Worksheets2. Xử lý nước
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Mục đích của bước keo tụ trong xử lý nước:
Diệt vi sinh vật
Kết dính hạt keo nhỏ thành bông lớn
Tăng độ mặn
Trung hoà axit
Chất thường dùng làm chất keo tụ trong nhà máy nước:
NaCl
PAC/Phèn nhôm
NaOH
CO₂
Sau khi keo tụ, bước tiếp theo là:
Lắng – lọc
Khử trùng
Sục khí
Chưng cất
Clo hoá nước có mục đích chính:
Tạo vị
Diệt khuẩn
Giảm độ đục
Tăng độ cứng
Trong hộ gia đình, biện pháp xử lý nước giếng khoan đơn giản nhất:
Đun sôi
Lọc cát, than hoạt tính
Điện phân
Đốt nóng
Bước không bắt buộc trong quy trình nước sạch:
Keo tụ
Lắng
Tạo bọt
Khử trùng
TSS trong nước thải viết tắt của:
Tổng chất rắn lơ lửng
Tổng SO₂
Tổng sunfat
Tổng nitơ
Chỉ số BOD cao cho thấy:
Nước giàu oxy hoà tan
Ô nhiễm hữu cơ nặng
Nước tinh khiết
Nước nhiều muối
Công đoạn xử lý nước thải sinh hoạt thường gồm:
Chỉ lọc cơ học
Cơ học – sinh học – hoá lý – khử trùng
Bay hơi
Đóng chai
Nguồn nước nào thường có độ mặn cao nhất:
Nước mưa
Nước giếng
Nước máy
Nước biển
Muối chủ yếu trong nước biển là:
NaCl
CaCO₃
Na₂CO₃
KNO₃
Nước biển chiếm khoảng bao nhiêu % diện tích Trái Đất:
51%
71%
60%
45%
Độ mặn trung bình của nước biển là:
3,5%
10%
1%
0,1%
Ion Cl⁻ trong nước biển được nhận biết bằng thuốc thử:
BaCl₂
AgNO₃
NaOH
H₂SO₄
Khi thêm AgNO₃ vào dung dịch chứa Cl⁻, hiện tượng:
Kết tủa vàng
Kết tủa trắng AgCl
Màu xanh
Màu đỏ
Công nghệ khử mặn nước biển quy mô lớn:
Lọc cát
RO (thẩm thấu ngược)
Sục khí
Lắng
Đặc điểm clo dư trong nước uống:
Càng nhiều càng tốt
Không cần có
Phải ở mức an toàn
> 10 mg/l
Ozon (O₃) được dùng trong xử lý nước vì:
Chất tẩy rửa mạnh, diệt khuẩn
Giảm BOD
Giảm mặn
Tăng độ cứng
Ozon (O₃) được dùng trong xử lý nước vì:
Chất tẩy rửa mạnh, diệt khuẩn
Giảm BOD
Giảm mặn
Tăng độ cứng
Phương pháp khử trùng không dùng hoá chất:
Clo
UV
NaOCl
O₃
Nước thải dệt nhuộm thường chứa:
Kim loại nặng
Màu hữu cơ
COD cao
Tất cả đúng
BOD nghĩa là:
Nhu cầu oxy sinh hoá
Nhu cầu oxi học đường
Chỉ số độ mặn
Tỉ lệ nitơ
DO cao thường thể hiện:
Nước ô nhiễm nặng
Nước sạch, nhiều oxy hoà tan
Nước mặn
Nước chua
TSS cao gây hậu quả:
Tăng độ trong
Gây đục nước, hại thủy sinh
Giảm ô nhiễm
Tạo muối
Phương pháp loại Fe²⁺ trong nước ngầm:
Đun sôi
Sục khí + lọc cát mangan
Thêm muối
Không xử lý
Xử lý Amoni (NH₄⁺) trong nước sinh hoạt:
Oxy hoá sinh học
Thêm NH₄Cl
Thêm dầu
Sục CO₂
Độ cứng tạm thời chủ yếu do muối:
Ca(HCO₃)₂, Mg(HCO₃)₂
NaCl
KNO₃
CaSO₄
Độ cứng vĩnh cửu chủ yếu do muối:
CaSO₄, MgSO₄
NaOH
KCl
NaCl
Phương pháp khử độ cứng tạm thời:
Đun sôi
Bay hơi
Thêm muối
Thêm HCl
Phương pháp khử độ cứng vĩnh cửu:
Đun sôi
Trao đổi ion
Bay hơi
Lắng
Clo dư an toàn trong nước uống (theo WHO) khoảng:
0,2 – 0,5 mg/l
2 – 5 mg/l
10 mg/l
0
Xử lý màu trong nước thải dệt nhuộm thường dùng:
Hấp phụ than hoạt tính
Clo
Nhiệt
Chưng cất
Phương pháp xử lý coliform trong nước:
Sục khí
Khử trùng (UV/Clo/O₃)
Thêm NaCl
Lọc cát
Vi sinh vật hiếu khí trong xử lý nước thải cần:
Thiếu oxy
Cung cấp oxy
Không khí khô
Khí trơ
Hệ thống bùn hoạt tính là quá trình:
Hoá học
Sinh học hiếu khí
Vật lí
Trung hoà
Trong quy trình nước máy, “lọc nhanh cát” có mục đích:
Loại vi khuẩn
Giữ cặn huyền phù
Tạo vị
Giảm BOD
Trong quy trình nước máy, “lọc nhanh cát” có mục đích:
Loại vi khuẩn
Giữ cặn huyền phù
Tạo vị
Giảm BOD
Thí nghiệm phát hiện ion Na⁺ trong nước biển:
Ngọn lửa vàng cam đặc trưng
Kết tủa trắng
Kết tủa vàng
Màu đỏ
Ion Ca²⁺ phát hiện bằng thuốc thử:
NaOH → kết tủa trắng Ca(OH)₂
AgNO₃
NaCl
CO₂
Mg²⁺ trong nước biển có thể nhận biết bằng:
NaOH tạo kết tủa Mg(OH)₂
AgNO₃
HCl
Cl₂
Khi thêm HCl vào nước biển, hiện tượng:
Giảm độ kiềm, thoát CO₂
Tăng độ cứng
Màu đỏ
Ozon xuất hiện
Khử mặn nước biển để uống phổ biến nhất là:
RO
Lọc cát
Sục khí
Lắng
Khi thêm clo quá liều, nước có mùi:
Hơi chua
Hăng khó chịu
Không mùi
Ngọt
Biện pháp xử lý nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng:
Kết tủa hoá học (OH⁻/S²⁻)
Lắng tự nhiên
Bay hơi
Clo
Chỉ tiêu COD phản ánh:
Oxy cần cho phân hủy hóa học chất hữu cơ
Oxy hoà tan
Nồng độ muối
pH
Quan hệ COD > BOD chứng tỏ:
Có chất hữu cơ khó phân hủy sinh học
Nước sạch
Toàn chất vô cơ
Nước biển
Ion SO₄²⁻ phát hiện bằng:
BaCl₂ → kết tủa trắng BaSO₄
AgNO₃
NaOH
CuSO₄
pH chuẩn của nước uống theo WHO:
6,5 – 8,5
2 – 4
9 – 10
11 – 12
Tác hại clo dư cao:
Khử trùng mạnh, không sao
Gây hại sức khoẻ, ăn mòn
Không ảnh hưởng
Trung hoà
Việc “đun sôi nước uống” chủ yếu để:
Giảm độ cứng
Diệt vi sinh vật
Loại muối
Giảm mặn
Phương pháp xử lý nước thải y tế đặc thù cần:
Tiệt trùng, khử khuẩn trước khi xả
Xả trực tiếp
Pha loãng
Lắng
Thành phần chủ yếu của muối biển ăn được:
NaCl
KNO₃
CaSO₄
Na₂CO₃
