NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi không đáp án
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Kinh tế tuần hoàn (KTTH) được đo lường bằng:
CPI
GDP
Bộ chỉ số kinh tế tuần hoàn
Lạm phát
Kinh tế tuần hoàn (KTTH) nhằm mục tiêu chính nào?
Tăng khai thác tài nguyên mới
Giảm lãng phí, tái sử dụng tài nguyên
Tăng trưởng tuyến tính
Loại bỏ hoàn toàn sản xuất
OECD và Ellen MacArthur Foundation chia cấp độ đo lường KTTH thành mấy cấp độ chính?
2
3
4
5
Cấp vi mô (micro) trong đo lường KTTH tập trung vào:
Toàn bộ nền kinh tế
Chuỗi cung ứng và khu công nghiệp
Sản phẩm hoặc quy trình sản xuất
Chính sách quốc gia
Cấp trung mô (meso) đánh giá:
Một sản phẩm
Toàn nền kinh tế
Chuỗi cung ứng, khu công nghiệp sinh thái
Tài chính xanh
Cấp vĩ mô (macro) tập trung vào:
Quốc gia/nền kinh tế
Một doanh nghiệp
Một dây chuyền sản xuất
Một sản phẩm
Chỉ số KTTH giúp doanh nghiệp:
Tăng chi phí
Giảm lợi thế cạnh tranh
Tối ưu chi phí nguyên liệu và giảm phát thải
Tăng tiêu thụ nguyên liệu mới
Recycled Content Index (RCI) phản ánh:
Tỷ lệ nguyên liệu tái chế trong sản phẩm
Tuổi thọ sản phẩm
Lượng khí thải CO₂
Hiệu suất lao động
End-of-life Recovery Rate đo:
Năng suất lao động
Tỷ lệ vật liệu thu hồi, tái chế, tái sử dụng
Hàm lượng tái chế ban đầu
Tỷ lệ tiết kiệm chi phí
Product Lifetime Extension Index đo:
Mức độ kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lượng khí thải nhà kính
Tỷ lệ sản phẩm lỗi
Hiệu quả tài chính
Product Circularity Index (PCI) gồm:
Chỉ hàm lượng tái chế
Tuổi thọ sản phẩm và khả năng phân huỷ
Khả năng tái sử dụng, tái chế, tuổi thọ, phân huỷ sinh học
Chỉ khả năng tái chế cuối vòng đời
Chỉ số Material Efficiency nhằm đo lường:
Hiệu quả sử dụng nguyên liệu cho 1 đơn vị sản phẩm
Lượng năng lượng tái tạo trong sản xuất
Khả năng phân huỷ sinh học
Tỷ lệ tái chế cuối vòng đời
Circularity Score là:
Chỉ số tổng hợp đánh giá mức độ tuần hoàn của doanh nghiệp
Tỷ lệ sản phẩm tái chế
Mức độ phát thải CO₂
Năng suất lao động
Chỉ số Resource Productivity được tính bằng:
Giá trị sản phẩm/Chi phí tài nguyên
Sản lượng đầu ra/Đơn vị tài nguyên tiêu thụ
Tỷ lệ tái chế/Khối lượng sản phẩm
Phát thải CO₂/Đầu ra sản phẩm
Tỷ lệ tái sử dụng nguyên vật liệu nội bộ đo:
% nguyên liệu tái sử dụng trong quy trình sản xuất
% sản phẩm tái chế bán ra thị trường
% chất thải rắn xử lý
% năng lượng tái tạo
Tỷ lệ phát thải được tái chế/xử lý an toàn giúp doanh nghiệp:
Tăng giá trị thương hiệu
Giảm thiểu tác động xấu đến môi trường
Tăng chi phí xử lý chất thải
Rút ngắn vòng đời sản phẩm
Mục đích chính của việc đo lường KTTH ở cấp độ sản phẩm là:
Tối đa hóa lợi nhuận
Đảm bảo tính khả thi kinh tế – môi trường – xã hội
Loại bỏ sản phẩm tuyến tính
Chi phục vụ quảng cáo xanh
Chỉ số Circular Material Use (CMU) phản ánh:
Tỷ lệ nguyên liệu tái chế trong một sản phẩm
Tỷ lệ vật liệu tái sử dụng so với tổng tiêu thụ quốc gia
Năng suất lao động trên mỗi nguyên liệu
Khả năng giảm khí nhà kính
Lợi ích định hướng tiêu dùng bền vững nhờ chỉ số KTTH là:
Người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường
Chính phủ có thêm nguồn thuế
Doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất
Ngân hàng tăng cho vay
Báo cáo quốc gia KTTH nhằm:
Định hướng chính sách và đánh giá tiến độ bền vững
Tăng thuế nhập khẩu
Giảm sản phẩm tuần hoàn
Tăng tín dụng tiêu dùng
Luật Bảo vệ môi trường 2020 có vai trò gì trong KTTH?
