Worksheetsbuổi 11
Total questions: 33
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
vừa, phù hợp
(a)
2.
bài báo, vật phẩm
(a)
3.
hãy chắc chắn làm gì đó
(a)
4.
renowned
(a)
5.
dành thời gian làm gì
(a)
6.
mới nhất, gần đây
(a)
7.
trang trí
(a)
8.
innovative
(a)
9.
hazardous
(a)
10.
set apart
(a)
11.
chuẩn bị
(a)
12.
thiết bị, dụng cụ
(a)
13.
nhỏ, không đáng kể
(a)
14.
dinh duong
(a)
15.
thoải mái
(a)
16.
disturb
(a)
17.
commute
(a)
18.
career
(a)
19.
tự tin
(a)
20.
detour
(a)
21.
cấp vốn, tài trợ
(a)
22.
private
(a)
23.
forecast
(a)
24.
restore
(a)
25.
cấm
(a)
26.
thrilled
(a)
27.
complimentary
(a)
28.
look forward to + n/ ving
(a)
29.
favorable
(a)
30.
nhắc nhở
(a)
31.
unique
(a)
32.
match
a)
phù hợp, tương xứng với
b)
thị trưởng
c)
truyền cảm hứng
d)
thuận lợi
33.
inspire
a)
truyền cảm hứng
b)
thuận lợi
c)
phù hợp
100 %
