NEW
Font size
Worksheetspkpd b3,4
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Aminoglycosid có tác dụng hiệp đồng với kháng sinh nào sau đây trong điều trị vi khuẩn Gram dương?
Clarithromycin
Beta-lactam
Vancomycin
Metronidazol
Tác dụng diệt khuẩn của aminoglycosid (AG) phụ thuộc yếu tố nào?
Liều dùng
Nồng độ thuốc
Thời gian dùng thuốc
Môi trường pH
Thể tích phân bố của aminoglycosid ở người lớn là bao nhiêu?
0,5-1,0 L/kg
1,5-2,0 L/kg
0,25-0,3 L/kg
4,0-5,0 L/kg
Aminoglycosid tích lũy và đạt nồng độ cao tại cơ quan nào trong cơ thể:
Hệ thần kinh trung ương và mắt
Gan và phổi
Vỏ thận và tai trong
Dịch não tuỷ
Sự chuyển hóa thuốc trong cơ thể đối với các thuốc nhóm aminoglycosid diễn ra như thế nào?
Bị chuyển hóa mạnh tại gan
A. Chuyển hóa không đáng kể
Chuyển hóa chủ yếu tại thận
A. Chuyển hóa hoàn toàn ở ruột
Mục tiêu chính của giám sát điều trị aminoglycosid (AG) ở trẻ em là gì?
Đạt nồng độ đáy cao để đảm bảo hiệu quả
Đạt nồng độ đỉnh thích hợp để đảm bảo hiệu quả và giảm độc tính
Giám sát nồng độ thuốc trong gan
Giảm tối đa sự tương tác với các thuốc khác
Chế độ liều ODD (Once Daily Dose) đối với gentamicin/tobramycin là:
2-2,5 mg/kg
3 mg/kg
5-7 mg/kg
15-20 mg/kg
Mức nồng độ đỉnh (Cpeak) mong muốn của amikacin trong chế độ liều ODD là:
5-10 µg/ml
16-24 µg/ml
20-30 µg/ml
56-64 µg/ml
Đối với amikacin, nồng độ đáy mong muốn để giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc thận và tai là:
1-2 mg/L
<1 mg/L
5-10 mg/L
<10 mg/L
Mức nồng độ đáy (Ctrough) mục tiêu cho gentamicin/tobramycin trong chế độ liều MDD là:
<1 µg/ml
<2 µg/ml
<10 µg/ml
3-5 µg/ml
Ở trẻ từ 1 tuổi trở lên, tốc độ lọc aminoglycosid khỏi huyết tương đạt mức tương đương khi so sánh với đối tượng nào:
Người lớn
Trẻ sơ sinh
Trẻ nhỏ (1 tháng – 1 tuổi)
Trẻ vị thành niên
Một lợi ích của chế độ liều giãn cách (Extended Interval Dosage - EID) trong sử dụng aminoglycosid là:
Tăng số lần tiêm trong ngày
Giảm nồng độ đỉnh của thuốc trong máu
Giảm nguy cơ kháng thuốc
Tăng thời gian tiếp xúc của vi khuẩn với thuốc
Tác dụng sau kháng sinh (PAE) của aminoglycosid phụ thuộc vào yếu tố nào:
Nồng độ thuốc trong huyết thanh
Cơ chế bài tiết của thận
Tốc độ chuyển hóa tại gan
Hệ vi sinh vật trên cơ thể
Sự hiệp đồng tác dụng giữa aminoglycosid và beta-lactam là do cơ chế nào:
Tăng độ thấm của aminoglycosid vào tế bào vi khuẩn
Kéo dài thời gian bán thải của aminoglycosid
Ức chế enzyme kháng sinh
Ngăn ngừa sự phân hủy thuốc
Phản ứng phụ nào của aminoglycosid có thể gây ngừng thở
Phong bế thần kinh cơ cấp tính
Tăng huyết áp đột ngột
Mất cân bằng điện giải
Nhiễm độc gan
Đặc điểm về tác dụng ức chế thần kinh cơ của aminoglycosid là:
Liên quan chặt chẽ đến nồng độ thuốc trong máu
Không liên quan đến liều dùng
Có thể giảm dần khi ngừng thuốc
Không có khả năng tự phục hồi
Yếu tố nào sau đây được sử dụng để ước tính CrCl theo phương trình Cockcroft-Gault?
