NEW
Font size
Worksheets13.3.1
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
“cliché” trong bài có nghĩa là gì?
Lời nói sáo rỗng
Ý tưởng mới
Bằng chứng
Kết luận
“Từ nào có nghĩa là ‘nước ngọt có ga’?”
Fizzy drink
Moisture
Derivative
Academic
“flesh” trong bài có nghĩa là gì?
Thịt (cùi quả)
Da
Vỏ
Xơ
“Từ nào có nghĩa là ‘thân cây, thân chính’?”
Trunk
Stem
Rope
Vein
“vein” trong bài có nghĩa là gì?
Gân lá, mạch
Thân chính
Vỏ
Rễ
“Từ nào có nghĩa là ‘cuống, thân nhỏ của lá/hoa’?”
Stem
Trunk
Seed
Germinate
“waterproof” trong bài có nghĩa là gì?
Chống thấm nước
Dễ vỡ
Giòn
Mềm mại
“Từ nào có nghĩa là ‘lớp (vỏ, tầng)’?”
Layer
Sphere
Seed
Embryo
“rope” trong bài có nghĩa là gì?
Dây thừng
Cành cây
Gốc rễ
Sợi
“Từ nào có nghĩa là ‘nổi bật, dễ thấy’?”
Prominent
Wild
Edible
Relative
“seed” trong bài có nghĩa là gì?
Hạt
Mầm
Cùi
Vỏ
“Từ nào có nghĩa là ‘đạt được, thu được’?”
Obtain
Germinate
Solidify
Derive
“mature” trong bài có nghĩa là gì?
Trưởng thành, chín
Khô héo
Héo úa
Vỡ vụn
Từ nào có nghĩa là ‘ăn được’?
Edible
Solid
Moist
Prominent
“solidify” trong bài có nghĩa là gì?
Hóa rắn, đông đặc
Phân hủy
Làm ẩm
Bay hơi
Từ nào có nghĩa là ‘chất dẫn xuất, sản phẩm phụ’?
Derivative
Moisture
Cliché
Academic
“sphere” trong bài có nghĩa là gì?
Quả cầu, hình cầu
Lớp
Hạt
Xơ
Từ nào có nghĩa là ‘nổi, trôi’?
Float
Sink
Solidify
Obtain
“germinate” trong bài có nghĩa là gì?
Nảy mầm
Chín
Khô
Rụng
Từ nào có nghĩa là ‘bờ biển’?
Shore
Layer
Trunk
Vein
“embryo” trong bài có nghĩa là gì?
Phôi (mầm non bên trong hạt)
Hạt khô
Cùi dừa
Xơ
Từ nào có nghĩa là ‘độ ẩm’?
Moisture
Flesh
Derivative
Solid
“academic” trong bài có nghĩa là gì?
Học thuật
Thực hành
Giả định
Kinh tế
Từ nào có nghĩa là ‘họ hàng, loài có liên quan’?
Relative
Prominent
Wild
Adept
“wild” trong bài có nghĩa là gì?
Hoang dã
Quý hiếm
Ngoại lai
Thuần chủng
