wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Hệ keo là hệ phân tán vi dị thể; kích thước hạt phân tán nằm trong khoảng nào?

a)

Lớn hơn 10410^{-4} cm

b)

Nhỏ hơn 10710^{-7} cm

c)

Từ 10710^{-7} cm đến 10510^{-5} cm (1 nm - 100 nm)

d)

Từ 10510^{-5} cm đến 10310^{-3} cm

2.

Hiện tượng Tyndall (tán xạ ánh sáng) quan sát rõ nhất khi nào?

a)

Chiếu ánh sáng qua dung dịch thực (đồng thể)

b)

Chiếu ánh sáng qua hệ keo

c)

Chiếu ánh sáng qua huyền phù thô

d)

Chiếu ánh sáng qua nước cất

3.

Theo quy tắc Schulze–Hardy, khả năng gây keo tụ của các ion K+, Ca2+, Al3+ đối với hạt keo mang điện tích âm sẽ tuân theo thứ tự nào (khả năng keo tụ tăng dần)?

a)

Al3+ < Ca2+ < K+

b)

K+ < Ca2+ ≈ Al3+

c)

K+ ≈ Ca2+ ≈ Al3+

d)

Ca2+ < K+ < Al3+

4.

Sức căng bề mặt của một chất lỏng có xu hướng thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không đổi

d)

Tăng rồi giảm

5.

Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir dựa trên các giả thuyết nào sau đây? (chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Bề mặt hấp phụ đồng nhất, các vị trí hấp phụ giống hệt nhau

b)

Hấp phụ tạo lớp đơn, mỗi vị trí chỉ gắn tối đa một phân tử

c)

Các phân tử bị hấp phụ có tương tác mạnh làm thay đổi năng lượng hấp phụ

d)

Tại mỗi vị trí có cân bằng giữa tốc độ hấp phụ và giải hấp

6.

Trong quá trình chế tạo mực in, để chống lại sự keo tụ (vón cục) của các hạt pigment, người ta thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Tăng nồng độ hạt pigment lên mức cao nhất

b)

Thêm chất điện ly mạnh vào

c)

Sử dụng chất phân tán (Dispersant) để tạo lớp vỏ bảo vệ (tĩnh điện hoặc không gian)

d)

Đun nóng mực lên nhiệt độ rất cao

7.

Giá trị HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) của một chất hoạt động bề mặt bằng 4. Chất này thích hợp nhất để làm gì?

a)

Chất tẩy rửa (Detergent)

b)

Chất nhũ hóa cho hệ Nước trong Dầu (W/O)

c)

Chất nhũ hóa cho hệ Dầu trong Nước (O/W)

d)

Chất tăng độ tan (Solubilizer)

8.

Chuyển động Brown của các hạt keo càng mạnh khi nào?

a)

Kích thước hạt càng lớn và độ nhớt môi trường càng cao

b)

Kích thước hạt càng nhỏ và nhiệt độ càng thấp

c)

Kích thước hạt càng nhỏ và độ nhớt môi trường càng thấp

d)

Kích thước hạt càng lớn và nhiệt độ càng cao

9.

Trong phản ứng quang hóa, hiệu suất lượng tử φ > 1 chứng tỏ điều gì?

a)

Phản ứng chỉ xảy ra ở giai đoạn sơ cấp

b)

Đã xảy ra phản ứng dây chuyền hoặc giai đoạn thứ cấp

c)

Số photon hấp thụ lớn hơn số phân tử phản ứng

d)

Phản ứng thu nhiệt

10.

Dung dịch làm ẩm trong in Offset thường có tính axit yếu (pH khoảng 4.8 - 5.5) để làm gì?

a)

Để ăn mòn bản in nhanh hơn

b)

Để làm trương nở cao su

c)

Để giữ cho phần tử không in trên bản kẽm luôn ưa nước (nhờ lớp muối ưa nước được tái tạo từ gôm)

d)

Để làm mực in nhanh khô hơn

11.

Khi ánh sáng chiếu vào một vật thể, nếu kích thước hạt phân tán lớn hơn nhiều so với bước sóng ánh sáng (a >> λ), hiện tượng quang học chủ yếu là gì?

a)

Tán xạ Rayleigh

b)

Phản xạ gương hoặc khuếch tán (Reflection)

c)

Tán xạ Mie

d)

Nhiễu xạ

12.

