuyền
Thuyền buồm nhỏ
Thuyền đánh cá
Cano
“Từ nào có nghĩa là ‘chưa từng có, chưa có tiền lệ’?”
Unprecedented
Inhospitable
Treacherous
Desperate
“rear (adj)” trong bài có nghĩa là gì?
Phía sau
Phía trước
Ở giữa
Ở trên
“Từ nào có nghĩa là ‘hàng hóa (vận chuyển trên tàu/thuyền)’?”
Cargo
Shell
Payload
Trail
“crew” trong bài có nghĩa là gì?
Thủy thủ đoàn
Hành khách
Quân đội
Người lái
“Từ nào có nghĩa là ‘tải trọng, khối hàng’?”
Payload
Cargo
Shell
Peak
“breed” trong bài có nghĩa là gì?
Sinh sản
Đào bới
Di chuyển
Thích nghi
“Từ nào có nghĩa là ‘người giám hộ (động vật hoang dã, công viên)’?”
Warden
Pirate
Companion
Commentator
“territory” trong bài có nghĩa là gì?
Lãnh thổ
Hàng hóa
Đường đi
Nơi trú ngụ
“Từ nào có nghĩa là ‘cuối cùng, rốt cuộc’?”
Eventually
Gradually
Immediately
Recently
