wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hợp Chất Dị Vòng và Vitamin

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Hợp chất dị vòng là gì?

a)

Hợp chất vô cơ cấu tạo vòng

b)

Hợp chất hữu cơ cấu tạo vòng chứa nguyên tố khác ngoài Carbon

c)

Hợp chất hữu cơ cấu tạo vòng chứa Carbon

d)

Hợp chất hữu cơ không có cấu tạo vòng

2.

Dị tố thường gặp trong hợp chất dị vòng là gì?

a)

C, H, O

b)

N, O, S

c)

C, N, P

d)

H, O, S

3.

Hợp chất dị vòng nào sau đây có hoạt tính sinh học cao?

a)

Cyclohexan

b)

Pyridin

c)

Furan

d)

Benzen

4.

Hợp chất dị vòng được phân loại theo tiêu chuẩn nào?

a)

Theo nhiệt độ

b)

Theo dị tố, số cạnh, mức độ chưa no

c)

Theo độ bền

d)

Theo màu sắc

5.

Danh pháp thông thường của hợp chất dị vòng không phản ánh điều gì?

a)

Cấu trúc của hợp chất

b)

Tính chất hóa học

c)

Cách tổng hợp

d)

Cách phân loại

6.

Tiếp đầu ngữ 'Oxa' dùng để chỉ dị tố nào?

a)

Carbon

b)

Nitơ

c)

Oxy

d)

Lưu huỳnh

7.

Dị vòng nào có tính thơm?

a)

Pyridin

b)

Cyclopropan

c)

Hexan

d)

Butan

8.

Cấu trúc của dị vòng thơm có đặc điểm gì?

a)

Phẳng

b)

Cong

c)

Hình cầu

d)

Hình chữ nhật

9.

Dị vòng 5 cạnh nào có tính thơm cao nhất?

a)

Thiophen

b)

Furan

c)

Pyrol

d)

Cyclopentadien

10.

Phản ứng thế ái điện tử xảy ra dễ dàng nhất với hợp chất nào?

a)

Pyrol

b)

Pyridin

c)

Furan

d)

Thiophen

11.

Vitamin A có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Giảm cân

b)

Bảo vệ mắt

c)

Tăng cường sức mạnh

d)

Tăng cường trí nhớ

12.

Vitamin nào tan trong nước?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin E

c)

Vitamin A

d)

Vitamin C

13.

Thiếu vitamin nào có thể gây ra bệnh quáng gà?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin B

c)

Vitamin A

d)

Vitamin C

14.

Vitamin nào có thể gây độc tính khi dùng quá liều?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B

c)

Vitamin K

d)

Vitamin A

15.

Nhu cầu vitamin thay đổi theo yếu tố nào?

a)

Giới tính

b)

Tuổi tác

c)

Tình trạng sức khỏe

d)

Tất cả các yếu tố trên

16.

Alcaloid là gì?

a)

Hợp chất không có tính base

b)

Hợp chất chứa Carbon

c)

Hợp chất vô cơ

d)

Hợp chất hữu cơ chứa N

17.

Nicotin có trong loại thực phẩm nào?

a)

Cacao

b)

Cây thuốc lá

c)

Trà

d)

Cà phê

18.

Caffeine có trong loại thực phẩm nào?

a)

Tất cả các loại trên

b)

Cà phê

c)

Cacao

d)

Trà

19.

Vitamin nào có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức đề kháng?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B

d)

Vitamin A

20.

Dị vòng nào có cấu trúc kiểu cyclan?

a)

Furan

b)

Piperidin

c)

Pyridin

d)

Thiophen

21.

Dị tố nào không có tính base theo định nghĩa Lewis?

a)

Oxy trong furan

b)

Nitơ trong pyridin

c)

Lưu huỳnh trong thiophen

d)

Carbon trong benzen

22.

Vitamin nào có thể gây ra tình trạng thừa do lạm dụng thuốc?

a)

Vitamin tan trong dầu

b)

Vitamin C

c)

Vitamin tan trong nước

d)

Vitamin B

23.

Hợp chất nào sau đây là một ví dụ của dị vòng 5 cạnh?

a)

Furan

b)

Cyclohexan

c)

Pyridin

d)

Benzene

24.

Dị vòng 6 cạnh nào chứa 2 dị tố?

a)

Thiophen

b)

Furan

c)

Pyrimidin

d)

Pyridin

25.

Vitamin nào có vai trò trong việc sản xuất và hoạt động của tế bào máu trắng?

a)

Vitamin B

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin A

26.

Dị vòng nào có tính chất hóa học giống như các chất mạch hở?

a)

Dị vòng 5 cạnh

b)

Dị vòng 6 cạnh

c)

Tất cả các dị vòng

d)

Dị vòng thơm

27.