Điều kiện để hiện tượng thấm ướt hoàn toàn xảy ra là gì (theo phương trình Young)?

a)

Góc thấm ướt θ\theta = 180°

b)

Góc thấm ướt θ\theta = 90°

c)

Góc thấm ướt θ\theta = 0°

d)

Sức căng bề mặt lỏng–khí rất lớn

13.

Trong cấu tạo hạt keo AgI được điều chế từ phản ứng AgNO 3_3 + KI (dư KI), ion nào đóng vai trò là ion quyết định thế (ion tạo thế)?

a)

K +^+

b)

Ag +^+

c)

I ^-

d)

NO 3_3^-

14.

Hiện tượng điện di (Electrophoresis) là gì?

a)

Sự di chuyển của môi trường phân tán dưới tác dụng của điện trường

b)

Sự di chuyển của các hạt pha phân tán dưới tác dụng của điện trường

c)

Sự xuất hiện dòng điện khi chất lỏng chảy qua màng xốp

d)

Sự sa lắng của hạt do trọng lực

15.

Phương trình BET thường được dùng để xác định đại lượng nào của vật liệu xốp hoặc bột pigment?

a)

Kích thước hạt trung bình

b)

Diện tích bề mặt riêng

c)

Khối lượng riêng

16.

Chất hoạt động bề mặt (Surfactant) có cấu tạo đặc trưng như thế nào?

a)

Chi gồm các nhóm thân nước

b)

Chi gồm các nhóm thân dầu

c)

Là hợp chất cao phân tử không phân cực

d)

Gồm một đầu thân nước (ưa nước) và một đuôi thân dầu (kỵ nước)

17.

Trong in Offset, nếu độ dẫn điện (conductivity) của dung dịch làm ẩm tăng quá cao (> 2000 µS/cm), điều gì có thể xảy ra?

a)

Mực in khô nhanh hơn

b)

Quá trình nhũ hóa mực-nước bị phá vỡ, gây bẩn bản in (scumming)

c)

Hình ảnh in sắc nét hơn

d)

Bản in bền hơn

18.

Phản ứng quang hóa khác phản ứng nhiệt ở điểm cơ bản nào về năng lượng kích hoạt?

a)

Phản ứng quang hóa không cần năng lượng kích hoạt

b)

Phản ứng quang hóa lấy năng lượng từ va chạm nhiệt

c)

Phản ứng quang hóa lấy năng lượng từ việc hấp thụ photon ánh sáng (chọn lọc)

d)

Phản ứng quang hóa luôn tỏa nhiệt

19.

Nồng độ Micelle tới hạn (CMC) là gì?

a)

Nồng độ chất HĐBM mà tại đó sức căng bề mặt đạt giá trị cực đại

b)

Nồng độ chất HĐBM tối thiểu để bắt đầu hình thành các micelle trong dung dịch

c)

Nồng độ chất tan để dung dịch bão hòa

d)

Nồng độ để chất HĐBM kết tủa hoàn toàn

20.

Loại mực in nào khô chủ yếu nhờ quá trình phản ứng quang hóa trùng hợp (polymerization)?

a)

Mực in báo (Coldset)

b)

Mực in UV

c)

Mực in ống đồng gốc dung môi

d)

Mực in laser

21.

Theo thuyết DLVO, độ bền của hệ keo được quyết định bởi sự cân bằng giữa hai loại lực nào?

a)

Lực hút Van der Waals và lực đẩy tĩnh điện

b)

Lực hấp dẫn và lực đẩy Ác-si-mét

c)

Lực ma sát và lực đẩy tĩnh điện

d)

Lực hút từ tính và lực đẩy không gian

22.

Mực in có tính chất “Thixotropy” (già dẻo có trễ) nghĩa là gì?

a)

Độ nhớt không đổi theo thời gian

b)

Độ nhớt tăng khi khuấy trộn và giảm khi để yên

c)

Độ nhớt giảm khi chịu lực tác động (khuấy/gạt) và phục hồi lại trạng thái đặc khi để yên

d)

Độ nhớt luôn tăng theo nhiệt độ

23.

