NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstest từ 5 Rio
Total questions: 60
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
in a queue
a)
theo một hàng
b)
buổi họp
c)
cuộc gặp gỡ
d)
lịch hẹn
2.
pick up
a)
đón ai
b)
xoay
c)
lật
d)
vặn
3.
picnic
a)
chuyến dã ngoại
b)
khoác
c)
đội
d)
mang theo
4.
proper
a)
phù hợp, cung cấp
b)
quan sát
c)
ngắm
d)
dõi theo
5.
park
a)
công viên
b)
cần thiết
c)
thiết yếu
d)
chủ yếu
6.
for
a)
cho, để
b)
vừa … vừa …
c)
cũng như
d)
ngoài ra
7.
near
a)
gần
b)
biển
c)
sông
d)
hồ
8.
ask
a)
hỏi, yêu cầu
b)
ven biển
c)
bờ cát
d)
suối
9.
already
a)
đã làm gì
b)
đưa
c)
chở
d)
gửi
10.
walk
a)
đi bộ
b)
người mua
c)
đối tác
d)
thượng đế
11.
about
a)
về, còn lại
b)
thư ký
c)
cộng sự
d)
người hỗ trợ
12.
agreement
a)
hoà hợp, thoả thuận
b)
văn thư
c)
nhân viên hành chính
d)
tiếp tân
13.
here
a)
ở đây
b)
truyện
c)
báo
d)
tạp chí
14.
there
a)
ở đó
b)
phát biểu
c)
trò chuyện
d)
trình bày
15.
as a student
a)
với một học sinh
b)
bàn bạc
c)
tranh luận
d)
thương lượng
16.
invite
a)
mời
b)
ghi chú
c)
thông báo
d)
tin nhắn
17.
as soon as
a)
ngay khi
b)
số liệu
c)
chữ số
d)
thống kê
18.
maid
a)
người hầu
b)
đáp lại
c)
hồi âm
d)
phản hồi
19.
scrub the kitchen floor
a)
cọ sàn phòng bếp
b)
doanh nghiệp
c)
tổ chức
d)
tập đoàn
20.
sorry about
a)
hối tiếc về cái gì
b)
hỗ trợ
c)
cứu giúp
d)
tiếp sức
21.
drive – drove – driven
a)
lái xe
b)
ghi chép
c)
soạn
d)
ký tên
22.
finally
a)
cuối cùng thì
b)
phát
c)
chuyển
d)
giao
23.
leave – left – left
a)
rời đi
b)
đồng ý
c)
thừa nhận
d)
phê duyệt
24.
finish = complete
a)
hoàn thành
b)
phát triển
c)
tăng trưởng
d)
cải thiện
25.
enroll
a)
ghi danh, theo học
b)
sắm
c)
đặt hàng
d)
tiêu dùng
26.
a number of + N số nhiều
a)
rất nhiều cái gì
b)
gọi món
c)
đăng ký
d)
yêu cầu
27.
different
a)
khác biệt
b)
trao đổi
c)
phân phối
d)
tiêu thụ
28.
specialist
a)
chuyên gia
b)
công tác
c)
nhiệm vụ
d)
nghề nghiệp
29.
only
a)
duy nhất, chỉ một
b)
sáng kiến
c)
quan niệm
d)
khái niệm
30.
color
a)
màu sắc
b)
đi dạo
c)
leo núi
d)
tản bộ
31.
helicopter
a)
trực thăng
b)
trò chuyện
c)
buôn dưa
d)
đàm thoại
32.
up to the moment
a)
cho đến thời điểm này
b)
ôn tập
c)
nghiên cứu
d)
luyện tập
33.
you are fired
a)
bạn bị sa thải
b)
bắt buộc
c)
thiết yếu
d)
mong muốn
34.
you are said
a)
bạn được nói là
b)
yêu
c)
ưa chuộng
d)
mê
35.
tell – told – told
a)
nói
b)
chán ghét
c)
không ưa
d)
ác cảm
36.
umbrella
a)
cái ô
b)
nhận ra
c)
biết
d)
thấu hiểu
37.
by the time
a)
ngay khi, vào lúc
b)
dự định
c)
lịch trình
d)
chương trình
38.
reporter
a)
phóng viên
b)
đề nghị
c)
khuyên
d)
hiến kế
39.
scene of the accident
a)
hiện trường vụ tai nạn
b)
gọi điện
c)
trao đổi
d)
kết nối
40.
crash
a)
va chạm, đâm
b)
trở về
c)
quay lại
d)
trở lại
41.
essay
a)
bài luận, bài viết
b)
tới
c)
ghé
d)
hiện diện
42.
put down
a)
đặt xuống
b)
góp mặt
c)
dự
d)
đăng ký
43.
tightly
a)
chặt chẽ
b)
trách nhiệm
c)
công việc
d)
bổn phận
44.
just
a)
vừa mới
b)
tận hưởng
c)
cảm nhận
d)
nếm trải
45.
decide to
a)
quyết định làm gì
b)
bố trí
c)
chuẩn bị
d)
tổ chức
46.
have to V
a)
phải làm gì
b)
bắt buộc
c)
quan trọng
d)
phải có
47.
everything
a)
mọi thứ
b)
nguyên liệu
c)
chất liệu
d)
tư liệu
48.
taught
a)
đã dạy
b)
nhắc đến
c)
nói đến
d)
ám chỉ
49.
ornament
a)
đồ trang trí
b)
gom góp
c)
tích lũy
d)
lấy
50.
pen
a)
cây bút
b)
nâng đỡ
c)
hỗ trợ
d)
phụ giúp
51.
student’s book
a)
sách của học sinh
b)
trao đổi
c)
đối thoại
d)
trò chuyện
52.
annoyed
a)
cảm thấy khó chịu
b)
tra cứu
c)
săn tìm
d)
dò hỏi
53.
annoying
a)
mang tính gây phiền phức
b)
giao nộp
c)
trình
d)
bàn giao
54.
forget – forgot – forgotten
a)
quên
b)
cuộc thi
c)
cuộc chơi
d)
giải đấu
55.
stay
a)
ở
b)
sửa soạn
c)
chờ sẵn
d)
lo liệu
56.
Europe
a)
châu Âu
b)
ganh đua
c)
so tài
d)
đấu tranh
57.
famous
a)
nổi tiếng
b)
nghỉ ngơi
c)
thoải mái
d)
xả hơi
58.
tonight
a)
tối nay
b)
tọa đàm
c)
buổi họp
d)
hội thảo
59.
presentation
a)
bài thuyết trình
b)
góp mặt
c)
hiện diện
d)
nhập cuộc
60.
travel
a)
đi du lịch
b)
kế hoạch
c)
tiết mục
d)
dự án
Reset