Tuổi, cân nặng, và SCr
Chức năng gan, SCr, và chiều cao
SCr, cân nặng, và độ thanh thải thuốc
Chiều cao, tuổi, và giới tính
Lý giải cho độ thanh thải aminoglycoside không bằng độ thanh thải creatinine là:
A. Aminoglycoside chỉ được bài tiết qua gan
B. Có sự bài tiết tích cực ở ống thận và qua các cơ quan khác ngoài thận
C. Aminoglycoside không được lọc qua cầu thận
D. Aminoglycoside bị phân hủy trong gan trước khi bài tiết
Tại sao việc lấy mẫu để đo nồng độ đỉnh và đáy của aminoglycoside lại quan trọng sau khi thiết lập chế độ liều ban đầu?
Để đảm bảo thuốc được thải trừ hoàn toàn khỏi cơ thể người bệnh
Để xác định thời gian bán thải của thuốc của từng người bệnh
Để điều chỉnh liều và khoảng cách dùng thuốc của từng người bệnh
Để tính toán độ thanh thải của creatinine ra khỏi cơ thể
Mục tiêu giám sát điều trị aminoglycoside ở trẻ em chủ yếu tập trung vào việc gì?
Đánh giá nồng độ đỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị
Đánh giá nồng độ đáy để đảm bảo an toàn
Đánh giá tốc độ thải trừ thuốc
Đánh giá thời gian bán thải của thuốc
Công thức tính khoảng cách giữa các liều dùng thuốc (t) của aminoglycosid chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
Thể tích phân bố (V)
Hằng số tốc độ thải trừ (K)
Liều dùng ban đầu
Thời gian truyền (t)
Aminoglycosid (AG) đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau bao lâu kể từ khi tiêm bắp?
5-15 phút
30-90 phút
2-4 giờ
12-24 giờ
Tại sao aminoglycosid không được khuyến cáo sử dụng đơn độc để điều trị vi khuẩn Gram dương?
Do vi khuẩn Gram dương có tính kháng cao với aminoglycosid
Do aminoglycosid không xâm nhập được vào tế bào vi khuẩn Gram dương
Do aminoglycosid không có tác dụng lên vi khuẩn Gram dương
Do aminoglycosid dễ bị bất hoạt bởi enzyme vi khuẩn Gram dương
Tác dụng hiệp đồng diệt khuẩn của aminoglycosid (AG) thường đạt được khi phối hợp với kháng sinh nào?
Nhóm macrolide
Nhóm beta-lactam
Nhóm tetracycline
Nhóm quinolone
Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến khoảng cách giữa các liều dùng aminoglycosid ở trẻ em?
A. Tỷ lệ nồng độ đỉnh/đáy
B. Hằng số tốc độ thải trừ thuốc (ke)
C. Độ tuổi của bệnh nhân
D. Thời gian truyền thuốc
Khoảng nồng độ thuốc mong muốn của tobramycin theo chế độ liều MDD là:
5–10 mg/L đỉnh, <2 mg/L đáy
16–24 mg/L đỉnh, <1 mg/L đáy
3–5 mg/L đỉnh, <1 mg/L đáy
20–30 mg/L đỉnh, <10 mg/L đáy
Khoảng cách giữa các liều của aminoglycosid được xác định dựa trên yếu tố nào?
Trọng lượng của bệnh nhân
Thời gian đạt trạng thái ổn định
Hằng số tốc độ thải trừ và nồng độ mong muốn
Chức năng gan của bệnh nhân
Thể tích phân bố (Vd) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
0,20±0,1 L/kg
0,30 0,1 L/kg
0,45±0,1 L/kg
0,60±0,1 L/kg
Tác dụng phụ nguy hiểm hiếm gặp của aminoglycosid liên quan đến thần kinh là gì?
Phong bế thần kinh cơ và gây ngừng thở
Rối loạn chức năng nhận thức
Mất điều hòa vận động
Suy giảm trí nhớ tạm thời
Yếu tố nào sau đây ít có nguy cơ gây độc tính trên thận khi sử dụng aminoglycosid?