Đèn UV dùng để làm khô mực UV thường phát ra bức xạ trong vùng bước sóng nào?

a)

Hồng ngoại (IR)

b)

Ánh sáng nhìn thấy (Visible)

c)

Tử ngoại (UV) (khoảng 200 - 400 nm)

d)

Sóng vô tuyến

24.

Chất tăng trắng quang học (OBA) trong giấy hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Hấp thụ bức xạ tử ngoại và phát xạ lại ánh sáng xanh lam khả kiến

b)

Hấp thụ ánh sáng khả kiến và phản xạ lại toàn bộ không đổi

c)

Chỉ phản xạ hồng ngoại để tăng độ trắng

d)

Chuyển đổi ánh sáng xanh lam thành tia X

25.

Trong hệ keo, hiện tượng "keo tụ tương hổ" xảy ra khi nào?

a)

Trộn hai hệ keo mang điện tích cùng dấu

b)

Trộn hai hệ keo mang điện tích trái dấu

c)

Đun nóng hệ keo

d)

Pha loãng hệ keo bằng nước cất

26.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học?

a)

Nồng độ chất phản ứng

b)

Nhiệt độ

c)

Chất xúc tác

d)

Hình dạng bình chứa (đối với phản ứng đồng thể)

27.

Hệ phân tán nào sau đây được gọi là "Huyền phù" (Suspension)?

a)

Rắn phân tán trong Lỏng (hạt thô > 10410^{-4} cm)

b)

Lỏng phân tán trong Lỏng

c)

Khí phân tán trong Lỏng

d)

Khí phân tán trong Rắn

28.

Công thức tính pH là gì?

a)

pH=log[H+]pH = -\log[H^+]

b)

pH=log[OH]pH = \log[OH^-]

c)

pH=ln[H+]pH = \ln[H^+]

d)

pH=[H+]×10pH = [H^+] \times 10

29.

Tại điểm đẳng điện (Isoelectric point), thế Zeta của hạt keo có giá trị bằng bao nhiêu?

a)

+30+30 mV

b)

30-30 mV

c)

00 mV

d)

Cực đại

30.

Cơ chế làm khô của mực in trên giấy thấm hút (như giấy báo) chủ yếu là gì?

a)

Oxy hóa trùng hợp

b)

Bay hơi dung môi

c)

Thấm hút (Thấm thấu) vào giấy

d)

Bức xạ UV

31.

Trong công nghệ chế tạo bản in (ví dụ bản kẽm Offset), lớp cảm quang Diazo thường bị biến đổi như thế nào khi chiếu sáng?

a)

Trở nên dẫn điện

b)

Bị phân hủy, thay đổi độ hòa tan (từ không tan thành tan hoặc ngược lại)

c)

Bị nóng chảy

d)

Phát sáng huỳnh quang

32.

Phương pháp "Pepti hóa" (Peptization) là gì?

a)

Làm kết tủa hệ keo

b)

Chuyển một kết tủa (gel) trở lại trạng thái keo (sol) bằng cách thêm chất điện ly thích hợp

c)

Lọc bỏ tạp chất trong keo

d)

Làm bay hơi môi trường phân tán

33.

IPA (Isopropyl Alcohol) trong dung dịch làm ẩm in Offset có vai trò chính là gì?

a)

Giảm sức căng bề mặt của dung dịch làm ẩm để tăng khả năng làm ướt bản in

b)

Tăng độ nhớt của dung dịch làm ẩm để hạn chế lan tràn

c)

Đóng vai trò chất quang hoạt để tạo phản ứng trùng hợp trên bản in

d)

Trung hòa axit trong nước máy để nâng pH lên mức kiềm mạnh

34.

Trong phương trình Fick 1 về sự khuếch tán dm=D(dC/dx)Sdtdm=-D(dC/dx)Sdt , dấu âm có ý nghĩa gì?

a)

Vật chất di chuyển từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao

b)

Vật chất di chuyển theo chiều giảm nồng độ (từ cao xuống thấp)

c)

Hệ số khuếch tán luôn âm

d)

Thời gian đi ngược lại

35.

Khi đo màu bằng máy quang phổ (Spectrophotometer), kết quả thường được hiển thị dưới dạng đường cong phản xạ quang phổ hoặc giá trị nào?

a)

Lab*

b)

pH

c)

Độ nhớt

d)

Sức căng bề mặt

36.

