wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng học tập, Nghiên cứu khoa học

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu học tập SMART bao gồm:

a)

Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound

b)

Simple, Meaningful, Active, Realistic, Trendy

c)

Standard, Manageable, Accurate, Reliable, Time-use

d)

Sharp, Modern, Accurate, Rapid, True

2.

Một mục tiêu học tập rõ ràng cần:

a)

Có tính cụ thể và đo lường được

b)

Mang tính mơ hồ

c)

Phụ thuộc người khác

d)

Không cần thời hạn

3.

Đặt mục tiêu học tập giúp:

a)

Giảm động lực

b)

Định hướng và duy trì nỗ lực

c)

Làm mất thời gian

d)

Giảm tính tự giác

4.

Ví dụ mục tiêu học tập SMART là:

a)

Học tốt hơn

b)

Đạt IELTS 6.5 trong 6 tháng tới

c)

Thành công trong học tập

d)

Hiểu tất cả kiến thức

5.

Mục tiêu quá cao thường dẫn đến:

a)

Tăng động lực

b)

Áp lực và dễ bỏ cuộc

c)

Tự tin hơn

d)

Thành công nhanh

6.

Nguyên tắc nào KHÔNG thuộc SMART?

a)

Achievable

b)

Reliable

c)

Measurable

d)

Specific

7.

Mục tiêu học tập ngắn hạn thường:

a)

Thực hiện trong vài ngày đến vài tuần

b)

Luôn kéo dài nhiều năm

c)

Không đo lường được

d)

Không liên quan mục tiêu dài hạn

8.

Mục tiêu dài hạn thường:

a)

Tạo động lực lâu dài

b)

Không cụ thể

c)

Không đo lường

d)

Không liên quan thực tế

9.

Để đạt mục tiêu học tập, cần:

a)

Kiên trì, theo dõi tiến độ

b)

Đặt ra rồi để đó

c)

Dựa vào may mắn

d)

Sao chép mục tiêu người khác

10.

Công cụ phổ biến giúp quản lý thời gian là:

a)

Bảng kế hoạch, to-do list

b)

Trò chơi điện tử

c)

Mạng xã hội

d)

Nghe nhạc

11.

Nguyên tắc Pareto 80/20 nghĩa là:

a)

80% kết quả đến từ 20% nỗ lực

b)

20% kết quả đến từ 80% nỗ lực

c)

Chia đều thời gian

d)

Dành 80% cho giải trí

12.

Lợi ích của quản lý thời gian là:

a)

Tăng hiệu quả học tập

b)

Tăng áp lực

c)

Giảm động lực

d)

Làm mất tự do

13.

Việc trì hoãn thường gây ra:

a)

Tích cực hơn

b)

Căng thẳng và giảm hiệu quả

c)

Nhiều thời gian rảnh

d)

Kết quả tốt hơn

14.

Khi quản lý thời gian, nên:

a)

Lập kế hoạch cụ thể

b)

Tránh theo dõi

c)

Không cần lịch trình

d)

Làm theo cảm hứng

15.

Một cách chống trì hoãn là:

a)

Chia nhỏ nhiệm vụ

b)

Bỏ qua nhiệm vụ

c)

Chờ cảm hứng

d)

Đặt mục tiêu mơ hồ

16.

Kỹ năng quản lý thời gian liên quan đến:

a)

Lập kế hoạch, ưu tiên, kiểm soát

b)

Tự do, thoải mái

c)

Không cần kế hoạch

d)

Giảm năng suất

17.

Đọc lướt (skimming) dùng để:

a)

Tìm ý chính

b)

Đọc từng chữ

c)

Học thuộc lòng

d)

Phân tích sâu

18.

Đọc sâu (intensive reading) nhằm:

a)

Hiểu kỹ, phân tích chi tiết

b)

Đọc nhanh

c)

Bỏ qua chi tiết

d)

Ghi nhớ từ khóa

19.

Kỹ năng đọc hiệu quả cần:

a)

Xác định mục đích đọc

b)

Đọc ngẫu hứng

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Đọc càng nhanh càng tốt

20.

Khi đọc tài liệu học thuật, cần chú ý:

a)

Cấu trúc, từ khóa, luận điểm

b)

Chỉ đọc tiêu đề

c)

Chỉ đọc ví dụ

d)

Đọc theo cảm xúc

21.

Tóm tắt văn bản giúp:

a)

Nắm ý chính nhanh

b)

Tăng độ dài tài liệu

c)

Làm khó hiểu hơn

d)

Bỏ qua thông tin

22.

Đọc hiệu quả giúp:

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Tăng sự chán nản

c)

Giảm năng suất

d)

Khó nhớ hơn

23.

Một công cụ hỗ trợ đọc hiểu là:

a)

Ghi chú, highlight

b)

Trò chơi điện tử

c)

Âm nhạc

d)

Trò chuyện

24.

Khi đọc tài liệu nghiên cứu, nên tập trung vào:

a)

Tóm tắt, kết quả, kết luận

b)

Lời cảm ơn

c)

Danh mục tài liệu tham khảo

d)

Bìa sách

25.

Lắng nghe tích cực nghĩa là:

a)

Tập trung, phản hồi, đặt câu hỏi

b)

Nghe rồi bỏ qua

c)

Nghe một phần

d)

Không cần ghi chép

26.

Lợi ích của lắng nghe tích cực:

a)

Hiểu đúng thông tin

b)

Giảm sự tập trung

c)

Mất nhiều thời gian

d)

Không hiệu quả

27.