Suy thận từ trước
Điều trị kéo dài hơn 10 ngày
Nồng độ đỉnh >2mg/L
Sử dụng đồng thời thuốc độc thận khác
Khi phối hợp aminoglycosid với kháng sinh beta-lactam, hiệu quả dược lực học nào thường xảy ra?
Giảm thời gian bán thải của aminoglycosid
Tăng độ gắn kết protein của aminoglycosid
Kéo dài tác dụng PAE của aminoglycosid và beta-lactam
Giảm tác dụng diệt khuẩn của aminoglycosid
Yếu tố nào ở trẻ sơ sinh làm giảm độ thanh thải của aminoglycosid (AG)?
Sự tăng cường tưới máu thận
Sự non nớt của tốc độ lọc cầu thận (GFR)
Thể tích dịch ngoại bào lớn
Độ gắn kết cao với protein huyết tương
Thời gian bán thải (t1/2) của aminoglycosid ở trẻ sơ sinh so với trẻ em từ 1 đến 18 tuổi có sự khác biệt như thế nào?
Ngắn hơn ở trẻ sơ sinh
Dài hơn ở trẻ sơ sinh
Bằng nhau
Không thể so sánh được
Khi thể tích phân bố (Vd) tăng, điều gì xảy ra với nồng độ đỉnh (Cpeak) của aminoglycosid?
Cpeak tăng
Cpeak giảm
Không ảnh hưởng đến Cpeak
Cpeak không thể đo lường được
Hiện tượng tác dụng sau kháng sinh (PAE) của aminoglycosid có ý nghĩa gì?
Giúp giảm liều dùng thuốc
Thời gian diệt khuẩn kéo dài ngay cả khi nồng độ thuốc dưới MIC
Tăng hiệu quả điều trị bằng cách kéo dài thời gian bán thải của thuốc
Giảm sự phát triển của kháng thuốc
Nồng độ thuốc được lấy để tính ke và t1/2 của aminoglycosid thường được lấy vào thời điểm nào?
Trước khi tiêm liều đầu tiên
1 giờ sau khi bắt đầu truyền
Ngay trước liều tiếp theo và sau liều đầu tiên
Sau khi kết thúc điều trị
Sự thải trừ aminoglycosid qua thận ở trẻ sơ sinh bị hạn chế do yếu tố nào?
Tốc độ lọc cầu thận (GFR) chưa hoàn thiện
Tăng sự bài tiết qua ống thận
Hệ bài tiết ở gan chưa phát triển
Tăng sự tái hấp thu thuốc ở ruột
Thời gian bán thải của aminoglycosid trong dịch tai so với trong huyết tương là:
Tương đương
Dài hơn 2-3 lần
Dài hơn 5-6 lần
A. Ngắn hơn
Mô hình dược động học nào mô tả chính xác quá trình phân bố của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Mô hình dược động học nào được sử dụng phổ biến để tính toán các thông số dược động học của vancomycin sau khi tiêm tĩnh mạch?
Một ngăn
Hai ngăn
Ba ngăn
Bốn ngăn
Vancomycin chủ yếu được thải trừ qua đường nào?
Qua mật
Qua thận
Qua phổi
Qua da
Hiệu chỉnh liều vancomycin là cần thiết trong trường hợp nào?
Bệnh nhân có chức năng gan suy giảm
Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Bệnh nhân có bệnh lý về phổi
Bệnh nhân có bệnh lý về dạ dày
Sinh khả dụng tuyệt đối của vancomycin thể hiện như thế nào ở những bệnh nhân dùng thuốc toàn bộ qua đường uống:
Cao
Trung bình
Kém
Không xác định
Vancomycin được thải trừ chủ yếu qua đường nào:
Lọc ở cầu thận
Bài tiết qua đường ruột
Lọc qua gan
Bài tiết qua da
Thời gian đạt trạng thái ổn định của vancomycin ở người cao tuổi có chức năng thận suy giảm có đặc điểm là:
Nhanh hơn do giảm tốc độ lọc cầu thận
Chậm hơn do giảm tốc độ thải trừ
Không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác
Hoàn toàn phụ thuộc vào liều khởi đầu
Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?