Dị tố nào có hóa trị II?

a)

Oxy

b)

Lưu huỳnh

c)

Carbon

d)

Nitơ

28.

Vitamin nào có thể được tìm thấy trong gan?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B

c)

Vitamin A

d)

Vitamin D

29.

Dị vòng nào có cấu trúc phẳng và tham gia vào hệ thống liên hợp?

a)

Pyridin

b)

Furan

c)

Thiophen

d)

Pyrol

30.

Dị vòng nào có tính chất acid do nhóm NH?

a)

Imidazol

b)

Pyrazol

c)

Furan

d)

Thiophen

31.

Vitamin nào có thể gây ra tình trạng thiếu hụt do ăn uống không đầy đủ?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B

c)

Vitamin A

d)

Tất cả các vitamin trên

32.

Dị vòng nào có tính chất bền vững với phản ứng oxi hóa?

a)

Furan

b)

Thiophen

c)

Pyrol

d)

Pyridin

33.

Dị vòng nào có thể chuyển hóa lẫn nhau khi đun nóng?

a)

Tất cả các dị vòng

b)

Cyclohexan, Benzene

c)

Pyridin, Pyrimidin

d)

Furan, Pyrol, Thiophen

34.

Vitamin nào có thể được tìm thấy trong rau xanh và hoa quả?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B

d)

Vitamin A

35.

Dị vòng nào có tính chất hóa học giống như benzen?

a)

Furan

b)

Pyridin

c)

Thiophen

d)

Pyrol

36.

Dị tố nào có thể tham gia vào hệ thống điện tử π?

a)

Tất cả các dị tố trên

b)

Nitơ

c)

Oxy

d)

Lưu huỳnh

37.

Vitamin nào có thể gây ra tình trạng thừa do ăn loại thức ăn có chứa nhiều vitamin tan trong dầu?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin B

38.

Dị vòng nào có thể tham gia phản ứng thế ái điện tử?

a)

Tất cả các dị vòng trên

b)

Furan

c)

Thiophen

d)

Pyridin

39.

Dị vòng nào có cấu trúc ghế và thuyền?

a)

Thiophen

b)

Pyridin

c)

Pyrol

d)

Furan

40.

Vitamin nào có thể được tìm thấy trong các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật?

a)

Vitamin C

b)

Tất cả các vitamin trên

c)

Vitamin B

d)

Vitamin A

41.

Dị vòng nào có tính chất acid yếu?

a)

Pyrol

b)

Pyridin

c)

Furan

d)

Thiophen

42.

Dị vòng nào có thể tham gia phản ứng cộng?

a)

Thiophen

b)

Pyridin

c)

Pyrol

d)

Furan

43.

Vitamin nào có thể gây ra tình trạng thiếu hụt do rối loạn hấp thu?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B

d)

Vitamin A

44.

Dị vòng nào có thể được sử dụng làm thuốc điều trị?

a)

Tất cả các dị vòng trên

b)

Furan

c)

Pyridin

d)

Thiophen

45.

Dị tố nào có thể tham gia vào hệ thống điện tử của dị vòng?

a)

Nitơ

b)

Oxy

c)

Lưu huỳnh

d)

Tất cả các dị tố trên

46.

Vitamin A có vai trò gì trong việc bảo vệ sức khỏe?

a)

Cải thiện thị lực

b)

Tăng cường trí nhớ

c)

Giảm cân

d)

Tăng cường miễn dịch

47.

Thiếu vitamin A có thể dẫn đến triệu chứng nào sau đây?

a)

Mù vĩnh viễn

b)

Tăng cường sức khỏe

c)

Giảm cholesterol

d)

Tăng cường trí nhớ

48.

Vitamin nào giúp xương chắc khỏe hơn?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

49.

Vitamin A cần thiết cho quá trình nào trong thai kỳ?

a)

Phát triển cơ quan

b)

Cải thiện trí nhớ

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Giảm cân

50.

Triệu chứng nào không phải do thiếu vitamin A?

a)

Quáng gà

b)

Tăng cường sức khỏe

c)

Mù vĩnh viễn

d)

Khô mắt

51.

Vitamin B1 còn được gọi là gì?

a)

Thiamin

b)

Riboflavin

c)

Niacin

d)

Pyridoxine

52.

Vitamin B1 có tác dụng gì trong cơ thể?

a)

Hỗ trợ tiêu hóa

b)

Tăng cường trí nhớ

c)

Giảm cholesterol

d)

Tăng cường miễn dịch

53.

Thiếu vitamin B1 có thể gây ra bệnh gì?

a)

Thiếu máu

b)

Loãng xương

c)

Scorbut

d)

Beriberi

54.

Vitamin B2 có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Cải thiện thị lực

b)

Tăng cường trí nhớ

c)

Giảm cân

d)

Hỗ trợ hình thành hồng cầu

55.

