wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Long 9

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

dài

(a)  

2.

muộn

(a)  

3.

nhanh (q…)

(a)  

4.

nhanh (f…)

(a)  

5.

sớm

(a)  

6.

nhiều

(a)  

7.

little

(a)  

8.

hình thức

(a)  

9.

so sánh

(a)  

10.

trạng từ

(a)  

11.

please

(a)  

12.

viết

(a)  

13.

rõ ràng

(a)  

14.

dường như

(a)  

15.

that

(a)  

16.

get

(a)  

17.

điểm

(a)  

18.

phải

(a)  

19.

hard

(a)  

20.

mưa

(a)  

21.

nặng

(a)  

22.

phù hợp

(a)  

23.

cẩn thận

(a)  

24.

ngon(ngủ)

(a)  

25.

yên lặng, yên tĩnh

(a)  

26.

sau

(a)  

27.

tai nạn

(a)  

28.

trước

(a)  

29.

lái xe

(a)  

30.

phải

(a)  

31.

bây giờ

(a)  

32.

trâu

(a)  

33.

quá

(a)  

34.

to(âm thanh)

(a)  

35.

một chút

(a)  

36.

trang trại

(a)  

37.

ngủ

(a)  

38.

hơn bao giờ hết

(a)  

39.

mùa màng

(a)  

40.

dự định, mong đợi

(a)  

41.

tình huống

(a)  

42.

sử dụng

(a)  

43.

cao

(a)  

44.

chỉ, duy nhất

(a)  

45.

cả hai

(a)  

46.

kì thi

(a)  

47.

đến

(a)  

48.

mồi

(a)  

49.

cặp

(a)  

50.

tìm ra

(a)  

51.

thức

(a)  

52.

thức dậy

(a)  

53.

ví dụ

(a)  

54.

báo cáo

(a)  

55.

kết quả

(a)  

56.

giao tiếp

(a)  

57.

cuộc trò chuyện

(a)  

58.

chú ý

(a)  

59.

đẹp

(a)  

60.

vui

(a)  

61.

tương tự

(a)  

62.

để

(a)  

63.

thực hành

(a)  

64.

áo sơ mi

(a)  

65.

quảng cáo

(a)  

66.

câu nói

(a)  

67.

cần

(a)  

68.

nằm ở

(a)  

69.

thậm chí

(a)  

70.

đền

(a)  

71.

bên cạnh

(a)  

72.

này, những cái này

(a)  

73.

quan sát

(a)  

74.

địa phương

(a)  

75.

người dân địa phương

(a)  

76.

đặc sản

(a)  

77.

sau đó

(a)  

78.

try

(a)  

79.

to

(a)  

80.

thư điện tử

(a)