NEW
Font size
WorksheetsTK- Nguyên lý kế toán
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
Tiền mặt (tại quỹ, tại két)
111
112
113
114
Tiền gửi Ngân hàng (chuyển khoản)
111
112
113
114
Chứng khoán kinh doanh
111
112
121
128
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
121
128
131
133
Phải thu của khách hàng
131
133
128
136
Thuế GTGT được khấu trừ
133
131
136
138
Phải thu khác
138
136
141
151
Tạm ứng
141
136
138
151
Hàng mua đang đi đường
151
141
152
153
Nguyên liệu, vật liệu
152
153
154
155
Công cụ, dụng cụ
153
154
155
156
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
154
153
155
156
Thành phẩm
155
151
152
154
Hàng hóa
156
155
154
153
Hàng gửi đi bán
157
156
154
153
Tài sản cố định hữu hình
211
171
212
213
Tài sản cố định vô hình
213
214
215
217
Hao mòn tài sản cố định
214
217
213
221
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
222
221
228
217
Xây dựng cơ bản dở dang
241
242
243
244
Chi phi trả trước
242
243
244
241
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cước
244
241
242
243
Phải trả cho người bán
331
333
334
335
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
333
331
334
335
Phải trả người lao động
334
331
333
335
Chi phí phải trả
335
336
337
338
Phải trả, phải nộp khác
338
341
343
344
Vay và nợ thuê tài chính
341
343
344
347
Nhận ký quỹ, ký cược
344
347
352
353
Dự phòng phải trả
352
353
356
357
Qũy khen thưởng phúc lợi
353
356
357
411
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
411
412
413
414
Qũy đầu tư phát triển
414
417
412
413
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
421
418
419
441
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
441
461
466
511
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
511
515
521
611
Doanh thu hoạt động tài chính
515
521
611
621
Các khoản giảm trừ doanh thu
521
611
515
511
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
621
622
611
623
Chi phí nhân công trực tiếp
622
621
623
611
Chi phí sản xuất chung
627
631
632
635
Gía vốn hàng bán
632
635
641
642
Chi phí tài chính
635
632
631
634
Chi phí bán hàng
641
642
632
631
Chi phí quản lý doanh nghiệp
642
641
632
631
Thu nhập khác
711
811
821
911
Chi phí khác
811
711
821
911
Xác định kết quả kinh doanh
911
811
711
821
