wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BẢNG TỪ VỰNG TOEIC (Phần 2)

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'insert' (v) có nghĩa là gì?

a)

chèn

b)

xóa

c)

sao chép

d)

dán

2.

Từ 'arrange' (v) có nghĩa là gì?

a)

sắp xếp

b)

ăn uống

c)

ngủ

d)

chơi

3.

Từ 'discard' (v) có nghĩa là gì?

a)

vứt, bỏ

b)

giữ lại

c)

sửa chữa

d)

mua sắm

4.

Từ 'empty' (adj/v) có nghĩa là gì?

a)

trống, làm trống, dỗ hết ra

b)

đầy, chứa đầy

c)

nặng, khó nâng

d)

mới, chưa sử dụng

5.

Từ 'scatter' (v) có nghĩa là gì?

a)

phân tán, vứt rải rác

b)

thu thập, gom lại

c)

làm sạch, lau chùi

d)

xây dựng, tạo dựng

6.

Từ 'canopy' (n) có nghĩa là gì?

a)

mái che

b)

cửa sổ

c)

bàn ghế

d)

cây cối

7.

Từ 'display' (v) có nghĩa là gì?

a)

trưng bày, trình chiếu

b)

nghe nhạc

c)

nấu ăn

d)

chạy bộ

8.

Từ 'budget' (n) có nghĩa là gì?

a)

ngân sách

b)

chi tiêu

c)

khoản vay

d)

lợi nhuận

9.

Từ 'main branch' (n) có nghĩa là gì?

a)

chi nhánh chính

b)

cửa hàng nhỏ

c)

văn phòng phụ

d)

kho hàng

10.

Từ 'appointment' (n) có nghĩa là gì?

a)

cuộc hẹn

b)

bàn ghế

c)

bức tranh

d)

cửa sổ

11.

Từ 'stop by' có nghĩa là gì?

a)

ghé ngang

b)

dừng lại mãi mãi

c)

bắt đầu lại

d)

đi qua mà không dừng

12.

Từ 'make it' có nghĩa là gì?

a)

làm được

b)

nghỉ ngơi

c)

đi bộ

d)

ngủ quên

13.

Từ 'fill the position' có nghĩa là gì?

a)

tuyển được người để lấp vào vị trí

b)

điền vào mẫu đơn

c)

làm đầy chỗ trống

d)

nghỉ việc

14.

Từ 'innovative' (adj) có nghĩa là gì?

a)

có tính đổi mới

b)

có tính truyền thống

c)

có tính bảo thủ

d)

có tính lặp lại

15.

Từ 'feature' (n) có nghĩa là gì?

a)

đặc điểm

b)

màu sắc

c)

kích thước

d)

vị trí

e)

hình dạng

16.

Từ 'revise' (v) có nghĩa là gì?

a)

sửa đổi

b)

đi bộ

c)

ngủ

d)

ăn uống

17.

Từ 'warranty' (n) có nghĩa là gì?

a)

bảo hành

b)

bảo hiểm

c)

bảo vệ

d)

bảo trì

18.

Từ 'property' (n) có nghĩa là gì?

a)

tài sản

b)

bệnh viện

c)

giáo viên

d)

cửa hàng

19.

Từ 'confirmation' (n) có nghĩa là gì?

a)

sự xác nhận

b)

sự phủ nhận

c)

sự kết thúc

d)

sự bắt đầu

20.

Từ 'avoid' (v) có nghĩa là gì?

a)

tránh

b)

giúp đỡ

c)

gặp gỡ

d)

học hỏi

21.

Từ 'electrical failure' (n) có nghĩa là gì?

a)

sự mất điện

b)

sự sửa chữa điện

c)

sự phát điện

d)

sự kiểm tra điện

22.

Từ 'occur' (v) có nghĩa là gì?

a)

xảy ra

b)

ngủ

c)

học

d)

chơi

23.