Năng lượng hoạt hóa EaE_a trong phương trình Arrhenius đặc trưng cho điều gì?

a)

Năng lượng tỏa ra của phản ứng

b)

Năng lượng tối thiểu cần thiết để các phân tử va chạm có thể phản ứng được

c)

Năng lượng trung bình của các phân tử

d)

Nhiệt độ của phản ứng

37.

Trong hệ nhũ tương (Emulsion), chất nhũ hóa (Emulsifier) có vai trò gì?

a)

Làm tách lớp dầu và nước

b)

Làm giảm sức căng bề mặt phân cách pha, giúp hệ ổn định

c)

Làm tăng kích thước hạt nhũ tương

d)

Làm bay hơi pha liên tục

38.

Hiện tượng "đảo keo" (đổi dấu điện tích hạt keo) có thể xảy ra khi nào?

a)

Thêm quá dư ion tạo thế hoặc ion có hóa trị cao trái dấu

b)

Pha loãng hệ keo

c)

Đun nóng hệ keo

d)

Chiếu sáng hệ keo

39.

Mực in nano (Nano ink) có ưu điểm gì so với mực in thông thường?

a)

Hạt pigment nhỏ hơn, diện tích bề mặt lớn hơn, màu sắc rực rỡ hơn

b)

Hạt pigment lớn hơn, rẻ tiền hơn

c)

Độ nhớt cao hơn rất nhiều

d)

Chỉ in được trên giấy báo

40.

Lớp điện kép Gouy-Chapman khắc phục nhược điểm gì của lớp điện kép Helmholtz?

a)

Coi các ion như các điểm điện tích cố định

b)

Tính đến chuyển động nhiệt làm khuếch tán các ion ra xa bề mặt (lớp khuếch tán)

c)

Tính đến kích thước ion

d)

Tính đến sự hấp phụ riêng

41.

Khi in trên màng nhựa (PE, PP) không thấm hút, yếu tố nào quan trọng nhất để mực bám dính?

a)

Độ xốp của vật liệu

b)

Năng lượng bề mặt của màng (phải được xử lý Corona để cao hơn sức căng bề mặt mực)

c)

Độ dày của màng

d)

Màu sắc của màng

42.

Trong phản ứng bậc 1, chu kỳ bán hủy t12t\frac{1}{2} phụ thuộc vào nồng độ ban đầu như thế nào?

a)

Tỷ lệ thuận

b)

Tỷ lệ nghịch

c)

Không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu

d)

Tỷ lệ với bình phương nồng độ

43.

Chất "Photoinitiator" trong mực UV có nhiệm vụ gì?

a)

Tạo màu cho mực

b)

Hấp thụ năng lượng UV và sinh ra gốc tự do (free radicals) để khơi mào phản ứng trùng hợp

c)

Làm dung môi hòa tan nhựa

d)

Làm tăng độ bóng

44.

Quy tắc Traube về độ hoạt động bề mặt phát biểu rằng trong một dãy đồng đẳng axit béo:

a)

Độ hoạt động bề mặt tăng khi chiều dài mạch hydrocarbon tăng

b)

Độ hoạt động bề mặt giảm khi chiều dài mạch hydrocarbon tăng

c)

Độ hoạt động bề mặt không đổi

d)

Độ hoạt động bề mặt chỉ phụ thuộc vào nhóm chức axit

45.

Sự sa lắng (Sedimentation) được dùng để xác định thông số nào của hệ keo?

a)

Kích thước hạt

b)

Mật độ hạt

c)

Độ bền điện động học (zeta potential)

d)

Nồng độ chất điện ly

46.

Sắc tố (Pigment) khác với Thuốc nhuộm (Dye) ở điểm cơ bản nào?

a)

Pigment tan trong môi trường, Dye không tan

b)

Pigment không tan trong môi trường (phân tán), Dye tan trong môi trường

c)

Pigment luôn có màu đen

d)

Dye luôn có màu trắng

47.

