WorksheetsDonald Trump Passage
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
"wealthy" nghĩa là ...
a)
nghèo khổ
b)
giàu có
c)
bình thường
d)
vô danh
2.
"prominent" nghĩa là ...
a)
nổi bật, xuất chúng
b)
kỷ luật
c)
dễ quên
d)
nhỏ bé
3.
"discipline" nghĩa là ...
a)
kỷ luật
b)
sự giàu có
c)
cuộc tranh luận
d)
khách sạn
4.
"leadership skills" nghĩa là ...
a)
kỹ năng lãnh đạo
b)
chính sách
c)
bầu cử
d)
ý kiến mạnh mẽ
5.
"studied economics" nghĩa là ...
a)
học kinh tế
b)
chiến thắng
c)
sự tăng trưởng
d)
sinh ra
6.
"ambitious" nghĩa là ...
a)
đầy tham vọng
b)
vô danh
c)
khiêm tốn
d)
thất bại
7.
"landmark building" nghĩa là ...
a)
công trình mang tính biểu tượng
b)
sự ủng hộ
c)
khách sạn
d)
quan điểm mạnh mẽ
8.
"decision-making" nghĩa là ...
a)
quá trình ra quyết định
b)
tham gia
c)
tranh luận
d)
nền kinh tế
9.
"ability to market" nghĩa là ...
a)
khả năng tiếp thị
b)
sự thờ ơ
c)
quan tâm
d)
học tập
10.
"globally recognized" nghĩa là ...
a)
được công nhận toàn cầu
b)
khác thường
c)
nội địa
d)
thất bại
11.
"unconventional style" nghĩa là ...
a)
phong cách khác thường
b)
bình thường
c)
truyền thống
d)
lạc hậu
12.
"controversial" nghĩa là ...
a)
gây tranh cãi
b)
kỷ luật
c)
trung thành
d)
nổi bật
13.
"reforms" nghĩa là ...
a)
cải cách
b)
đình trệ
c)
bất đồng
d)
khách sạn
14.
"deregulation" nghĩa là ...
a)
gỡ bỏ quy định
b)
hỗn loạn
c)
cha mẹ
d)
công ty
15.
"polarising" nghĩa là ...
a)
gây chia rẽ
b)
quan điểm mạnh mẽ
c)
hợp nhất
d)
tranh luận
16.
"di sản" trong tiếng Anh là ...
a)
legacy
b)
policy
c)
critic
d)
family
17.
"nhân vật có ảnh hưởng" trong tiếng Anh là ...
a)
influential figure
b)
election
c)
style
d)
debate
18.
"đóng góp từ thiện" trong tiếng Anh là ...
a)
philanthropic contributions
b)
decision-making
c)
deregulation
d)
critic
19.
"sinh ra" trong tiếng Anh là ...
a)
born
b)
raised
c)
school
d)
join
20.
"được nuôi dưỡng" trong tiếng Anh là ...
a)
raised
b)
studied economics
c)
support
d)
tower
21.
"gia đình" trong tiếng Anh là ...
a)
family
b)
hotel
c)
economy
d)
discipline
22.
"cha" trong tiếng Anh là ...
a)
father
b)
critic
c)
leader
d)
join
23.
"sự quan tâm" trong tiếng Anh là ...
a)
interest
b)
policy
c)
growth
d)
critic
24.
"trường học" trong tiếng Anh là ...
a)
school
b)
election
c)
tower
d)
win
25.
"tham gia" trong tiếng Anh là ...
a)
join
b)
win
c)
reform
d)
support
26.
"công ty" trong tiếng Anh là ...
a)
company
b)
tower
c)
economy
d)
debate
27.
"khách sạn" trong tiếng Anh là ...
a)
hotel
b)
growth
c)
critic
d)
father
28.
"tháp" trong tiếng Anh là ...
a)
tower
b)
policy
c)
wealthy
d)
critic
29.
"chiến thắng" trong tiếng Anh là ...
a)
win
b)
lose
c)
economy
d)
critic
30.
"wealthy" gần nghĩa với ...
a)
poor
b)
prosperous
c)
obscure
d)
neglected
31.
"prominent" gần nghĩa với ...
a)
unknown
b)
famous
c)
lazy
d)
hesitant
32.
"discipline" gần nghĩa với ...
a)
chaos
b)
regulation
c)
luxury
d)
ignorance
33.
"ambitious" gần nghĩa với ...
a)
aspiring
b)
indifferent
c)
weak
d)
stagnant
34.
"controversial" gần nghĩa với ...
a)
debatable
b)
agreeable
c)
prosperous
d)
nurturing
35.
"legacy" gần nghĩa với ...
a)
inheritance
b)
muteness
c)
criticism
d)
economy
36.
"critic" gần nghĩa với ...
a)
reviewer
b)
supporter
c)
stranger
d)
beneficiary
37.
"growth" gần nghĩa với ...
a)
expansion
b)
decline
c)
collapse
d)
silence
38.
"support" gần nghĩa với ...
a)
assistance
b)
resistance
c)
argument
d)
stranger
39.
"economy" gần nghĩa với ...
a)
market
b)
muteness
c)
hotel
d)
opposition
40.
"wealthy" trái nghĩa với ...
a)
poor
b)
rich
c)
prosperous
d)
affluent
41.
"discipline" trái nghĩa với ...
a)
chaos
b)
regulation
c)
management
d)
school
42.
"ambitious" trái nghĩa với ...
a)
lazy
b)
determined
c)
aspiring
d)
famous
43.
"unconventional style" trái nghĩa với ...
a)
traditional
b)
unique
c)
unusual
d)
iconic
44.
"support" trái nghĩa với ...
a)
opposition
b)
assistance
c)
help
d)
encouragement
45.
"critic" trái nghĩa với ...
a)
admirer
b)
reviewer
c)
opponent
d)
debater
100 %