Một trở ngại khi lắng nghe là:

a)

Nhiều thông tin

b)

Tập trung cao độ

c)

Có ghi chép

d)

Có ví dụ minh họa

28.

Ghi chép hiệu quả giúp:

a)

Lưu giữ thông tin quan trọng

b)

Tăng sự mơ hồ

c)

Giảm hiệu quả học tập

d)

Không cần thiết

29.

Phương pháp Cornell dùng để:

a)

Ghi chép khoa học, phân cột rõ ràng

b)

Học thuộc lòng

c)

Đọc nhanh

d)

Tóm tắt bằng hình ảnh

30.

Kỹ năng ghi chép hiệu quả là:

a)

Dùng từ khóa, sơ đồ

b)

Viết nguyên văn tất cả

c)

Không chọn lọc

d)

Ghi lung tung

31.

Khi ghi chép, cần:

a)

Sử dụng ký hiệu, viết tắt

b)

Viết dài dòng

c)

Sao chép toàn văn

d)

Không ghi

32.

Một công cụ hỗ trợ ghi chép:

a)

Sơ đồ tư duy

b)

Phim ảnh

c)

Mạng xã hội

d)

Trò chơi

33.

Ghi chép giúp:

a)

củng cố và hệ thống hóa kiến thức

b)

Gây áp lực

c)

Không có tác dụng

d)

Giảm hiệu quả học

34.

Nghiên cứu khoa học là:

a)

Quá trình tìm kiếm tri thức mới

b)

Học thuộc lòng kiến thức

c)

Sao chép tài liệu

d)

Viết báo cáo

35.

Một đặc điểm của nghiên cứu khoa học là:

a)

Có tính hệ thống và khách quan

b)

Mang tính cảm tính

c)

Chỉ dựa kinh nghiệm

d)

Tùy hứng

36.

Ý tưởng nghiên cứu hình thành từ:

a)

Vấn đề thực tiễn

b)

Ngẫu nhiên

c)

Sao chép

d)

Không căn cơ sở

37.

Cơ sở hình thành ý tưởng KHÔNG bao gồm:

a)

Thực tiễn

b)

Tài liệu tham khảo

c)

Kinh nghiệm

d)

Sở thích cá nhân

38.

Một đề tài nghiên cứu cần đảm bảo:

a)

Mới, khả thi, có ý nghĩa

b)

Ngắn gọn, dễ viết

c)

Mang tính cá nhân

d)

Không cần ý nghĩa

39.

Nghiên cứu khoa học khác với học tập thường ngày ở điểm:

a)

Đòi hỏi tính phát hiện và sáng tạo

b)

Không cần hệ thống

c)

Chỉ học thuộc

d)

Tùy tiện

40.

Đề tài nghiên cứu KHÔNG phù hợp là:

a)

Có tính ứng dụng

b)

Không khả thi

c)

Có ý nghĩa xã hội

d)

Có cơ sở lý luận

41.

Một nguồn quan trọng để tìm ý tưởng nghiên cứu là:

a)

Đọc tài liệu học thuật

b)

Mạng xã hội

c)

Trò chơi

d)

Giải trí

42.

Đặc điểm của ý tưởng nghiên cứu tốt:

a)

Xuất phát từ vấn đề thực tế, có tính mới

b)

Tùy hứng

c)

Khó khả thi

d)

Không cần thiết

43.

Ý tưởng nghiên cứu cần được:

a)

Cụ thể hóa thành câu hỏi nghiên cứu

b)

Giữ mơ hồ

c)

Không cần phát triển

d)

Chỉ để tham khảo

44.

Đề cương nghiên cứu là:

a)

Bản kế hoạch chi tiết cho nghiên cứu

b)

Văn bản mô tả chung

c)

Tài liệu tham khảo

d)

Báo cáo cuối cùng

45.

Trong đề cương nghiên cứu, mục tiêu cần:

a)

Rõ ràng, cụ thể

b)

Mơ hồ

c)

Khó hiểu

d)

Ngắn gọn quá mức

46.

Quy trình nghiên cứu khoa học thường gồm:

a)

Xác định vấn đề – Thu thập dữ liệu – Phân tích – Kết luận

b)

Học thuộc – Viết lại – Trình bày

c)

Đọc sách – Ghi nhớ – Thi

d)

Sao chép – Biên tập – Công bố

47.

Bước đầu tiên trong nghiên cứu khoa học là:

a)

Xác định vấn đề nghiên cứu

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Viết kết luận

d)

Công bố

48.

Thu thập dữ liệu trong nghiên cứu cần:

a)

Đúng phương pháp và khách quan

b)

Tùy hứng

c)

Thiếu kiểm soát

d)

Không cần chọn lọc

49.

Phân tích dữ liệu nhằm:

a)

Trả lời câu hỏi nghiên cứu

b)

Chỉ thống kê số liệu

c)

Sao chép kết quả

d)

Viết báo cáo

50.

Kết luận nghiên cứu cần:

a)

Dựa vào kết quả phân tích

b)

Do ý kiến cá nhân

c)

Sao chép tài liệu

d)

Không cần chứng minh

51.

Một nghiên cứu khoa học tốt cần:

a)

Tính mới, tính tin cậy, tính ứng dụng

b)

Ngắn gọn, dễ viết

c)

Sao chép

d)

Cá nhân hóa

52.

Công bố nghiên cứu khoa học nhằm:

a)

Chia sẻ tri thức với cộng đồng

b)

Giữ bí mật

c)

Phục vụ cá nhân

d)

Không cần thiết