Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12.3.1

Total questions: 32

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“spiny” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Có gai, đầy gai

b)

Trơn láng

c)

Bóng bẩy

d)

Không đều

2.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cây xương rồng’?”

a)

Cactus

b)

Tortoise

c)

Shell

d)

Payload

3.

“lunar” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thuộc mặt trăng

b)

Thuộc đại dương

c)

Thuộc núi lửa

d)

Thuộc mặt trời

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘đỉnh, chóp’?”

a)

Peak

b)

Shell

c)

Trail

d)

Rear

5.

“respite” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự nghỉ ngơi ngắn hạn

b)

Sự nỗ lực

c)

Sự bùng nổ

d)

Sự suy giảm

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘cằn cỗi, không màu mỡ’?”

a)

Barren

b)

Fertile

c)

Spiny

d)

Cargo

7.

“terrain” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Địa hình

b)

Khí hậu

c)

Địa chất

d)

Dân số

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘khắc nghiệt, không ở được’?”

a)

Inhospitable

b)

Treacherous

c)

Endangered

d)

Unprecedented

9.

“tortoise” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Con rùa cạn

b)

Rùa biển

c)

Cá sấu

d)

Thằn lằn

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘định cư, xâm chiếm’?”

a)

Colonize

b)

Breed

c)

Rear

d)

Exploit

11.

“pirate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cướp biển

b)

Người định cư

c)

Nhà thám hiểm

d)

Người bảo hộ

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự khai thác’?”

a)

Exploitation

b)

Respite

c)

Prospect

d)

Territory

13.

“exponentially” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tăng theo cấp số nhân

b)

Giảm dần

c)

Ngẫu nhiên

d)

Chậm chạp

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘bất động, không di chuyển’?”

a)

Immobile

b)

Active

c)

Breeding

d)

Navigable

15.

“exacerbate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Làm trầm trọng thêm

b)

Làm giảm bớt

c)

Làm thay đổi

d)

Làm dễ chịu

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘săn mồi, kiếm ăn trên’?”

a)

Prey on

b)

Colonize

c)

Breed

d)

Rear

17.

“endangered” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Bị đe dọa tuyệt chủng

b)

Đang phát triển

c)

Hiếm có

d)

Tự nhiên

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘nuôi nhốt sinh sản’?”

a)

Captive-breeding

b)

Exploitation

c)

Immobility

d)

Rear

19.

“pressing” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cấp bách

b)

Dễ dàng

c)

Thường xuyên

d)

Bình thường

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘vỏ (mai rùa, sò, ốc)’?”

a)

Shell

b)

Cargo

c)

Peak

d)

Payload

21.

“treacherous” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nguy hiểm (khó lường)

b)

An toàn

c)

Bằng phẳng

d)

Dễ tiếp cận

22.

“Từ nào có nghĩa là ‘đường mòn, lối đi’?”

a)

Trail

b)

Territory

c)

Plateau

d)

Vision

23.

“yacht” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Du thuyền

b)

Thuyền buồm nhỏ

c)

Thuyền đánh cá

d)

Cano

24.

“Từ nào có nghĩa là ‘chưa từng có, chưa có tiền lệ’?”

a)

Unprecedented

b)

Inhospitable

c)

Treacherous

d)

Desperate

25.

“rear (adj)” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phía sau

b)

Phía trước

c)

Ở giữa

d)

Ở trên

26.

“Từ nào có nghĩa là ‘hàng hóa (vận chuyển trên tàu/thuyền)’?”

a)

Cargo

b)

Shell

c)

Payload

d)

Trail

27.

“crew” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thủy thủ đoàn

b)

Hành khách

c)

Quân đội

d)

Người lái

28.

“Từ nào có nghĩa là ‘tải trọng, khối hàng’?”

a)

Payload

b)

Cargo

c)

Shell

d)

Peak

29.

“breed” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sinh sản

b)

Đào bới

c)

Di chuyển

d)

Thích nghi

30.

“Từ nào có nghĩa là ‘người giám hộ (động vật hoang dã, công viên)’?”

a)

Warden

b)

Pirate

c)

Companion

d)

Commentator

31.

“territory” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lãnh thổ

b)

Hàng hóa

c)

Đường đi

d)

Nơi trú ngụ

32.

“Từ nào có nghĩa là ‘cuối cùng, rốt cuộc’?”

a)

Eventually

b)

Gradually

c)

Immediately

d)

Recently