Triệu chứng nào không phải do thiếu vitamin B2?

a)

Nứt môi

b)

Viêm miệng

c)

Mệt mỏi

d)

Tăng cường sức khỏe

56.

Vitamin B3 còn được gọi là gì?

a)

Pyridoxine

b)

Niacin

c)

Thiamin

d)

Riboflavin

57.

Vitamin B3 có tác dụng gì trong cơ thể?

a)

Hỗ trợ tuần hoàn máu

b)

Giảm cholesterol

c)

Cải thiện thị lực

d)

Tăng cường trí nhớ

58.

Thiếu vitamin B3 có thể dẫn đến triệu chứng nào?

a)

Trầm cảm

b)

Mệt mỏi

c)

Tăng cường miễn dịch

d)

Cải thiện trí nhớ

59.

Vitamin B5 có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Cải thiện thị lực

b)

Giảm cholesterol

c)

Tăng cường trí nhớ

d)

Chống stress

60.

Thiếu vitamin B5 có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Mệt mỏi

b)

Tăng cường sức khỏe

c)

Giảm cân

d)

Cải thiện trí nhớ

61.

Vitamin B6 có tác dụng gì trong cơ thể?

a)

Cải thiện thị lực

b)

Tăng cường miễn dịch

c)

Giảm cholesterol

d)

Hỗ trợ hệ thần kinh

62.

Triệu chứng nào không phải do thiếu vitamin B6?

a)

Mệt mỏi

b)

Rối loạn thị giác

c)

Đau đầu

d)

Tăng cường sức khỏe

63.

Vitamin B9 còn được gọi là gì?

a)

Pyridoxine

b)

Riboflavin

c)

Thiamin

d)

Axit folic

64.

Vitamin B9 cần thiết cho quá trình nào trong cơ thể?

a)

Cải thiện thị lực

b)

Tăng cường trí nhớ

c)

Giảm cholesterol

d)

Tạo tế bào mới

65.

Thiếu vitamin B9 có thể dẫn đến triệu chứng nào?

a)

Mệt mỏi

b)

Thiếu máu nguyên hồng cầu to

c)

Tăng cường sức khỏe

d)

Giảm cân

66.

Vitamin B12 có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Cải thiện thị lực

b)

Tăng cường trí nhớ

c)

Giảm cholesterol

d)

Tổng hợp ADN

67.

Thiếu vitamin B12 có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Thiếu máu

b)

Mệt mỏi

c)

Tăng cường sức khỏe

d)

Giảm cân

68.

Vitamin C có tác dụng gì trong cơ thể?

a)

Chất chống oxy hóa

b)

Cải thiện thị lực

c)

Tăng cường trí nhớ

d)

Giảm cholesterol

69.

Triệu chứng nào không phải do thiếu vitamin C?

a)

Vết thương chậm lành

b)

Xuất huyết

c)

Mệt mỏi

d)

Tăng cường sức khỏe

70.

Vitamin D có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Giảm cholesterol

b)

Hỗ trợ hấp thu canxi

c)

Tăng cường trí nhớ

d)

Cải thiện thị lực

71.

Thiếu vitamin D có thể dẫn đến triệu chứng nào?

a)

Tăng cường sức khỏe

b)

Còi xương

c)

Giảm cân

d)

Mệt mỏi

72.

Vitamin nào giúp phòng ngừa té ngã ở người lớn tuổi?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin A

73.

Vitamin nào có tác dụng giảm đau xơ cơ?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin A

c)

Vitamin D

d)

Vitamin C

74.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện khả năng miễn dịch?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Vitamin A

75.

Vitamin nào có thể gây ngộ độc nếu dùng quá liều?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin C

76.

Triệu chứng nào không phải do thừa vitamin A?

a)

Mệt mỏi

b)

Đau đầu

c)

Tăng cường sức khỏe

d)

Khô da

77.

Vitamin nào có thể gây ra bệnh Scorbut khi thiếu?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin C

78.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện sự hấp thu sắt?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

79.

Vitamin nào có thể gây ra triệu chứng ngộ độc mạn tính?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin C

80.

Vitamin nào có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

81.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện sự phát triển của thai nhi?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A

c)

Vitamin D

d)

Vitamin B1

82.

Vitamin nào có thể giúp giảm triệu chứng tiền kinh nguyệt?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin C

83.

Vitamin nào có thể giúp giảm triệu chứng trầm cảm?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin D

d)

Vitamin C

84.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện sức khỏe xương?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin A

85.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện chức năng não bộ?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin A

d)

Vitamin D

86.

Vitamin nào có thể giúp giảm triệu chứng viêm?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

87.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện sức khỏe da?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin A

88.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện sức khỏe mắt?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin A

89.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Vitamin A

90.

Vitamin nào có thể giúp cải thiện sức khỏe sinh sản?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin C

d)

Vitamin B1