Trong quá trình xử lý nước thải ngành in, phương pháp dùng phèn nhôm Al2(SO4)3\mathrm{Al_2(SO_4)_3} để làm trong nước dựa trên nguyên lý gì?

a)

Oxi hóa - khử

b)

Keo tụ tương hỗ (giữa keo dương Al(OH)3\mathrm{Al(OH)_3} và keo âm bẩn)

c)

Bay hơi

d)

Hòa tan chất bẩn

48.

Trong công thức cấu tạo của một hạt keo (ví dụ keo AgI điều chế trong dung dịch KI dư), lớp nắm sát nhân keo nhất được gọi là gì?

a)

Lớp khuếch tán

b)

Lớp ion đối

c)

Lớp hấp phụ (chứa ion quyết định thế)

d)

Lớp solvat hóa

49.

Phương trình Einstein - Smoluchowski mô tả mối quan hệ giữa độ dịch chuyển trung bình của hạt keo ( Δ\Delta ) với yếu tố nào sau đây?

a)

Sức căng bề mặt

b)

Hệ số khuếch tán ( DD ) và thời gian ( tt )

50.

Khi nồng độ chất hoạt động bề mặt trong dung dịch đạt đến giá trị tối hạn (CMC), hiện tượng gì sẽ xảy ra?

a)

Sức căng bề mặt tăng đột ngột

b)

Các phân tử bắt đầu tập hợp lại tạo thành các cấu trúc Micelle (Misen)

c)

Dung dịch bị đông tụ hoàn toàn

d)

Độ nhớt của dung dịch giảm mạnh

51.

Để điều chế hệ keo bằng phương pháp "ngưng tụ" (bottom-up), người ta thường dựa trên nguyên lý nào?

a)

Dùng lực cơ học để nghiền nhỏ vật liệu thô

b)

Phản ứng hóa học tạo kết tủa trong điều kiện kiểm soát để hạt không lớn quá kích thước keo

c)

Dùng hồ quang điện để phá vỡ kim loại

d)

Dùng sóng siêu âm để đánh tơi hạt

52.

Trong kỹ thuật in Offset, hiện tượng "nhũ hóa mực trong nước" (Tinting) là hiện tượng không mong muốn. Nó xảy ra khi nào?

a)

Các hạt mực nhỏ phân tán vào trong dung dịch làm ẩm

b)

Nước dạng hạt nhỏ phân tán vào trong mực (đây là nhũ hóa mong muốn)

c)

Mực in bị khô quá nhanh trên lô

d)

Giấy in quá khô

53.

Chất nào sau đây thường được sử dụng làm "chất đệm" (Buffer) trong dung dịch làm ẩm để ổn định pH?

a)

Hỗn hợp Axit Citric và muối Citrat

b)

Axit Sulfuric ( H2SO4H_2SO_4 ) đậm đặc

54.

Theo thuyết DLVO, lực hút tương tác giữa các hạt keo chủ yếu là lực gì?

a)

Lực đẩy tĩnh điện

b)

Lực hút Van der Waals

c)

Lực hấp dẫn Trái Đất

d)

Lực từ trường

55.

Phương pháp "thẩm tích" (Dialysis) dùng màng bán thấm được sử dụng để làm gì trong hóa keo?

a)

Để xác định kích thước hạt keo

b)

Để tinh chế hệ keo, loại bỏ các ion và tạp chất phân tử nhỏ

c)

Để làm kết tủa keo

d)

Để đo độ nhớt của keo

56.

Trong quá trình sấy khô mực in Flexo dung môi, hiện tượng vật lý chính xảy ra là gì?

a)

Phản ứng trùng hợp gốc tự do

b)

Sự bay hơi của dung môi hữu cơ để lại màng nhựa và pigment

c)

Sự thấm hút hoàn toàn vào vật liệu

d)

Sự đông tụ do chất điện ly

57.

Giá trị sức căng bề mặt của nước nguyên chất ở 20C20^{\circ}\mathrm{C} xấp xỉ bao nhiêu?

a)

22 mN/m

b)

30 mN/m

c)

72.8 mN/m

d)

100 mN/m

58.

Khi thêm chất điện ly trơ vào hệ keo, bề dày của lớp điện kép (d) sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi (bị nén lại)

c)

Không đổi

d)

Biến mất hoàn toàn ngay lập tức

59.