Nồng độ đáy
AUC0-24/MIC
Nồng độ đỉnh
MIC của vi khuẩn
Thời gian bán thải của pha phân bố ban đầu của vancomycin là bao nhiêu?
~ 7 phút
~ 15 phút
~ 1 giờ
~ 2 giờ
Ở trẻ sơ sinh, thể tích phân bố của vancomycin thường có đặc điểm là:
Cao hơn so với người lớn
Thấp hơn so với người lớn
Không khác biệt so với người lớn
Phụ thuộc hoàn toàn vào cân nặng
Thời gian bán thải của vancomycin ở trẻ em từ 1 đến 6 tuổi so với người lớn có chức năng thận bình thường là:
Ngắn hơn đáng kể
Dài hơn đáng kể
Không có khác biệt
Tùy thuộc vào cân nặng
Mô hình ba ngăn trong phân bố vancomycin sau tiêm tĩnh mạch bao gồm các pha nào?
Pha phân bố nhanh, pha phân bố chậm và pha thải trừ
Pha thải trừ qua gan, thận và đường ruột
Pha hòa tan, pha phân bố và pha thải trừ
Pha tích lũy, pha hòa tan và pha thải trừ
Tại sao pha phân bố sớm của vancomycin thường không được quan sát trong thực hành lâm sàng?
Do tốc độ truyền vancomycin thường chậm để tránh độc tính
Do các mẫu máu thường được lấy sớm ngay sau khi truyền
Do pha phân bố sớm không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
Do thời gian bán thải của pha này quá ngắn, không kịp ghi nhận
Đối với vancomycin, tại sao mô hình 2 ngăn thường được sử dụng trong tính toán liều lượng trong lâm sàng?
Để đơn giản hóa việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu
Do không cần tính đến các giai đoạn phân bố sớm
Để tránh phải thực hiện các xét nghiệm phức tạp
Vì mô hình này cho kết quả chính xác hơn mô hình ba ngăn
Vancomycin được phân loại là chất diệt khuẩn phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nồng độ
Thời gian
AUC/MIC
Cmax/MIC
Mục tiêu lâm sàng của AUC0-24/MIC khi điều trị bằng vancomycin là bao nhiêu để đạt hiệu quả tối ưu?
≥200
≥400
15-20 mg/L
>15
Nồng độ đáy vancomycin thường được khuyến nghị trong trường hợp nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi mắc phải tại bệnh viện là bao nhiêu?
5-10 mg/L
10-15 mg/L
15-20 mg/L
20-25 mg/L
Độc tính thận do vancomycin thường xuất hiện sau bao nhiêu ngày điều trị?
1–3 ngày
4–8 ngày
9–12 ngày
2–4 tuần
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin ở người trưởng thành có chức năng thận bình thường là bao nhiêu?
1–3 giờ
3–9 giờ
9–12 giờ
12–15 giờ
Ở trẻ sơ sinh dưới 1 tháng, thể tích phân bố của vancomycin dao động trong khoảng nào?
0.56-0.60 L/kg
0.69-0.79 L/kg
0.80-0.90 L/kg
0.60-0.70 L/kg
Đối với người lớn bị nhiễm khuẩn nặng (ví dụ: viêm phổi, viêm nội tâm mạc), nồng độ đáy (trough) mục tiêu của vancomycin nên là bao nhiêu?
10-15 mg/L
15-20 mg/L
17-25 mg/L
> 400 mg/L
Chỉ số AUC24/MIC mục tiêu của vancomycin cho bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng là bao nhiêu để đạt hiệu quả điều trị tối ưu
240-360 mgxhr/L
>200 mgxhr/L
>400 mgxhr/L
10-15 mg/L
Tần suất theo dõi creatinine huyết thanh được khuyến nghị ở bệnh nhân có chức năng thận ổn định khi dùng vancomycin là bao nhiêu?
Hàng ngày
3 ngày một lần
5 ngày một lần
7 ngày một lần
Phác đồ kết hợp vancomycin với cefotaxime, ceftriaxone hoặc rifampin thường được chỉ định trong trường hợp nào?