Từ 'unavailable' (adj) có nghĩa là gì?

a)

không có sẵn

b)

có thể truy cập

c)

dễ dàng tìm thấy

d)

luôn sẵn sàng

24.

Từ 'incorrect' (adj) có nghĩa là gì?

a)

không chính xác

b)

chính xác

c)

vui vẻ

d)

đầy đủ

25.

Từ 'absolutely' (adv) có nghĩa là gì?

a)

một cách chắc chắn

b)

một cách chậm chạp

c)

một cách vui vẻ

d)

một cách lười biếng

26.

Từ 'acquire' (v) có nghĩa là gì?

a)

đạt được

b)

mất đi

c)

ngủ

d)

chạy

27.

Từ 'significant' (adj) có nghĩa là gì?

a)

đáng kể

b)

nhỏ bé

c)

vô nghĩa

d)

tạm thời

e)

khó chịu

28.

Từ 'restoration' (n) có nghĩa là gì?

a)

sự khôi phục, sự phục hồi

b)

sự phá hủy

c)

sự phát triển

d)

sự giảm sút

29.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "stunning":

a)

tuyệt đẹp

b)

buồn bã

c)

nhàm chán

d)

bình thường

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "unveil": ________

a)

tiết lộ

b)

đóng cửa

c)

giấu kín

d)

bắt đầu

31.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "anniversary": ________

a)

ngày kỷ niệm

b)

bữa tiệc

c)

cuộc họp

d)

ngày sinh nhật

32.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "informal":

a)

không trang trọng

b)

trang trọng

c)

chính thức

d)

lịch sự

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "pharmaceutical": ________

a)

thuộc dược

b)

thuộc toán học

c)

thuộc cơ khí

d)

thuộc nông nghiệp

34.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "manufacturer": ________

a)

nhà sản xuất

b)

người tiêu dùng

c)

cửa hàng

d)

nhà thiết kế

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "mandatory": ________

a)

có tính bắt buộc

b)

tự nguyện

c)

không quan trọng

d)

dễ dàng

36.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "entire":

a)

toàn bộ

b)

một phần

c)

bắt đầu

d)

kết thúc

37.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "funding": ________

a)

tiền tài trợ

b)

giáo viên

c)

bàn ghế

d)

thư viện

38.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "extend": ________

a)

kéo dài, gia hạn

b)

bắt đầu, khởi động

c)

giảm bớt, thu nhỏ

d)

ngắt quãng, tạm dừng

39.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "assistance": ________

a)

sự hỗ trợ

b)

sự phản đối

c)

sự thất bại

d)

sự nguy hiểm

40.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "apply for something": ________

a)

ứng tuyển cái gì

b)

đi du lịch

c)

mua sắm

d)

nấu ăn

41.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "grant": ________

a)

trợ cấp, tiền trợ cấp

b)

giấy phép

c)

bài luận

d)

học sinh

42.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "segment": ________

a)

phân khúc

b)

bảng tính

c)

điểm mạnh

d)

khoảng cách

43.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "state of the art":

a)

hiện đại nhất

b)

cổ điển nhất

c)

giá rẻ nhất

d)

bình thường nhất

44.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "athlete": ________

a)

vận động viên

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

kỹ sư

45.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "compete":

a)

cạnh tranh

b)

giải thích

c)

nghỉ ngơi

d)

học tập

46.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "delighted": ________

a)

hài lòng, vui vẻ

b)

buồn bã

c)

giận dữ

d)

lo lắng

47.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "institute": ________

a)

viện, cơ sở

b)

trường học

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng

48.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "initiative": ________

a)

sáng kiến

b)

kế hoạch

c)

thành công

d)

thất bại

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "preserve": ________

a)

gìn giữ, bảo vệ

b)

phá hủy

c)

bỏ qua

d)

làm giàu

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "allocate":

a)

phân bổ

b)

giảm giá

c)

tăng tốc

d)

