NEW
Font size
WorksheetsKỹ năng học tập, Nghiên cứu khoa học
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Mục tiêu học tập SMART bao gồm:
Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
Simple, Meaningful, Active, Realistic, Trendy
Standard, Manageable, Accurate, Reliable, Time-use
Sharp, Modern, Accurate, Rapid, True
Một mục tiêu học tập rõ ràng cần:
Có tính cụ thể và đo lường được
Mang tính mơ hồ
Phụ thuộc người khác
Không cần thời hạn
Đặt mục tiêu học tập giúp:
Giảm động lực
Định hướng và duy trì nỗ lực
Làm mất thời gian
Giảm tính tự giác
Ví dụ mục tiêu học tập SMART là:
Học tốt hơn
Đạt IELTS 6.5 trong 6 tháng tới
Thành công trong học tập
Hiểu tất cả kiến thức
Mục tiêu quá cao thường dẫn đến:
Tăng động lực
Áp lực và dễ bỏ cuộc
Tự tin hơn
Thành công nhanh
Nguyên tắc nào KHÔNG thuộc SMART?
Achievable
Reliable
Measurable
Specific
Mục tiêu học tập ngắn hạn thường:
Thực hiện trong vài ngày đến vài tuần
Luôn kéo dài nhiều năm
Không đo lường được
Không liên quan mục tiêu dài hạn
Mục tiêu dài hạn thường:
Tạo động lực lâu dài
Không cụ thể
Không đo lường
Không liên quan thực tế
Để đạt mục tiêu học tập, cần:
Kiên trì, theo dõi tiến độ
Đặt ra rồi để đó
Dựa vào may mắn
Sao chép mục tiêu người khác
Công cụ phổ biến giúp quản lý thời gian là:
Bảng kế hoạch, to-do list
Trò chơi điện tử
Mạng xã hội
Nghe nhạc
Nguyên tắc Pareto 80/20 nghĩa là:
80% kết quả đến từ 20% nỗ lực
20% kết quả đến từ 80% nỗ lực
Chia đều thời gian
Dành 80% cho giải trí
Lợi ích của quản lý thời gian là:
Tăng hiệu quả học tập
Tăng áp lực
Giảm động lực
Làm mất tự do
Việc trì hoãn thường gây ra:
Tích cực hơn
Căng thẳng và giảm hiệu quả
Nhiều thời gian rảnh
Kết quả tốt hơn
Khi quản lý thời gian, nên:
Lập kế hoạch cụ thể
Tránh theo dõi
Không cần lịch trình
Làm theo cảm hứng
Một cách chống trì hoãn là:
Chia nhỏ nhiệm vụ
Bỏ qua nhiệm vụ
Chờ cảm hứng
Đặt mục tiêu mơ hồ
Kỹ năng quản lý thời gian liên quan đến:
Lập kế hoạch, ưu tiên, kiểm soát
Tự do, thoải mái
Không cần kế hoạch
Giảm năng suất
Đọc lướt (skimming) dùng để:
Tìm ý chính
Đọc từng chữ
Học thuộc lòng
Phân tích sâu
Đọc sâu (intensive reading) nhằm:
Hiểu kỹ, phân tích chi tiết
Đọc nhanh
Bỏ qua chi tiết
Ghi nhớ từ khóa
Kỹ năng đọc hiệu quả cần:
Xác định mục đích đọc
Đọc ngẫu hứng
Không cần chuẩn bị
Đọc càng nhanh càng tốt
Khi đọc tài liệu học thuật, cần chú ý:
Cấu trúc, từ khóa, luận điểm
Chỉ đọc tiêu đề
Chỉ đọc ví dụ
Đọc theo cảm xúc
Tóm tắt văn bản giúp:
Nắm ý chính nhanh
Tăng độ dài tài liệu
Làm khó hiểu hơn
Bỏ qua thông tin
Đọc hiệu quả giúp:
Tiết kiệm thời gian
Tăng sự chán nản
Giảm năng suất
Khó nhớ hơn
Một công cụ hỗ trợ đọc hiểu là:
Ghi chú, highlight
Trò chơi điện tử
Âm nhạc
Trò chuyện
Khi đọc tài liệu nghiên cứu, nên tập trung vào:
Tóm tắt, kết quả, kết luận
Lời cảm ơn
Danh mục tài liệu tham khảo
Bìa sách
Lắng nghe tích cực nghĩa là:
Tập trung, phản hồi, đặt câu hỏi
Nghe rồi bỏ qua
Nghe một phần
Không cần ghi chép