Các hạt pigment kích thước nano (nano-pigment) được sử dụng trong mực in phun cao cấp nhằm mục đích gì?

a)

Giảm giá thành sản xuất

b)

Tăng độ bóng, mở rộng dải màu (gamut) và hạn chế tắc đầu phun

c)

Làm mực in nhanh khô hơn

d)

Tăng độ nhớt của mực in

60.

Định luật Lambert–Beer về sự hấp thụ ánh sáng được biểu diễn bằng công thức nào (với A là độ hấp thụ, C là nồng độ)?

a)

A=εlCA=\varepsilon\,l\,C

b)

A=CεlA=\dfrac{C}{\varepsilon\,l}

c)

A=εC2A=\varepsilon\,C^2

d)

A=log(C)A=\log(C)

61.

Trong cấu tạo của chất hoạt động bề mặt, phần "kỵ nước" (hydrophobic) thường là gì?

a)

Nhóm cacboxyl (-COOH)

b)

Nhóm hydroxyl (-OH)

c)

Mạch hydrocacbon dài (gốc R)

d)

Nhóm sulfat (-SO4)

62.

Năng lượng hoạt hóa của một phản ứng hóa học càng lớn thì tốc độ phản ứng sẽ như thế nào (ở cùng nhiệt độ)?

a)

Càng nhanh

b)

Càng chậm

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tốc độ bằng 0

63.

Quá trình "xử lý Corona" trên màng nhựa (PE, PP) tạo ra các nhóm chức phân cực nào trên bề mặt để tăng khả năng bám mực?

a)

Nhóm -CH3, -CH2-

b)

Nhóm -OH, -C=O, -COOH

c)

Nhóm -Si-O-Si-

d)

Nhóm kim loại

64.

Hiện tượng "điện thấm" (Electro-osmosis) là sự di chuyển của pha nào dưới tác dụng của điện trường?

a)

Pha phân tán (hạt rắn)

b)

Môi trường phân tán (pha lỏng)

c)

Cả hai pha cùng chiều

d)

Không có sự di chuyển nào

65.

Độ bền động học (Kinetic stability) của hệ keo liên quan chủ yếu đến khả năng chống lại hiện tượng gì?

a)

Sự keo tụ (dính kết hạt)

b)

Sự sa lắng (hoặc nổi lên) của hạt do trọng lực

c)

Sự hòa tan của hạt

d)

Sự bay hơi của môi trường

66.

Chất nào sau đây là một ví dụ điển hình của "Keo ưa lỏng" (Lyophilic colloid)?

a)

Sol Vàng (Au) trong nước

b)

Sol Bạc Iodua (AgI) trong nước

c)

Dung dịch Gelatin hoặc Tinh bột trong nước

d)

Sol Lưu huỳnh (S) trong nước

67.

Trong phương trình hấp phụ Freundlich: G=kC1/nG = k\cdot C^{1/n} , hằng số n thường có giá trị như thế nào?

a)

n=0n = 0

b)

n>1n > 1

c)

n<0n < 0

d)

n=1n = -1

68.

Mực in UV khô (đóng rắn) nhờ cơ chế nào?

a)

Phản ứng trùng hợp gốc tự do hoặc cation dưới tác dụng của tia cực tím

b)

Dung môi bay hơi vào không khí

c)

Thẩm hút vào giấy

d)

Đông tụ do nhiệt

69.

Thế Zeta (ζ) của hệ keo có giá trị bằng 0 tại giá trị pH nào?

a)

pH=7pH = 7

b)

Tại điểm đẳng điện (Isoelectric point - IEP)

c)

pH=0pH = 0

d)

pH=14pH = 14

70.

Chất nào sau đây KHÔNG PHẢI là một thành phần cơ bản của mực in?

a)

Pigment (bột màu)

b)

Binder (nhựa liên kết)

c)

Solvent (dung môi) hoặc nước

d)

Giấy in

71.

Theo quy tắc Traube, trong một dãy đồng đẳng các axit béo, khi chiều dài mạch cacbon tăng thêm một nhóm CH2-\mathrm{CH}_2- , khả năng làm giảm sức căng bề mặt sẽ thay đổi thế nào?

a)

Giảm đi khoảng 3 lần

b)

Tăng lên khoảng 3 - 3.5 lần

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lên 10 lần

72.