Cơ sở pháp lý thúc đẩy mô hình tuần hoàn
Tăng khai thác tài nguyên mới
Giảm cạnh tranh quốc tế
Hạn chế sử dụng công nghệ mới
EPR viết tắt của:
Extended Producer Responsibility
Energy Production Rate
Economic Productivity Ratio
Environmental Protection Rule
EPR áp dụng cho:
Bao bì, pin, ắc quy
Dịch vụ ngân hàng
Đất đai, nhà ở
Nông nghiệp
Cơ chế EPR giúp:
Nhà sản xuất có trách nhiệm thu hồi, tái chế sản phẩm
Doanh nghiệp giảm trách nhiệm môi trường
Giảm tỷ lệ tái chế
Giảm tuổi thọ sản phẩm
KTTH định hướng sản xuất kinh doanh theo:
Thiết kế xanh, tái chế, sửa chữa
Sử dụng tối đa tài nguyên mới
Rút ngắn vòng đời sản phẩm
Giảm tái chế
Công bố chỉ số KTTH hằng năm giúp cộng đồng:
Hiểu tác động và tham gia phân loại, tái sử dụng
Giảm tiêu dùng
Tăng giá sản phẩm
Giảm cạnh tranh
Đo lường KTTH ở cấp quốc gia giúp:
Nâng cao năng lực cạnh tranh
Giảm giá trị thương hiệu
Hạn chế tái chế
Tăng phụ thuộc vào nguyên liệu mới
Tích hợp chỉ số KTTH vào tín dụng xanh giúp:
Định hướng dòng vốn vào dự án bền vững
Giảm vốn đầu tư
Tăng khai thác tài nguyên mới
Loại bỏ doanh nghiệp nhỏ
Vai trò lớn nhất của chỉ số KTTH là:
Đo lường, theo dõi và thúc đẩy chuyển đổi từ tuyến tính sang tuần hoàn
Giảm cạnh tranh quốc tế
Chỉ phục vụ quảng cáo
Giảm nhu cầu đổi mới
Chính phủ sử dụng chỉ số KTTH để:
Ban hành thuế xanh, cơ chế ưu đãi, tiêu chuẩn sản phẩm tuần hoàn
Giảm thuế xuất nhập khẩu
Quản lý lãi suất
Tăng tín dụng tiêu dùng
Chai nhựa PET tái chế thành sợi vải minh họa cho chỉ số:
A. End-of-life Recovery Rate
B. Resource Productivity
C. PCI
D. CMU
Điện thoại Fairphone có tuổi thọ gấp 2 lần điện thoại thường → liên quan đến:
RCI
Product Lifetime Extension Index
Material Efficiency
CMU
Ly cà phê giấy cần 11g giấy mới; nếu thay bằng 50% giấy tái chế chỉ cần 6g → phản ánh:
Product Lifetime Extension Index
Material Efficiency
RCI
PCI
Áo cotton hữu cơ có PCI cao hơn áo polyester vì:
Dễ tái chế và phân hủy sinh học
Rẻ hơn
Nhiều màu sắc hơn
Khó phân hủy hơn
Doanh nghiệp xử lý 100% nước thải đạt chuẩn thuộc chỉ số:
RCI
Tỷ lệ phát thải tái chế/xử lý an toàn
Resource Productivity
CMU
Một doanh nghiệp tái sử dụng phụ phẩm làm nguyên liệu đầu vào cho quy trình tiếp theo → chỉ số:
End-of-life Recovery Rate
Tỷ lệ tái sử dụng nguyên vật liệu nội bộ
PCI
CMU
CMU là viết tắt của:
Circular Material Use
Circular Management Unit
Clean Material Utilization
Climate Material Usage
Công cụ LCA (Life Cycle Assessment) dùng để:
Đánh giá vòng đời môi trường của sản phẩm
Đo chi phí sản xuất
Đánh giá năng suất lao động
Đo lượng nguyên liệu tiêu thụ
Chỉ số Resource Productivity cao chứng tỏ:
Hiệu quả sử dụng tài nguyên cao
Doanh nghiệp lãng phí nhiều nguyên liệu
Tăng phát thải khí nhà kính
Giảm giá trị sản phẩm
Chỉ số nào giúp đánh giá vòng đời sản phẩm một cách toàn diện nhất?
PCI
CPI
GDP
Lạm phát