Nghi ngờ viêm màng não do chủng phế cầu kháng penicillin
Viêm nội tâm mạc do MRSA
Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm
Viêm phổi hoại tử ở bệnh nhân suy thận
Đối với nhiễm khuẩn tụ cầu vàng nặng, nồng độ đáy vancomycin được khuyến nghị là:
5-10 mcg/mL
10-15 mcg/mL
15-20 mcg/mL
20-25 mcg/mL
Trong điều trị viêm màng não do MRSA ở trẻ em, liều vancomycin thường được khuyến nghị theo hướng dẫn hiện tại là:
30 mg/kg/ngày
45 mg/kg/ngày
60 mg/kg/ngày
70 mg/kg/ngày
Ở người ốm nặng, nằm lâu ngày trong khoảng tuổi 42–76, thể tích phân bố của vancomycin thường dao động trong khoảng:
0.56-0.76 L/kg
0.90- 0.21 L/kg
1,32- 1,68 L/kg
0,± 0.17 L/kg
Độ thanh thải ngoài thận của vancomycin dao động trong khoảng bao nhiêu phần trăm tổng độ thanh thải của cơ thể?
<5%
10%
15%
20%
Trong điều kiện nào việc sử dụng vancomycin đường uống vẫn có sinh khả dụng đáng kể?
Khi dùng liều cao (>2 g/ngày) trong thời gian ngắn (5 ngày)
Khi bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng ở niêm mạc đường tiêu hóa
Ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm
Khi kết hợp với các kháng sinh khác trong điều trị nhiễm khuẩn
Ở người lớn có độ thanh thải creatinine >80 mL/phút, thời gian bán thải của vancomycin thường là:
2–3 giờ
3–9 giờ
9–12 giờ
12–15 giờ
Ở trẻ em bị nhiễm khuẩn với MIC ≤ 0,5 mg/L điều trị bằng vancomycin, mục tiêu dược lực học nào là hợp lý?
A. AUC24/MIC >400 mg × hr/L và Css 17–25 mg/L
B. Trough > 10 mg/L và AUC24/MIC > 200 mg × hr/L
C. Trough > 5 mg/L và Css 17–25 mg/L
D. AUC24/MIC > 240 mg × hr/L và Css 10–15 mg/L
Phương pháp nào chính xác nhất để ước tính AUCO-24 của vancomycin trong thực hành lâm sàng?
Dựa trên nồng độ đỉnh và đáy
Sử dụng phương trình hình thang
Áp dụng mô hình Bayesian
Dựa trên kinh nghiệm điều trị
Phương trình hình thang để tính AUCO-24 trong sử dụng thuốc vancomycin có hạn chế gì khi áp dụng cho bệnh nhân?
Giả định sự tăng tuyến tính của nồng độ trong quá trình truyền
Không tính đến giai đoạn phân bố
Cả hai hạn chế trên
Không có hạn chế nào
Vancomycin được chỉ định thay thế kết hợp với gentamicin để điều trị viêm nội tâm mạc do cầu khuẩn trong trường hợp nào?
Khi bệnh nhân bị dị ứng penicillin nặng
Khi bệnh nhân có chức năng thận bình thường
Khi bệnh nhân bị nhiễm huyết máu nhẹ
Khi bệnh nhân không đáp ứng với ceftriaxone
Liều khuyến cáo của vancomycin ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường để điều trị nhiễm khuẩn nghiêm trọng là:
20–40 mg/kg/ngày chia 2 lần
30–60 mg/kg/ngày chia 2 hoặc 3 lần
10–20 mg/kg/ngày chia 4 lần
60–80 mg/kg/ngày chia 1 lần
Bệnh nhân nặng trên 50 kg có nồng độ đáy vancomycin cao hơn đáng kể khi dùng liều bao nhiêu?
45 mg/kg/ngày
50 mg/kg/ngày
55 mg/kg/ngày
60 mg/kg/ngày
Khoảng bao nhiêu phần trăm bệnh nhân không đạt được AUC0–24/MIC mục tiêu của vancomycin do sự thay đổi về SCr và độ tuổi?
10%
25%
40%
60%