Hiện tượng keo tụ tương hỗ xảy ra khi trộn hai hệ keo nào với nhau?

a)

Keo Fe(OH) 3_3 (tích điện dương) và keo As 2_2 S 3_3 (tích điện âm)

b)

Keo Vàng và keo Bạc (cùng tích điện âm)

c)

Keo Gelatin và keo Tinh bột (đều là keo ưa lỏng)

d)

Hai mẫu keo lấy từ cùng một lọ

73.

Áp suất thẩm thấu của dung dịch keo so với dung dịch thực (có cùng nồng độ khối lượng) thường như thế nào?

a)

Lớn hơn rất nhiều

b)

Nhỏ hơn rất nhiều

c)

Bằng nhau

74.

Yếu tố nào sau đây làm GIẢM độ bền của hệ keo kỳ lông?

a)

Thêm chất điện ly tro nồng độ cao

b)

Thêm chất bảo vệ (như gelatin)

c)

Giảm nhiệt độ

d)

Lọc bỏ các ion trái dấu

75.

Bề mặt riêng (Sr) được tính bằng công thức nào (đối với hạt hình cầu bán kính r, khối lượng riêng ρ)?

a)

Sr=3ρrS_r = \frac{3}{\rho r}

b)

Sr=43πr3S_r = \frac{4}{3}\pi r^3

c)

Sr=ρrS_r = \rho r

d)

Sr=r3S_r = \frac{r}{3}

76.

Chất hoạt động bề mặt loại "Cation" thường được dùng để làm gì?

a)

Làm bột giặt quần áo (thường là Anion)

b)

Làm chất xả vải, làm mềm vải (do bám dính tốt vào sợi vải tích điện âm)

c)

Làm chất phá bọt

d)

Làm dung môi

77.

Trong in Offset, "cân bằng mực - nước" (Ink-Water Balance) ổn định có nghĩa là gì?

a)

Lượng mực và lượng nước trên bản in bằng nhau (50:50)

b)

Một lượng dung dịch làm ẩm tối thiểu cần thiết được nhũ hóa ổn định vào trong mực để đảm bảo chất lượng in sạch và sắc nét

c)

Mực in hoàn toàn không chứa nước

d)

Nước in hoàn toàn không chứa mực

78.

Phản ứng bậc 2 có đơn vị của hằng số tốc độ k là gì (nếu nồng độ tính bằng mol/l, thời gian tính bằng giây)?

a)

s1s^{-1}

b)

lmol1s1l\cdot mol^{-1}\cdot s^{-1}

c)

moll1s1mol\cdot l^{-1}\cdot s^{-1}

d)

Không có đơn vị

79.

Trong mô hình BET, hằng số C liên quan đến yếu tố nào?

a)

Nhiệt hấp phụ của lớp thứ nhất so với nhiệt hóa lỏng

b)

Kích thước phân tử khí

c)

Áp suất khí quyển

d)

Độ xốp của vật liệu

80.

Sự tán xạ ánh sáng trong hệ keo (hiệu ứng Tyndall) phụ thuộc vào bước sóng ánh sáng theo tỉ lệ nào đối với hạt nhỏ?

a)

Tỉ lệ thuận với λ\lambda

b)

Tỉ lệ nghịch với λ\lambda ( 1/λ1/\lambda )

c)

Tỉ lệ nghịch với lũy thừa bậc 4 của λ\lambda ( 1/λ41/\lambda^{4} )

d)

Tỉ lệ thuận với bình phương λ\lambda

81.

Mực in gốc nước (Water-based ink) thường sử dụng loại nhựa (resin) nào?

a)

Nhựa Acrylic hoặc Maleic hòa tan trong kiềm/nước

b)

Nhựa Alkyd biến tính dầu

c)

Nhựa Phenolic

d)

Nhựa Hydrocarbon

82.

"Độ phủ" (Coverage) θ trong lý thuyết hấp phụ Langmuir có giá trị nằm trong khoảng nào?

a)

0 ≤ θ ≤ 1

b)

0 ≤ θ ≤ 100

c)

-1 ≤ θ ≤ 1

d)

θ > 1

83.

