wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13.3.1

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“cliché” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lời nói sáo rỗng

b)

Ý tưởng mới

c)

Bằng chứng

d)

Kết luận

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘nước ngọt có ga’?”

a)

Fizzy drink

b)

Moisture

c)

Derivative

d)

Academic

3.

“flesh” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thịt (cùi quả)

b)

Da

c)

Vỏ

d)

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘thân cây, thân chính’?”

a)

Trunk

b)

Stem

c)

Rope

d)

Vein

5.

“vein” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Gân lá, mạch

b)

Thân chính

c)

Vỏ

d)

Rễ

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘cuống, thân nhỏ của lá/hoa’?”

a)

Stem

b)

Trunk

c)

Seed

d)

Germinate

7.

“waterproof” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Chống thấm nước

b)

Dễ vỡ

c)

Giòn

d)

Mềm mại

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘lớp (vỏ, tầng)’?”

a)

Layer

b)

Sphere

c)

Seed

d)

Embryo

9.

“rope” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Dây thừng

b)

Cành cây

c)

Gốc rễ

d)

Sợi

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘nổi bật, dễ thấy’?”

a)

Prominent

b)

Wild

c)

Edible

d)

Relative

11.

“seed” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hạt

b)

Mầm

c)

Cùi

d)

Vỏ

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘đạt được, thu được’?”

a)

Obtain

b)

Germinate

c)

Solidify

d)

Derive

13.

“mature” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Trưởng thành, chín

b)

Khô héo

c)

Héo úa

d)

Vỡ vụn

14.

Từ nào có nghĩa là ‘ăn được’?

a)

Edible

b)

Solid

c)

Moist

d)

Prominent

15.

“solidify” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hóa rắn, đông đặc

b)

Phân hủy

c)

Làm ẩm

d)

Bay hơi

16.

Từ nào có nghĩa là ‘chất dẫn xuất, sản phẩm phụ’?

a)

Derivative

b)

Moisture

c)

Cliché

d)

Academic

17.

“sphere” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Quả cầu, hình cầu

b)

Lớp

c)

Hạt

d)

18.

Từ nào có nghĩa là ‘nổi, trôi’?

a)

Float

b)

Sink

c)

Solidify

d)

Obtain

19.

“germinate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nảy mầm

b)

Chín

c)

Khô

d)

Rụng

20.

Từ nào có nghĩa là ‘bờ biển’?

a)

Shore

b)

Layer

c)

Trunk

d)

Vein

21.

“embryo” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phôi (mầm non bên trong hạt)

b)

Hạt khô

c)

Cùi dừa

d)

22.

Từ nào có nghĩa là ‘độ ẩm’?

a)

Moisture

b)

Flesh

c)

Derivative

d)

Solid

23.

“academic” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Học thuật

b)

Thực hành

c)

Giả định

d)

Kinh tế

24.

Từ nào có nghĩa là ‘họ hàng, loài có liên quan’?

a)

Relative

b)

Prominent

c)

Wild

d)

Adept

25.

“wild” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hoang dã

b)

Quý hiếm

c)

Ngoại lai

d)

Thuần chủng