Lợi ích của lắng nghe tích cực:
Hiểu đúng thông tin
Giảm sự tập trung
Mất nhiều thời gian
Không hiệu quả
Một trở ngại khi lắng nghe là:
Nhiều thông tin
Tập trung cao độ
Có ghi chép
Có ví dụ minh họa
Ghi chép hiệu quả giúp:
Lưu giữ thông tin quan trọng
Tăng sự mơ hồ
Giảm hiệu quả học tập
Không cần thiết
Phương pháp Cornell dùng để:
Ghi chép khoa học, phân cột rõ ràng
Học thuộc lòng
Đọc nhanh
Tóm tắt bằng hình ảnh
Kỹ năng ghi chép hiệu quả là:
Dùng từ khóa, sơ đồ
Viết nguyên văn tất cả
Không chọn lọc
Ghi lung tung
Khi ghi chép, cần:
Sử dụng ký hiệu, viết tắt
Viết dài dòng
Sao chép toàn văn
Không ghi
Một công cụ hỗ trợ ghi chép:
Sơ đồ tư duy
Phim ảnh
Mạng xã hội
Trò chơi
Ghi chép giúp:
củng cố và hệ thống hóa kiến thức
Gây áp lực
Không có tác dụng
Giảm hiệu quả học
Nghiên cứu khoa học là:
Quá trình tìm kiếm tri thức mới
Học thuộc lòng kiến thức
Sao chép tài liệu
Viết báo cáo
Một đặc điểm của nghiên cứu khoa học là:
Có tính hệ thống và khách quan
Mang tính cảm tính
Chỉ dựa kinh nghiệm
Tùy hứng
Ý tưởng nghiên cứu hình thành từ:
Vấn đề thực tiễn
Ngẫu nhiên
Sao chép
Không căn cơ sở
Cơ sở hình thành ý tưởng KHÔNG bao gồm:
Thực tiễn
Tài liệu tham khảo
Kinh nghiệm
Sở thích cá nhân
Một đề tài nghiên cứu cần đảm bảo:
Mới, khả thi, có ý nghĩa
Ngắn gọn, dễ viết
Mang tính cá nhân
Không cần ý nghĩa
Nghiên cứu khoa học khác với học tập thường ngày ở điểm:
Đòi hỏi tính phát hiện và sáng tạo
Không cần hệ thống
Chỉ học thuộc
Tùy tiện
Đề tài nghiên cứu KHÔNG phù hợp là:
Có tính ứng dụng
Không khả thi
Có ý nghĩa xã hội
Có cơ sở lý luận
Một nguồn quan trọng để tìm ý tưởng nghiên cứu là:
Đọc tài liệu học thuật
Mạng xã hội
Trò chơi
Giải trí
Đặc điểm của ý tưởng nghiên cứu tốt:
Xuất phát từ vấn đề thực tế, có tính mới
Tùy hứng
Khó khả thi
Không cần thiết
Ý tưởng nghiên cứu cần được:
Cụ thể hóa thành câu hỏi nghiên cứu
Giữ mơ hồ
Không cần phát triển
Chỉ để tham khảo
Đề cương nghiên cứu là:
Bản kế hoạch chi tiết cho nghiên cứu
Văn bản mô tả chung
Tài liệu tham khảo
Báo cáo cuối cùng
Trong đề cương nghiên cứu, mục tiêu cần:
Rõ ràng, cụ thể
Mơ hồ
Khó hiểu
Ngắn gọn quá mức
Quy trình nghiên cứu khoa học thường gồm:
Xác định vấn đề – Thu thập dữ liệu – Phân tích – Kết luận
Học thuộc – Viết lại – Trình bày
Đọc sách – Ghi nhớ – Thi
Sao chép – Biên tập – Công bố
Bước đầu tiên trong nghiên cứu khoa học là:
Xác định vấn đề nghiên cứu
Thu thập dữ liệu
Viết kết luận
Công bố
Thu thập dữ liệu trong nghiên cứu cần:
Đúng phương pháp và khách quan
Tùy hứng
Thiếu kiểm soát
Không cần chọn lọc
Phân tích dữ liệu nhằm:
Trả lời câu hỏi nghiên cứu
Chỉ thống kê số liệu
Sao chép kết quả
Viết báo cáo
Kết luận nghiên cứu cần:
Dựa vào kết quả phân tích
Do ý kiến cá nhân
Sao chép tài liệu
Không cần chứng minh
Một nghiên cứu khoa học tốt cần:
Tính mới, tính tin cậy, tính ứng dụng
Ngắn gọn, dễ viết
Sao chép
Cá nhân hóa
Công bố nghiên cứu khoa học nhằm:
Chia sẻ tri thức với cộng đồng
Giữ bí mật
Phục vụ cá nhân
Không cần thiết