bảo vệ

51.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "preliminary":

a)

sơ bộ

b)

chính thức

c)

cuối cùng

d)

bổ sung

52.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "findings": ________

a)

phát hiện, thông tin tìm được

b)

kết luận, quyết định

c)

bằng chứng, chứng cứ

d)

nghiên cứu, khảo sát

53.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "forecasting": ________

a)

công việc dự báo

b)

kế hoạch tài chính

c)

báo cáo thuế

d)

phân tích thị trường

54.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "customize":

a)

tùy chỉnh

b)

bảo vệ

c)

phá hủy

d)

giảm giá

55.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "transplant": ________

a)

cấy ghép

b)

trồng trọt

c)

phẫu thuật

d)

chuyển nhà

56.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "variety": ________

a)

nhiều, đa dạng

b)

một mình

c)

ngắn ngủi

d)

bình thường

57.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "resident": ________

a)

cư dân

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

học sinh

58.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "promotion": ________

a)

sự quảng bá

b)

sự thất bại

c)

sự trì hoãn

d)

sự phản đối

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "fill out": ________

a)

điền vào (đơn từ)

b)

xóa bỏ

c)

gửi đi

d)

nhận về

60.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "receipt": ________

a)

biên lai

b)

hóa đơn

c)

phiếu giảm giá

d)

bưu kiện

61.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "engage":

a)

đính hôn, thu hút, thuê tuyển

b)

bỏ qua, lơ là

c)

chạy trốn, trốn tránh

d)

ngủ quên, lười biếng

e)

đánh mất, thất lạc

62.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "reside":

a)

cư trú

b)

giải trí

c)

học tập

d)

làm việc

63.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "stimulation": ________

a)

sự kích thích

b)

sự thất vọng

c)

sự trì hoãn

d)

sự lặp lại

64.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "representative": ________

a)

người đại diện

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

65.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "permission": ________

a)

sự cho phép

b)

sự cấm đoán

c)

sự thất bại

d)

sự thành công

66.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "certified": ________

a)

được chứng nhận

b)

bị từ chối

c)

được sửa chữa

d)

bị hỏng

67.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "determine":

a)

xác định

b)

giảm giá

c)

bỏ qua

d)

tăng tốc

68.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "upcoming":

a)

sắp tới

b)

quá khứ

c)

bất ngờ

d)

khẩn cấp

69.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "dependable":

a)

có thể dựa vào, đáng tin cậy

b)

không quan trọng

c)

khó chịu

d)

bất lịch sự

70.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "reminder": ________

a)

lời nhắc

b)

bức tranh

c)

cái bàn

d)

quyển sách

71.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "surrounding": ________

a)

xung quanh

b)

bên trong

c)

trên cao

d)

dưới đất

72.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "opposition": ________

a)

sự phản đối

b)

sự đồng ý

c)

sự hỗ trợ

d)

sự phát triển

73.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "adjust":

a)

điều chỉnh

b)

bỏ qua

c)

giảm giá

d)

tăng tốc

74.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "durable": ________

a)

bền

b)

mỏng

c)

nhanh

d)

mới

75.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "rave review":

a)

đánh giá khen ngợi

b)

bài báo cáo

c)

bài phê bình tiêu cực

d)

bản tóm tắt

76.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "nutrition": ________

a)

dinh dưỡng

b)

giải trí

c)

vận động

d)

nghỉ ngơi

77.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "justify":

a)

biện minh

b)

tán thành

c)

phản đối

d)

giải trí

78.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "criticise": ________

a)

chỉ trích

b)

khen ngợi

c)

giúp đỡ

d)

bảo vệ

79.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "inconvenience": ________

a)

sự bất tiện

b)

sự thuận tiện

c)

sự vui vẻ

d)

sự may mắn

80.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "anticipate": ________

a)

dự đoán

b)

chỉ trích

c)

bỏ qua

d)

giải thích