Khi đo độ nhớt của mực in dạng paste (đặc), người ta thường dùng dụng cụ nào?

a)

Cốc đo độ nhớt (Ford cup, Zahn cup) - dùng cho mực lỏng

b)

Máy đo độ nhớt quay (Rotational Viscometer) hoặc Thanh Laray

c)

Ống mao quản

d)

Tỷ trọng kế

84.

Nguyên nhân chính gây ra sức căng bề mặt lỏng - khí là gì?

a)

Lực hút không cân bằng của các phần tử ở lớp bề mặt (bị kéo vào trong lòng chất lỏng)

b)

Lực đẩy của các phần tử khí

c)

Do nhiệt độ môi trường

d)

Do ánh sáng chiếu vào

85.

Hệ keo Fe(OH)₃ điều chế bằng cách thủy phân FeCl₃ trong nước nóng thường mang điện tích gì?

a)

Điện tích Dương (+) do hấp phụ ion Fe³⁺ hoặc FeO⁺

b)

Điện tích Âm (-) do hấp phụ ion Cl⁻

c)

Không mang điện

d)

Lúc dương lúc âm tùy nhiệt độ

86.

Góc thấm ướt (contact angle) của giọt mực in trên bề mặt giấy Couche (giấy phủ) thường nhỏ hơn hay lớn hơn so với giấy Ford (giấy không phủ) chưa xử lý?

a)

Nhỏ hơn (thấm ướt tốt hơn, loang rộng hơn nhưng ít thấm sâu)

b)

Lớn hơn (ít thấm ướt hơn)

c)

Bằng nhau

87.

Phương pháp “Sol-gel” thường được dùng để chế tạo loại vật liệu nào trong ngành in?

a)

Giấy in

b)

Các hạt nano như Nano SiO2, TiO2, ZnO dùng làm phụ gia hoặc pigment

c)

Dung môi in

d)

Bản kẽm

88.

Thế Zeta liên hệ như thế nào với bề dày lớp điện kép?

a)

Tỷ lệ nghịch

b)

Tỷ lệ thuận ( ζ=kδ\zeta = k\,\delta )

89.

Trong quá trình hấp phụ, khi đã đạt trạng thái cân bằng thì tốc độ hấp phụ và tốc độ giải hấp có mối quan hệ thế nào?

a)

Tốc độ hấp phụ > Tốc độ giải hấp

b)

Tốc độ hấp phụ < Tốc độ giải hấp

c)

Tốc độ hấp phụ = Tốc độ giải hấp

d)

Cả hai đều bằng 0

90.

Chất lỏng nào sau đây có sức căng bề mặt thấp nhất (dễ thấm ướt nhất)?

a)

Nước (72.8 mN/m)

b)

Glycerin (63 mN/m)

c)

Ethanol (Cồn) (~22 mN/m)

d)

Thủy ngân (485 mN/m)

91.

Hạt keo Silica ( SiO2\mathrm{SiO_2} ) trong môi trường pH trung tính thường mang điện tích gì?

a)

Dương

b)

Âm

c)

Trung hòa

d)

Không xác định

92.

Hiện tượng "Hysteresis" (trễ) của góc thấm ướt là gì?

a)

Sự chênh lệch giữa góc thấm ướt tiến (advancing) và góc thấm ướt lùi (receding)

b)

Góc thấm ướt không đổi theo thời gian

c)

Góc thấm ướt luôn bằng 90 độ

d)

Sự thay đổi màu sắc của giọt lỏng

93.

Trong mực in, "Pigment Volume Concentration" (PVC) là gì?

a)

Nồng độ phần trăm theo khối lượng của nhựa

b)

Nồng độ thể tích của hạt sắc tố (pigment) trong tổng thể tích màng mực khô

c)

Tổng lượng dung môi trong mực

d)

Giá trị pH của mực

94.

Phương trình hấp phụ Freundlich thường được viết dưới dạng logarit là:

a)

log G = log k + (1/n) log C

b)

log G = k.log C

c)

G = log k + C

d)

log G = log k - log C

95.

Vai trò của "Chất khởi mào" (Photoinitiator) trong mực in UV là gì?

a)

Làm dung môi hòa tan mực

b)

Hấp thụ năng lượng UV để sinh ra các gốc tự do (free radicals) hoặc cation, bắt đầu phản ứng chuỗi polymer hóa

c)

Tạo màu cho mực

d)

Làm tăng độ dẻo của màng mực